Trang chủ » Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Thuốc Lansoprazole: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Lansoprazole: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Lansoprazole
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

Lansoprazole là một thuốc kháng tiết axit dịch vị thuộc nhóm ức chế bơm proton (PPI), được sử dụng rộng rãi để điều trị và phòng ngừa các bệnh lý viêm loét dạ dày - tá tràng và trào ngược dạ dày thực quản. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình sản xuất axit tại nguồn, giúp giảm nhanh các triệu chứng đau rát, ợ chua và thúc đẩy quá trình chữa lành niêm mạc tổn thương. Lansoprazole cần được sử dụng đúng cách và đúng liều lượng dưới sự hướng dẫn của cán bộ y tế để đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế tác dụng phụ.

Lansoprazole là gì ? #

Lansoprazole là hoạt chất ức chế bơm proton (PPI) thế hệ thứ hai, được phát triển nhằm mục đích kiểm soát tình trạng tăng tiết axit dịch vị quá mức ở dạ dày. Kể từ khi ra đời, Lansoprazole đã trở thành một trong những cột mốc quan trọng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến axit dịch vị nhờ hiệu quả vượt trội và thời gian tác dụng kéo dài.

Thuốc thuộc nhóm chống loét dạ dày và trào ngược dạ dày thực quản (GERD). Biệt dược gốc nổi tiếng nhất thế giới của hoạt chất này là Prevacid. Hiện nay, Lansoprazole đóng vai trò cốt lõi trong các phác đồ điều trị viêm loét đường tiêu hóa, viêm thực quản trào ngược, hội chứng tăng tiết axit dạ dày Zollinger-Ellison và là thành phần không thể thiếu trong phác đồ phối hợp để diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori).

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Lansoprazole là một tiền chất không hoạt động khi ở môi trường trung tính. Sau khi uống, thuốc được hấp thu vào máu và đi đến các tế bào thành dạ dày. Tại đây, trong môi trường axit cao của các ống tiết, Lansoprazole được chuyển hóa thành dạng sulfenamid có hoạt tính sinh học.

Dạng hoạt tính này sẽ gắn gắn kết cộng hóa trị không thuận nghịch với nhóm sulfhydryl của enzyme H+/K+-ATPase (thường được gọi là 'bơm proton') nằm trên bề mặt bài tiết của tế bào thành dạ dày. Bơm proton này là bước cuối cùng trong quá trình bài tiết axit dịch vị. Bằng cách khóa chặt chiếc bơm này, Lansoprazole ngăn chặn cả sự bài tiết axit cơ bản lẫn axit kích thích do bất kỳ tác nhân nào (như thức ăn, histamin, gastrin).

Để dễ hình dung, hãy tưởng tượng tế bào thành dạ dày giống như một nhà máy sản xuất axit với nhiều đường ống dẫn vào nhưng chỉ có một 'vòi xả' cuối cùng là bơm proton. Thay vì chặn các đường ống dẫn bên trong (như các thuốc kháng histamin H2), Lansoprazole khóa trực tiếp 'vòi xả' này, khiến axit không thể thoát ra khoang dạ dày, từ đó giúp niêm mạc dạ dày có thời gian nghỉ ngơi và tự hồi phục.

Dược động học (ADME) #

Lansoprazole có các đặc tính dược động học (ADME) đặc trưng như sau:

  • Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh sau khi uống nhưng dễ bị phân hủy bởi axit dạ dày, do đó thường được bào chế dưới dạng viên bao tan trong ruột. Sinh khả dụng đạt khoảng 80 - 85% sau liều đầu tiên và có thể giảm nhẹ nếu dùng sau khi ăn. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) là khoảng 1.5 đến 2 giờ.
  • Phân bố: Lansoprazole gắn kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 97%), thể tích phân bố trung bình nhỏ (khoảng 0.4 L/kg), phân bố chủ yếu vào tế bào thành dạ dày.
  • Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa mạnh mẽ tại gan qua hệ thống enzyme cytochrome P450, chủ yếu là CYP2C19 (tạo thành 5-hydroxylansoprazole) và CYP3A4 (tạo thành lansoprazole sulfone).
  • Thải trừ: Thời gian bán thải (T1/2) trong huyết tương tương đối ngắn, chỉ khoảng 1.5 giờ, tuy nhiên thời gian tác dụng ức chế axit lại kéo dài hơn 24 giờ do thuốc gắn kết không thuận nghịch với bơm proton. Thuốc được đào thải dưới dạng chuyển hóa khoảng 30% qua nước tiểu và 70% qua phân.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Thức ăn làm giảm đáng kể tốc độ và mức độ hấp thu của Lansoprazole. Nghiên cứu cho thấy sinh khả dụng của thuốc có thể giảm đến 50% nếu uống sau bữa ăn. Vì vậy, để thuốc đạt hiệu quả tối ưu, bạn nên uống Lansoprazole vào lúc đói, tốt nhất là 30 đến 60 phút trước bữa ăn sáng.

Bên cạnh đó, người bệnh cần lưu ý một số tương tác với thực phẩm và đồ uống như sau:

  • Rượu bia và đồ uống có cồn: Không trực tiếp ảnh hưởng đến dược động học của thuốc nhưng cồn kích thích trực tiếp niêm mạc dạ dày, làm tăng tiết axit và giảm hiệu quả điều trị của thuốc.
  • Cà phê, trà và đồ ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ: Các thực phẩm này gây kích ứng dạ dày và làm trầm trọng thêm các triệu chứng trào ngược hay viêm loét, nên hạn chế tối đa trong quá trình điều trị.
  • Nước bưởi chùm (Grapefruit juice): Có thể ức chế nhẹ CYP3A4 nhưng trên lâm sàng ít gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến Lansoprazole, tuy nhiên vẫn nên tránh uống chung.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Mặc dù Lansoprazole là một thuốc tương đối an toàn khi sử dụng đúng chỉ định, người bệnh vẫn có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn (ADR):

Tác dụng phụ thường gặp

  • Tiêu chảy, táo bón, đau bụng, buồn nôn, đầy hơi.
  • Đau đầu, chóng mặt, nổi mẩn da nhẹ.

Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp nhưng nguy hiểm)

  • Viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile: Sử dụng PPI kéo dài làm thay đổi môi trường axit dạ dày, tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại phát triển gây tiêu chảy nặng kéo dài.
  • Giảm magie máu nặng: Thường gặp khi dùng trên 1 năm, biểu hiện bằng co thắt cơ, loạn nhịp tim, co giật.
  • Loãng xương và tăng nguy cơ gãy xương: Đặc biệt là xương hông, cổ tay và cột sống ở người cao tuổi khi dùng liều cao kéo dài.
  • Viêm thận kẽ cấp tính: Có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong quá trình điều trị, dẫn đến suy thận cấp.
  • Thiếu hụt Vitamin B12: Do axit dạ dày cần thiết cho việc hấp thu B12 từ thực phẩm.

Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có báo cáo về ngộ độc cấp tính nghiêm trọng do quá liều Lansoprazole. Khi vô tình uống quá liều, hãy theo dõi sát các biểu hiện cơ thể. Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường, cần đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế gần nhất. Không có chất giải độc đặc hiệu; xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ triệu chứng và loại bỏ thuốc chưa hấp thu ra khỏi đường tiêu hóa.

Chỉ định điều trị #

Lansoprazole được chỉ định điều trị rộng rãi trong các trường hợp sau:

  • Điều trị viêm loét dạ dày - tá tràng tiến triển: Giúp làm lành nhanh các vết loét ở niêm mạc dạ dày và tá tràng.
  • Điều trị viêm thực quản trào ngược: Giúp giảm nhanh triệu chứng ợ nóng, ợ chua, nuốt đau và chữa lành các tổn thương thực quản do axit trào ngược.
  • Phòng ngừa và điều trị loét dạ dày tá tràng do dùng thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAIDs): Phù hợp cho những bệnh nhân cần dùng NSAIDs kéo dài (như người bị viêm khớp).
  • Phối hợp diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori): Kết hợp với các kháng sinh (như amoxicillin, clarithromycin) để tăng tỷ lệ diệt sạch vi khuẩn.
  • Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison: Tình trạng bệnh lý hiếm gặp gây tăng tiết axit dạ dày cực kỳ nghiêm trọng do u gastrin.

Liều dùng & Cách dùng Lansoprazole #

Liều dùng Lansoprazole cần được cá thể hóa dựa trên loại bệnh lý và thể trạng của từng người. Dưới đây là liều dùng thông thường ở người lớn theo khuyến cáo lâm sàng:

  • Loét tá tràng: 30 mg/lần/ngày, dùng trong 2 đến 4 tuần.
  • Loét dạ dày: 30 mg/lần/ngày, dùng trong 4 đến 8 tuần.
  • Viêm thực quản trào ngược: 30 mg/lần/ngày, dùng trong 4 đến 8 tuần. Liều duy trì phòng tái phát là 15 mg/ngày.
  • Diệt trừ vi khuẩn H. pylori: Phác đồ 3 thuốc phối hợp thường dùng Lansoprazole 30 mg x 2 lần/ngày (trước ăn sáng và trước ăn tối), kết hợp kháng sinh trong 10 đến 14 ngày.
  • Hội chứng Zollinger-Ellison: Liều khởi đầu thông thường là 60 mg/lần/ngày, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng.

Đối tượng đặc biệt

  • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều khởi đầu, thông thường không dùng quá 30 mg/ngày trừ khi thực sự cần thiết.
  • Suy gan: Cần giảm liều ở bệnh nhân suy gan nặng (liều tối đa khuyến cáo thường là 15 - 30 mg/ngày).
  • Suy thận: Không cần điều chỉnh liều.

Lưu ý khi dùng và xử trí quên liều

Nên uống nguyên viên thuốc với nước lọc, không được nhai nát hoặc nghiền nhỏ viên nang/viên nén bao tan trong ruột. Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra trong ngày. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp đúng lịch trình. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều.

Dạng bào chế #

Lansoprazole có mặt trên thị trường dưới nhiều dạng bào chế và hàm lượng khác nhau để phù hợp với từng đối tượng bệnh nhân:

  • Viên nang giải phóng chậm (chứa các hạt bao tan trong ruột): Hàm lượng phổ biến là 15 mg và 30 mg. Đây là dạng dùng phổ biến nhất cho người lớn, giúp bảo vệ hoạt chất không bị phân hủy bởi axit dạ dày trước khi xuống ruột non để hấp thu.
  • Viên nén phân rã trong miệng (ODT): Hàm lượng 15 mg và 30 mg. Dạng này có thể tự tan rã nhanh chóng trên lưỡi mà không cần uống nước, cực kỳ tiện lợi cho người già, trẻ em hoặc bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt.
  • Thuốc bột pha hỗn dịch uống: Thường dùng cho trẻ em hoặc người phải nuôi ăn qua ống thông dạ dày.
  • Dạng tiêm/truyền tĩnh mạch: Hàm lượng 30 mg/lọ. Dạng này chỉ được sử dụng tại bệnh viện cho những bệnh nhân nặng, xuất huyết tiêu hóa cấp tính hoặc không thể sử dụng đường uống.

Tương tác thuốc #

Lansoprazole có thể tương tác với một số thuốc khác thông qua việc thay đổi độ pH dạ dày hoặc thông qua hệ enzyme CYP450 tại gan:

Tương tác do thay đổi độ pH dạ dày

  • Thuốc chống nấm (Ketoconazole, Itraconazole): Sự tăng pH dạ dày do Lansoprazole làm giảm đáng kể sự hấp thu của các thuốc này, làm giảm hiệu quả điều trị nấm.
  • Thuốc kháng virus (Atazanavir, Nelfinavir): Giảm nồng độ thuốc kháng virus trong máu, có thể gây thất bại điều trị HIV.
  • Sắt sulfat: Giảm hấp thu sắt do thiếu môi trường axit.

Tương tác qua enzyme gan (CYP2C19, CYP3A4)

  • Clopidogrel: Lansoprazole có thể ức chế nhẹ CYP2C19, làm giảm chuyển hóa Clopidogrel thành dạng hoạt động, từ đó làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu. Mặc dù tương tác này yếu hơn so với Omeprazole, vẫn cần thận trọng khi phối hợp.
  • Sucralfat: Làm chậm và giảm hấp thu Lansoprazole. Nên uống Lansoprazole trước Sucralfat ít nhất 30 phút.
  • Các thuốc kháng axit chứa nhôm/magie hydroxyd: Có thể làm giảm sinh khả dụng của Lansoprazole nếu uống cùng lúc. Nên dùng cách nhau nhất 1 giờ.

Chống chỉ định của Lansoprazole #

Nhằm đảm bảo an toàn, Lansoprazole có những chống chỉ định và lưu ý thận trọng sau:

Chống chỉ định tuyệt đối

  • Mẫn cảm hoặc dị ứng với Lansoprazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Mẫn cảm chéo với các thuốc ức chế bơm proton khác (như Omeprazole, Esomeprazole, Pantoprazole, Rabeprazole).
  • Không phối hợp đồng thời với các sản phẩm chứa Rilpivirine.

Thận trọng và Cảnh báo đặc biệt

  • Loại trừ bệnh ác tính: Trước khi bắt đầu điều trị viêm loét dạ dày bằng Lansoprazole, cần phải loại trừ khả năng bị ung thư dạ dày vì thuốc có thể làm mờ các triệu chứng, dẫn đến chậm trễ trong chẩn đoán.
  • Phụ nữ mang thai: Chưa có đủ dữ liệu kiểm soát tốt trên người. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • Phụ nữ cho con bú: Không rõ Lansoprazole có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Khuyến cáo nên ngưng cho con bú hoặc ngưng thuốc.
  • Lupus ban đỏ bán cấp (SCLE): Sử dụng PPI có liên quan rất hiếm đến các ca SCLE. Nếu xuất hiện tổn thương da, đặc biệt ở vùng tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, đi kèm đau khớp, cần liên hệ bác sĩ ngay để cân nhắc ngừng thuốc.

Câu Hỏi Thường Gặp về Lansoprazole #

Tôi nên uống Lansoprazole vào thời điểm nào trong ngày là tốt nhất?


Bạn nên uống Lansoprazole tốt nhất vào buổi sáng, trước khi ăn sáng khoảng 30 đến 60 phút. Lúc này, dạ dày đang trống rỗng, thuốc sẽ có thời gian hấp thu và gắn kết tối đa vào các bơm proton trước khi thức ăn kích thích các bơm này hoạt động. Nếu bạn được kê đơn dùng 2 lần/ngày, hãy uống liều thứ hai trước bữa ăn tối 30-60 phút.

Tôi có thể nhai hay nghiền viên thuốc Lansoprazole để dễ nuốt không?


Tuyệt đối không được nhai, bẻ đôi hoặc nghiền nát viên nang hoặc viên nén bao tan trong ruột Lansoprazole. Thuốc có một lớp màng bảo vệ đặc biệt để không bị axit dạ dày phá hủy. Nếu bạn nghiền nát thuốc, lớp bảo vệ này sẽ mất đi, hoạt chất bị phá hủy ngay tại dạ dày và mất hoàn toàn tác dụng. Nếu gặp khó khăn khi nuốt, bạn có thể hỏi bác sĩ về dạng viên nén phân rã trong miệng (ODT).

Tôi có thể uống Lansoprazole lâu dài trong nhiều năm được không?


Việc sử dụng Lansoprazole lâu dài (trên 1 năm) cần có chỉ định và theo dõi sát sao từ bác sĩ. Dùng PPI kéo dài có thể dẫn đến một số nguy cơ như loãng xương, gãy xương, thiếu hụt vitamin B12, giảm magie trong máu và tăng nguy cơ nhiễm trùng đường ruột (nhũ tiêu chảy do vi khuẩn Clostridium difficile). Bác sĩ sẽ luôn cố gắng kê đơn liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể cho bạn.

Nếu tôi lỡ quên một liều Lansoprazole thì phải làm thế nào?


Khi bạn quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm bạn nhớ ra đã gần sát với liều tiếp theo (ví dụ chỉ còn vài tiếng nữa là đến liều tiếp theo), hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng giờ như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống dồn hai liều cùng lúc để bù cho liều đã quên, việc này có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ.

Tôi có thể uống Lansoprazole chung với rượu bia không?


Rượu bia không trực tiếp tương tác hóa học hay làm mất tác dụng của Lansoprazole trong cơ thể. Tuy nhiên, chất cồn trong rượu bia kích thích niêm mạc dạ dày rất mạnh, làm tăng tiết axit và khiến tình trạng viêm loét, trào ngược của bạn trở nên tồi tệ hơn. Do đó, để quá trình điều trị đạt hiệu quả cao nhất và các tổn thương nhanh lành, bạn nên kiêng rượu bia hoàn toàn khi đang dùng thuốc.

Tài liệu tham khảo #

Dược thư Quốc gia Việt Nam (2022); Hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế Việt Nam; FDA Approved Labeling for Prevacid (Lansoprazole); Lexicomp Drug Information; Micromedex Solutions; DrugBank Online.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.