Trang chủ » Hoạt chất » Thuốc Nifedipine: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Nifedipine: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Nifedipine
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

<p>Nifedipine là thuốc chẹn kênh calci phân nhóm dihydropyridine, được sử dụng rộng rãi để điều trị tăng huyết áp và dự phòng các cơn đau thắt ngực. Thuốc hoạt động bằng cách giãn các mạch máu để máu lưu thông dễ dàng hơn, từ đó giảm gánh nặng cho tim. Khi sử dụng, người bệnh cần đặc biệt lưu ý dùng đúng dạng bào chế giải phóng kéo dài để đảm bảo huyết áp ổn định suốt cả ngày.</p>

Nifedipine là gì ? #

Nifedipine là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci, cụ thể là phân nhóm dihydropyridine thế hệ đầu tiên. Được phát minh vào những năm 1970, Nifedipine đã tạo nên một cuộc cách mạng trong điều trị các bệnh lý tim mạch nhờ khả năng giãn mạch ngoại vi mạnh mẽ. Hiện nay, thuốc được xếp vào danh mục Thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Trong thực hành lâm sàng, Nifedipine chủ yếu được dùng dưới dạng giải phóng kéo dài (như biệt dược nổi tiếng Adalat LA) để kiểm soát huyết áp ổn định và dự phòng cơn đau thắt ngực. Việc sử dụng các dạng bào chế giải phóng nhanh (ngậm dưới lưỡi) hiện nay đã bị hạn chế tối đa do nguy cơ gây hạ huyết áp quá nhanh và phản xạ nhịp tim nhanh nguy hiểm.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Nifedipine hoạt động bằng cách ngăn chặn có chọn lọc dòng ion calci đi qua màng tế bào cơ trơn mạch máu và cơ tim thông qua các kênh calci chậm (L-type). Để dễ hình dung, bạn hãy tưởng tượng các kênh calci này giống như những chiếc 'cổng' cho phép calci đi vào trong tế bào, làm co thắt các mạch máu. Khi Nifedipine 'khóa' các cổng này lại, lượng calci đi vào tế bào giảm đi, khiến các cơ trơn xung quanh mạch máu được thư giãn và giãn ra.

Tác động sinh lý và lợi ích lâm sàng

Việc giãn các tiểu động mạch ngoại vi giúp làm giảm đáng kể sức cản ngoại vi, từ đó hạ huyết áp một cách êm dịu ở các dạng bào chế giải phóng chậm. Đồng thời, thuốc cũng làm giãn động mạch vành, giúp tăng cung cấp oxy cho cơ tim, rất có lợi cho bệnh nhân bị đau thắt ngực (cả thể ổn định và thể co thắt mạch - Prinzmetal). Khác với các thuốc chẹn kênh calci nhóm non-dihydropyridine (như verapamil), Nifedipine ở liều điều trị thông thường ít ảnh hưởng trực tiếp đến sức co bóp và hệ thống dẫn truyền của tim.

Dược động học (ADME) #

Quá trình đi vào và đào thải của Nifedipine trong cơ thể diễn ra qua các giai đoạn cụ thể: Hấp thu: Nifedipine được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống (trên 90%). Tuy nhiên, do bị chuyển hóa mạnh mẽ lần đầu qua gan, sinh khả dụng thực tế của dạng giải phóng nhanh chỉ đạt khoảng 45% - 56%. Đối với các dạng giải phóng kéo dài, sinh khả dụng dao động từ 75% - 85% do tốc độ giải phóng dược chất chậm và đều đặn hơn. Phân bố: Thuốc liên kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 92% đến 98%), chủ yếu là albumin. Chuyển hóa: Nifedipine được chuyển hóa hoàn toàn ở gan thông qua hệ enzyme Cytochrome P450, cụ thể là phân nhóm CYP3A4, tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính sinh học. Thải trừ: Các chất chuyển hóa này được đào thải chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 70% - 80%) và phần còn lại qua phân. Thời gian bán thải (T1/2) của dạng viên nén thông thường rất ngắn (khoảng 2 giờ), trong khi dạng viên giải phóng kéo dài có thời gian bán thải kéo dài hơn nhiều, cho phép duy trì nồng độ thuốc ổn định suốt 24 giờ chỉ với một lần uống mỗi ngày.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Việc sử dụng Nifedipine có mối liên quan rất chặt chẽ với chế độ ăn uống hàng ngày mà người bệnh cần đặc biệt lưu ý: Thời điểm uống: Bạn có thể uống Nifedipine cùng hoặc không cùng bữa ăn. Tuy nhiên, đối với dạng viên giải phóng kéo dài, hãy cố gắng uống vào một thời điểm cố định mỗi ngày (thường là buổi sáng) và nuốt nguyên viên với một ly nước lọc đầy. Tránh tuyệt đối nước bưởi chùm (Grapefruit juice): Đây là tương tác nguy hiểm nhất. Nước bưởi chùm ức chế mạnh mẽ enzyme CYP3A4 ở ruột và gan, làm giảm sự phân hủy của Nifedipine. Điều này khiến nồng độ thuốc trong máu tăng vọt gấp nhiều lần, dẫn đến hạ huyết áp đột ngột, đỏ bừng mặt, đau đầu và nhịp tim nhanh. Hãy tránh uống nước bưởi ít nhất 3 ngày trước và trong suốt thời gian dùng thuốc. Hạn chế rượu bia: Rượu bia làm tăng tác dụng giãn mạch của Nifedipine, dễ gây chóng mặt, bốc hỏa hoặc ngất xỉu do hạ huyết áp tư thế đứng. Thức ăn giàu chất béo: Một số dạng viên giải phóng kéo dài có thể giải phóng hoạt chất nhanh hơn nếu dùng chung với bữa ăn quá nhiều dầu mỡ, do đó nên ăn uống thanh đạm khi dùng thuốc.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Cũng như các thuốc điều trị tim mạch khác, Nifedipine có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn (ADR) từ nhẹ đến nghiêm trọng: Tác dụng phụ thường gặp: Phù ngoại vi (đặc biệt là sưng mắt cá chân và bàn chân do giãn mạch, không phải do suy tim hay giữ muối nước), đau đầu, đỏ bừng mặt, chóng mặt, cảm giác nóng bừng và đánh trống ngực. Các triệu chứng này thường xuất hiện trong những tuần đầu dùng thuốc và giảm dần. Tác dụng phụ nghiêm trọng: Hạ huyết áp quá mức gây ngất xỉu, nhịp tim nhanh phản xạ (có thể khởi phát cơn đau thắt ngực ở người có bệnh mạch vành nặng khi dùng dạng giải phóng nhanh), phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Dấu hiệu quá liều: Đỏ bừng mặt kéo dài, nhức đầu dữ dội, tụt huyết áp nghiêm trọng, nhịp tim chậm hoặc quá nhanh, tăng đường huyết, và hôn mê. Xử trí ban đầu: Nếu nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất. Biện pháp xử trí bao gồm rửa dạ dày, cho uống than hoạt tính (nếu phát hiện sớm), truyền dịch và sử dụng các thuốc co mạch như norepinephrine nếu huyết áp tụt sâu. Canxi gluconat hoặc canxi clorid tiêm tĩnh mạch là chất giải độc hỗ trợ hiệu quả để đảo ngược tác dụng chẹn kênh calci của thuốc.

Chỉ định điều trị #

Nifedipine được chỉ định chính thức trong các trường hợp sau: Tăng huyết áp: Điều trị tăng huyết áp vô căn (nguyên phát). Dạng viên giải phóng kéo dài là lựa chọn hàng đầu cho việc kiểm soát huyết áp lâu dài, giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như tai biến mạch máu não, suy tim và suy thận. Dự phòng đau thắt ngực: Điều trị và dự phòng cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính và đau thắt ngực do co thắt mạch vành (đau thắt ngực kiểu Prinzmetal). Hội chứng Raynaud: Giúp làm giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn co thắt mạch đầu chi gây tím tái, lạnh buốt ngón tay, ngón chân. Chỉ định đặc biệt: Kiểm soát huyết áp ở phụ nữ mang thai bị tiền sản giật hoặc tăng huyết áp thai kỳ nặng (đây là một trong số ít thuốc huyết áp được chứng minh là an toàn cho thai nhi ở các tuần muộn).

Liều dùng & Cách dùng Nifedipine #

Liều dùng dưới đây mang tính chất tham khảo và bắt buộc phải có sự chỉ định, điều chỉnh trực tiếp từ bác sĩ điều trị: Người lớn điều trị tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực: Thường khởi đầu với liều 30 mg đến 60 mg dạng viên giải phóng kéo dài, uống 1 lần duy nhất vào buổi sáng. Bác sĩ có thể tăng dần liều sau mỗi 7 - 14 ngày dựa trên khả năng đáp ứng và dung nạp, liều tối đa thường là 90 mg đến 120 mg/ngày tùy theo biệt dược cụ thể. Người cao tuổi và bệnh nhân suy gan: Cần bắt đầu with liều thấp nhất có thể (thường là 20 mg hoặc 30 mg giải phóng kéo dài) và tăng liều thật chậm dưới sự giám sát chặt chẽ, vì quá trình chuyển hóa thuốc ở các đối tượng này bị chậm lại. Cách dùng: Nuốt nguyên viên thuốc với nước, tuyệt đối không được bẻ đôi, nhai nát hoặc nghiền nhỏ viên thuốc giải phóng kéo dài vì sẽ làm mất cấu trúc kiểm soát tốc độ giải phóng, gây ngộ độc thuốc do hấp thu quá nhanh. Xử trí khi quên liều: Nếu bạn quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra trong ngày. Tuy nhiên, nếu đã gần đến giờ dùng liều tiếp theo (dưới 12 tiếng), hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù lại. Khi nào nên ngừng thuốc: Không được tự ý ngưng dùng Nifedipine đột ngột vì có thể gây tăng huyết áp dội ngược hoặc bùng phát cơn đau thắt ngực dữ dội. Việc ngừng thuốc phải được thực hiện từ từ bằng cách giảm liều dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.

Dạng bào chế #

Nifedipine có nhiều dạng bào chế khác nhau để phục vụ cho từng mục đích điều trị cụ thể: Viên nén/nang giải phóng kéo dài (Extended-Release/Sustained-Release): Hàm lượng phổ biến là 20 mg, 30 mg, 60 mg, 90 mg (ví dụ: Adalat LA, Nifedipin Retard). Đây là dạng bào chế ưu việt nhất hiện nay cho việc điều trị tăng huyết áp mạn tính vì thuốc được giải phóng từ từ vào máu, giúp huyết áp ổn định suốt 24 giờ và hạn chế tối đa các tác dụng phụ bộc phát. Viên nang giải phóng nhanh (Immediate-Release): Hàm lượng phổ biến là 10 mg. Dạng này hấp thu rất nhanh nhưng thời gian tác dụng ngắn. Hiện nay, dạng này rất ít khi được dùng cho tăng huyết áp do độ an toàn kém (dễ gây tụt huyết áp đột ngột dẫn đến thiếu máu não hoặc nhồi máu cơ tim), chủ yếu chỉ còn chỉ định trong một số trường hợp cấp cứu đau thắt ngực co thắt mạch hoặc hội chứng Raynaud cấp tính khi có sự giám sát y tế chặt chẽ.

Tương tác thuốc #

Nifedipine có thể tương tác với rất nhiều thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ ngộ độc: Thuốc ức chế CYP3A4: Các thuốc như ketoconazole, itraconazole (thuốc trị nấm), erythromycin, clarithromycin (kháng sinh), ritonavir (thuốc trị HIV) sẽ làm tăng nồng độ Nifedipine trong máu, gây tụt huyết áp nghiêm trọng. Thuốc cảm ứng CYP3A4: Các thuốc như rifampicin (thuốc trị lao), phenobarbital, phenytoin, carbamazepine (thuốc chống động kinh) làm tăng tốc độ phân hủy Nifedipine, khiến thuốc mất tác dụng hạ áp. Đặc biệt chống chỉ định dùng chung Nifedipine với rifampicin. Các thuốc hạ huyết áp khác và thuốc giãn mạch: Khi phối hợp với thuốc chẹn beta (như metoprolol), thuốc lợi tiểu, hoặc thuốc ức chế men chuyển, tác dụng hạ huyết áp sẽ cộng gộp, cần điều chỉnh liều để tránh tụt huyết áp tư thế đứng. Digoxin: Nifedipine có thể làm tăng nồng độ digoxin trong máu, tăng nguy cơ ngộ độc digoxin, cần theo dõi nồng độ digoxin khi phối hợp. Thảo dược: Cây Ban âu (St. John's Wort) là chất cảm ứng mạnh CYP3A4, làm giảm mạnh hiệu quả của Nifedipine và cần tránh dùng chung.

Chống chỉ định của Nifedipine #

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, Nifedipine chống chỉ định hoặc cần cực kỳ thận trọng trong các trường hợp sau: Chống chỉ định tuyệt đối: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Nifedipine hay bất kỳ thành phần nào của thuốc; Sốc do tim (cardiogenic shock); Hẹp van động mạch chủ nặng; Đang trong vòng 1 đến 2 tuần đầu sau khi bị nhồi máu cơ tim cấp; Đau thắt ngực không ổn định; Đang điều trị bằng thuốc rifampicin. Thận trọng đặc biệt: Người bệnh suy tim sung huyết hoặc suy giảm chức năng thất trái (thuốc có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim); Người suy gan nặng (cần giảm liều); Người có huyết áp ban đầu quá thấp. Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chỉ sử dụng Nifedipine trong thai kỳ (thường từ tuần thứ 20 trở đi cho tiền sản giật) khi lợi ích vượt trội nguy cơ và dưới sự kiểm soát chặt chẽ của bác sĩ sản khoa. Nifedipine bài tiết qua sữa mẹ với lượng nhỏ, nên cân nhắc ngừng cho con bú hoặc đổi sang thuốc khác an toàn hơn nếu người mẹ bắt buộc phải dùng thuốc.

Câu Hỏi Thường Gặp về Nifedipine #

Tôi nên uống Nifedipine vào lúc nào trong ngày là tốt nhất?


Bạn nên uống Nifedipine vào một thời điểm cố định mỗi ngày, tốt nhất là vào buổi sáng trước hoặc sau khi ăn. Việc uống thuốc vào cùng một khung giờ giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu, từ đó kiểm soát huyết áp hiệu quả suốt 24 giờ.

Tại sao chân tôi bị sưng to khi uống Nifedipine và tôi phải làm sao?


Sưng phù chân (đặc biệt quanh mắt cá chân) là tác dụng phụ rất phổ biến của Nifedipine do thuốc làm giãn các mạch máu nhỏ ở chân, khiến dịch dễ ứ đọng lại. Đây không phải là dấu hiệu của suy tim hay bệnh thận. Để giảm sưng, bạn nên hạn chế đứng quá lâu, kê cao chân khi nằm ngủ và tập thể dục nhẹ nhàng. Nếu sưng phù nhiều gây đau đớn, hãy liên hệ với bác sĩ để được điều chỉnh liều hoặc đổi sang nhóm thuốc khác.

Tôi có thể bẻ đôi hoặc nhai viên thuốc Nifedipine giải phóng kéo dài được không?


Tuyệt đối KHÔNG được bẻ, nhai hoặc nghiền nát viên Nifedipine giải phóng kéo dài (thường có ký hiệu LA, Retard, Chrono). Dạng viên này được thiết kế với màng bao đặc biệt giúp thuốc giải phóng từ từ vào cơ thể. Nếu bạn làm vỡ cấu trúc này, toàn bộ lượng thuốc sẽ được hấp thu cùng một lúc, gây tụt huyết áp đột ngột cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến chóng mặt, ngất xỉu hoặc đột quỵ.

Tôi có thể uống rượu bia khi đang điều trị bằng Nifedipine không?


Bạn nên hạn chế tối đa hoặc tránh uống rượu bia trong quá trình dùng Nifedipine. Rượu có tác dụng giãn mạch tương tự như Nifedipine, khi kết hợp với nhau sẽ làm tăng nguy cơ tụt huyết áp quá mức, gây ra các triệu chứng như chóng mặt, đau đầu dữ dội, bốc hỏa, thậm chí là ngất xỉu khi bạn thay đổi tư thế đột ngột từ nằm/ngồi sang đứng.

Nếu lỡ quên uống một liều Nifedipine, tôi nên xử lý thế nào?


Nếu bạn nhớ ra trong ngày, hãy uống ngay liều đó. Tuy nhiên, nếu thời gian nhớ ra đã gần với liều tiếp theo của ngày hôm sau (khoảng dưới 12 tiếng), hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng giờ như thường lệ. Tuyệt đối không được uống bù gấp đôi liều vì sẽ gây nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng.

Phụ nữ mang thai có dùng được Nifedipine không?


Nifedipine là một trong những thuốc được các hiệp hội tim mạch và sản khoa thế giới khuyên dùng để kiểm soát huyết áp ở phụ nữ mang thai bị tăng huyết áp thai kỳ nặng hoặc tiền sản giật (thường dùng từ tuần thứ 20). Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc trong thai kỳ phải được chỉ định trực tiếp và theo dõi cực kỳ chặt chẽ bởi bác sĩ sản khoa và tim mạch, tuyệt đối không tự ý mua dùng.

Tài liệu tham khảo #

Dược thư Quốc gia Việt Nam (2022); Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị tăng huyết áp của Bộ Y tế Việt Nam; FDA Approved Labeling for Procardia XL; European Society of Cardiology (ESC) Guidelines for the management of arterial hypertension.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.