Trang chủ »Bệnh » Viêm đường hô hấp trên (Ho, Sổ mũi): Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Viêm đường hô hấp trên (Ho, Sổ mũi): Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: J06.9
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý đường hô hấp
🫀 Cơ quan: Mũi, họng, hầu, thanh quản, các xoang cạnh mũi
🧬 Hệ cơ quan: Hệ hô hấp
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Viêm đường hô hấp trên là tình trạng nhiễm trùng cấp tính xảy ra tại các cơ quan thuộc đường thở phía trên, bao gồm mũi, xoang, hầu họng và thanh quản. Đây là một trong những bệnh lý phổ biến nhất ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em và người cao tuổi khi thời tiết chuyển mùa. Về mặt lâm sàng, bệnh thường biểu hiện bằng các triệu chứng như ho, sổ mũi, nghẹt mũi và đau họng. Đa số các trường hợp là lành tính, tự giới hạn trong vòng 7-10 ngày, nhưng nếu không được chăm sóc đúng cách có thể dẫn đến các biến chứng đường hô hấp dưới nguy hiểm.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân trực tiếp gây viêm đường hô hấp trên phần lớn là do virus (chiếm 80-90% các ca bệnh), phổ biến nhất là Rhinovirus, Coronavirus, Adenovirus, Respiratory Syncytial Virus (RSV) và virus cúm. Một số ít trường hợp còn lại là do vi khuẩn, thường gặp nhất là Liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus pyogenes), Phế cầu (Streptococcus pneumoniae) hay Haemophilus influenzae. Các nguyên nhân gián tiếp bao gồm sự thay đổi thời tiết đột ngột, độ ẩm không khí thấp, khói bụi ô nhiễm, khói thuốc lá và thói quen sinh hoạt kém lành mạnh làm suy yếu hàng rào bảo vệ của niêm mạc mũi họng.

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh được chia làm hai nhóm chính:

Yếu tố không thể thay đổi

  • Tuổi tác: Trẻ em dưới 5 tuổi có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và người cao tuổi có hệ miễn dịch suy giảm là đối tượng dễ mắc nhất.
  • Thời tiết: Giai đoạn chuyển mùa, đặc biệt là mùa thu đông với không khí lạnh và khô.

Yếu tố có thể thay đổi

  • Môi trường sống: Tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc lá, bụi mịn, hoặc sống trong không gian chật hẹp, kém thông thoáng.
  • Tiếp xúc xã hội: Trẻ đi học nhà trẻ, người làm việc trong môi trường công sở khép kín dễ lây chéo virus.
  • Lối sống: Chế độ dinh dưỡng nghèo nàn, lười vận động, thiếu ngủ và căng thẳng kéo dài làm suy giảm sức đề kháng.

Cơ chế bệnh sinh #

Bệnh tiến triển qua các giai đoạn từ tiếp xúc đến biểu hiện lâm sàng rất rõ rệt:

  • Giai đoạn xâm nhập: Virus hoặc vi khuẩn lây truyền qua các giọt bắn li ti trong không khí hoặc qua tiếp xúc tay. Chúng bám vào lớp niêm mạc mũi họng, vượt qua hàng rào chất nhầy và hệ thống lông chuyển để xâm nhập vào tế bào biểu mô.
  • Giai đoạn giải phóng cytokine: Để phản ứng lại, hệ miễn dịch kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ bằng cách giải phóng các chất trung gian hóa học (như bradykinin, prostaglandin, IL-1, IL-6, IL-8). Các chất này làm giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch.
  • Giai đoạn xuất hiện triệu chứng: Hiện tượng giãn mạch gây sưng nề niêm mạc, dẫn đến nghẹt mũi. Sự tăng tiết dịch nhầy quá mức để tống xuất mầm bệnh ra ngoài tạo ra hiện tượng sổ mũi. Đồng thời, các chất trung gian hóa học kích thích các đầu dây thần kinh cảm giác ở niêm mạc họng, gửi tín hiệu về trung tâm ho ở não, khởi phát phản xạ ho nhằm bảo vệ đường thở.

Triệu chứng lâm sàng #

Các triệu chứng của viêm đường hô hấp trên thường xuất hiện sau 1-3 ngày tiếp xúc với mầm bệnh và tiến triển rõ rệt:

Triệu chứng sớm và điển hình

  • Sổ mũi và nghẹt mũi: Ban đầu dịch mũi trong, loãng, sau đó có thể đặc dần và chuyển sang màu vàng hoặc xanh (đây là phản ứng bình thường của tế bào bạch cầu, không tự động nghĩa là nhiễm khuẩn).
  • Ho: Ho khan trong vài ngày đầu, sau đó chuyển thành ho có đờm do dịch mũi chảy xuống họng (hội chứng chảy dịch mũi sau).
  • Đau họng, rát họng: Cảm giác vướng víu, nuốt đau.
  • Hắt hơi liên tục, sốt nhẹ hoặc vừa: Thường gặp ở trẻ em nhiều hơn người lớn.

Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cần khám ngay

  • Thở nhanh, thở rút lõm lồng ngực, khó thở hoặc nghe tiếng thở khò khè, rít.
  • Sốt cao liên tục trên 38.5°C không đáp ứng với thuốc hạ sốt thông thường.
  • Mệt lả, lờ đờ, ngủ gà hoặc co giật (ở trẻ nhỏ).
  • Triệu chứng không thuyên giảm sau 10 ngày hoặc có xu hướng nặng lên rõ rệt.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán viêm đường hô hấp trên chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng và thăm khám trực tiếp của bác sĩ:

  • Chẩn đoán xác định: Dựa trên việc hỏi bệnh sử (thời gian khởi phát, các triệu chứng ho, sổ mũi, đau họng) kết hợp thăm khám lâm sàng thấy niêm mạc mũi sung huyết, họng đỏ, amidan có thể sưng nhẹ nhưng không có giả mạc hay mủ trắng (nếu do virus).
  • Chẩn đoán phân biệt: Cần phân biệt viêm mũi họng do virus với viêm họng do liên cầu khuẩn nhóm A (sử dụng thang điểm Centor để đánh giá nguy cơ), viêm mũi dị ứng (ngứa mắt, ngứa mũi, hắt hơi theo mùa), hoặc viêm đường hô hấp dưới như viêm phế quản, viêm phổi.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Thông thường, viêm đường hô hấp trên thể nhẹ không cần làm xét nghiệm. Tuy nhiên, trong các trường hợp kéo dài hoặc nghi ngờ biến chứng, dược sĩ khuyên thực hiện:

  • Công thức máu (CBC): Giúp đánh giá tình trạng nhiễm trùng. Số lượng bạch cầu bình thường hoặc giảm nhẹ, ưu thế lympho gợi ý nhiễm virus; bạch cầu tăng cao kèm ưu thế neutrophil gợi ý nhiễm khuẩn.
  • Test nhanh kháng nguyên liên cầu khuẩn nhóm A (Rapid Strep Test) hoặc Cấy dịch họng: Để xác định chính xác có phải viêm họng do vi khuẩn hay không, từ đó quyết định dùng kháng sinh phù hợp.
  • Định lượng CRP (C-reactive protein): Chỉ số viêm trong máu, giúp hỗ trợ phân biệt nhiễm virus và vi khuẩn.

Chẩn đoán hình ảnh #

Hình ảnh học không được chỉ định thường quy cho viêm đường hô hấp trên:

  • Nội soi tai mũi họng: Được chỉ định khi triệu chứng nghẹt mũi, chảy mũi kéo dài nhằm quan sát trực tiếp tình trạng niêm mạc, cuốn mũi, phát hiện polyp hoặc các bất thường giải phẫu.
  • X-quang ngực thẳng: Chỉ thực hiện khi bệnh nhân có biểu hiện ho sâu, sốt cao kéo dài, nghe phổi có tiếng rale ẩm, rale nổ nhằm loại trừ viêm phổi hoặc viêm phế quản cấp.
  • Chụp CT-scan xoang: Chỉ đặt ra khi nghi ngờ viêm xoang mãn tính hoặc có biến chứng ổ mắt, nội sọ.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu không được chăm sóc đúng cách hoặc trên cơ địa suy giảm miễn dịch, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng:

  • Biến chứng gần: Viêm tai giữa cấp (rất phổ biến ở trẻ nhỏ do vòi tai ngắn và nằm ngang), viêm xoang cấp, viêm thanh quan, viêm VA hoặc viêm amidan mủ.
  • Biến chứng xa (đường hô hấp dưới): Viêm phế quản cấp, viêm tiểu phế quản (ở trẻ nhũ nhi), và viêm phổi cấp tính nguy hiểm.
  • Biến chứng muộn (do liên cầu khuẩn): Nếu viêm họng do liên cầu khuẩn nhóm A không được điều trị bằng kháng sinh đúng và đủ liều, có thể dẫn đến thấp tim, viêm cầu thận cấp hoặc viêm khớp cấp.

Phác đồ điều trị chung #

Nguyên tắc cốt lõi trong điều trị viêm đường hô hấp trên là điều trị triệu chứng, nâng đỡ thể trạng và chỉ dùng kháng sinh khi có bằng chứng nhiễm khuẩn:

Chế độ chăm sóc và thay đổi lối sống

  • Nghỉ ngơi đầy đủ: Giúp cơ thể tập trung năng lượng để hệ miễn dịch chống lại mầm bệnh.
  • Uống nhiều nước: Nước ấm, nước oresol, nước trái cây giúp làm loãng đờm, giữ ẩm niêm mạc họng và bù lại lượng nước mất do sốt hay chảy mũi.
  • Vệ sinh mũi họng: Rửa mũi, xịt mũi bằng nước muối sinh lý (NaCl 0.9%) hoặc nước muối ưu trương nhẹ để làm sạch dịch nhầy, giảm nghẹt mũi. Súc họng bằng nước muối ấm hoặc dung dịch sát khuẩn chuyên dụng.
  • Giữ độ ẩm phòng ẩm: Sử dụng máy phun sương tạo độ ẩm giúp đường thở dễ chịu hơn, tránh khô rát họng.

Thuốc điều trị #

Dưới góc độ dược lâm sàng, việc dùng thuốc cần tuân thủ nguyên tắc cá nhân hóa và tránh lạm dụng:

  • Thuốc giảm đau, hạ sốt: Paracetamol (10-15mg/kg/lần ở trẻ em, tối đa 4g/ngày ở người lớn) là lựa chọn ưu tiên. Chỉ dùng khi sốt trên 38.5°C hoặc đau mỏi người nhiều. Hạn chế dùng NSAID (như Ibuprofen) cho trẻ nhỏ khi chưa loại trừ sốt xuất huyết. Tuyệt đối không dùng Aspirin cho trẻ em vì nguy cơ hội chứng Reye.
  • Thuốc giảm ho: Nếu ho khan nhiều gây mất ngủ, có thể dùng dextromethorphan hoặc các siro ho thảo dược chứa húng chanh, quất, mật ong (không dùng mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi). Nếu ho có đờm, ưu tiên dùng thuốc loãng đờm (acetylcistein, ambroxol) kết hợp uống nhiều nước, không tự ý dùng thuốc ức chế ho khi có nhiều đờm vì sẽ cản trở việc tống xuất đờm.
  • Thuốc giảm nghẹt mũi, sổ mũi: Dùng thuốc xịt co mạch tại chỗ (như Oxymetazolin, Xylometazolin) giúp giảm nghẹt mũi nhanh chóng, nhưng chỉ được dùng tối đa 3-5 ngày để tránh hiện tượng dội ngược gây viêm mũi do thuốc. Các thuốc kháng histamin thế hệ mới (Desloratadine, Cetirizine) chỉ thực sự hiệu quả khi có yếu tố dị ứng đi kèm.
  • Thuốc kháng sinh: Không có tác dụng đối với virus. Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ khi xác định nhiễm khuẩn (sốt kéo dài, đờm/mũi đặc đục kèm đau nhức vùng mặt, CRP tăng...).

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Thông thường viêm đường hô hấp trên cấp tính không có chỉ định phẫu thuật. Can thiệp ngoại khoa chỉ đặt ra trong các trường hợp mãn tính hoặc biến chứng:

  • Nạo VA hoặc cắt Amidan: Khi tình trạng viêm VA, viêm amidan tái phát quá nhiều lần (trên 5-7 lần/năm) hoặc gây biến chứng ngưng thở khi ngủ, viêm tai giữa tái diễn.
  • Trích rạch màng nhĩ: Trong trường hợp viêm tai giữa ứ mủ cấp tính gây đau đớn dữ dội hoặc dọa thủng màng nhĩ.
  • Phẫu thuật nội soi mũi xoang (FESS): Chỉ định cho viêm xoang mạn tính không đáp ứng với điều trị nội khoa kéo dài.

Phục hồi chức năng #

Quá trình phục hồi sau viêm đường hô hấp trên giúp cơ thể nhanh chóng lấy lại thể trạng và ngăn ngừa tái phát:

  • Bài tập thở sâu: Tập hít thở sâu bằng bụng giúp giãn nở phế nang, lưu thông khí tốt hơn và làm sạch đường thở tự nhiên.
  • Vận động nhẹ nhàng: Đi bộ nhẹ nhàng trong nhà hoặc tập các động tác yoga giãn cơ đơn giản khi đã hết sốt, tránh tập thể thao cường độ cao ngay lập tức.
  • Phục hồi dinh dưỡng: Ăn các món ăn lỏng, ấm, dễ tiêu hóa như cháo, súp gà (chứa nhiều cysteine giúp làm loãng đờm và kháng viêm nhẹ), tăng dần năng lượng khi cơ thể hồi phục.

Tầm soát bệnh #

Bệnh lý cấp tính này không có chương trình tầm soát định kỳ bằng xét nghiệm hay chẩn đoán hình ảnh. Việc tầm soát chủ yếu tập trung vào:

  • Đánh giá tần suất mắc bệnh ở trẻ em (nếu bị trên 6-8 lần/năm cần tầm soát các bệnh lý suy giải miễn dịch bẩm sinh hoặc các yếu tố dị ứng dị nguyên).
  • Tầm soát các yếu tố thuận lợi tại chỗ như vẹo vách ngăn mũi, polyp mũi hoặc phì đại cuốn mũi ở người lớn thường xuyên bị ngạt mũi, chảy mũi kéo dài.

Biện pháp phòng ngừa #

Dược sĩ gia đình khuyên bạn thực hiện các biện pháp phòng bệnh chủ động sau đây:

Biện pháp vệ sinh cá nhân

  • Rửa tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước chảy trong ít nhất 20 giây hoặc dùng dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa lây nhiễm virus.
  • Hạn chế chạm tay lên mắt, mũi, miệng: Tránh đưa mầm bệnh trực tiếp vào cơ thể.
  • Đeo khẩu trang: Khi đi đến nơi đông người hoặc khi tiếp xúc với người đang có triệu chứng hô hấp.

Biện pháp nâng cao sức đề kháng

  • Tiêm ngừa chủ động: Tiêm vắc-xin cúm hàng năm cho cả gia đình, tiêm vắc-xin phế cầu (Prevenar 13/Synflorix) để phòng ngừa các biến chứng viêm phổi, viêm tai giữa nặng do phế cầu khuẩn.
  • Chế độ ăn uống khoa học: Bổ sung đầy đủ các nhóm chất, tăng cường rau xanh, trái cây giàu vitamin C và kẽm.
  • Giữ ấm cơ thể: Đặc biệt là vùng cổ, ngực, lòng bàn chân khi thời tiết trở lạnh hoặc khi nằm điều hòa.

Tiên lượng bệnh #

Hầu hết các trường hợp viêm đường hô hấp trên có tiên lượng rất tốt. Bệnh thường tự khỏi hoàn toàn trong vòng 7-10 ngày mà không để lại di chứng nếu người bệnh được chăm sóc, nghỉ ngơi và dùng thuốc hỗ trợ hợp lý. Nguy cơ tái phát hoàn toàn có thể được kiểm soát tốt thông qua việc tiêm chủng đầy đủ, rèn luyện thể chất và giữ gìn vệ sinh cá nhân sạch sẽ. Hãy yên tâm rằng hệ miễn dịch của chúng ta sẽ ngày càng hoàn thiện và khỏe mạnh hơn sau mỗi lần tự vượt qua những đợt cảm lạnh thông thường này.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Viêm đường hô hấp trên (Ho, Sổ mũi): Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bệnh viêm đường hô hấp trên có lây không và lây qua đường nào?


Bệnh rất dễ lây lan, chủ yếu qua đường hô hấp thông qua các giọt bắn chứa virus, vi khuẩn khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện. Ngoài ra, bệnh còn lây gián tiếp khi chúng ta chạm tay vào các bề mặt có dính dịch tiết chứa mầm bệnh rồi đưa lên mắt, mũi, miệng.

Tại sao tôi bị sổ mũi có màu xanh/vàng nhưng dược sĩ lại khuyên không nên vội dùng kháng sinh?


Dịch mũi chuyển sang màu vàng hoặc xanh là hiện tượng tự nhiên khi các tế bào bạch cầu của cơ thể tập trung đến để tiêu diệt virus và giải phóng các enzyme. Đây là tiến triển bình thường của cảm lạnh thông thường do virus, không phải là dấu hiệu chắc chắn của nhiễm vi khuẩn. Do đó, không nên tự ý dùng kháng sinh trong trường hợp này.

Trẻ em bị viêm đường hô hấp trên có cần kiêng tắm không?


Không cần kiêng tắm, thậm chí việc tắm rửa sạch sẽ bằng nước ấm trong phòng kín gió còn giúp trẻ thư giãn, giảm sốt và thông thoáng đường thở. Tuy nhiên, nên tắm nhanh (dưới 5-10 phút), lau khô người và sấy tóc ngay sau khi tắm.

Dùng thuốc xịt mũi co mạch trị nghẹt mũi liên tục có sao không?


Các thuốc xịt co mạch (như Oxymetazolin, Xylometazolin) giúp giảm nghẹt mũi cực kỳ nhanh, nhưng tuyệt đối không dùng quá 5 ngày liên tiếp. Nếu dùng quá thời gian này, niêm mạc mũi sẽ bị lờn thuốc, gây ra hiện tượng viêm mũi dội ngược (viêm mũi do thuốc), làm tình trạng nghẹt mũi trở nên nghiêm trọng và khó điều trị hơn.

Làm sao để phân biệt viêm đường hô hấp trên thông thường và bệnh cúm?


Viêm đường hô hấp trên thông thường (cảm lạnh) tiến triển từ từ, chủ yếu có triệu chứng tại chỗ như sổ mũi, nghẹt mũi, ho khan, ít khi sốt cao. Trong khi đó, cúm thường khởi phát rất đột ngột với các triệu chứng toàn thân rầm rộ như sốt cao liên tục, đau mỏi cơ khớp toàn thân, đau đầu dữ dội, mệt mỏi rã rời kèm theo ho khan.

Khi nào tôi cần đưa con đi khám bác sĩ ngay khi bé bị ho, sổ mũi?


Hãy đưa bé đi khám ngay nếu thấy bé có một trong các dấu hiệu cảnh báo: thở nhanh bất thường, lồng ngực rút lõm khi hít vào, bú kém hoặc bỏ bú, lờ đờ khó đánh thức, sốt cao liên tục trên 3 ngày không hạ, hoặc ho kéo dài trên 10 ngày không thuyên giảm.

Có nên dùng mật ong để trị ho cho trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi không?


Tuyệt đối không dùng mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi. Mật ong có thể chứa bào tử của vi khuẩn Clostridium botulinum, hệ tiêu hóa non nớt của trẻ dưới 12 tháng tuổi chưa đủ khả năng ức chế bào tử này, dẫn đến nguy cơ ngộ độc botulinum gây liệt cơ và nguy hiểm tính mạng.

Súc họng bằng nước muối như thế nào là đúng cách?


Bạn nên dùng nước muối sinh lý ấm (0.9%) hoặc pha nước muối loãng tại nhà (không nên pha quá mặn vì sẽ gây kích ứng, khô niêm mạc họng). Khi súc, hãy ngửa cổ ra sau, kêu chữ 'A' để nước muối tiếp xúc sâu vào vùng họng, giữ khoảng 30 giây rồi nhổ ra. Nên thực hiện ngày 2-3 lần để sát khuẩn họng hiệu quả.

Tài liệu tham khảo #

  • Bộ Y tế Việt Nam: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý tai mũi họng thường gặp (2015).
  • Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Hướng dẫn xử trí nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em.
  • NICE Guidelines (Vương quốc Anh): Cough (acute): antimicrobial prescribing (2019).
  • UpToDate: An overview of upper respiratory tract infections in children and adults (Mới nhất).
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.