Trang chủ » Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Thuốc Mesalazine: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Mesalazine: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Mesalazine
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

Mesalazine (hay 5-ASA) là thuốc kháng viêm đường tiêu hóa được sử dụng phổ biến trong điều trị và duy trì lui bệnh ở bệnh nhân viêm loét đại trực tràng chảy máu và bệnh Crohn. Với tác dụng kháng viêm tại chỗ trên niêm mạc ruột, thuốc giúp giảm nhanh các triệu chứng đau bụng, đi ngoài ra máu và ngăn ngừa đợt cấp tái phát. Để đạt hiệu quả tối ưu và an toàn, người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và cách dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Mesalazine là gì ? #

Mesalazine, còn được gọi là 5-aminosalicylic acid (5-ASA), là một hoạt chất kháng viêm thuộc nhóm aminosalicylate, chuyên dùng để điều trị các bệnh viêm ruột mạn tính (IBD). Ban đầu, hoạt chất này được sử dụng dưới dạng sulfasalazine (phối hợp giữa mesalazine và sulfapyridine), nhưng sau đó các nhà khoa học đã tách riêng mesalazine để giảm thiểu tối đa các tác dụng phụ do thành phần sulfapyridine gây ra. Hiện nay, Mesalazine đóng vai trò là liệu pháp đầu tay trong việc kiểm soát các đợt bùng phát cấp tính và duy trì trạng thái ổn định (lui bệnh) cho bệnh nhân viêm loét đại tràng nhẹ đến trung bình. Các biệt dược nổi tiếng chứa hoạt chất này bao gồm Pentasa, Mezavant, Asacol, và Salofalk.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Mặc dù cơ chế tác dụng chính xác của Mesalazine chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, các nghiên cứu lâm sàng cho thấy thuốc hoạt động chủ yếu bằng cách kháng viêm tại chỗ trên niêm mạc ruột, thay vì thông qua tác dụng toàn thân sau khi hấp thu vào máu. Cơ chế này bao gồm:

  • Ức chế tổng hợp chất gây viêm: Mesalazine ức chế enzyme cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase (LOX) ở niêm mạc ruột, từ đó ngăn chặn quá trình sản xuất các prostaglandin và leukotriene (đặc biệt là LTB4) - những chất trung gian hóa học kích hoạt phản ứng viêm, gây sưng loét và chảy máu ở ruột.
  • Ức chế hoạt hóa tế bào miễn dịch: Thuốc ngăn cản sự di chuyển và bám dính của các tế bào bạch cầu trung tính, đồng thời giảm sản xuất các cytokine gây viêm như TNF-alpha và IL-1.
  • Chống oxy hóa tế bào: Mesalazine hoạt động như một chất quét dọn các gốc tự do oxy hóa có hại, bảo vệ các tế bào niêm mạc ruột khỏi bị tổn thương sâu hơn.

Ví dụ dễ hiểu: Bạn hãy tưởng tượng niêm mạc ruột đang bị viêm loét giống như một vùng da bị bỏng rát và sưng tấy. Khi bạn uống hoặc bơm Mesalazine vào đại tràng, thuốc giống như một lớp kem làm dịu mát, thoa trực tiếp lên vùng da tổn thương đó, giúp giảm sưng, giảm đau và cầm máu ngay tại chỗ, chứ không cần phải đi vòng qua máu rồi mới tác dụng.

Dược động học (ADME) #

Dược động học của Mesalazine được thiết kế rất đặc biệt để tối ưu hóa tác dụng tại chỗ ở đại tràng và hạn chế hấp thu vào tuần hoàn chung:

  • Hấp thu: Tỷ lệ hấp thu phụ thuộc nhiều vào dạng bào chế. Các dạng viên nén bao tan trong ruột hoặc giải phóng kéo dài được thiết kế để không bị rã ở dạ dày, chỉ giải phóng hoạt chất khi đến đoạn cuối ruột non hoặc đại tràng. Nhìn chung, chỉ khoảng 20% đến 30% lượng thuốc uống được hấp thu vào máu. Với dạng dùng tại chỗ (tọa dược, hỗn dịch thụt), sự hấp thu vào máu là cực kỳ thấp (dưới 10% đến 15%).
  • Phân bố: Lượng thuốc hấp thu vào máu gắn kết với protein huyết tương khoảng 40% đến 50%. Mesalazine phân bố chủ yếu ở các mô niêm mạc ruột bị viêm.
  • Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa nhanh chóng và gần như hoàn toàn tại niêm mạc ruột và gan thông qua enzyme N-acetyltransferase 1 (NAT-1) để tạo thành chất chuyển hóa không còn hoạt tính là N-acetyl-5-aminosalicylic acid (N-Ac-5-ASA).
  • Thải trừ: Thời gian bán thải của Mesalazine rất ngắn, chỉ khoảng 0.5 đến 1.5 giờ, trong khi chất chuyển hóa N-Ac-5-ASA có thời gian bán thải dài hơn (khoảng 5 đến 10 giờ). Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa và qua phân dưới dạng hoạt chất chưa biến đổi.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Việc sử dụng Mesalazine với thức ăn phụ thuộc chặt chẽ vào dạng bào chế cụ thể mà bạn đang sử dụng:

  • Viên bao tan trong ruột: Nên uống trước bữa ăn khoảng 30 phút đến 1 tiếng với nhiều nước. Không được nhai, bẻ hoặc nghiền nát viên thuốc vì sẽ làm phá hỏng lớp màng bảo vệ, khiến thuốc bị phân hủy sớm ở dạ dày, gây kích ứng dạ dày và làm giảm hiệu quả điều trị tại ruột.
  • Viên giải phóng kéo dài: Có thể uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn. Thức ăn, đặc biệt là bữa ăn giàu chất béo, có thể làm chậm quá trình giải phóng thuốc nhưng không ảnh hưởng đến tổng lượng thuốc hấp thu.
  • Tương tác đồ uống: Tránh uống rượu bia trong quá trình điều trị vì cồn có thể làm tăng nguy cơ kích ứng niêm mạc dạ dày - ruột và làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh viêm ruột. Hãy uống thuốc với nước lọc ấm hoặc nguội, tránh uống chung với nước bưởi chùm, sữa hoặc nước trái cây có tính acid cao do có thể làm thay đổi độ pH của đường tiêu hóa, ảnh hưởng đến lớp vỏ bao của thuốc.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Mesalazine là một thuốc tương đối an toàn khi sử dụng dài ngày, tuy nhiên người bệnh vẫn có thể gặp một số tác dụng không mong muốn:

Tác dụng phụ thường gặp (ADR)

  • Đau đầu, chóng mặt nhẹ.
  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ: buồn nôn, tiêu chảy, đầy hơi, đau bụng.
  • Phát ban da, ngứa ngáy.

Tác dụng phụ nghiêm trọng (Cần đi khám ngay)

  • Hội chứng bất dung nạp cấp tính: Biểu hiện bằng đau bụng dữ dội, co thắt dạ dày, tiêu chảy ra máu nặng hơn, sốt, đau đầu và phát ban. Các triệu chứng này rất dễ nhầm với đợt bùng phát của bệnh viêm ruột.
  • Suy giảm chức năng thận: Mesalazine có thể gây độc cho thận (viêm thận kẽ). Cần xét nghiệm chức năng thận định kỳ.
  • Phản ứng quá mẫn: Viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim, viêm phế quản co thắt.
  • Rối loạn tạo máu: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu bất sản (rất hiếm gặp nhưng nguy hiểm).

Xử trí khi quá liều

Chưa có chất giải độc đặc hiệu cho Mesalazine. Khi có dấu hiệu nghi ngờ quá liều (thở nhanh, ù tai, buồn nôn, co giật, lơ mơ), cần đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế gần nhất để thực hiện các biện pháp loại bỏ thuốc khỏi cơ thể (như rửa dạ dày, uống than hoạt) và điều trị hỗ trợ nâng đỡ thể trạng.

Chỉ định điều trị #

Mesalazine được chỉ định chính xác trong các trường hợp lâm sàng sau:

  • Viêm loét đại trực tràng chảy máu (UC - Ulcerative Colitis): Điều trị các đợt bùng phát cấp tính từ nhẹ đến trung bình; và duy trì trạng thái lui bệnh ổn định, ngăn ngừa tái phát lâu dài.
  • Bệnh Crohn: Hỗ trợ điều trị các đợt cấp nhẹ đến trung bình và duy trì lui bệnh ở những bệnh nhân có tổn thương chủ yếu ở đại tràng hoặc hồi tràng.
  • Viêm trực tràng, viêm đại tràng Sigma: Thường ưu tiên sử dụng các dạng dùng tại chỗ như thuốc đặt hậu môn (tọa dược) hoặc hỗn dịch thụt trực tràng để đưa thuốc trực tiếp đến vùng bị tổn thương.

Liều dùng & Cách dùng Mesalazine #

Liều dùng của Mesalazine cần được cá thể hóa cao độ dựa trên tình trạng bệnh, độ tuổi và dạng bào chế. Dưới đây là liều tham khảo phổ biến:

Người lớn

  • Điều trị đợt cấp (Viêm loét đại tràng): Uống từ 1.5g đến 4.8g mỗi ngày, chia làm 2 đến 3 lần (hoặc dùng 1 lần duy nhất với các dạng giải phóng kéo dài đặc biệt).
  • Điều trị duy trì ngăn tái phát: Uống từ 1.5g đến 2g mỗi ngày, chia làm nhiều lần hoặc dùng 1 lần/ngày.
  • Dạng đặt hậu môn (cho viêm trực tràng): Đặt 1 viên tọa dược (500mg hoặc 1g) vào trực tràng trước khi đi ngủ.
  • Dạng thụt đại tràng: Thụt 1 lọ hỗn dịch (thường chứa 4g/60ml) vào trực tràng vào buổi tối trước khi ngủ.

Trẻ em (trên 6 tuổi)

  • Liều dùng được tính toán kỹ lưỡng theo cân nặng của trẻ (thường dao động từ 30 đến 50 mg/kg/ngày cho điều trị đợt cấp, và 15 đến 30 mg/kg/ngày cho điều trị duy trì).

Đối tượng đặc biệt và lưu ý

  • Người cao tuổi và suy thận: Cần hết sức thận trọng. Phải kiểm tra chức năng thận (creatinine huyết thanh) trước khi bắt đầu điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc. Không khuyến cáo dùng cho người suy thận nặng.
  • Xử trí khi quên liều: Hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian nhớ ra gần sát với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều cùng một lúc.
  • Khi nào ngừng thuốc: Không tự ý ngừng thuốc ngay cả khi các triệu chứng đau bụng, đi ngoài đã hoàn toàn biến mất. Việc duy trì dùng thuốc giúp giữ cho niêm mạc ruột luôn ổn định và ngăn đợt cấp quay lại gây nguy hiểm. Việc ngừng thuốc phải có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.

Dạng bào chế #

Mesalazine được bào chế dưới nhiều dạng khác nhau nhằm mục đích giải phóng hoạt chất chính xác tại vị trí niêm mạc ruột bị tổn thương:

  • Viên nén/viên nang bao tan trong ruột hoặc giải phóng kéo dài: Hàm lượng phổ biến là 250mg, 400mg, 500mg, 800mg, 1000mg, 1200mg. Ưu điểm: Tiện lợi, tác dụng trên phạm vi rộng từ ruột non đến đại tràng. Nhược điểm: Một phần nhỏ vẫn hấp thu vào máu gây tác dụng phụ toàn thân.
  • Cốm giải phóng kéo dài (Granules): Hàm lượng 1g, 1.5g, 2g, 3g. Rất thích hợp cho người bệnh khó nuốt viên lớn hoặc trẻ em.
  • Thuốc đặt hậu môn (Tọa dược): Hàm lượng 500mg, 1g. Ưu điểm: Tác dụng trực tiếp lên vùng trực tràng, cực kỳ ít tác dụng phụ toàn thân. Nhược điểm: Chỉ có tác dụng trong phạm vi trực tràng.
  • Hỗn dịch thụt trực tràng (Enema) hoặc bọt thụt: Hàm lượng 1g, 4g. Ưu điểm: Có thể tiếp cận lên cao hơn tới đại tràng Sigma và đại tràng xuống. Nhược điểm: Gây cảm giác bất tiện khi phải giữ thuốc trong lòng ruột qua đêm.

Tương tác thuốc #

Mesalazine có thể tương tác với một số thuốc khác, làm thay đổi tác dụng hoặc gia tăng độc tính. Hãy lưu ý các tương tác quan trọng sau:

  • Thuốc ức chế miễn dịch (Azathioprine, 6-Mercantine): Mesalazine làm ức chế enzyme thiopurine methyltransferase (TPMT), dẫn đến làm tăng nồng độ của Azathioprine hoặc 6-Mercaptopurine trong máu. Điều này làm tăng mạnh nguy cơ suy tủy xương, giảm bạch cầu nghiêm trọng. Cần theo dõi sát công thức máu nếu phối hợp.
  • Thuốc chống đông máu (Warfarin): Mesalazine có thể làm giảm tác dụng chống đông của Warfarin, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Cần theo dõi chỉ số INR chặt chẽ.
  • Thuốc độc với thận (NSAIDs như Ibuprofen, Naproxen; kháng sinh Aminoglycoside): Sử dụng chung làm tăng đáng kể nguy cơ suy thận cấp do cả hai nhóm thuốc đều có độc tính trên thận.
  • Thuốc làm thay đổi độ pH dạ dày (Thuốc kháng acid, PPIs như Omeprazole, Esomeprazole): Có thể làm tan lớp vỏ bao bảo vệ của viên nén bao tan trong ruột quá sớm ngay tại dạ dày, làm giảm lượng thuốc đến được đại tràng và tăng kích ứng dạ dày.

Chống chỉ định của Mesalazine #

Tuyệt đối không sử dụng hoặc phải cực kỳ thận trọng với Mesalazine trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định tuyệt đối

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Mesalazine, các salicylate (như Aspirin) hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine dưới 30 ml/phút) hoặc suy gan nặng.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi (hoặc theo khuyến cáo cụ thể của từng biệt dược).
  • Người có bệnh lý chảy máu đường tiêu hóa hoạt động hoặc dễ chảy máu do rối loạn đông máu.

Thận trọng và cảnh báo đặc biệt

  • Người suy giảm chức năng thận nhẹ đến trung bình: Cần kiểm tra chức năng thận trước khi điều trị, mỗi 3 tháng trong năm đầu tiên, và mỗi 6 tháng đến 1 năm tiếp theo.
  • Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ đối với thai nhi. Mesalazine đi qua nhau thai nhưng các nghiên cứu hiện tại chưa cho thấy tăng tỷ lệ dị tật bẩm sinh.
  • Phụ nữ cho con bú: Mesalazine và chất chuyển hóa bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Nếu trẻ bú mẹ xuất hiện tiêu chảy, người mẹ phải ngừng dùng thuốc hoặc ngừng cho con bú.
  • Bệnh nhân hen suyễn: Cần theo dõi sát vì nguy cơ bùng phát cơn hen do nhạy cảm chéo với các salicylate.

Câu Hỏi Thường Gặp về Mesalazine #

Tôi nên uống Mesalazine trước hay sau bữa ăn?


Việc uống trước hay sau ăn tùy thuộc vào dạng bào chế thuốc bạn đang dùng. Nếu là viên bao tan trong ruột, bạn nên uống trước bữa ăn khoảng 30 - 60 phút với một ly nước lớn để thuốc đi qua dạ dày nguyên vẹn. Nếu là viên giải phóng kéo dài, bạn có thể uống cùng hoặc ngay sau khi ăn xong.

Tại sao các triệu chứng viêm đại tràng của tôi đã hết mà bác sĩ vẫn bắt tôi uống Mesalazine hàng ngày?


Viêm loét đại tràng là một bệnh mạn tính, rất dễ tái phát. Khi bạn hết triệu chứng (gọi là giai đoạn lui bệnh), các vết loét thực chất mới chỉ tạm lành. Việc tiếp tục uống Mesalazine liều duy trì hàng ngày là vô cùng quan trọng để kiểm soát phản ứng viêm âm thầm, bảo vệ niêm mạc ruột và ngăn ngừa các đợt bùng phát cấp tính nguy hiểm trong tương lai.

Tôi có thể bẻ đôi hoặc nhai viên thuốc Mesalazine để dễ nuốt không?


Tuyệt đối không được bẻ, nghiền hoặc nhai các viên nén Mesalazine bao tan trong ruột hoặc giải phóng kéo dài. Vỏ bọc của viên thuốc được thiết kế đặc biệt để giúp hoạt chất vượt qua môi trường acid của dạ dày và chỉ tan ra khi đến ruột non hoặc đại tràng. Nếu bạn phá vỡ lớp vỏ này, thuốc sẽ bị phân hủy ở dạ dày, mất tác dụng tại đại tràng và dễ gây kích ứng, đau dạ dày.

Uống Mesalazine có ảnh hưởng đến chức năng thận không?


Có, một trong những tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng ít gặp của Mesalazine là gây viêm thận kẽ hoặc suy giảm chức năng thận. Vì vậy, trước khi bắt đầu dùng thuốc và định kỳ trong suốt quá trình điều trị, bác sĩ sẽ chỉ định bạn thực hiện xét nghiệm máu đánh giá chức năng thận để đảm bảo an toàn.

Nếu tôi lỡ quên một liều Mesalazine thì phải làm thế nào?


Nếu bạn lỡ quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần sát với thời gian uống liều tiếp theo (khoảng dưới 4 tiếng đối với liều uống nhiều lần trong ngày), hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo đúng như lịch trình. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Tài liệu tham khảo #

1. Dược thư Quốc gia Việt Nam (2022) - Chuyên luận Mesalazine.
2. Hướng dẫn điều trị Viêm loét đại trực tràng chảy máu - Bộ Y tế Việt Nam.
3. U.S. Food and Drug Administration (FDA) - Lialda (mesalamine) Prescribing Information.
4. European Medicines Agency (EMA) - Pentasa Summary of Product Characteristics (SmPC).
5. Lexicomp Clinical Drug Information - Mesalamine Drug Monograph.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.