Khái niệm & Định nghĩa bệnh #
Thủy đậu (dân gian thường gọi là phỏng rạ) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Varicella-Zoster gây ra. Bệnh rất dễ lây lan qua đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp, đặc biệt phổ biến ở trẻ em nhưng cũng có thể gặp ở người lớn. Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, tôi thường ví thủy đậu như một đợt bão phát ban trên da: ban đầu chỉ là vài nốt đỏ nhỏ, sau đó nhanh chóng hóa thành những mụn nước trong veo gây ngứa ngáy dữ dội, rồi vỡ ra và đóng vảy. Mặc dù đa số các trường hợp là lành tính và tự khỏi sau 1 đến 2 tuần, bệnh vẫn có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm nếu không được chăm sóc và điều trị đúng cách, đặc biệt là ở phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh và người có hệ miễn dịch yếu.
Nguyên nhân gây bệnh #
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh thủy đậu là virus Varicella-Zoster (VZV), một thành viên thuộc họ virus herpes. Cách thức lây truyền của loại virus này cực kỳ nhanh chóng thông qua hai con đường chính: thứ nhất là qua các giọt bắn li ti trong không khí khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện; thứ hai là qua việc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ các nốt mụn nước trên da người bệnh. Cần phân biệt rõ ràng: virus này là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh, khác với các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng nhiễm như môi trường sống đông đúc hoặc chưa được tiêm phòng. Sau khi người bệnh khỏi thủy đậu, virus VZV không biến mất hoàn toàn mà sẽ ẩn nấp âm thầm trong các hạch thần kinh cảm giác. Nhiều năm sau, khi hệ miễn dịch suy yếu, chúng có thể tái hoạt động và gây ra bệnh zona thần kinh (shingles).
Yếu tố nguy cơ #
Các yếu tố nguy cơ của bệnh thủy đậu có thể chia thành hai nhóm chính để bạn dễ dàng chủ động phòng tránh:
Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi
- Chưa tiêm vaccine phòng thủy đậu: Đây là yếu tố nguy cơ lớn nhất và hoàn toàn có thể khắc phục được bằng việc chủ động tiêm phòng.
- Tiếp xúc gần với người bệnh: Sống chung nhà, học cùng lớp hoặc làm việc cùng phòng với người đang bị thủy đậu mà không có biện pháp bảo hộ.
- Vệ sinh cá nhân kém: Không rửa tay thường xuyên tạo điều kiện cho virus bám dính và xâm nhập qua mắt, mũi, miệng.
Các yếu tố nguy cơ không thể thay đổi
- Độ tuổi: Trẻ em dưới 12 tuổi là đối tượng dễ mắc nhất do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, tuy nhiên người lớn khi mắc bệnh thường có xu hướng bị nặng hơn.
- Hệ miễn dịch suy yếu: Người đang điều trị ung thư, nhiễm HIV, hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch (như corticoid liều cao, kéo dài).
- Trẻ sơ sinh và phụ nữ mang thai: Nhóm đối tượng này có nguy cơ gặp biến chứng nghiêm trọng cao nhất nếu không may nhiễm virus.
Cơ chế bệnh sinh #
Để hiểu tại sao thủy đậu lại gây ra các nốt mụn nước ngứa ngáy khắp người, hãy cùng tôi đi qua hành trình xâm nhập của virus VZV trong cơ thể:
- Giai đoạn xâm nhập: Virus theo các giọt bắn đi vào đường hô hấp trên (mũi, họng). Tại đây, chúng bám vào lớp niêm mạc và bắt đầu nhân lên một cách âm thầm.
- Giai đoạn nhân lên tại hạch bạch huyết: Sau khi nhân bản tại chỗ, virus di chuyển đến các hạch bạch huyết lân cận để tiếp tục nhân lên với số lượng lớn hơn.
- Nhiễm virus huyết lần 1: Virus tràn vào máu, di chuyển đến các cơ quan nội tạng như gan, lách để trú ngụ và nhân lên tiếp. Giai đoạn này cơ thể chưa có biểu hiện gì rõ rệt.
- Nhiễm virus huyết lần 2: Sau khoảng 10 đến 21 ngày ủ bệnh, một lượng lớn virus từ các cơ quan nội tạng ồ ạt đổ lại vào máu. Đây là lúc người bệnh bắt đầu sốt và mệt mỏi.
- Tấn công tế bào da: Virus theo dòng máu đi tới các mao mạch dưới da, xâm nhập vào tế bào biểu bì, gây viêm, sưng phồng các tế bào này và tạo ra những khoảng trống chứa đầy dịch - chính là các nốt mụn nước thủy đậu điển hình. Sự kích ứng các đầu dây thần kinh cảm giác tại da gây ra cảm giác ngứa ngáy dữ dội.
Triệu chứng lâm sàng #
Triệu chứng của bệnh thủy đậu tiến triển rõ rệt qua từng giai đoạn, giúp người bệnh dễ dàng nhận biết để tự theo dõi tại nhà:
1. Giai đoạn ủ bệnh (10 - 21 ngày)
Hầu như không có triệu chứng gì, người bệnh vẫn sinh hoạt bình thường nhưng đã có thể lây truyền virus cho người khác trước khi phát ban khoảng 1 - 2 ngày.
2. Giai đoạn khởi phát (1 - 2 ngày)
Người bệnh có biểu hiện giống như cảm cúm nhẹ: sốt nhẹ hoặc vừa, mệt mỏi toàn thân, nhức đầu, đau cơ, biếng ăn. Ở trẻ em, giai đoạn này có thể diễn ra rất nhanh và khó nhận biết.
3. Giai đoạn toàn phát (Phát ban và nổi mụn nước)
- Đặc điểm của nốt ban: Ban đầu là các nốt hồng ban nhỏ lấm tấm như nốt muỗi đốt, xuất hiện trước tiên ở mặt, ngực, lưng rồi nhanh chóng lan ra toàn thân, chân tay, thậm chí cả trong niêm mạc miệng, mắt và vùng kín.
- Tiến triển nốt mụn: Trong vòng vài giờ, các nốt hồng ban nổi sần lên và hóa thành mụn nước trong suốt giống như giọt sương bám trên da. Sau 24 - 48 giờ, dịch mụn nước chuyển sang màu đục (dạng mủ nhẹ). Khi nốt mụn bị vỡ hoặc tự khô, chúng sẽ đóng vảy màu nâu sẫm.
- Đặc trưng quan trọng: Trên cùng một vùng da sẽ có nhiều thế hệ mụn nước ở các giai đoạn khác nhau (nốt mới mọc, nốt đang mọng nước, nốt đã đóng vảy) cùng tồn tại.
4. Dấu hiệu cảnh báo cần nhập viện ngay
Hãy đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng: sốt cao liên tục không hạ, lờ đờ, co giật, khó thở, ho nhiều, nốt mụn nước chảy mủ vàng kèm da xung quanh đỏ rực (dấu hiệu nhiễm trùng da), hoặc nốt mụn xuất huyết chảy máu.
Phương pháp chẩn đoán #
Việc chẩn đoán bệnh thủy đậu chủ yếu dựa trên các triệu chứng lâm sàng điển hình và dịch tễ học:
Chẩn đoán xác định
- Dựa vào tính chất của nốt ban: nổi mụn nước dạng giọt sương trên nền hồng ban, ngứa ngáy, xuất hiện nhiều lứa tuổi khác nhau trên cùng một vùng da.
- Tiền sử tiếp xúc với người bị thủy đậu hoặc zona trong vòng 2-3 tuần trước đó.
Chẩn đoán phân biệt
Dược sĩ và bác sĩ cần phân biệt thủy đậu với các bệnh lý da liễu khác như: bệnh tay chân miệng (mụn nước nhỏ hơn, chủ yếu ở lòng bàn tay, bàn chân, miệng), herpes simplex (thường mọc thành chùm quanh môi, bộ phận sinh dục), sởi (ban dạng sẩn mịn không có mụn nước), hoặc vết côn trùng cắn.
Chẩn đoán mức độ nặng
Bệnh được chia làm 3 mức độ: nhẹ (dưới 50 nốt mụn, không sốt cao, không biến chứng), trung bình (từ 50 - 500 nốt mụn, sốt nhẹ), nặng (trên 500 nốt mụn kèm sốt cao, biến chứng viêm phổi, viêm não hoặc nhiễm trùng huyết).
Xét nghiệm cận lâm sàng #
Thông thường, thủy đậu được chẩn đoán dễ dàng bằng mắt thường nên ít khi cần xét nghiệm. Tuy nhiên, trong các trường hợp nghi ngờ hoặc ở người có nguy cơ cao, các xét nghiệm sau sẽ được thực hiện:
- Xét nghiệm PCR (Polymerase Chain Reaction): Đây là xét nghiệm chính xác nhất hiện nay. Kỹ thuật viên sẽ lấy dịch từ nốt mụn nước để tìm DNA của virus VZV. Kết quả có rất nhanh và độ nhạy cực kỳ cao.
- Xét nghiệm huyết thanh học (ELISA): Nhằm tìm kháng thể IgM (chỉ ra tình trạng nhiễm trùng cấp tính) hoặc IgG (chứng tỏ cơ thể đã có miễn dịch do từng mắc bệnh hoặc đã tiêm vaccine).
- Xét nghiệm tế bào học Tzanck (ít dùng hơn): Quét dịch từ đáy mụn nước lên lam kính để tìm tế bào khổng lồ đa nhân. Đây là xét nghiệm nhanh nhưng không phân biệt được VZV với virus Herpes Simplex.
Chẩn đoán hình ảnh #
Chẩn đoán hình ảnh không phải là phương pháp thường quy cho bệnh thủy đậu, tuy nhiên nó cực kỳ quan trọng khi nghi ngờ có biến chứng:
- X-quang ngực thẳng: Chỉ định bắt buộc khi bệnh nhân thủy đậu (đặc biệt là người lớn, phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch) có triệu chứng hô hấp như ho dai dẳng, khó thở, đau ngực. Hình ảnh điển hình của viêm phổi do thủy đậu là các tổn thương dạng nốt mờ rải rác hai bên phổi.
- Chụp CT hoặc MRI não: Được chỉ định khi bệnh nhân có biểu hiện thần kinh nặng như đau đầu dữ dội, co giật, lơ mơ, mất thăng bằng nhằm loại trừ viêm não hoặc các tổn thương thần kinh trung ương khác.
Biến chứng nguy hiểm #
Đừng chủ quan nghĩ rằng thủy đậu là bệnh lành tính ngoài da. Nếu lơ là và không tuân thủ hướng dẫn điều trị, người bệnh có thể đối mặt với những biến chứng nguy hiểm:
- Nhiễm trùng da thứ phát: Do cào gãi làm vỡ mụn nước, vi khuẩn (tụ cầu, liên cầu) xâm nhập gây viêm da, chốc lở, tạo mủ, có thể dẫn đến sẹo lõm vĩnh viễn hoặc nguy hiểm hơn là nhiễm trùng huyết (vi khuẩn đi vào máu).
- Viêm phổi do thủy đậu: Thường gặp ở người lớn và phụ nữ mang thai, xảy ra vào ngày thứ 3 - 5 của bệnh. Biến chứng này có tỷ lệ tử vong cao nếu không được cấp cứu kịp thời.
- Biến chứng thần kinh: Viêm não, viêm màng não, hoặc hội chứng thất điều tiểu não (gây mất thăng bằng, đi đứng loạng choạng), thường xảy ra ở trẻ em.
- Hội chứng Reye: Một biến chứng cực kỳ nguy hiểm gây suy gan cấp và phù não, xảy ra khi dùng thuốc chứa Aspirin để hạ sốt cho trẻ em bị thủy đậu.
- Biến chứng thai kỳ: Phụ nữ mang thai mắc thủy đậu trong 3 tháng đầu có nguy cơ sinh con bị hội chứng thủy đậu bẩm sinh (dị tật chi, sẹo da, tổn thương mắt, chậm phát triển). Nếu mắc bệnh ngay trước hoặc sau sinh vài ngày, trẻ sơ sinh có thể bị thủy đậu chu sinh rất nặng với tỷ lệ tử vong cao.
Phác đồ điều trị chung #
Mục tiêu điều trị thủy đậu là giảm nhẹ triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và rút ngắn thời gian bị bệnh. Việc phối hợp giữa chăm sóc tại nhà và dùng thuốc đúng cách là chìa khóa vàng:
Chăm sóc không dùng thuốc và thay đổi lối sống
- Cách ly người bệnh: Để tránh lây lan cho cộng đồng, người bệnh cần được nghỉ ngơi tại phòng riêng thoáng khí, sạch sẽ cho đến khi toàn bộ các nốt mụn nước đã khô và đóng vảy hoàn toàn (thường khoảng 7 - 10 ngày).
- Giữ vệ sinh thân thể: Đây là quan niệm sai lầm phổ biến khi nhiều gia đình kiêng nước, kiêng gió tuyệt đối. Thực tế, cần tắm rửa hàng ngày bằng nước ấm, lau người nhẹ nhàng bằng khăn mềm, không chà xát làm vỡ mụn nước. Vệ sinh răng miệng sạch sẽ bằng nước muối sinh lý.
- Cắt móng tay và mang bao tay: Đặc biệt là ở trẻ nhỏ để tránh cào gãi gây vỡ mụn nước và nhiễm trùng da. Chọn quần áo rộng rãi, chất liệu cotton mềm mại, thấm hút mồ hôi tốt.
- Uống nhiều nước: Bổ sung nước lọc, nước trái cây, oresol để tránh mất nước do sốt.
Thuốc điều trị #
Là một dược sĩ lâm sàng, tôi muốn nhấn mạnh rằng việc dùng thuốc trong bệnh thủy đậu cần hết sức cẩn trọng và tuân thủ đúng chỉ định:
1. Thuốc kháng virus (Acyclovir)
- Cơ chế: Ức chế sự nhân lên của virus VZV, giúp giảm số lượng nốt mụn, rút ngắn thời gian phát bệnh và giảm nguy cơ biến chứng.
- Đối tượng sử dụng: Không dùng thường quy cho trẻ em khỏe mạnh dưới 12 tuổi bị nhẹ. Chỉ định cho người lớn, trẻ em trên 12 tuổi, người có bệnh da liễu mạn tính, hoặc người bị suy giảm miễn dịch.
- Lưu ý cực kỳ quan trọng: Thuốc chỉ đạt hiệu quả tối ưu nếu được bắt đầu uống trong vòng 24 giờ đầu tiên sau khi nốt ban xuất hiện. Cần uống đủ liều, đủ ngày theo hướng dẫn của bác sĩ.
2. Thuốc hạ sốt, giảm đau
- Nên dùng: Paracetamol (Acetaminophen) là lựa chọn an toàn nhất để hạ sốt và giảm đau mình mẩy. Liều lượng tính theo cân nặng (10-15mg/kg mỗi 4-6 giờ).
- CHỐNG CHỈ ĐỊNH TUYỆT ĐỐI: Không được dùng Aspirin cho trẻ em và thanh thiếu niên bị thủy đậu vì có nguy cơ gây hội chứng Reye cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong. Hạn chế dùng Ibuprofen vì một số nghiên cứu cho thấy nó có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng da do liên cầu khuẩn.
3. Thuốc giảm ngứa và chăm sóc da
- Thuốc kháng Histamin đường uống: Như Loratadine, Cetirizine (thế hệ mới, ít gây buồn ngủ) hoặc Chlorpheniramin, Diphenhydramine (thế hệ cũ, gây buồn ngủ, thích hợp dùng ban đêm giúp người bệnh dễ ngủ hơn, tránh cào gãi).
- Thuốc bôi tại chỗ: Khi nốt mụn chưa vỡ, có thể bôi hồ nước hoặc kem Calamine để làm dịu da và giảm ngứa. Khi nốt mụn đã vỡ, bôi dung dịch sát khuẩn như Milian (xanh methylen) hoặc Castellani để phòng ngừa bội nhiễm vi khuẩn. Tuyệt đối không tự ý bôi các loại mỡ chứa Corticoid vì sẽ làm bệnh nặng hơn.
Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #
Bệnh thủy đậu là bệnh lý nội khoa truyền nhiễm nên không có chỉ định phẫu thuật. Tuy nhiên, trong một số rất ít trường hợp có biến chứng nhiễm trùng da thứ phát nặng nề dẫn đến áp-xe sâu dưới da hoặc viêm hoại tử mô tế bào, bác sĩ ngoại khoa có thể cần can thiệp để rạch dẫn lưu mủ, loại bỏ mô hoại tử và chăm sóc vết thương chuyên sâu.
Phục hồi chức năng #
Quá trình phục hồi sau thủy đậu chủ yếu tập trung vào việc tái tạo làn da, ngăn ngừa sẹo lõm và lấy lại sức khỏe tổng thể:
1. Chăm sóc da ngừa sẹo tại nhà
- Khi các vảy thủy đậu bắt đầu rụng, da non sẽ xuất hiện và có màu hồng nhạt. Đây là thời điểm vàng để bôi các loại kem trị sẹo chứa nghệ, hành tây, rau má, vitamin E hoặc gel silicone để kích thích tái tạo da và ngăn ngừa sẹo lõm, sẹo thâm.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời vì vùng da non rất dễ bị sạm đen (tăng sắc tố sau viêm). Hãy sử dụng kem chống nắng dịu nhẹ khi ra ngoài.
2. Phục hồi thể trạng và dinh dưỡng
- Sau đợt bệnh, cơ thể thường mệt mỏi và sụt cân. Cần bổ sung chế độ ăn giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa. Tập thể dục nhẹ nhàng như đi bộ, yoga để tăng cường tuần hoàn máu và phục hồi sự dẻo dai của cơ thể.
Tầm soát bệnh #
Bệnh thủy đậu không có chương trình tầm soát định kỳ cho toàn dân. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế khuyến cáo thực hiện sàng lọc trong các trường hợp đặc biệt sau:
- Sàng lọc trước khi mang thai: Phụ nữ có kế hoạch sinh con nên làm xét nghiệm kháng thể IgG kháng VZV nếu không nhớ rõ mình đã từng mắc thủy đậu hay chưa hoặc chưa tiêm phòng. Nếu kết quả âm tính (chưa có miễn dịch), cần chủ động tiêm vaccine ít nhất 1-3 tháng trước khi mang thai.
- Sàng lọc tiếp xúc ở người có nguy cơ cao: Khi phát hiện có ca bệnh thủy đậu trong gia đình hoặc trường học, cần rà soát ngay tiền sử tiêm phòng của những người xung quanh để kịp thời đưa ra biện pháp phòng ngừa khẩn cấp bằng vaccine hoặc Globulin miễn dịch (Varicella-Zoster Immune Globulin - VZIG) trong vòng 72-96 giờ sau tiếp xúc.
Biện pháp phòng ngừa #
Dưới góc độ y học dự phòng và chăm sóc gia đình, tôi luôn khẳng định rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh. Thủy đậu hoàn toàn có thể phòng ngừa hiệu quả bằng các biện pháp chủ động sau:
1. Tiêm vaccine phòng thủy đậu (Biện pháp hiệu quả nhất)
- Đối với trẻ em: Tiêm mũi 1 khi trẻ từ 12-15 tháng tuổi; mũi 2 nhắc lại lúc 4-6 tuổi (hoặc cách mũi 1 ít nhất 3 tháng).
- Đối với người lớn và thanh thiếu niên (chưa từng mắc bệnh): Tiêm 2 mũi cách nhau tối thiểu 4-8 tuần.
2. Các biện pháp phòng ngừa không dùng thuốc
- Hạn chế tiếp xúc: Tránh tiếp xúc gần với người đang bị thủy đậu hoặc nghi ngờ mắc bệnh. Người bệnh cần nghỉ học, nghỉ làm từ 7-10 ngày kể từ khi phát bệnh để tránh lây cho người khác.
- Vệ sinh môi trường và cá nhân: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn. Thường xuyên lau chùi sàn nhà, đồ chơi của trẻ và các bề mặt hay chạm vào bằng dung dịch khử khuẩn thích hợp.
- Chế độ sinh hoạt nâng cao đề kháng: Ăn uống đầy đủ dưỡng chất, ngủ đủ giấc, tập thể dục đều đặn giúp hệ miễn dịch luôn khỏe mạnh để sẵn sàng chống lại sự xâm nhập của virus.
Tiên lượng bệnh #
Tiên lượng của bệnh thủy đậu nhìn chung là rất tốt:
- Ở trẻ em khỏe mạnh: Bệnh thường diễn tiến nhẹ nhàng và tự hồi phục hoàn toàn sau 7 - 14 ngày mà không để lại bất kỳ di chứng nào nếu được chăm sóc da tốt. Sau khi khỏi bệnh, cơ thể sẽ có miễn dịch bảo vệ suốt đời đối với virus VZV (rất hiếm khi bị thủy đậu lần thứ hai).
- Ở người lớn, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch: Tiên lượng dè dặt hơn do nguy cơ biến chứng cao. Tuy nhiên, nhờ sự phát triển của y học hiện đại với các thuốc kháng virus hiệu quả như Acyclovir, nếu được phát hiện và điều trị sớm trong vòng 24 giờ đầu, tỷ lệ biến chứng và tử vong đã giảm đi rất nhiều.
- Lời khuyên từ dược sĩ: Hãy luôn giữ tinh thần lạc quan, tuân thủ đúng phác đồ điều trị và chăm sóc da khoa học. Thủy đậu chỉ là một thử thách ngắn hạn, làn da và sức khỏe của bạn hoàn toàn có thể hồi phục mịn màng như ban đầu.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Thủy đậu: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #
Bệnh thủy đậu có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Có, thủy đậu là bệnh truyền nhiễm cấp tính lành tính và hoàn toàn có thể chữa khỏi hoàn toàn sau 7 - 14 ngày nếu được chăm sóc và điều trị đúng cách. Hệ miễn dịch của bạn sau đó sẽ tự tạo ra kháng thể bảo vệ suốt đời để không bị mắc lại.
Thủy đậu có lây qua đường nào và lây mạnh nhất khi nào?
Thủy đậu lây lan rất mạnh qua đường hô hấp (giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi) và tiếp xúc trực tiếp với dịch mụn nước. Thời gian lây lan mạnh nhất là từ 1 - 2 ngày trước khi phát ban cho đến khi tất cả các nốt mụn nước đã khô và đóng vảy hoàn toàn.
Người đã từng bị thủy đậu rồi có bị lại lần thứ hai không?
Hầu hết mọi người chỉ bị thủy đậu một lần trong đời vì cơ thể đã có miễn dịch bền vững. Tuy nhiên, trong một số rất hiếm trường hợp người có hệ miễn dịch cực kỳ suy yếu (như bệnh nhân HIV, ung thư hóa trị), họ có thể bị nhiễm lại. Ngoài ra, virus vẫn nằm ẩn trong cơ thể và có thể gây bệnh zona thần kinh khi lớn tuổi.
Bị thủy đậu có cần phải kiêng nước, kiêng gió tuyệt đối không?
Tuyệt đối không nên kiêng nước, kiêng gió theo quan niệm dân gian cũ. Việc kiêng tắm rửa sẽ khiến mồ hôi và bụi bẩn tích tụ, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng các nốt mụn nước và gây ngứa ngáy nhiều hơn. Bạn nên tắm rửa hàng ngày bằng nước ấm trong phòng kín gió, lau khô người nhẹ nhàng bằng khăn mềm.
Tại sao không được dùng thuốc Aspirin để hạ sốt cho trẻ bị thủy đậu?
Không được dùng Aspirin cho trẻ em bị thủy đậu vì có thể gây ra hội chứng Reye - một tình trạng hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm, gây suy gan cấp và phù não dẫn đến tử vong. Hãy luôn sử dụng Paracetamol để hạ sốt an toàn cho trẻ.
Phụ nữ mang thai bị thủy đậu có nguy hiểm cho thai nhi không?
Rất nguy hiểm. Nếu mắc thủy đậu trong 3 tháng đầu thai kỳ, thai nhi có nguy cơ bị hội chứng thủy đậu bẩm sinh gây dị tật. Nếu mẹ mắc bệnh ngay sát thời điểm sinh (vài ngày trước hoặc sau sinh), trẻ sơ sinh có thể bị lây nhiễm thủy đậu chu sinh rất nặng, nguy hiểm đến tính mạng.
Khi nào người bệnh thủy đậu cần phải đi bệnh viện ngay lập tức?
Cần nhập viện ngay nếu có các biểu hiện: sốt cao liên tục không hạ, lờ đờ, co giật, khó thở, ho nhiều, nốt mụn nước bị đỏ rực xung quanh và chảy mủ (nhiễm trùng da), hoặc nốt mụn bị xuất huyết chảy máu.
Làm thế nào để hạn chế tối đa việc để lại sẹo lõm sau khi khỏi thủy đậu?
Để ngừa sẹo, quan trọng nhất là không cào gãi làm vỡ các nốt mụn nước khi còn non. Khi vảy bắt đầu rụng, hãy bôi các loại gel trị sẹo chuyên dụng hoặc kem chứa vitamin E, nghệ để tái tạo da non. Tránh để vùng da non tiếp xúc với ánh nắng mặt trời để không bị thâm.
Có nên tự ý mua thuốc kháng virus Acyclovir về uống không?
Không nên tự ý sử dụng. Thuốc kháng virus Acyclovir chỉ thực sự cần thiết và hiệu quả cho các đối tượng có nguy cơ cao bị biến chứng (người lớn, người suy giảm miễn dịch, hoặc trẻ nhỏ bị nặng) và phải được uống sớm trong vòng 24 giờ đầu phát ban. Hãy tham khảo ý kiến của dược sĩ hoặc bác sĩ trước khi dùng.
