Trang chủ »Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Viêm Amidan mạn tính: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Viêm Amidan mạn tính: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: J35.0
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý Tai Mũi Họng / Nhiễm trùng hô hấp trên
🫀 Cơ quan: Amidan khẩu cái, hạch bạch huyết vùng cổ
🧬 Hệ cơ quan: Hệ hô hấp, Hệ miễn dịch
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Viêm amidan mạn tính là tình trạng nhiễm trùng dai dẳng, kéo dài hoặc tái phát nhiều lần của amidan khẩu cái (thường trên 3 tháng hoặc xảy ra hơn 4-5 lần một năm). Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, bạn có thể hình dung amidan giống như hai chốt chặn miễn dịch ngay tại cửa ngõ đường thở. Khi các chốt chặn này bị vi khuẩn tấn công dồn dập và cơ thể không thể tiêu diệt hết, chúng sẽ bị suy yếu, xơ hóa và biến thành một ổ viêm mủ thường trực. Lúc này, amidan không còn vai trò bảo vệ cơ thể nữa mà ngược lại trở thành một nguồn lây nhiễm tiềm ẩn nguy hiểm.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân chính dẫn đến viêm amidan mạn tính là do sự mất cân bằng giữa sức đề kháng của cơ thể và độc lực của các tác nhân gây bệnh.

Nguyên nhân trực tiếp

  • Vi khuẩn: Thường gặp nhất là Liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A (Streptococcus pyogenes), phế cầu, tụ cầu vàng, hoặc các vi khuẩn kỵ khí có khả năng tạo màng sinh học (biofilm) bám chặt sâu trong các hốc amidan làm kháng sinh rất khó tiêu diệt.
  • Virus: Các loại virus đường hô hấp như Adenovirus, Rhinovirus, Epstein-Barr virus (EBV) ban đầu gây viêm cấp, sau đó tạo điều kiện cho vi khuẩn bội nhiễm kéo dài.

Nguyên nhân gián tiếp và lối sống

  • Cấu trúc amidan tự nhiên có nhiều hộc rãnh sâu, dễ tích tụ thức ăn dư thừa, tế bào chết, tạo môi trường hoàn hảo cho vi sinh vật trú ngụ.
  • Môi trường sống ô nhiễm, nhiều khói bụi, hóa chất độc hại hoặc khói thuốc lá.
  • Bệnh lý tai mũi họng lân cận không được điều trị dứt điểm như viêm xoang mạn tính, viêm mũi dị ứng, hoặc hội chứng trào ngược dạ dày thực quản (GERD) làm acid dịch vị kích ứng niêm mạc amidan liên tục.

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm:

  • Nhóm tuổi: Trẻ em từ 5 đến 15 tuổi và người trẻ tuổi là nhóm đối tượng có tỷ lệ mắc cao nhất do hệ miễn dịch đang trong giai đoạn hoàn thiện và tiếp xúc nhiều với môi trường học đường.
  • Thời tiết và môi trường: Sống hoặc làm việc trong môi trường ẩm thấp, thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc lá hoặc bụi mịn.
  • Thói quen vệ sinh: Vệ sinh răng miệng kém, lười đánh răng hoặc không có thói quen súc họng sát khuẩn.
  • Yếu tố sức khỏe sẵn có: Người có cơ địa dị ứng, suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải, người bị trào ngược acid dạ dày kéo dài.
  • Yếu tố bảo vệ: Tiêm phòng đầy đủ các vắc-xin đường hô hấp như cúm, phế cầu và duy trì thói quen súc họng bằng nước muối sinh lý ấm hàng ngày.

Cơ chế bệnh sinh #

Cơ chế bệnh sinh của viêm amidan mạn tính diễn ra qua các giai đoạn từ vi mô đến vĩ mô:

1. Sự hình thành màng sinh học (Biofilm)

Khi vi khuẩn xâm nhập vào hốc amidan, thay vì bị các tế bào lympho tiêu diệt, chúng liên kết lại với nhau tạo thành một màng sinh học cực kỳ bền vững bám chặt vào thành hốc. Lớp màng này như một tấm khiên bảo vệ vi khuẩn khỏi sự tấn công của hệ miễn dịch cơ thể và ngăn không cho kháng sinh xâm nhập.

2. Viêm xơ hóa và ứ đọng

Sự hiện diện liên tục của vi sinh vật kích hoạt phản ứng viêm diễn ra âm ỉ, giải phóng các chất trung gian hóa học gây viêm (như các cytokine IL-1, TNF-alpha). Quá trình viêm kéo dài làm phá hủy nhu mô lympho bình thường, thay thế bằng các mô xơ hóa không có chức năng miễn dịch. Các mô xơ này làm hẹp các lỗ thông hốc amidan, khiến dịch tiết, tế bào chết và thức ăn bị kẹt lại bên trong, lâu ngày tạo thành các hạt sỏi amidan màu trắng đục có mùi hôi khó chịu.

3. Biểu hiện lâm sàng

Hệ quả là amidan mất hoàn toàn vai trò bảo vệ đường hô hấp, trở thành một kho chứa mủ ẩn sâu dưới niêm mạc, dễ dàng bùng phát thành đợt viêm cấp tính mỗi khi thời tiết thay đổi hoặc cơ thể mệt mỏi.

Triệu chứng lâm sàng #

Viêm amidan mạn tính thường biểu hiện âm thầm nhưng rất dai dẳng, ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống:

Triệu chứng điển hình

  • Hơi thở có mùi hôi: Đây là dấu hiệu rất đặc trưng, xuất hiện do các chất bã đậu, mủ tích tụ trong hốc amidan phân hủy phát ra mùi hôi khó chịu dù người bệnh đã đánh răng sạch sẽ.
  • Cảm giác vướng họng: Luôn thấy nghẹn, nuốt vướng như có sợi tóc hay dị vật trong cổ họng, đặc biệt rõ khi nuốt nước bọt.
  • Ho khan dai dẳng: Cơn ho húng hắng thường xuất hiện vào buổi sáng khi vừa thức dậy hoặc khi thời tiết chuyển mùa.
  • Đau họng nhẹ: Cảm giác đau rát âm ỉ ở họng, đôi khi có cơn đau nhói lên vùng tai khi nuốt.
  • Khạc ra sỏi amidan: Thỉnh thoảng khạc ra những hạt nhỏ như bã đậu màu trắng đục hoặc vàng nhạt, khi bóp ra có mùi rất hôi.

Dấu hiệu thực thể khi thăm khám

  • Hai amidan sưng to lấn át đường thở (amidan quá phát) hoặc ngược lại, xơ teo nhỏ nằm sâu sau các trụ amidan (amidan xơ teo).
  • Bề mặt amidan gồ ghề, các khe hốc chứa mủ hoặc chất bã đậu.
  • Các trụ xung quanh amidan đỏ sẫm.

Phương pháp chẩn đoán #

Việc chẩn đoán viêm amidan mạn tính chủ yếu dựa vào bệnh sử lâm sàng và quan sát trực tiếp tổn thương vùng họng:

Tiêu chuẩn chẩn đoán

  • Có tiền sử viêm amidan cấp tái phát nhiều lần trong năm (thường trên 5-7 lần/năm hoặc trên 3 lần/năm trong 2 năm liên tiếp).
  • Triệu chứng lâm sàng như vướng họng, hôi miệng, đau họng âm ỉ kéo dài liên tục trên 3 tháng.
  • Khám lâm sàng thấy amidan có các dấu hiệu xơ hóa, quá phát hoặc xơ teo kèm theo chất bã đậu ở khe hốc.

Chẩn đoán phân biệt

  • Ung thư amidan: Cần cảnh giác cao ở người lớn tuổi, hút thuốc lá nhiều, khi thấy amidan sưng to một bên không đối xứng, sờ cứng, có hạch cổ cùng bên cứng nhắc.
  • Lao amidan: Bệnh nhân thường có sốt nhẹ về chiều, sụt cân, xét nghiệm đờm hoặc sinh thiết thấy tổn thương lao.
  • Hội chứng Eagle (mỏm châm dài): Gây nuốt vướng và đau nhói lên tai do mỏm châm quá dài chọc vào các mô xung quanh.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp đánh giá mức độ viêm, tìm tác nhân gây bệnh và sàng lọc biến chứng:

  • Công thức máu (CBC): Trong giai đoạn mạn tính ổn định, bạch cầu thường không tăng. Nếu có đợt cấp bùng phát, số lượng bạch cầu (đặc biệt là dòng bạch cầu trung tính) sẽ tăng cao rõ rệt.
  • Định lượng ASLO (Antistreptolysin O): Giúp phát hiện kháng thể kháng liên cầu khuẩn nhóm A trong máu. Chỉ số ASLO tăng cao (> 200 UI/ml) là dấu hiệu cảnh báo cơ thể có nguy cơ cao gặp biến chứng thấp tim hoặc viêm cầu thận cấp.
  • Nuôi cấy dịch họng và làm kháng sinh đồ: Lấy mẫu dịch ở hốc amidan để nuôi cấy tìm chính xác loại vi khuẩn gây bệnh, giúp dược sĩ và bác sĩ lựa chọn kháng sinh nhạy cảm nhất, hạn chế tối đa việc kháng thuốc.
  • Chỉ số viêm CRP hoặc tốc độ lắng máu (ESR): Đánh giá mức độ phản ứng viêm toàn thân của cơ thể.

Chẩn đoán hình ảnh #

Thông thường chẩn đoán viêm amidan mạn tính không cần đến các phương pháp chẩn đoán hình ảnh phức tạp. Tuy nhiên, một số kỹ thuật có thể được áp dụng trong trường hợp cụ thể:

  • Nội soi tai mũi họng: Đây là phương pháp phổ biến và hữu ích nhất. Ống nội soi mềm giúp quan sát cận cảnh bề mặt amidan, các hốc mủ ẩn khuất, tình trạng xơ hóa và kiểm tra các cơ quan lân cận như vòm họng, thanh quản để phát hiện các ổ viêm khác.
  • Chụp X-quang hoặc CT-scan vùng cổ: Được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ có biến chứng áp xe quanh amidan lan rộng, áp xe thành sau họng hoặc để phân biệt với các khối u vùng họng miệng.
  • Đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography): Cực kỳ cần thiết cho trẻ em có amidan quá phát độ III, IV gây ngủ ngáy, nghi ngờ có hội chứng ngưng thở khi ngủ nhằm đánh giá chính xác mức độ thiếu oxy não ban đêm.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu người bệnh chủ quan, lơ là không điều trị hoặc tự ý uống thuốc không đủ liều, viêm amidan mạn tính có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm sau:

Biến chứng tại chỗ và lân cận

  • Áp xe quanh amidan: Mủ tụ lại thành túi lớn giữa amidan và thành bên họng, gây đau họng dữ dội, sốt cao, khít hàm không há miệng được, nuốt cực kỳ đau đớn.
  • Viêm tai giữa, viêm xoang mạn tính: Vi khuẩn từ amidan dễ dàng lan ngược lên tai và các xoang cạnh mũi.
  • Viêm thanh - khí - phế quản: Dịch mủ chứa vi khuẩn chảy xuống đường hô hấp dưới gây ho có đờm, khàn tiếng, khó thở.

Biến chứng toàn thân nguy hiểm (do Liên cầu khuẩn nhóm A)

  • Thấp tim (Viêm tim do thấp): Biến chứng đáng sợ nhất ở trẻ em, gây tổn thương các van tim vĩnh viễn, dẫn đến suy tim sau này.
  • Viêm cầu thận cấp: Xuất hiện sau đợt viêm amidan khoảng 2-3 tuần, gây phù nề toàn thân, tiểu ít, tiểu ra máu và tăng huyết áp.
  • Thấp khớp cấp: Gây sưng nóng đỏ đau di chuyển giữa các khớp lớn như khớp gối, khớp cổ tay, cổ chân.
  • Hội chứng ngưng thở khi ngủ: Amidan quá to che lấp đường thở lúc nằm, gây thiếu oxy não mạn tính, trẻ chậm phát triển thể chất và trí tuệ, người lớn mệt mỏi, buồn ngủ ban ngày.

Phác đồ điều trị chung #

Điều trị viêm amidan mạn tính cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nội khoa, ngoại khoa và thay đổi lối sống của người bệnh:

1. Thay đổi lối sống và điều trị hỗ trợ (Cực kỳ quan trọng)

  • Duy trì thói quen súc họng bằng nước muối sinh lý ấm (0.9%) hoặc dung dịch sát khuẩn chuyên dụng ít nhất 2 lần mỗi ngày.
  • Uống nhiều nước ấm, tránh tuyệt đối các đồ uống lạnh, nước đá hoặc bia rượu có gas dễ gây kích ứng họng.
  • Đeo khẩu trang khi ra ngoài, giữ ấm vùng cổ họng khi thời tiết lạnh hoặc khi nằm phòng điều hòa.

2. Điều trị nội khoa

Chỉ áp dụng khi có các đợt bùng phát cấp tính của viêm amidan mạn tính nhằm kiểm soát nhanh triệu chứng và tiêu diệt vi khuẩn bùng phát.

3. Điều trị ngoại khoa (Phẫu thuật cắt amidan)

Đây là giải pháp triệt để cuối cùng khi việc điều trị nội khoa bảo tồn không còn mang lại hiệu quả hoặc khi bệnh đã gây ra các biến chứng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.

Thuốc điều trị #

Dưới góc độ dược lâm sàng, việc dùng thuốc trong viêm amidan mạn tính chủ yếu được chỉ định khi có đợt cấp bùng phát. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua kháng sinh tự điều trị tại nhà:

1. Kháng sinh (Chỉ dùng khi có bằng chứng nhiễm khuẩn)

  • Nhóm Penicillin (Amoxicillin, Amoxicillin kết hợp Acid Clavulanic): Là lựa chọn ưu tiên hàng đầu nhờ hiệu quả cao trên liên cầu khuẩn. Người bệnh cần tuân thủ uống đủ liều từ 7-10 ngày, ngay cả khi triệu chứng đã hết sau 3 ngày, nhằm ngăn ngừa biến chứng thấp tim và hạn chế vi khuẩn kháng thuốc.
  • Nhóm Cephalosporin thế hệ 2 (Cefuroxime): Được dùng thay thế khi bệnh nhân dị ứng nhẹ với nhóm Penicillin hoặc không đáp ứng với phác đồ đầu tay.
  • Nhóm Macrolide (Azithromycin, Clarithromycin): Dành riêng cho bệnh nhân dị ứng hoàn toàn với kháng sinh nhóm Beta-lactam.

2. Thuốc điều trị triệu chứng

  • Thuốc giảm đau, hạ sốt (Paracetamol, Ibuprofen): Giúp xoa dịu cơn đau họng, giảm sốt. Lưu ý uống Ibuprofen sau khi ăn no để tránh kích ứng dạ dày.
  • Thuốc kháng viêm giảm phù nề: Các men kháng viêm dạng ngậm dưới lưỡi như Alpha chymotrypsin giúp làm giảm sưng nề niêm mạc amidan nhanh chóng.
  • Corticosteroid đường uống (Prednisolone, Methylprednisolone): Chỉ dùng ngắn ngày (3-5 ngày) dưới sự giám sát của bác sĩ trong trường hợp amidan sưng quá to gây cản trở đường thở, khó nuốt nghiêm trọng.

3. Dung dịch sát khuẩn tại chỗ

  • Nước súc họng chứa Chlorhexidine hoặc Povidone-iodine giúp tiêu diệt vi khuẩn tại chỗ cực tốt, giảm thiểu sự hình thành màng sinh học (biofilm) trong các hốc amidan.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Phẫu thuật cắt amidan là một can thiệp ngoại khoa phổ biến nhưng cần tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ định y khoa quốc tế:

Chỉ định cắt amidan bắt buộc

  • Viêm amidan tái phát quá nhiều lần: Từ 7 lần trở lên trong 1 năm, hoặc trên 5 lần/năm trong 2 năm liên tiếp, hoặc trên 3 lần/năm trong 3 năm liên tiếp.
  • Amidan quá phát kích thước quá to gây hội chứng ngưng thở khi ngủ, khó thở, ngủ ngáy to, hoặc khó nuốt kéo dài làm ảnh hưởng phát triển thể chất.
  • Đã có biến chứng nặng như áp xe quanh amidan phải rạch dẫn lưu mủ, hoặc biến chứng xa như thấp tim, viêm cầu thận, viêm tai giữa tái phát.
  • Nghi ngờ bị ung thư amidan (amidan to một bên không đối xứng kèm hạch cổ).
  • Hơi thở có mùi hôi nghiêm trọng kéo dài do sỏi amidan mà các biện pháp điều trị tại chỗ khác hoàn toàn thất bại.

Chống chỉ định

Người có rối loạn đông cầm máu (bệnh Hemophilia, giảm tiểu cầu), các bệnh lý tim mạch, suy thận, suy gan nặng chưa kiểm soát ổn định, phụ nữ đang có thai hoặc đang trong chu kỳ kinh nguyệt.

Các kỹ thuật cắt amidan tiên tiến

Hiện nay các kỹ thuật hiện đại như cắt amidan bằng sóng cao tần (Coblator) hoặc dao Plasma giúp hạn chế tối đa chảy máu, ít gây tổn thương nhiệt cho mô xung quanh, giúp bệnh nhân giảm đau đớn đáng kể và hồi phục nhanh chóng sau mổ.

Phục hồi chức năng #

Chăm sóc và phục hồi sau phẫu thuật cắt amidan đóng vai trò quyết định giúp vết thương mau lành và ngăn ngừa biến chứng chảy máu muộn:

Chế độ ăn uống phục hồi theo từng giai đoạn

  • Từ ngày 1 - ngày 3: Chỉ ăn đồ lỏng, nguội và mềm như cháo loãng nguội, sữa lạnh, súp ngô nguội. Tránh tuyệt đối đồ ăn nóng, chua, cay hoặc có ga.
  • Từ ngày 4 - ngày 7: Có thể chuyển sang ăn cháo đặc nguội, súp đặc, bún phở cắt nhỏ để nguội hoàn toàn.
  • Từ ngày 7 - ngày 14: Ăn cơm nát, thức ăn được ninh nhuyễn, mềm. Tuyệt đối không ăn đồ ăn cứng, giòn như bánh mỳ nướng, đồ chiên rán vì các mảnh cứng có thể cọ xát làm bong giả mạc gây chảy máu họng dữ dội.

Chế độ sinh hoạt và vận động tại nhà

  • Hạn chế nói to, không khạc nhổ mạnh, không hắng giọng hay hắt hơi mạnh trong vòng 10 ngày đầu sau mổ.
  • Vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng bằng bàn chải mềm, không đưa bàn chải vào quá sâu vùng họng.
  • Nghỉ ngơi tại nhà, tránh vận động mạnh, không chạy nhảy hay chơi các môn thể thao gắng sức trong 2 tuần đầu.

Tầm soát bệnh #

Hiện nay không có chương trình tầm soát đại trà cho bệnh viêm amidan mạn tính, tuy nhiên các chuyên gia y tế khuyến cáo:

  • Khám sức khỏe học đường định kỳ: Cần chú ý kiểm tra tai mũi họng cho trẻ em từ 5-15 tuổi nhằm phát hiện sớm tình trạng amidan quá phát gây cản trở hô hấp hoặc ngủ ngáy.
  • Xét nghiệm ASLO định kỳ: Cho những đối tượng trẻ em có tiền sử hay bị đau họng, viêm amidan tái phát nhiều lần để phát hiện sớm tình trạng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A, từ đó có kế hoạch điều trị dự phòng biến chứng thấp tim kịp thời theo đúng phác đồ của Bộ Y tế.

Biện pháp phòng ngừa #

Là một dược sĩ gia đình, tôi luôn nhấn mạnh rằng việc chủ động phòng bệnh từ sớm bằng các thói quen sinh hoạt khoa học có giá trị hơn rất nhiều so với việc phải điều trị bằng thuốc hay phẫu thuật:

Biện pháp vệ sinh họng miệng hàng ngày

  • Súc họng đúng cách: Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Nên súc họng bằng nước muối sinh lý ấm 0.9% hoặc dung dịch sát khuẩn nhẹ mỗi ngày 2 lần (sáng và tối). Khi súc họng, hãy ngửa cổ ra sau và khò nhẹ hơi để nước muối tiếp xúc sâu vào vùng amidan họng, giúp làm sạch mủ và thức ăn thừa ứ đọng.
  • Chăm sóc răng miệng sạch sẽ: Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày. Nên thay bàn chải đánh răng mới sau mỗi đợt viêm họng hoặc viêm amidan cấp để tránh tái nhiễm vi khuẩn từ chính bàn chải cũ.

Chế độ sinh hoạt và bảo vệ đường hô hấp

  • Luôn đeo khẩu trang kháng khuẩn khi ra đường, tránh tiếp xúc trực tiếp với khói bụi, hóa chất, đặc biệt là khói thuốc lá.
  • Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ họng, ngực và lòng bàn chân vào mùa lạnh hoặc khi thời tiết chuyển mùa đột ngột.
  • Uống đủ nước ấm hàng ngày (khoảng 1.5 - 2 lít) giúp niêm mạc họng luôn ẩm, duy trì lớp chất nhầy bảo vệ tự nhiên của cơ thể.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của bệnh viêm amidan mạn tính phụ thuộc rất lớn vào sự hiểu biết và mức độ tuân thủ điều trị của người bệnh:

  • Nếu được điều trị nội khoa đúng cách kết hợp vệ sinh họng tốt: Bệnh hoàn toàn có thể chung sống hòa bình, giảm thiểu tối đa tần suất xuất hiện các đợt bùng phát cấp tính, giúp người bệnh giải quyết được tình trạng hơi thở hôi và vướng họng, nâng cao chất lượng cuộc sống.
  • Nếu được phẫu thuật cắt amidan đúng chỉ định: Tỷ lệ khỏi hoàn toàn các triệu chứng ngáy ngủ, nuốt vướng, hơi thở hôi là trên 95%. Bệnh nhân sẽ chấm dứt được tình trạng viêm họng triền miên.
  • Lời khuyên từ dược sĩ: Viêm amidan mạn tính hoàn toàn không phải là bệnh lý nan y nguy hiểm. Bạn đừng quá lo lắng mà tự ý tìm đến các bài thuốc truyền miệng, các mẹo dân gian chưa được kiểm chứng khoa học. Hãy kiên trì thực hiện các biện pháp vệ sinh họng hàng ngày và thảo luận kỹ với bác sĩ chuyên khoa để có hướng xử trí an toàn, hiệu quả nhất cho bản thân và gia đình.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Viêm Amidan mạn tính: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Viêm amidan mạn tính có tự khỏi được không?


Rất tiếc là viêm amidan mạn tính không thể tự khỏi nếu không có sự can thiệp y khoa hoặc thay đổi lối sống tích cực. Khi amidan đã bị xơ hóa và hình thành các hốc mủ sâu, nó đã mất đi chức năng miễn dịch tự nhiên và trở thành một ổ chứa vi khuẩn thường trực trong cơ thể, cần được điều trị nội khoa tích cực hoặc cắt bỏ khi có chỉ định phù hợp.

Khi nào thì bắt buộc phải phẫu thuật cắt amidan?


Bạn cần cân nhắc phẫu thuật cắt amidan khi rơi vào các trường hợp sau: Viêm tái phát quá nhiều lần (trên 7 lần trong 1 năm); Amidan quá to gây cản trở đường thở dẫn đến ngủ ngáy hoặc ngưng thở khi ngủ; Đã có biến chứng nặng như áp xe quanh amidan, viêm cầu thận, thấp tim; Hoặc khi amidan sưng to một bên bất thường nghi ngờ ung thư.

Trẻ em bao nhiêu tuổi thì có thể cắt amidan an toàn?


Thông thường, trẻ từ 4 tuổi trở lên mới nên cân nhắc can thiệp phẫu thuật cắt amidan. Trẻ quá nhỏ dưới 4 tuổi chỉ tiến hành cắt amidan khi amidan quá to gây ra hội chứng ngưng thở khi ngủ nghiêm trọng làm ảnh hưởng lớn đến sức khỏe thể chất và sự phát triển của bé.

Cắt amidan có làm giảm sức đề kháng của cơ thể không?


Nhiều người rất lo lắng điều này. Thực tế, sau 5 tuổi, vai trò miễn dịch của amidan giảm dần và các tổ chức lympho xung quanh họng sẽ đảm nhiệm thay thế hoàn hảo. Khi amidan đã viêm mạn tính xơ teo, nó không còn tác dụng bảo vệ mà trở thành ổ bệnh, việc cắt bỏ lúc này hoàn toàn có lợi và không làm ảnh hưởng đến hệ miễn dịch chung.

Tại sao viêm amidan mạn tính lại gây hôi miệng dù đánh răng rất kỹ?


Do cấu trúc amidan mạn tính có nhiều khe hốc sâu, thức ăn và tế bào chết dễ bị ứ đọng lại đây. Vi khuẩn trong khoang họng sẽ phân hủy các chất hữu cơ này tạo thành các hạt sỏi amidan (chất bã đậu) có mùi cực kỳ hôi thối, gây ra tình trạng hôi miệng dai dẳng khiến người bệnh mất tự tin.

Bị viêm amidan mạn tính có cần kiêng nước đá tuyệt đối không?


Nước đá lạnh không trực tiếp gây ra viêm amidan nhưng nó làm giảm đột ngột nhiệt độ vùng họng, gây co các mạch máu nuôi dưỡng niêm mạc và làm giảm hoạt động của các tế bào miễn dịch tại chỗ, tạo cơ hội cho vi khuẩn bùng phát đợt cấp. Do đó, người bị viêm amidan mạn tính nên hạn chế tối đa uống nước đá lạnh.

Phẫu thuật cắt amidan có đau không và bao lâu thì lành hoàn toàn?


Với các phương pháp phẫu thuật hiện đại ngày nay như sử dụng dao Plasma hay Coblator, cuộc mổ diễn ra rất nhanh chóng, ít đau và hầu như không chảy máu. Người bệnh chỉ cảm thấy đau nhẹ như viêm họng sau khi hết thuốc tê. Thông thường, sau khoảng 7-10 ngày lớp giả mạc hố mổ sẽ tự bong ra, họng lành hoàn toàn và bạn có thể ăn uống lại bình thường.

Làm sao để phân biệt viêm amidan mạn tính với ung thư amidan?


Viêm amidan mạn tính thường bị cả hai bên, amidan sưng đều, bề mặt có hốc mủ bã đậu. Trong khi đó, ung thư amidan thường chỉ sưng to một bên bất đối xứng, sờ thấy amidan cứng chắc, không đau ở giai đoạn đầu nhưng gây nuốt vướng, đau nhói lên tai và thường xuất hiện kèm hạch cổ cứng, di động kém cùng bên. Nếu có nghi ngờ, bạn cần đi khám chuyên khoa để làm sinh thiết kiểm tra tế bào học ngay.

Tài liệu tham khảo #

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh về Tai Mũi Họng - Bộ Y tế Việt Nam.
Clinical Practice Guideline: Tonsillectomy in Children - American Academy of Otolaryngology–Head and Neck Surgery (AAO-HNS).
Mayo Clinic - Tonsillitis: Symptoms & Causes.
UpToDate - Tonsillectomy in adults and children: Indications and complications.

Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.