Trang chủ »Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Thiếu máu thiếu sắt: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Thiếu máu thiếu sắt: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: D50.9
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý huyết học / Thiếu máu
🫀 Cơ quan: Tủy xương, hồng cầu, hệ tuần hoàn, cơ tim, não bộ
🧬 Hệ cơ quan: Hệ tạo máu, hệ tuần hoàn, hệ thần kinh
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Thiếu máu thiếu sắt là tình trạng giảm lượng huyết sắc tố (hemoglobin) trong máu do cơ thể không có đủ khoáng chất sắt để sản xuất chúng. Sắt là nguyên liệu chính để tạo nên hemoglobin - "chiếc xe tải" chở oxy từ phổi đi nuôi khắp các tế bào trong cơ thể. Khi thiếu sắt, cơ thể không thể sản xuất đủ tế bào hồng cầu khỏe mạnh, dẫn đến các cơ quan bị "đói" oxy, gây ra mệt mỏi, uể oải và suy giảm chức năng.

Đây là dạng thiếu máu phổ biến nhất trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, đặc biệt là phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, phụ nữ mang thai và trẻ em. Về mặt lâm sàng, bệnh diễn tiến âm thầm qua 3 giai đoạn: cạn kiệt sắt dự trữ (ferritin giảm), thiếu sắt tạo hồng cầu (sắt huyết thanh giảm), và cuối cùng là thiếu máu thiếu sắt thực sự (hồng cầu nhỏ, nhạt màu và giảm số lượng).

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân gây thiếu máu thiếu sắt được chia làm 4 nhóm chính, xuất phát từ sự mất cân bằng giữa lượng sắt nạp vào và lượng sắt mất đi:

  • Mất máu (Nguyên nhân phổ biến nhất): Ở phụ nữ, kinh nguyệt nhiều hoặc kéo dài là nguyên nhân hàng đầu. Ở nam giới và phụ nữ sau mãn kinh, mất máu rỉ rả qua đường tiêu hóa (do loét dạ dày, trĩ, polyp đại tràng hoặc ung thư đường tiêu hóa) là nguyên nhân cần đặc biệt lưu ý.
  • Thiếu hụt trong chế độ ăn uống: Chế độ ăn nghèo nàn, ăn chay trường không đúng cách, hoặc trẻ em chỉ uống sữa công thức mà thiếu bổ sung thực phẩm giàu sắt khi ăn dặm.
  • Kém hấp thu sắt tại ruột: Xảy ra ở những người bị bệnh celiac, bệnh Crohn, viêm dạ dày tự miễn, hoặc sau phẫu thuật cắt dạ dày, cắt ruột non. Việc sử dụng thuốc kháng axit dạ dày (như PPI) kéo dài cũng làm giảm hấp thu sắt.
  • Nhu cầu sắt tăng cao: Phụ nữ trong thời kỳ mang thai, cho con bú, hoặc trẻ em trong giai đoạn tăng trưởng nhanh (dậy thì, sơ sinh).

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố nguy cơ khiến bạn dễ rơi vào tình trạng thiếu máu thiếu sắt bao gồm:

  • Giới tính và sinh lý: Phụ nữ trong độ tuổi kinh nguyệt hoặc đang mang thai là nhóm có nguy cơ cao nhất do mất máu chu kỳ và nhu cầu nuôi thai nhi.
  • Độ tuổi: Trẻ em sinh non, nhẹ cân, trẻ em đang tuổi lớn và người cao tuổi có chế độ ăn kém đa dạng.
  • Lối sống và chế độ ăn: Người ăn chay hoàn toàn (thuần chay) không bổ sung sắt đúng cách, người thường xuyên hiến máu mà không bù sắt.
  • Bệnh lý đi kèm: Người mắc các bệnh lý tiêu hóa mãn tính gây chảy máu rỉ rả hoặc cản trở hấp thu dinh dưỡng.
  • Yếu tố bảo vệ: Chế độ ăn uống cân bằng, giàu vitamin C (giúp tăng hấp thu sắt), khám sức khỏe định kỳ và bổ sung sắt chủ động trong các giai đoạn nhạy cảm của cuộc đời.

Cơ chế bệnh sinh #

Để hiểu một cách đơn giản, cơ thể chúng ta giống như một nhà máy sản xuất hồng cầu, và sắt là nguyên liệu thép cốt lõi. Diễn tiến của quá trình thiếu sắt diễn ra qua các bước:

  • Giai đoạn 1: Cạn kiệt kho dự trữ. Khi cơ thể cần sắt nhưng nguồn nạp vào không đủ, nó sẽ rút sắt từ "kho dự trữ" (được gọi là Ferritin trong gan và tủy xương). Ở giai đoạn này, các chỉ số máu vẫn bình thường, bạn chỉ cảm thấy hơi mệt mỏi nhẹ.
  • Giai đoạn 2: Thiếu sắt tạo hồng cầu. Khi kho dự trữ đã trống rỗng, lượng sắt lưu hành trong máu (sắt huyết thanh) bắt đầu giảm. Tủy xương không có đủ sắt để lắp ráp vào các hồng cầu mới sinh, nhưng lượng hồng cầu cũ vẫn còn hoạt động nên cơ thể vẫn cố gắng cầm cự.
  • Giai đoạn 3: Thiếu máu thực sự. Khi các hồng cầu cũ già đi và chết, tủy xương buộc phải tung ra những hồng cầu mới "kém chất lượng" - chúng nhỏ hơn bình thường (hồng cầu nhỏ) và có màu nhạt hơn (nhạt sắc) do thiếu hemoglobin. Lúc này, oxy không được vận chuyển đủ đến cơ bắp, não bộ và tim, gây ra các triệu chứng mệt mỏi, khó thở và da xanh xao rõ rệt.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của thiếu máu thiếu sắt thường phát triển rất từ từ nên người bệnh dễ thích nghi và bỏ qua. Dưới đây là các dấu hiệu bạn cần chú ý:

Triệu chứng sớm và điển hình:

  • Cơ thể uể oải, mệt mỏi thường xuyên dù không làm việc nặng, giảm khả năng tập trung làm việc và học tập.
  • Da dẻ xanh xao, nhợt nhạt, đặc biệt là ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và mặt trong của mí mắt dưới.
  • Khó thở, tim đập nhanh, trống ngực dồn dập khi chỉ vận động nhẹ như leo cầu thang.

Triệu chứng muộn và đặc trưng khác:

  • Móng tay, móng chân giòn, dễ gãy hoặc có hình dạng lõm như chiếc thìa (móng tay hình thìa).
  • Tóc khô xơ, dễ gãy rụng.
  • Cảm giác rát lưỡi, viêm lưỡi, khó nuốt.
  • Hội chứng Pica: Cơn thèm ăn kỳ lạ những thứ không phải thực phẩm như thèm nhai đá lạnh, ăn đất sét, phấn viết hoặc gạo sống.
  • Cảm giác lạnh run ở bàn tay, bàn chân.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt cần sự kết hợp giữa hỏi bệnh sử, khám lâm sàng và các xét nghiệm máu. Tiêu chuẩn chẩn đoán theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế bao gồm:

  • Xác định có thiếu máu: Nồng độ Hemoglobin (Hb) giảm dưới mức bình thường theo tuổi và giới (ở nam giới là < 13 g/dL, ở nữ giới không mang thai là < 12 g/dL, và phụ nữ mang thai là < 11 g/dL).
  • Xác định đặc điểm hồng cầu: Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) < 80 fL (hồng cầu nhỏ) và lượng huyết sắc tố trung bình hồng cầu (MCH) < 27 pg (nhạt sắc).
  • Xác định tình trạng thiếu sắt: Chỉ số Ferritin huyết thanh (kho dự trữ sắt) giảm dưới 15 mcg/L (hoặc < 30 mcg/L ở người có biểu hiện lâm sàng) là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định.
  • Chẩn đoán phân biệt: Cần phân biệt với bệnh Thalassemia (tan máu bẩm sinh) - cũng có hồng cầu nhỏ nhạt sắc nhưng sắt và ferritin lại tăng cao, hoặc thiếu máu do các bệnh viêm mãn tính.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các xét nghiệm máu là công cụ chính xác nhất giúp dược sĩ và bác sĩ đánh giá tình trạng của bạn:

  • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CBC): Xem xét chỉ số Hemoglobin (Hb) để biết mức độ thiếu máu; MCV và MCH để đánh giá kích thước và màu sắc hồng cầu.
  • Ferritin huyết thanh: Đây là xét nghiệm quan trọng nhất, phản ánh chính xác lượng sắt dự trữ của cơ thể. Ferritin thấp chứng tỏ bạn chắc chắn bị thiếu sắt.
  • Sắt huyết thanh: Đo lượng sắt đang lưu hành tự do trong máu. Chỉ số này có thể thay đổi theo chế độ ăn trong ngày.
  • Khả năng gắn sắt toàn phần (TIBC) và Độ bão hòa Transferrin: TIBC thường tăng cao trong khi độ bão hòa Transferrin giảm xuống dưới 16% trong thiếu máu thiếu sắt.

Chẩn đoán hình ảnh #

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng không dùng để phát hiện thiếu sắt, nhưng cực kỳ quan trọng để tìm ra "thủ phạm" gây mất máu:

  • Nội soi dạ dày và nội soi đại tràng: Thường được chỉ định cho nam giới hoặc phụ nữ sau mãn kinh bị thiếu máu thiếu sắt để tìm kiếm các vết loét, polyp, vùng viêm nhiễm hoặc các khối u gây chảy máu âm thầm trong đường tiêu hóa.
  • Siêu âm ổ bụng/phụ khoa: Giúp phát hiện các nguyên nhân gây rong kinh, băng huyết ở phụ nữ như u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung.
  • Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân (FOBT): Một bước sàng lọc đơn giản trước khi tiến hành nội soi để xác định xem có xuất huyết đường tiêu hóa hay không.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, thiếu máu thiếu sắt có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe:

  • Biến chứng tim mạch: Để bù đắp lượng oxy thiếu hụt, tim phải đập nhanh hơn và mạnh hơn để bơm máu. Lâu dần, điều này dẫn đến tim bị phì đại, rối loạn nhịp tim và suy tim sung huyết (suy tim toàn bộ).
  • Biến chứng thai kỳ: Ở phụ nữ mang thai, thiếu sắt làm tăng nguy cơ sinh non, trẻ sinh ra nhẹ cân, băng huyết sau sinh và trầm cảm sau sinh.
  • Suy giảm miễn dịch: Sắt rất cần thiết cho sự phát triển của các tế bào miễn dịch. Thiếu sắt khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng, ốm vặt.
  • Ảnh hưởng đến trí tuệ và thể chất của trẻ em: Trẻ em thiếu sắt bị chậm phát triển thể chất, kém tập trung, giảm khả năng nhận thức và tiếp thu bài học.

Phác đồ điều trị chung #

Nguyên tắc điều trị thiếu máu thiếu sắt là phải kết hợp song song hai nhiệm vụ: Bổ sung lượng sắt thiếu hụt và tìm - điều trị triệt để nguyên nhân gây mất sắt:

  • Bổ sung sắt bằng đường uống: Đây là phương pháp phổ biến và an toàn nhất cho hầu hết mọi người. Liều lượng và thời gian dùng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của chuyên gia y tế (thường kéo dài từ 3 đến 6 tháng ngay cả khi máu đã trở về bình thường để lấp đầy kho dự trữ).
  • Bổ sung sắt qua đường tĩnh mạch: Chỉ định cho người không dung nạp được sắt uống (gây buồn nôn, táo bón nặng), người bị bệnh kém hấp thu, mất máu quá nhanh, hoặc bệnh nhân suy thận mãn tính.
  • Truyền máu: Chỉ áp dụng trong trường hợp cấp cứu khi nồng độ Hemoglobin giảm cực kỳ thấp (thường < 7 g/dL) kèm theo các triệu chứng đe dọa tính mạng như suy hô hấp, đau ngực.
  • Thay đổi lối sống: Tăng cường thực phẩm giàu sắt và vitamin C, hạn chế các chất cản trở hấp thu sắt như trà, cà phê trong bữa ăn.

Thuốc điều trị #

Là một dược sĩ gia đình, tôi muốn lưu ý bạn chi tiết về việc sử dụng các thuốc và chế phẩm bổ sung sắt:

  • Các loại sắt uống phổ biến: Có hai dạng chính là Sắt vô cơ (như Sắt Sulfate) và Sắt hữu cơ (như Sắt Fumarate, Sắt Gluconate, Sắt Polymaltose). Sắt hữu cơ thường ít gây kích ứng dạ dày và ít gây táo bón hơn sắt vô cơ.
  • Cách dùng để hấp thu tốt nhất: Nên uống sắt lúc bụng đói (1 giờ trước khi ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn) cùng với một ly nước giàu Vitamin C (nước cam, nước chanh). Axit trong dạ dày và vitamin C giúp chuyển hóa sắt sang dạng dễ hấp thu nhất.
  • Tác dụng phụ thường gặp (ADR): Bạn có thể gặp tình trạng phân có màu đen (đây là hiện tượng hoàn toàn bình thường do sắt không hấp thu hết thải ra ngoài, không đáng lo ngại), táo bón, buồn nôn, rát dạ dày. Nếu bị táo bón nặng, hãy trao đổi với dược sĩ để đổi sang dạng sắt nước hoặc sắt hữu cơ thế hệ mới.
  • Tương tác thuốc cần tránh: Không uống sắt cùng lúc với sữa, viên bổ sung Canxi, thuốc kháng axit dạ dày (antacid, PPI), hoặc trà, cà phê. Các chất này sẽ gắn kết với sắt tạo thành hợp chất không tan, làm mất hoàn toàn tác dụng của sắt. Nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Bản thân bệnh thiếu máu thiếu sắt không cần phẫu thuật. Tuy nhiên, phẫu thuật là cần thiết nếu nguyên nhân gây mất máu cơ học không thể điều trị bằng thuốc:

  • Phẫu thuật cắt polyp hoặc khối u đường tiêu hóa: Khi phát hiện có polyp dạ dày, đại trực tràng hoặc khối u gây chảy máu rỉ rả.
  • Phẫu thuật phụ khoa: Cắt u xơ tử cung, can thiệp nội mạc tử cung đối với những phụ nữ bị rong kinh nặng, điều trị bằng nội tiết tố không hiệu quả.
  • Can thiệp ngoại khoa điều trị trĩ: Thắt trĩ hoặc cắt trĩ khi trĩ độ nặng gây chảy máu kéo dài.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi sức khỏe cho người bệnh thiếu máu thiếu sắt cần sự kiên nhẫn để cơ thể tái tạo lại nguồn năng lượng:

  • Vận động thể lực nhẹ nhàng: Khi đang thiếu máu, không nên tập luyện gắng sức. Hãy bắt đầu bằng các bài đi bộ nhẹ nhàng, yoga, tập hít thở sâu để hỗ trợ tim và phổi vận chuyển oxy tốt hơn. Tăng dần cường độ khi các chỉ số máu cải thiện.
  • Nghỉ ngơi hợp lý: Đảm bảo ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi ngày, lắng nghe cơ thể và nghỉ ngơi ngay khi cảm thấy mệt mỏi hoặc chóng mặt.
  • Quản lý căng thẳng: Thiếu máu có thể làm bạn dễ cáu gắt, lo âu. Hãy thực hành thiền hoặc nghe nhạc thư giãn để cân bằng tâm lý.

Tầm soát bệnh #

Tầm soát chủ động giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu sắt trước khi chuyển biến thành thiếu máu nặng:

  • Phụ nữ mang thai: Cần được xét nghiệm công thức máu và ferritin ngay trong lần khám thai đầu tiên và định kỳ theo lịch trình của bác sĩ sản khoa.
  • Trẻ em: Trẻ em sinh non, trẻ nhẹ cân cần được tầm soát lúc 6-9 tháng tuổi. Trẻ em bình thường nên được đánh giá chế độ ăn và xét nghiệm máu lúc 1 tuổi.
  • Người hiến máu thường xuyên: Cần kiểm tra chỉ số huyết sắc tố trước mỗi lần hiến và định kỳ kiểm tra ferritin.
  • Người có triệu chứng mơ hồ: Người thường mệt mỏi kéo dài, rụng tóc nhiều, móng tay yếu nên chủ động làm xét nghiệm máu kiểm tra.

Biện pháp phòng ngừa #

Phòng ngừa thiếu máu thiếu sắt là một hành trình chủ động từ căn bếp của bạn. Dược sĩ khuyên bạn nên áp dụng các biện pháp sau:

  • Xây dựng chế độ ăn giàu sắt: Tăng cường nhóm thực phẩm giàu sắt heme (dễ hấp thu nhất) như thịt bò, thịt heo, gan, lòng đỏ trứng, hải sản. Bổ sung sắt non-heme từ thực vật như đậu đỗ, rau lá xanh đậm (rau bina, cải bó xôi), các loại hạt.
  • Kết hợp thông minh với Vitamin C: Luôn ăn/uống thực phẩm giàu vitamin C (cam, bưởi, ổi, ớt chuông) chung với bữa ăn chứa sắt để tăng tối đa hiệu quả hấp thu.
  • Tránh các chất cản trở hấp thu sắt: Không uống trà đặc, cà phê ngay trước, trong hoặc sau bữa ăn chính ít nhất 1 giờ vì chất tannin và polyphenol sẽ khóa chặt chất sắt.
  • Bổ sung dự phòng hợp lý: Phụ nữ mang thai và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản có lượng kinh nguyệt nhiều nên bổ sung viên sắt dự phòng liều thấp theo hướng dẫn của dược sĩ/bác sĩ.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của bệnh thiếu máu thiếu sắt nhìn chung là cực kỳ tốt và có thể chữa khỏi hoàn toàn:

  • Khả năng hồi phục: Sau khi bắt đầu bổ sung sắt đúng liều, bạn sẽ cảm thấy khỏe khoắn hơn rõ rệt chỉ sau vài tuần. Các chỉ số hồng cầu sẽ bình thường lại sau khoảng 2 tháng.
  • Thời gian duy trì điều trị: Tuy nhiên, bạn cần tiếp tục uống sắt thêm 3-6 tháng nữa để tái tạo hoàn toàn kho sắt dự trữ trong gan và tủy xương. Nếu dừng thuốc quá sớm ngay khi thấy hết mệt, bệnh sẽ rất nhanh tái phát.
  • Chìa khóa thành công: Tìm ra và giải quyết triệt để nguyên nhân gốc rễ (như chữa khỏi viêm loét dạ dày, điều hòa kinh nguyệt) là yếu tố quyết định giúp bạn hoàn toàn tạm biệt căn bệnh này.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Thiếu máu thiếu sắt: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bệnh thiếu máu thiếu sắt có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Có, thiếu máu thiếu sắt là một bệnh lý lành tính và hoàn toàn có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu chúng ta bổ sung sắt đúng cách, đủ thời gian và quan trọng nhất là tìm ra đúng nguyên nhân gây mất sắt để điều trị dứt điểm.

Uống viên sắt vào lúc nào trong ngày là tốt nhất?


Thời điểm vàng để uống sắt là lúc bụng đói, khoảng 1 giờ trước khi ăn sáng hoặc 2 giờ sau bữa ăn. Tuy nhiên, nếu bạn bị kích ứng dạ dày gây nôn nao, bạn có thể uống ngay sau bữa ăn nhẹ và nên chọn các loại sắt hữu cơ để giảm tác dụng phụ này.

Tại sao khi uống sắt tôi lại đi ngoài ra phân màu đen?


Đây là hiện tượng hoàn toàn bình thường và lành tính. Cơ thể không hấp thu hết 100% lượng sắt uống vào, lượng sắt dư thừa sẽ đào thải qua phân và bị oxy hóa tạo thành màu đen. Bạn không cần lo lắng hay ngưng thuốc vì lý do này.

Tôi có thể uống sắt chung với sữa hoặc canxi không?


Tuyệt đối không nên. Canxi có trong sữa và các loại viên uống bổ sung sẽ cạnh tranh hấp thu trực tiếp với sắt tại đường ruột, làm giảm nghiêm trọng hiệu quả của sắt. Bạn nên uống sắt và sữa/canxi cách nhau tối thiểu là 2 giờ.

Tôi ăn chay trường thì làm sao để không bị thiếu sắt?


Người ăn chay nên ăn nhiều rau lá xanh đậm, các loại đậu, hạt và ngũ cốc nguyên hạt. Vì sắt từ thực vật khó hấp thu hơn, bạn hãy luôn bổ sung một nguồn Vitamin C (như vắt chanh vào rau, uống nước cam) trong bữa ăn để kích hoạt sự hấp thu sắt tối đa.

Trẻ em uống nhiều sữa tươi có bị thiếu sắt không?


Có thể. Việc cho trẻ uống quá nhiều sữa tươi (trên 700ml/ngày đối với trẻ trên 1 tuổi) có thể gây thiếu sắt vì sữa rất nghèo sắt, đồng thời canxi trong sữa cản trở hấp thu sắt từ các thức ăn khác. Ngoài ra, uống quá nhiều sữa khiến trẻ no bụng và biếng ăn các thực phẩm giàu sắt.

Thời gian điều trị thiếu máu thiếu sắt thường kéo dài bao lâu?


Thông thường, các chỉ số máu của bạn sẽ cải thiện và trở về mức bình thường sau 1-2 tháng điều trị. Tuy nhiên, bạn cần tiếp tục uống sắt thêm 3-6 tháng nữa theo chỉ dẫn của bác sĩ để nạp đầy kho sắt dự trữ (Ferritin) trong cơ thể, tránh bệnh tái phát nhanh chóng.

Khi nào người bệnh thiếu máu cần phải đi bệnh viện ngay lập tức?


Hãy đến cơ sở y tế ngay nếu bạn hoặc người thân có các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm sau: chóng mặt dữ dội, ngất xỉu, khó thở ngay cả khi nằm nghỉ, đau thắt ngực, tim đập nhanh liên tục kèm theo vã mồ hôi hột, hoặc đi ngoài ra phân đen sệt như bã cà phê có mùi hôi thối dữ dội (dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa cấp tính).

Tài liệu tham khảo #

  • Bộ Y tế Việt Nam: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý huyết học (Quyết định số 1832/QĐ-BYT).
  • Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Guidelines on nutritional-anaemia, assessment and prevention.
  • Hiệp hội Huyết học Hoa Kỳ (ASH): Clinical guidelines on the management of iron deficiency anemia.
  • UpToDate: Treatment of iron deficiency anemia in adults (Updated 2023).
  • NICE Guidelines (UK): Anaemia - iron deficiency (Clinical Knowledge Summaries).
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.