Trang chủ » Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Thuốc Dexchlorpheniramine: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Dexchlorpheniramine: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Dexchlorpheniramine
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

<p>Dexchlorpheniramine là thuốc kháng histamin thế hệ 1 được dùng phổ biến để làm giảm nhanh các triệu chứng của phản ứng dị ứng như ngứa, hắt hơi, sổ mũi và mề đay. Nhờ khả năng tác động nhanh chóng, thuốc giúp xoa dịu cảm giác khó chịu của người bệnh, đặc biệt hiệu quả trong các đợt dị ứng cấp tính. Tuy nhiên, do có tác dụng phụ gây buồn ngủ, người bệnh cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng trong thời gian làm việc hoặc lái xe.</p>

Dexchlorpheniramine là gì ? #

Dexchlorpheniramine là một hoạt chất kháng histamin thế hệ 1, đồng phân tả tuyền có hoạt tính mạnh gấp đôi so với dạng chlorpheniramine thông thường. Thuốc thuộc nhóm alkylamine, hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của histamin - một chất tự nhiên trong cơ thể gây ra các triệu chứng dị ứng. Biệt dược nổi tiếng nhất của hoạt chất này là Polaramine. Trong thực hành lâm sàng hiện nay, dù đã có các nhóm thuốc thế hệ mới ít gây buồn ngủ hơn, dexchlorpheniramine vẫn được các bác sĩ và dược sĩ gia đình tin dùng nhờ hiệu quả giảm ngứa cực mạnh, hỗ trợ chống nôn và giúp bệnh nhân có giấc ngủ ngon hơn khi đang bị hành hạ bởi các cơn ngứa ngáy dữ dội do dị ứng.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Dexchlorpheniramine hoạt động dựa trên cơ chế đối kháng cạnh tranh và đảo ngược tại thụ thể histamin H1 trên các tế bào đích như mạch máu, đường hô hấp và da. Để dễ hiểu, bạn hãy tưởng tượng histamin trong cơ thể giống như một chiếc chìa khóa kích hoạt các phản ứng viêm và dị ứng (gây sưng, đỏ, ngứa, chảy nước mũi), còn dexchlorpheniramine đóng vai trò như một chiếc nắp bảo vệ chụp chặt lên ổ khóa (thụ thể H1). Khi ổ khóa đã bị che kín, histamin không thể gắn vào được nữa, từ đó các triệu chứng dị ứng lập tức được ngăn chặn và thuyên giảm nhanh chóng.

Tác động sinh lý bổ sung

Bên cạnh tác dụng kháng histamin, hoạt chất này còn có hoạt tính kháng cholinergic nhẹ. Cơ chế này giúp làm giảm tiết dịch ở mũi và mắt, mang lại hiệu quả cao trong việc làm khô mũi, giảm chảy nước mắt ở người bị cảm lạnh hoặc viêm mũi dị ứng.

Hiệu quả lâm sàng

Thuốc mang lại lợi ích lâm sàng nhanh chóng chỉ sau khoảng 15-30 phút sau khi uống, giúp người bệnh giải quyết nhanh các cơn ngứa ngáy khó chịu, hắt hơi liên tục hoặc mẩn đỏ nổi khắp người.

Dược động học (ADME) #

Dược động học của dexchlorpheniramine mô tả quá trình thuốc đi vào, phân bố và đào thải khỏi cơ thể như sau:

  • Hấp thu (Absorption): Sau khi uống, thuốc được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng dao động trong khoảng 25% đến 50% do phải chịu quá trình chuyển hóa bước đầu qua gan khá mạnh mẽ. Thời gian thuốc đạt nồng độ tối đa trong máu (Tmax) là khoảng 2 đến 6 giờ.
  • Phân bố (Distribution): Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể, dễ dàng đi qua hàng rào máu não (gây ra tác dụng phụ buồn ngủ đặc trưng) và cũng được bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của thuốc đạt khoảng 69% đến 72%.
  • Chuyển hóa (Metabolism): Quá trình chuyển hóa diễn ra chủ yếu ở gan thông qua hệ thống enzyme cytochrome P450, tạo ra các chất chuyển hóa monodesmethyl và didesmethyl không còn hoạt tính sinh học.
  • Thải trừ (Excretion): Thuốc và các chất chuyển hóa của nó được đào thải chủ yếu qua thận và đi ra ngoài theo nước nước tiểu. Thời gian bán thải (T1/2) của thuốc ở người lớn tương đối dài, dao động từ 10 đến 30 giờ (trung bình khoảng 20 giờ). Ở trẻ em, quá trình thải trừ thường diễn ra nhanh hơn.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Việc sử dụng dexchlorpheniramine không bị ảnh hưởng lớn bởi thức ăn, do đó bạn có thể uống thuốc trước hoặc sau khi ăn đều được. Tuy nhiên, nếu bạn có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc dễ bị đau dạ dày, hãy uống thuốc cùng với thức ăn hoặc một ly sữa ấm để giảm bớt sự kích ứng đường ruột.

Các lưu ý đặc biệt về đồ uống

  • Tuyệt đối tránh rượu bia: Trong thời gian dùng thuốc, bạn không được uống rượu, bia hoặc bất kỳ đồ uống có cồn nào. Chất cồn sẽ cộng hưởng với tác dụng phụ của thuốc, gây ức chế thần kinh trung ương nghiêm trọng, dẫn đến buồn ngủ sâu, lơ mơ, mất tỉnh táo và cực kỳ nguy hiểm khi tham gia giao thông.
  • Hạn chế chất kích thích: Tránh dùng lượng lớn cà phê, trà đặc hoặc nước tăng lực chứa caffeine cao vì chúng có thể làm mất đi tác dụng làm dịu của thuốc, đồng thời làm tăng nhịp tim và gây bồn chồn, hồi hộp.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Mặc dù dexchlorpheniramine là một thuốc an toàn khi dùng đúng liều, việc lạm dụng hoặc dùng sai cách có thể dẫn đến các độc tính và tác dụng phụ không mong muốn.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Buồn ngủ: Đây là tác dụng phụ phổ biến nhất, từ mức độ lơ mơ nhẹ đến ngủ sâu. Do đó, người bệnh cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi dùng thuốc.
  • Khô miệng: Thuốc làm giảm tiết dịch gây cảm giác khô miệng, khô mũi và họng. Bạn có thể uống nhiều nước hoặc ngậm kẹo ngậm không đường để giảm cảm giác này.
  • Khác: Táo bón, nhìn mờ tạm thời, bí tiểu nhẹ, chóng mặt hoặc nhức đầu nhẹ.

Tác dụng phụ nghiêm trọng và độc tính

  • Phản ứng nghịch thường ở trẻ em: Trẻ nhỏ khi dùng thuốc đôi khi không buồn ngủ mà ngược lại sẽ bị kích thích quá mức, gây bồn chồn, quấy khóc, mất ngủ hoặc co giật nhẹ.
  • Nhịp tim nhanh: Đánh trống ngực, hồi hộp, hạ huyết áp thế đứng.

Dấu hiệu quá liều và cách xử trí

Khi uống quá liều thuốc, người bệnh có biểu hiện buồn ngủ cực độ, giãn đồng tử, đỏ bừng mặt, sốt cao (đặc biệt ở trẻ em), ảo giác, mất thăng bằng hoặc co giật. Hiện nay không có chất giải độc đặc hiệu cho dexchlorpheniramine. Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, hãy đưa ngay người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được rửa dạ dày, sử dụng than hoạt tính và điều trị hỗ trợ các chức năng sống kịp thời.

Chỉ định điều trị #

Dexchlorpheniramine được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:

  • Viêm mũi dị ứng: Giảm nhanh các triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm như hắt hơi, sổ mũi, ngạt mũi và ngứa mũi.
  • Viêm kết mạc dị ứng: Giảm ngứa mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt do các tác nhân dị ứng như phấn hoa, bụi bẩn, lông thú cưng.
  • Các bệnh lý về da: Làm dịu cơn ngứa ngáy và giảm mẩn đỏ do nổi mề đay cấp hoặc mãn tính, chàm dị ứng, viêm da tiếp xúc, côn trùng cắn hoặc dị ứng thức ăn, dị ứng thuốc.
  • Giúp ngủ ngon khi ngứa: Nhờ tác dụng gây buồn ngủ nhẹ, thuốc được khuyên dùng vào buổi tối để giúp các bệnh nhân đang bị ngứa ngáy dữ dội do viêm da cơ địa có giấc ngủ ngon hơn, tránh gãi gây trầy xước nhiễm trùng da.

Liều dùng & Cách dùng Dexchlorpheniramine #

Liều lượng sử dụng dexchlorpheniramine cần được điều chỉnh chính xác theo độ tuổi của người bệnh để đảm bảo an toàn tối đa:

Liều dùng thông thường (Dạng viên nén 2mg hoặc Siro)

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 mg (1 viên) mỗi 4 đến 6 giờ khi cần thiết. Liều tối đa không được vượt quá 12 mg trong vòng 24 giờ.
  • Trẻ em từ 6 đến dưới 12 tuổi: Uống 1 mg (nửa viên hoặc liều siro tương đương) mỗi 4 đến 6 giờ. Liều tối đa là 6 mg mỗi ngày.
  • Trẻ em từ 2 đến dưới 6 tuổi: Uống 0.5 mg (dùng dạng siro để chia liều chính xác) mỗi 4 đến 6 giờ. Liều tối đa không vượt quá 3 mg mỗi ngày.
  • Người cao tuổi: Nhóm đối tượng này rất nhạy cảm với tác dụng phụ gây buồn ngủ và chóng mặt, dễ dẫn đến nguy cơ té ngã. Do đó, nên bắt đầu bằng liều thấp nhất (ví dụ 1 mg vào buổi tối) và tăng liều rất thận trọng dưới sự giám sát của người thân.

Cách xử trí khi quên liều

Nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần kề với liều tiếp theo (dưới 2 tiếng), hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo đúng như lịch trình. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.

Khi nào nên dừng thuốc

Bạn nên dừng thuốc ngay khi các triệu chứng dị ứng đã thuyên giảm hoàn toàn. Không tự ý sử dụng thuốc liên tục kéo dài quá 7 ngày nếu không có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ điều trị.

Dạng bào chế #

Trên thị trường, dexchlorpheniramine được sản xuất dưới nhiều dạng bào chế khác nhau để phù hợp với từng đối tượng sử dụng:

  • Viên nén / Viên bao phim (hàm lượng phổ biến 2 mg): Đây là dạng dùng phổ biến nhất cho người lớn và trẻ em lớn tuổi nhờ tính tiện lợi, dễ mang theo và bảo quản. Nhược điểm là khó phân chia liều nhỏ cho trẻ em dưới 6 tuổi.
  • Siro / Dung dịch uống (hàm lượng phổ biến 2 mg/5 mL): Dạng bào chế hoàn hảo dành cho trẻ em hoặc người lớn gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc. Siro thường có vị ngọt, dễ uống và giúp cha mẹ chia liều lượng chính xác đến từng mililit bằng ống nhỏ giọt hoặc cốc đong có sẵn.
  • Viên nén giải phóng kéo dài (hàm lượng 4 mg hoặc 6 mg): Giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể suốt cả ngày, giảm số lần phải uống thuốc xuống còn 1-2 lần/ngày. Lưu ý dạng này phải nuốt nguyên viên, tuyệt đối không được nhai, bẻ hoặc nghiền nát vì sẽ làm mất cơ chế giải phóng chậm và gây giải phóng thuốc ồ ạt dẫn đến quá liều.

Tương tác thuốc #

Dexchlorpheniramine có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc tăng nguy cơ gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng:

  • Thuốc ức chế MAO (Monoamine Oxidase Inhibitors - dùng trong điều trị trầm cảm): Đây là tương tác cực kỳ nguy hiểm. Các thuốc nhóm MAOI sẽ kéo dài và làm tăng mạnh tác dụng kháng cholinergic của dexchlorpheniramine, dẫn đến khô miệng nghiêm trọng, táo bón nặng, tăng nhãn áp dữ dội hoặc hạ huyết áp kịch phát. Chống chỉ định dùng phối hợp hai loại này hoặc dùng cách nhau dưới 14 ngày.
  • Thuốc ức chế thần kinh trung ương: Tránh dùng chung với các thuốc ngủ (diazepam, zolpidem), thuốc an thần, thuốc giảm đau opioid (morphin, codein), hoặc các thuốc chống trầm cảm khác vì sẽ làm tăng nguy cơ suy hô hấp, buồn ngủ sâu, lơ mơ mất kiểm soát.
  • Thuốc kháng cholinergic khác: Dùng chung với atropin hoặc các thuốc chống co thắt cơ trơn sẽ làm tăng nguy cơ táo bón nặng, bí tiểu, tăng nhãn áp và lú lẫn ở người già.
  • Rượu bia và đồ uống có cồn: Tăng cường mạnh mẽ tác dụng an thần và ức chế thần kinh của thuốc, gây nguy hiểm tính mạng.

Chống chỉ định của Dexchlorpheniramine #

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi sử dụng dexchlorpheniramine, cần đặc biệt lưu ý các chống chỉ định và thận trọng sau:

Chống chỉ định tuyệt đối (Không được dùng)

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với dexchlorpheniramine, chlorpheniramine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc ức chế MAO hoặc mới ngừng thuốc này chưa đầy 14 ngày.
  • Trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non dưới 2 tuổi.
  • Người bệnh bị Glocom góc đóng (tăng nhãn áp áp lực mắt tăng cao).
  • Người bị phì đại tuyến tiền liệt hoặc đang gặp tình trạng bí tiểu, nghẽn cổ bàng quang.

Thận trọng khi sử dụng

  • Người lái xe và vận hành máy móc: Thuốc gây buồn ngủ mạnh, giảm khả năng tập trung và phản xạ nhanh. Không làm việc nguy hiểm trong thời gian dùng thuốc.
  • Bệnh nhân hen suyễn, COPD: Tác dụng làm khô dịch tiết của thuốc có thể khiến đờm đặc lại, khó khạc ra ngoài, gây cản trở đường thở.
  • Bệnh nền tim mạch: Cần thận trọng ở người bị tăng huyết áp, suy tim, bệnh mạch vành, cường giáp vì thuốc có thể làm tăng nhịp tim.

Phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có sự cân nhắc kỹ lưỡng từ bác sĩ. Tuyệt đối không dùng trong 3 tháng cuối thai kỳ vì nguy cơ gây co giật hoặc kích ứng nghiêm trọng cho trẻ sơ sinh sau khi chào đời.
  • Phụ nữ cho con bú: Thuốc có thể tiết qua sữa mẹ và gây tác dụng phụ buồn ngủ, quấy khóc ở trẻ sơ sinh, đồng thời làm giảm tiết sữa mẹ. Khuyến cáo không nên dùng thuốc khi đang nuôi con bằng sữa mẹ.

Câu Hỏi Thường Gặp về Dexchlorpheniramine #

Tôi nên uống thuốc Dexchlorpheniramine vào lúc nào là tốt nhất?


Bạn có thể uống Dexchlorpheniramine cùng hoặc ngoài bữa ăn. Vì thuốc có tác dụng phụ gây buồn ngủ mạnh, thời điểm lý tưởng nhất để uống thuốc là vào buổi tối trước khi đi ngủ. Điều này vừa giúp bạn giảm các triệu chứng dị ứng, ngứa ngáy ban đêm để có một giấc ngủ ngon, vừa tránh được tình trạng buồn ngủ lờ đờ vào ban ngày làm ảnh hưởng đến công việc và học tập.

Thuốc Dexchlorpheniramine có gây buồn ngủ nhiều không và tôi cần lưu ý gì?


Có, buồn ngủ là tác dụng phụ rất phổ biến của Dexchlorpheniramine do thuốc dễ dàng vượt qua hàng rào máu não để tác động lên hệ thần kinh. Trong thời gian dùng thuốc, bạn tuyệt đối không được lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao độ. Đồng thời, không uống rượu bia vì cồn sẽ làm tăng gấp đôi mức độ buồn ngủ nguy hiểm này.

Tôi có thể dùng thuốc này hàng ngày để phòng ngừa dị ứng thời tiết được không?


Dexchlorpheniramine là thuốc điều trị triệu chứng, không có tác dụng phòng ngừa tận gốc và không được khuyến cáo sử dụng hàng ngày kéo dài liên tục. Việc dùng thuốc quá 7 ngày mà không có chỉ định của bác sĩ có thể dẫn đến hiện tượng lờn thuốc (giảm hiệu quả) và tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ như khô miệng, táo bón hay bí tiểu. Nếu bạn bị dị ứng thời tiết kéo dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để chuyển sang các nhóm thuốc kháng histamin thế hệ 2 an toàn hơn cho việc dùng dài hạn.

Trẻ em bao nhiêu tuổi có thể sử dụng được Dexchlorpheniramine?


Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho trẻ sơ sinh và trẻ đẻ non. Trẻ em từ 2 tuổi trở lên có thể sử dụng thuốc nhưng cần được dùng dưới dạng siro để dễ chia liều chính xác và phải có sự chỉ định, hướng dẫn liều lượng từ bác sĩ hoặc dược sĩ. Tuyệt đối không tự ý cho trẻ nhỏ uống thuốc của người lớn hoặc tự chia liều viên nén thủ công vì rất dễ gây quá liều cực kỳ nguy hiểm cho hệ thần kinh của trẻ.

Nếu tôi lỡ uống quá liều Dexchlorpheniramine thì phải xử trí như thế nào?


Khi uống quá liều, bạn hoặc người thân có thể xuất hiện các triệu chứng như buồn ngủ cực độ, khô nóng da, đỏ bừng mặt, giãn đồng tử, sốt cao (nhất là ở trẻ em), thậm chí co giật hoặc ảo giác. Hiện tại không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Dexchlorpheniramine. Bạn cần ngay lập tức ngừng thuốc và đưa người bệnh đến bệnh viện hoặc trung tâm y tế gần nhất để được nhân viên y tế rửa dạ dày, cho uống than hoạt tính và theo dõi, hỗ trợ hô hấp kịp thời.

Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú có dùng được thuốc này không?


Phụ nữ mang thai chỉ được dùng Dexchlorpheniramine khi có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ và tuyệt đối không dùng trong 3 tháng cuối thai kỳ vì có thể gây ảnh hưởng xấu đến trẻ sơ sinh. Đối với phụ nữ đang cho con bú, thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ gây buồn ngủ hoặc kích ứng cho bé, đồng thời có xu hướng làm giảm lượng sữa mẹ, vì vậy khuyến cáo không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ này.

Tài liệu tham khảo #

  • Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022: Chuyên luận chi tiết về Dexchlorpheniramin maleat.
  • FDA United States (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ): Nhãn thông tin sản phẩm Polaramine (Dexchlorpheniramine maleate).
  • Lexicomp Clinical Drug Information: Chuyên khảo lâm sàng về Dexchlorpheniramine.
  • DrugBank Online: Cơ sở dữ liệu hóa dược học và dược động học của Dexchlorpheniramine.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.