Trang chủ » Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Thuốc Hyoscine butylbromide: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Hyoscine butylbromide: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Hyoscine butylbromide
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: OTC

Tóm tắt thông tin

<p>Hyoscine butylbromide là thuốc chống co thắt cơ trơn hiệu quả, thường được dùng để giảm các cơn đau quặn bụng do co thắt dạ dày, ruột hoặc đường mật. Thuốc hoạt động bằng cách thư giãn các cơ trong hệ tiêu hóa và tiết niệu, giúp giảm đau nhanh chóng và an toàn khi sử dụng đúng liều. Đây là giải pháp quen thuộc cho các vấn đề như hội chứng ruột kích thích hay đau bụng kinh.</p>

Hyoscine butylbromide là gì ? #

Hyoscine butylbromide (hay còn gọi là Scopolamine butylbromide) là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống co thắt cơ trơn hướng cơ - hủy phó giao cảm (anticholinergic). Được phát triển và biết đến rộng rãi dưới biệt dược nổi tiếng Buscopan, hoạt chất này là một dẫn xuất amoni bậc bốn của scopolamine. Khác với scopolamine tự nhiên, cấu trúc bậc bốn này giúp thuốc khó vượt qua hàng rào máu não, từ đó tập trung tác dụng giảm co thắt tại các cơ quan ngoại vi như đường tiêu hóa, đường mật và đường tiết niệu sinh dục mà rất ít gây ra các tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương. Hiện nay, hyoscine butylbromide đóng vai trò thiết yếu trong việc cắt các cơn đau quặn cấp tính và quản lý các hội chứng đau mạn tính do co thắt cơ trơn.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Hyoscine butylbromide hoạt động như một chất đối kháng cạnh tranh tại đầu dây thần kinh cholinergic, cụ thể là phong tỏa các thụ thể muscarinic (phân nhóm M3) trên tế bào cơ trơn của các cơ quan nội tạng. Để dễ hình dung, bạn hãy tưởng tượng các thụ thể muscarinic giống như những chiếc ổ khóa trên bề mặt cơ trơn, và acetylcholine (chất truyền tin của cơ thể) là chìa khóa kích hoạt cơ co bóp. Khi có kích thích quá mức, cơ trơn sẽ co thắt dữ dội gây ra cơn đau quặn. Hyoscine butylbromide đóng vai trò như một chiếc chìa khóa giả cắm chặt vào ổ khóa này, ngăn không cho acetylcholine gắn vào, từ đó làm giãn cơ và dập tắt cơn đau co thắt. Lợi ích lâm sàng nổi bật của cơ chế này là khả năng giảm đau nhanh chóng, hướng đích trực tiếp vào nguồn gốc của cơn đau (sự co thắt cơ) thay vì chỉ che giấu cảm giác đau như các thuốc giảm đau thông thường.

Dược động học (ADME) #

Về mặt dược động học, hyoscine butylbromide có những đặc tính rất đặc thù sau: Hấp thu: Sau khi uống, do bản chất phân cực mạnh của hợp chất amoni bậc bốn, thuốc chỉ được hấp thu một phần nhỏ qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng cực kỳ thấp (dưới 1%). Tuy nhiên, nồng độ tại chỗ trong lòng ruột lại rất cao, giúp thuốc phát huy tác dụng tại chỗ cực tốt. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) sau khi uống là khoảng 1 đến 3 giờ. Phân bố: Thuốc liên kết rất ít với protein huyết tương (khoảng 8% đến 13%). Do tính phân cực cao, hyoscine butylbromide không vượt qua hàng rào máu não và hàng rào nhau thai ở liều điều trị thông thường. Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa một phần tại gan, chủ yếu qua phản ứng thủy phân liên kết ester tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân dưới dạng chưa chuyển hóa và một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải (Half-life) của thuốc dao động trong khoảng 5 đến 10 giờ.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Hyoscine butylbromide có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn vì thức ăn không làm ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị của thuốc. Bạn có thể uống thuốc trước, trong hoặc sau bữa ăn với một ly nước lọc đầy. Tuy nhiên, nếu bạn dễ bị kích ứng dạ dày, việc dùng thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn sẽ giúp bụng dễ chịu hơn. Tuyệt đối không tự ý uống chung thuốc với rượu bia hoặc các đồ uống chứa cồn vì cồn có thể làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng phụ như chóng mặt, khô miệng hoặc buồn ngủ nhẹ. Ngoài ra, không cần phải kiêng khem đặc biệt các loại thực phẩm như nước bưởi chùm, sữa hay cà phê khi sử dụng hoạt chất này.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Mặc dù hyoscine butylbromide được dung nạp tốt, người dùng vẫn có thể gặp một số tác dụng không mong muốn do đặc tính kháng cholinergic của thuốc. Tác dụng phụ thường gặp: Khô miệng, giảm tiết mồ hôi, rối loạn điều tiết mắt (nhìn mờ nhẹ), nhịp tim nhanh và táo bón. Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm gặp): Bí tiểu cấp tính (đặc biệt ở nam giới bị phì đại tuyến tiền liệt), phản ứng dị ứng da (phát ban, ngứa), và sốc phản vệ (khó thở, sưng mặt, nghẹn họng). Quá liều: Khi dùng quá liều lượng khuyến cáo, các triệu chứng độc tính kháng cholinergic sẽ xuất hiện rõ rệt như đỏ bừng da, khô da và niêm mạc, giãn đồng tử, ảo giác, nhịp tim cực nhanh và bí tiểu hoàn toàn. Xử trí: Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất. Biện pháp xử trí bao gồm rửa dạ dày (nếu mới uống), dùng than hoạt tính để hạn chế hấp thu. Trong trường hợp ngộ độc nặng gây đe dọa tính mạng, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giải độc đặc hiệu là Physostigmine đường tiêm dưới sự giám sát y khoa chặt chẽ.

Chỉ định điều trị #

Hyoscine butylbromide được chỉ định chính trong các trường hợp sau:

  • Giảm các cơn co thắt cấp tính và đau quặn ở đường tiêu hóa (như đau dạ dày, viêm đại tràng, hội chứng ruột kích thích).
  • Làm giảm cơn đau quặn mật do co thắt túi mật hoặc đường dẫn mật.
  • Điều trị các cơn đau quặn thận và co thắt đường tiết niệu (như viêm bàng quang, sỏi đường tiết niệu).
  • Hỗ trợ giảm đau trong các trường hợp co thắt đường sinh dục nữ, điển hình là đau bụng kinh (thống kinh).
  • Sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh và nội sơ: Thuốc dạng tiêm được dùng để làm giãn cơ trơn đường tiêu hóa, giúp tạo thuận lợi cho quá trình chụp X-quang dạ dày - tá tràng hoặc nội soi dạ dày, đại tràng diễn ra dễ dàng và chính xác hơn.

Liều dùng & Cách dùng Hyoscine butylbromide #

Liều lượng sử dụng hyoscine butylbromide cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên nhãn thuốc: Người lớn và trẻ em trên 6 tuổi: Liều thông thường là 1 đến 2 viên (10mg - 20mg) mỗi lần, uống từ 3 đến 5 lần một ngày. Liều tối đa hàng ngày không quá 100mg (tương đương 10 viên). Trẻ em dưới 6 tuổi: Không khuyến cáo tự ý sử dụng dạng viên nén này cho trẻ nhỏ trừ khi có chỉ định và tính liều chuyên biệt từ bác sĩ nhi khoa. Người cao tuổi, người suy gan hoặc suy thận: Không cần điều chỉnh liều đặc biệt, tuy nhiên cần thận trọng và giám sát chặt chẽ các tác dụng phụ do nhóm đối tượng này nhạy cảm hơn với tác dụng kháng cholinergic (đặc biệt là nguy cơ bí tiểu và táo bón). Thời gian điều trị: Thuốc chỉ nên dùng để điều trị ngắn hạn nhằm cắt cơn đau cấp tính. Không nên dùng liên tục mỗi ngày trong thời gian dài mà không tìm ra nguyên nhân gốc rễ của cơn co thắt. Xử trí khi quên liều: Uống ngay một liều khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình uống thuốc như bình thường, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù lại.

Dạng bào chế #

Hyoscine butylbromide có các dạng bào chế phổ biến trên thị trường đáp ứng các nhu cầu điều trị khác nhau:

  • Viên nén/Viên bao đường (10mg): Đây là dạng phổ biến nhất, dùng bằng đường uống, thích hợp cho việc tự điều trị tại nhà đối với các cơn đau quặn bụng nhẹ đến trung bình hoặc đau bụng kinh. Ưu điểm là tiện lợi, dễ bảo quản; nhược điểm là sinh khả dụng thấp và thời gian bắt đầu tác dụng chậm hơn dạng tiêm (khoảng 30-60 phút).
  • Dung dịch tiêm (20mg/ml): Dùng cho đường tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch chậm (IV). Dạng này chỉ được thực hiện bởi nhân viên y tế tại bệnh viện hoặc phòng khám. Ưu điểm là tác dụng cực nhanh (chỉ sau vài phút), thích hợp cắt cơn đau quặn cấp tính dữ dội như quặn thận, quặn mật; nhược điểm là đòi hỏi kỹ thuật tiêm và có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ toàn thân (như hạ huyết áp, nhìn mờ, nhịp tim nhanh).
  • Dạng phối hợp: Thường kết hợp với Paracetamol (ví dụ như Buscopan Plus chứa 10mg Hyoscine butylbromide và 500mg Paracetamol) để vừa chống co thắt cơ trơn vừa giảm đau hiệu quả hơn, mang lại tác dụng hiệp đồng tối ưu cho người bệnh.

Tương tác thuốc #

Khi sử dụng hyoscine butylbromide, cần đặc biệt lưu ý các tương tác thuốc sau để tránh làm tăng độc tính hoặc giảm hiệu quả điều trị:

  • Các thuốc có đặc tính kháng cholinergic khác: Tránh dùng đồng thời với thuốc kháng histamine (như diphenhydramine, promethazine), thuốc chống trầm cảm ba vòng (amitriptyline), thuốc chống loạn thần hoặc các thuốc điều trị Parkinson (trihexyphenidyl) vì sẽ làm tăng cộng hưởng tác dụng phụ kháng cholinergic (gây khô miệng nghiêm trọng, bí tiểu, táo bón nặng và mờ mắt).
  • Thuốc đối kháng dopamine (như Metoclopramide, Domperidone): Dùng chung sẽ làm triệt tiêu tác dụng của nhau trên đường tiêu hóa. Hyoscine làm giãn cơ và giảm nhu động ruột, trong khi metoclopramide kích thích nhu động ruột.
  • Thuốc kích thích beta-adrenergic (như Salbutamol): Sự kết hợp này có thể làm tăng xu hướng gây nhịp tim nhanh của cả hai thuốc.
  • Thức ăn và thảo dược: Chưa ghi nhận tương tác nghiêm trọng nào với thức ăn thông thường, tuy nhiên nên tránh dùng chung với các loại thảo mộc có tác dụng an thần nhẹ hoặc làm giảm nhu động ruột để hạn chế tối đa nguy cơ táo bón hoặc lờ đờ.

Chống chỉ định của Hyoscine butylbromide #

Hyoscine butylbromide chống chỉ định tuyệt đối và cần cực kỳ thận trọng trong các trường hợp sau: Chống chỉ định tuyệt đối:

  • Người quá mẫn cảm hoặc dị ứng với hyoscine butylbromide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân bị glôcôm góc đóng chưa được điều trị (tăng nhãn áp) vì thuốc có thể làm tăng nhãn áp nghiêm trọng dẫn đến mù lòa.
  • Bệnh nhân bị phì đại tuyến tiền liệt kèm theo bí tiểu.
  • Bệnh hẹp cơ học đường tiêu hóa (như hẹp môn vị, tắc ruột).
  • Bệnh nhược cơ (Myasthenia gravis).
  • Phình đại tràng nhiễm độc (Megacolon).
Thận trọng đặc biệt:
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu an toàn đầy đủ trên người. Khuyến cáo không nên dùng thuốc trong thời kỳ mang thai (đặc biệt là 3 tháng đầu) và cho con bú, trừ khi có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • Người cao tuổi: Dễ bị tác dụng phụ trên hệ thần kinh ngoại vi, táo bón và bí tiểu.
  • Bệnh nhân sốt: Thuốc ức chế tiết mồ hôi nên có thể làm tăng thân nhiệt, cần thận trọng khi sử dụng trong môi trường nóng hoặc khi người bệnh đang sốt cao.

Câu Hỏi Thường Gặp về Hyoscine butylbromide #

Hyoscine butylbromide nên uống trước hay sau khi ăn?


Bạn có thể uống hyoscine butylbromide trước hoặc sau khi ăn đều được, vì thức ăn không làm ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc. Tuy nhiên, nếu bạn có dạ dày nhạy cảm, dễ bị cồn cào, hãy uống thuốc cùng với bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn để bảo vệ niêm mạc dạ dày tốt hơn.

Thuốc hyoscine butylbromide có gây buồn ngủ không?


Ở liều điều trị thông thường bằng đường uống, hyoscine butylbromide hầu như không đi qua hàng rào máu não nên rất ít khi gây ra tình trạng buồn ngủ hay lờ đờ như các thuốc kháng histamine khác. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra tác dụng phụ nhìn mờ nhẹ do giãn đồng tử tạm thời. Nếu bạn gặp phải hiện tượng nhìn mờ hoặc chóng mặt, hãy tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi mắt trở lại bình thường.

Tôi có thể dùng thuốc này hàng ngày để điều trị đau bụng kinh lâu dài không?


Hyoscine butylbromide là giải pháp tuyệt vời để cắt cơn đau bụng kinh cấp tính và bạn chỉ nên sử dụng thuốc trong những ngày hành kinh có xuất hiện cơn đau (thường từ 1 đến 3 ngày). Tuyệt đối không dùng thuốc này liên tục hàng ngày suốt cả tháng hoặc kéo dài nhiều tháng mà không có sự thăm khám và hướng dẫn của bác sĩ sản phụ khoa để tìm hiểu nguyên nhân sâu xa của cơn đau.

Nếu lỡ quên uống một liều thuốc thì tôi phải xử lý như thế nào?


Khi phát hiện quên một liều, bạn hãy uống ngay liều đó càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời điểm bạn nhớ ra đã rất gần với liều uống kế tiếp (dưới 2 tiếng), bạn hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng theo lịch trình. Tuyệt đối không được uống dồn hai liều cùng một lúc (gấp đôi liều) vì việc này sẽ làm tăng mạnh nguy cơ gặp tác dụng phụ như khô miệng, bí tiểu hay nhịp tim nhanh.

Phụ nữ đang mang thai có sử dụng được hyoscine butylbromide không?


Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thai nhi, phụ nữ mang thai (đặc biệt là trong 3 tháng đầu thai kỳ) không nên tự ý sử dụng hyoscine butylbromide. Mặc dù các nghiên cứu tiền lâm sàng chưa cho thấy tác hại rõ rệt, nhưng dữ liệu lâm sàng trên người vẫn còn hạn chế. Bạn chỉ nên dùng thuốc khi có sự kê đơn và cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ cho thai nhi từ bác sĩ chuyên khoa.

Tại sao người bị phì đại tuyến tiền liệt lại không được dùng thuốc này?


Người bị phì đại tuyến tiền liệt thường đã có sẵn tình trạng chèn ép niệu đạo gây khó tiểu. Hyoscine butylbromide là thuốc có tính chất kháng cholinergic, làm giãn cơ trơn bàng quang và co thắt cơ vòng cổ bàng quang, từ đó làm giảm khả năng tống xuất nước tiểu. Nếu người phì đại tuyến tiền liệt dùng thuốc này, nguy cơ rất cao sẽ dẫn đến tình trạng bí tiểu cấp tính cực kỳ nguy hiểm, đòi hỏi phải can thiệp thông tiểu khẩn cấp.

Tài liệu tham khảo #

Dược thư Quốc gia Việt Nam (2022); Hướng dẫn sử dụng thuốc của Bộ Y tế Việt Nam; Thông tin nhãn thuốc được phê duyệt bởi FDA (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ); Hướng dẫn kê đơn của EMA (Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu); Chuyên luận Hyoscine Butylbromide trên Lexicomp và Micromedex.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.