Dapagliflozin là gì ? #
Dapagliflozin là một hoạt chất hạ đường huyết đường uống thuộc nhóm chất ức chế đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2). Được phê duyệt lần đầu bởi EMA vào năm 2012 và FDA vào năm 2014, hoạt chất này đánh dấu một bước tiến đột phá trong điều trị đái tháo đường tuýp 2 nhờ cơ chế không phụ thuộc vào insulin. Ngoài tác dụng kiểm soát đường huyết, Dapagliflozin hiện nay đóng vai trò nền tảng trong phác đồ điều trị suy tim phân suất tống máu giảm và bệnh thận mạn tính. Biệt dược nổi tiếng nhất và vô cùng quen thuộc trên thị trường hiện nay là Forxiga do hãng AstraZeneca sản xuất.
Cơ chế tác dụng / Dược lực học #
Dapagliflozin hoạt động thông qua một cơ chế rất độc đáo và dễ hiểu: thải đường qua nước tiểu. Bình thường, thận của chúng ta sẽ lọc máu và tái hấp thu lại hầu hết lượng đường (glucose) để cơ thể sử dụng thông qua các protein vận chuyển gọi là SGLT2 nằm ở ống lượn gần của thận. Ở người bệnh đái tháo đường, lượng đường trong máu quá cao, thận phải làm việc liên tục để giữ đường lại. Dapagliflozin hoạt động bằng cách khóa (ức chế) các protein SGLT2 này. Khi SGLT2 bị khóa, thận sẽ ngừng tái hấp thu glucose và đào thải lượng đường dư thừa trực tiếp ra ngoài qua nước tiểu (khoảng 70g đường mỗi ngày). Quá trình đào thải đường này kéo theo cả nước và natri (muối), giúp giảm thể tích tuần hoàn, từ đó giảm gánh nặng cho tim và giảm áp lực lọc ở cầu thận, bảo vệ thận khỏi tổn thương lâu dài.
Dược động học (ADME) #
Dapagliflozin được hấp thu nhanh và tốt sau khi uống, đạt nồng độ tối đa trong máu (Tmax) trong vòng 2 giờ. Sinh khả dụng đường uống của thuốc đạt khoảng 78%. Hoạt chất này liên kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 91%). Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan và thận qua quá trình glucuronid hóa bởi enzyme UGT1A9 để tạo thành chất chuyển hóa không còn hoạt tính là dapagliflozin 3-O-glucuronide; hệ enzyme CYP450 chỉ tham gia một phần rất nhỏ. Cuối cùng, thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 75%, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa) và một phần qua phân (khoảng 21%). Thời gian bán thải (T1/2) của thuốc là khoảng 12,9 giờ, cho phép sử dụng thuận tiện chỉ 1 lần mỗi ngày.
Tương tác thuốc - Thực phẩm #
Dapagliflozin có thể uống cùng hoặc ngoài bữa ăn (uống lúc đói hoặc lúc no đều được) vì thức ăn không làm ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu của thuốc. Tuy nhiên, bệnh nhân nên uống thuốc vào một khung giờ cố định trong ngày, tốt nhất là vào buổi sáng cùng với một ly nước đầy. Cần đặc biệt lưu ý tránh sử dụng rượu bia khi đang dùng thuốc vì rượu làm tăng nguy cơ hạ đường huyết và nhiễm toan ceton do đái tháo đường. Không cần kiêng kị đặc biệt với sữa, cà phê hay nước bưởi, nhưng việc duy trì uống đủ nước lọc hằng ngày là cực kỳ quan trọng để tránh mất nước.
Tác dụng không mong muốn & Độc tính #
Dapagliflozin nói chung dung nạp tốt, nhưng có một số tác dụng phụ cần lưu ý. Tác dụng phụ thường gặp nhất là nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm nấm sinh dục (như viêm âm đạo ở nữ, viêm bao quy đầu ở nam) do lượng đường trong nước tiểu cao tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm phát triển. Một số bệnh nhân có thể bị tiểu nhiều lần, mất nước nhẹ dẫn đến hạ huyết áp tư thế (chóng mặt khi đứng dậy). Tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng hiếm gặp bao gồm nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA) - một tình trạng nguy hiểm tính mạng với các biểu hiện như buồn nôn, đau bụng, mệt mỏi cực độ và thở nhanh; và hoại tử Fournier (viêm mô tế bào nghiêm trọng vùng tầng sinh môn). Nếu gặp các triệu chứng như sốt, đau hoặc sưng đỏ vùng sinh dục, hoặc mệt mỏi bất thường, bệnh nhân cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất.
Chỉ định điều trị #
Dapagliflozin được chỉ định chính trong các trường hợp sau:
- Kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành bị đái tháo đường tuýp 2 (dùng đơn trị liệu khi không dung nạp metformin, hoặc phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác).
- Điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng phân suất tống máu giảm (HFrEF) hoặc phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF) nhằm giảm nguy cơ tử vong do tim mạch và nhập viện do suy tim.
- Điều trị bệnh thận mạn tính ở người trưởng thành nhằm làm chậm sự tiến triển của bệnh, giảm nguy cơ suy thận giai đoạn cuối và tử vong do tim mạch hoặc do thận.
Liều dùng & Cách dùng Dapagliflozin #
Liều dùng thông thường cho người lớn trong mọi chỉ định (đái tháo đường tuýp 2, suy tim, bệnh thận mạn) là 10 mg, uống 1 lần mỗi ngày. Đối với bệnh nhân suy gan nặng, liều khởi đầu khuyến cáo là 5 mg, nếu dung nạp tốt có thể tăng lên 10 mg. Về chức năng thận: Không khuyến cáo khởi đầu điều trị để kiểm soát đường huyết nếu độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) dưới 45 mL/phút/1.73m2, tuy nhiên thuốc vẫn có hiệu quả bảo vệ tim và thận khi eGFR xuống đến 25 mL/phút/1.73m2. Tránh sử dụng nếu eGFR dưới 25 mL/phút/1.73m2. Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, trừ khi thời gian đến liều tiếp theo dưới 12 giờ thì bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp đúng giờ. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều.
Dạng bào chế #
Dapagliflozin chủ yếu được bào chế dưới dạng viên nén bao phim dùng đường uống. Hàm lượng phổ biến trên thị trường là 5 mg và 10 mg (phổ biến nhất là viên 10 mg). Ngoài ra, hoạt chất này còn có dạng phối hợp liều cố định với các thuốc đái tháo đường khác như Metformin (biệt dược Xigduo XR) giúp bệnh nhân giảm số lượng viên thuốc phải uống mỗi ngày, từ đó tuân thủ điều trị tốt hơn. Ưu điểm của dạng viên nén là dễ bảo quản, dễ sử dụng và phân liều chính xác.
Tương tác thuốc #
Dapagliflozin có thể tương tác với một số nhóm thuốc sau:
- Khi dùng chung với Insulin hoặc các thuốc kích thích tiết insulin (như Sulfonylurea), nguy cơ hạ đường huyết (đường huyết thấp) sẽ tăng lên, do đó bác sĩ có thể cần giảm liều các thuốc này.
- Thuốc lợi tiểu (đặc biệt là lợi tiểu quai như furosemid) khi dùng chung với Dapagliflozin có thể làm tăng tác dụng lợi tiểu, dễ gây mất nước và hạ huyết áp đột ngột.
- Tránh dùng chung với các thuốc gây độc cho thận như thuốc giảm đau kháng viêm NSAID (ibuprofen, meloxicam) vì có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp.
Chống chỉ định của Dapagliflozin #
Dapagliflozin chống chỉ định tuyệt đối với người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất này; bệnh nhân đang phải lọc máu hoặc suy thận giai đoạn cuối; bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 hoặc đang bị nhiễm toan ceton. Cần hết sức thận trọng khi dùng cho phụ nữ mang thai (đặc biệt trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ) và phụ nữ đang cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển thận của thai nhi. Người cao tuổi (trên 75 tuổi) cần được giám sát chặt chẽ vì dễ bị mất nước, hạ huyết áp và suy giảm chức năng thận.
Câu Hỏi Thường Gặp về Dapagliflozin #
Dapagliflozin nên uống vào lúc nào trong ngày là tốt nhất?
Thuốc Dapagliflozin có giúp giảm cân không?
Tại sao tôi lại bị ngứa và tiểu buốt sau khi dùng thuốc?
Tôi có cần đo đường huyết thường xuyên khi dùng thuốc này không?
Tôi quên uống một liều Dapagliflozin thì phải làm sao?
Tài liệu tham khảo #
- Dược thư Quốc gia Việt Nam (2022).
- Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường tuýp 2 - Bộ Y tế Việt Nam.
- FDA Approved Label for Farxiga (dapagliflozin).
- EMA European Medicines Agency - Forxiga Summary of Product Characteristics.
- American Diabetes Association (ADA) Standards of Care in Diabetes (2023).
- European Society of Cardiology (ESC) Guidelines for the diagnosis and treatment of acute and chronic heart failure (2021).
