Trang chủ »Bệnh » Thiếu máu cơ tim: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Thiếu máu cơ tim: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: I25.9 / I20-I25
📂 Nhóm bệnh: Bệnh tim mạch
🫀 Cơ quan: Tim (cơ tim, hệ thống động mạch vành), mạch máu ngoại biên
🧬 Hệ cơ quan: Hệ tim mạch
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Thiếu máu cơ tim (hay còn gọi là bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ) là tình trạng bệnh lý xảy ra khi lưu lượng máu đến tim bị giảm, khiến cơ tim không nhận đủ lượng oxy và dưỡng chất cần thiết để duy trì hoạt động co bóp bình thường. Đây là một trong những thể bệnh phổ biến nhất của bệnh lý động mạch vành. Theo dịch tễ học, thiếu máu cơ tim là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới và tại Việt Nam trong nhóm bệnh tim mạch. Bệnh được chia thành hai thể chính là thiếu máu cơ tim có triệu chứng (biểu hiện bằng các cơn đau thắt ngực) và thiếu máu cơ tim thầm lặng (không có triệu chứng rõ ràng, thường phát hiện tình cờ hoặc khi đã có biến chứng nguy hiểm). Dưới góc độ của một dược sĩ gia đình, đây là một 'kẻ giết người thầm lặng' cần được nhận diện sớm và quản lý chặt chẽ để bảo vệ mạng sống của người bệnh.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân trực tiếp và phổ biến nhất (chiếm trên 90% số ca lâm sàng) là do xơ vữa động mạch vành. Các mảng xơ vữa cấu tạo từ cholesterol, canxi và các chất thải tế bào tích tụ dần theo thời gian làm lòng mạch bị hẹp lại, cản trở dòng máu nuôi cơ tim.

Bên cạnh đó, các nguyên nhân gián tiếp và thứ phát bao gồm:

  • Co thắt động mạch vành: Tình trạng mạch máu đột ngột co thắt tạm thời làm giảm lưu lượng máu, thường do stress nặng, hút thuốc lá hoặc sử dụng chất kích thích.
  • Huyết khối: Mảng xơ vữa bị nứt vỡ kích hoạt quá trình đông máu tạo thành cục máu đông gây tắc nghẽn đột ngột.
  • Các bệnh lý nền khác: Hẹp van động mạch chủ, phì đại cơ tim, hoặc tình trạng thiếu máu nặng làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu.

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố nguy cơ của thiếu máu cơ tim được phân chia rõ rệt thành hai nhóm chính:

Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được

  • Hút thuốc lá: Chất nicotine và khí CO trong khói thuốc phá hủy thành mạch, đẩy nhanh quá trình xơ vữa.
  • Tăng huyết áp: Áp lực máu cao liên tục làm tổn thương lớp nội mạc mạch vành.
  • Rối loạn mỡ máu: Nồng độ cholesterol xấu (LDL-C) cao là nguyên liệu trực tiếp tạo mảng xơ vữa.
  • Đái tháo đường: Đường huyết cao làm tổn thương mạch máu và tăng nguy cơ xơ vữa gấp 2-4 lần.
  • Lối sống thụ động và béo phì: Thiếu vận động làm tăng cân tích mỡ xấu, tạo gánh nặng cho tim.
  • Căng thẳng (Stress): Kích hoạt giải phóng các hormone làm tăng nhịp tim và co mạch.

Các yếu tố nguy cơ không thể thay đổi

  • Tuổi tác: Nguy cơ tăng dần theo tuổi, nam giới trên 45 tuổi và nữ giới sau mãn kinh (trên 55 tuổi).
  • Giới tính: Nam giới có nguy cơ cao hơn nữ giới ở độ tuổi trẻ, tuy nhiên sau mãn kinh thì tỷ lệ này tương đương.
  • Yếu tố gia đình: Có người thân trực hệ (bố, mẹ, anh chị em) bị bệnh tim mạch sớm trước 55 tuổi (với nam) hoặc 65 tuổi (với nữ).

Cơ chế bệnh sinh #

Cơ chế bệnh sinh của thiếu máu cơ tim bắt nguồn từ sự mất cân bằng giữa cung và cầu oxy của cơ tim. Bình thường, cơ tim đòi hỏi một lượng oxy rất lớn để co bóp liên tục. Khi lòng động mạch vành bị hẹp lại do mảng xơ vữa (giảm cung), hoặc khi cơ tim phải làm việc nhiều hơn do gắng sức, stress (tăng cầu), lượng máu tưới không đáp ứng đủ. Ở cấp độ tế bào, việc thiếu oxy buộc cơ tim phải chuyển từ hô hấp hiếu khí sang hô hấp kỵ khí để tạo năng lượng. Quá trình này sản sinh ra axit lactic tích tụ trong các mô, kích thích các sợi thần kinh cảm giác truyền tín hiệu đau lên não, tạo ra cảm giác đau thắt ngực trên lâm sàng. Nếu tình trạng thiếu oxy kéo dài, các tế bào cơ tim sẽ bị tổn thương không thể phục hồi và dẫn đến hoại tử (nhồi máu cơ tim).

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của thiếu máu cơ tim có thể biểu hiện rất rõ ràng hoặc âm thầm tùy theo từng thể bệnh:

Triệu chứng điển hình (Đau thắt ngực ổn định)

  • Cảm giác đau đặc trưng: Đau như có vật gì đè nặng, bóp nghẹt, hoặc cảm giác rát bỏng ở sau xương ức.
  • Hướng lan: Cơn đau có thể lan lên cổ, hàm, vai trái hoặc dọc theo mặt trong cánh tay trái xuống ngón tay.
  • Hoàn cảnh xuất hiện: Thường xảy ra khi gắng sức, xúc động mạnh, gặp lạnh hoặc sau bữa ăn thịnh soạn.
  • Thời gian và giảm đau: Cơn đau thường kéo dài từ 3 đến 5 phút (hiếm khi quá 15 phút) và thuyên giảm nhanh chóng khi người bệnh nghỉ ngơi hoặc ngậm thuốc giãn mạch dưới lưỡi.

Triệu chứng không điển hình và cảnh báo cấp cứu

  • Triệu chứng không điển hình: Khó thở, mệt mỏi rã rời không rõ nguyên nhân, đầy bụng, khó tiêu hoặc buồn nôn (thường gặp ở phụ nữ, người cao tuổi và người bệnh tiểu đường).
  • Cơn đau thắt ngực không ổn định (Cảnh báo nguy hiểm): Đau xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi, cơn đau kéo dài trên 20 phút, không đỡ khi dùng thuốc giãn mạch. Đây là dấu hiệu của nhồi máu cơ tim cấp, cần gọi cấp cứu ngay lập tức.

Phương pháp chẩn đoán #

Việc chẩn đoán thiếu máu cơ tim kết hợp chặt chẽ giữa khai thác bệnh sử và các thăm dò cận lâm sàng theo khuyến cáo của Hội Tim mạch học Việt Nam và Hội Tim mạch Châu Âu (ESC):

  • Khai thác tiền sử và lâm sàng: Đánh giá tính chất cơn đau ngực và xác định các yếu tố nguy cơ tim mạch đi kèm.
  • Chẩn đoán phân biệt: Cần phân biệt cơn đau thắt ngực do tim với đau do trào ngược dạ dày thực quản, đau cơ xương khớp vùng ngực, viêm màng phổi hoặc hội chứng lo âu.
  • Chẩn đoán mức độ: Sử dụng phân loại của Hội Tim mạch Canada (CCS) từ độ I (đau khi hoạt động rất mạnh) đến độ IV (đau ngay cả khi làm việc nhẹ hoặc khi nghỉ ngơi).

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ, chẩn đoán phân biệt và theo dõi điều trị:

  • Troponin tim (Troponin T hoặc I siêu nhạy - hs-Troponin): Là biomarker cực kỳ quan trọng. Chỉ số này bình thường ở người thiếu máu cơ tim ổn định, nhưng sẽ tăng vọt nếu có tổn thương hủy hoại tế bào cơ tim (nhồi máu cơ tim cấp).
  • Bộ mỡ máu (Lipid profile): Đo nồng độ Cholesterol toàn phần, LDL-C (mục tiêu cần kiểm soát ngặt nghèo), HDL-C và Triglycerides để đánh giá mức độ xơ vữa động mạch.
  • Đường huyết và HbA1c: Tầm soát và theo dõi bệnh đái tháo đường đồng mắc.
  • Tổng phân tích tế bào máu: Loại trừ nguyên nhân thiếu máu (giảm hồng cầu/hemoglobin) gây thiếu oxy cơ tim thứ phát.
  • Chức năng thận (Creatinine, eGFR): Đánh giá trước khi chỉ định các thuốc hoặc chụp mạch vành có dùng thuốc cản quang.

Chẩn đoán hình ảnh #

Các thăm dò chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng tim mạch hiện đại bao gồm:

  • Điện tâm đồ (ECG): Giúp phát hiện các dấu hiệu thiếu máu cơ tim như đoạn ST chênh xuống, sóng T âm. ECG lúc nghỉ có thể bình thường, do đó cần làm thêm ECG gắng sức (vừa chạy thảm lăn vừa đo điện tim) để bộc lộ tổn thương khi tim hoạt động mạnh.
  • Siêu âm tim: Đánh giá chức năng co bóp chung của tim, phát hiện các vùng cơ tim bị giảm vận động do thiếu máu tưới.
  • Chụp cắt lớp vi tính đa dãy động mạch vành (MSCT vành): Cho hình ảnh dựng hình 3D giúp phát hiện vị trí và mức độ hẹp, vôi hóa của động mạch vành không xâm lấn.
  • Chụp động mạch vành qua da (DSA): Phương pháp luồn ống thông luồn từ đùi hoặc tay lên tim, bơm thuốc cản quang để quan sát trực tiếp lòng mạch dưới màn hình huỳnh quang. Đây là tiêu chuẩn vàng giúp xác định chính xác vị trí hẹp và kết hợp can thiệp đặt stent ngay nếu cần thiết.

Biến chứng nguy hiểm #

Thiếu máu cơ tim nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách có thể dẫn đến những biến chứng vô cùng nguy hiểm:

  • Nhồi máu cơ tim cấp: Mảng xơ vữa bị nứt vỡ hoàn toàn, hình thành cục máu đông bít tắc toàn bộ lòng mạch khiến cơ tim bị hoại tử nhanh chóng, tỷ lệ tử vong rất cao nếu không cấp cứu kịp thời.
  • Suy tim: Cơ tim thiếu máu lâu ngày bị suy yếu, giãn ra và giảm khả năng bơm máu đi nuôi cơ thể, dẫn đến khó thở, phù chân, mệt mỏi kinh niên.
  • Loạn nhịp tim: Vùng cơ tim thiếu máu làm rối loạn hệ thống dẫn truyền điện học của tim, gây ra các cơn nhịp nhanh, rung thất, có thể dẫn đến đột tử do tim.
  • Đột quỵ: Các mảng xơ vữa hoặc cục máu đông từ tim có thể trôi theo dòng máu lên não gây tắc mạch não.

Phác đồ điều trị chung #

Điều trị thiếu máu cơ tim cần kết hợp đồng bộ nhiều biện pháp nhằm mục tiêu kép: giảm triệu chứng đau ngực để cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa các biến cố tim mạch nặng (như nhồi máu cơ tim, tử vong). Hướng điều trị bao gồm:

Thay đổi lối sống (Bắt buộc cho mọi giai đoạn)

  • Bỏ hoàn toàn thuốc lá và tránh khói thuốc thụ động.
  • Chế độ ăn tốt cho tim mạch: hạn chế muối, giảm mỡ động vật, tăng cường rau xanh, trái cây và cá béo.
  • Tập thể dục đều đặn tối thiểu 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần với các môn nhẹ nhàng như đi bộ, đạp xe (tránh hoạt động quá sức đột ngột).
  • Kiểm soát tốt cân nặng và giải tỏa căng thẳng tâm lý.

Điều trị nội khoa bằng thuốc

Sử dụng các thuốc tối ưu hóa cung - cầu oxy và bảo vệ mạch vành (chi tiết ở mục Thuốc).

Can thiệp tái tưới máu

Áp dụng khi điều trị bằng thuốc không còn hiệu quả hoặc hẹp mạch vành mức độ nặng (chi tiết ở mục Phẫu thuật).

Thuốc điều trị #

Dưới góc nhìn dược lâm sàng, việc dùng thuốc trong thiếu máu cơ tim phải đảm bảo tính an toàn, liên tục và đúng liều lượng. Các nhóm thuốc chính bao gồm:

  • Thuốc kháng kết tập tiểu cầu (Aspirin 81-100mg, Clopidogrel 75mg): Ngăn ngừa hình thành cục máu đông bám vào mảng xơ vữa. Lưu ý của dược sĩ: Hãy uống thuốc sau bữa ăn no để giảm kích ứng dạ dày. Báo ngay cho bác sĩ nếu thấy xuất hiện các vết bầm tím dưới da không rõ nguyên nhân hoặc đi ngoài phân đen.
  • Thuốc chẹn beta giao cảm (Metoprolol, Bisoprolol): Giúp làm chậm nhịp tim, giảm huyết áp, từ đó giảm nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim. Đây là thuốc nền tảng giúp ngăn ngừa cơn đau thực ngực hiệu quả. Lưu ý: Không được tự ý ngưng thuốc đột ngột vì có thể gây tăng nhịp tim dội ngược nguy hiểm.
  • Thuốc hạ mỡ máu nhóm Statins (Atorvastatin, Rosuvastatin): Không chỉ hạ LDL-C về mức mục tiêu cực thấp (dưới 1.4 mmol/L cho nhóm nguy cơ rất cao), Statins còn giúp làm vững chắc mảng xơ vữa, ngăn chúng nứt vỡ. Lưu ý: Thuốc thường uống vào buổi tối. Nếu bạn bị đau cơ hoặc mỏi cơ bất thường, hãy thông báo cho dược sĩ hoặc bác sĩ để kiểm tra.
  • Thuốc giãn mạch Nitrates (Nitroglycerin): Dùng dạng xịt hoặc ngậm dưới lưỡi để cắt cơn đau ngực cấp, hoặc dạng uống kéo dài để ngừa cơn đau. Lưu ý an toàn cực kỳ quan trọng: Không dùng Nitroglycerin chung với các thuốc điều trị rối loạn cương dương (như Viagra, Sildenafil) vì có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng dẫn đến tử vong.
  • Thuốc ức chế men chuyển (ACEi) hoặc ức chế thụ thể (ARB): Giúp bảo vệ cơ tim, hạ huyết áp và ngăn ngừa tiến triển suy tim, đặc biệt ở bệnh nhân có kèm tiểu đường hoặc suy giảm chức năng thất trái.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Khi lòng mạch vành bị hẹp nặng (thường trên 70%) hoặc điều trị bằng thuốc không kiểm soát được cơn đau ngực, các phương pháp can thiệp ngoại khoa sẽ được chỉ định:

  • Can thiệp động mạch vành qua da (PCI - Đặt Stent): Bác sĩ sử dụng một ống thông nhỏ luồn qua mạch máu ở tay hoặc đùi đưa lên tim, dùng bóng nhỏ nong rộng chỗ hẹp và đặt vào đó một khung lưới kim loại siêu nhỏ (stent) để giữ cho lòng mạch luôn thông thoáng. Đây là kỹ thuật ít xâm lấn, hồi phục nhanh, người bệnh có thể xuất viện sau 1-2 ngày.
  • Phẫu thuật bắc cầu chủ - vành (CABG): Áp dụng khi người bệnh bị hẹp nhiều nhánh mạch vành phức tạp mà không thể đặt stent. Bác sĩ sẽ lấy một đoạn mạch máu lành từ bộ phận khác của cơ thể (như tĩnh mạch chân hoặc động mạch ngực trong) để làm một chiếc "cầu" dẫn máu đi vòng qua chỗ bị tắc nghẽn, cung cấp máu trực tiếp cho vùng cơ tim phía sau.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi chức năng tim mạch sau biến cố hoặc sau can thiệp là một quá trình liên tục tại nhà giúp người bệnh tự tin hòa nhập lại cuộc sống:

  • Tập vận động có kiểm soát: Bắt đầu bằng việc đi bộ nhẹ nhàng trên bằng phẳng khoảng 5-10 phút mỗi ngày, sau đó tăng dần lên 30 phút. Tránh nâng vật nặng hoặc các hoạt động cần nín thở gắng sức.
  • Quản lý tâm lý: Lo âu và trầm cảm rất phổ biến sau can thiệp tim mạch. Người nhà cần động viên, trò chuyện giúp người bệnh giữ tinh thần lạc quan, thư giãn thông qua thiền, yoga nhẹ nhàng.
  • Học cách nhận biết cơn đau: Người bệnh cần luôn mang theo thuốc giãn mạch dạng xịt hoặc ngậm dưới lưỡi bên mình và biết cách sử dụng đúng khi cơn đau xuất hiện đột ngột.

Tầm soát bệnh #

Tầm soát sớm thiếu máu cơ tim là chìa khóa để ngăn ngừa đột tử. Khuyến cáo cụ thể:

  • Đối tượng cần tầm soát: Người trên 40 tuổi có từ 2 yếu tố nguy cơ tim mạch trở lên (hút thuốc, mỡ máu cao, tăng huyết áp, tiểu đường, gia đình có người bị tim mạch sớm).
  • Tần suất: Khám sức khỏe định kỳ mỗi 6 - 12 tháng một lần.
  • Các bước tầm soát cơ bản: Khám lâm sàng đo huyết áp, xét nghiệm bộ mỡ máu, đường huyết, đo điện tâm đồ (ECG) lúc nghỉ. Nếu có nghi ngờ, bác sĩ sẽ chỉ định chụp MSCT động mạch vành hoặc làm nghiệm pháp gắng sức.

Biện pháp phòng ngừa #

Là một dược sĩ gia đình, tôi luôn nhấn mạnh rằng: 'Phòng bệnh hơn chữa bệnh'. Việc chủ động phòng ngừa thiếu máu cơ tim có thể thực hiện hiệu quả bằng các hành động thiết thực hàng ngày:

  • Xây dựng chế độ ăn Địa Trung Hải: Ăn nhiều cá, rau củ quả xanh, các loại hạt ngũ cốc nguyên cám, ưu tiên sử dụng dầu ô-liu thay cho mỡ động vật. Hạn chế tối đa muối và đồ ngọt.
  • Duy trì hoạt động thể chất đều đặn: Đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội ít nhất 150 phút mỗi tuần giúp mạch máu dẻo dai, tăng cường tuần hoàn bàng hệ nuôi tim.
  • Kiểm soát các chỉ số sinh tồn: Giữ huyết áp dưới mức 130/80 mmHg, đường huyết đói dưới 7.0 mmol/L và chỉ số BMI trong khoảng 18.5 - 22.9.
  • Không hút thuốc lá: Đây là hành động đơn lẻ có hiệu quả bảo vệ tim mạch lớn nhất.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của bệnh nhân thiếu máu cơ tim phụ thuộc rất lớn vào thời điểm phát hiện, mức độ tổn thương của động mạch vành và đặc biệt là sự tuân thủ điều trị của người bệnh. Nếu được phát hiện sớm, tuân thủ dùng thuốc đều đặn theo đơn của bác sĩ và thực hiện lối sống lành mạnh, người bệnh hoàn toàn có thể có tuổi thọ bình thường và chất lượng cuộc sống tốt, "chung sống hòa bình" khỏe mạnh với bệnh. Ngược lại, nếu lơ là tự ý bỏ thuốc, nguy cơ tái phát cơn đau, dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc suy tim tiến triển là rất cao.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Thiếu máu cơ tim: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bệnh thiếu máu cơ tim có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Không thể chữa khỏi hoàn toàn vì xơ vữa mạch vành là một tiến trình lão hóa tự nhiên của mạch máu. Tuy nhiên, việc dùng thuốc đều đặn kết hợp lối sống khoa học có thể kiểm soát hoàn toàn triệu chứng, ngăn chặn mảng xơ vữa tiến triển và giúp bạn có cuộc sống bình thường.

Tôi không thấy đau ngực thì có chắc chắn không bị thiếu máu cơ tim không?


Không chắc chắn. Có một thể bệnh gọi là "Thiếu máu cơ tim thầm lặng" rất nguy hiểm, người bệnh không hề có cảm giác đau ngực. Thể này đặc biệt phổ biến ở bệnh nhân đái tháo đường do các dây thần kinh cảm giác đau đã bị tổn thương.

Khi bị đau ngực đột ngột tại nhà, tôi cần làm gì ngay lập tức?


Ngay khi đau ngực, hãy ngừng ngay mọi hoạt động, ngồi nghỉ ngơi ở nơi thoáng mát. Nếu đã được bác sĩ kê đơn, hãy xịt hoặc ngậm 1 viên Nitroglycerin dưới lưỡi. Nếu sau 5 phút cơn đau không đỡ hoặc nặng hơn, hãy gọi ngay cấp cứu 115, tuyệt đối không tự lái xe đến viện.

Tôi đã đặt stent mạch vành rồi thì có cần uống thuốc nữa không?


Rất cần thiết và bắt buộc. Stent chỉ giúp giải quyết chỗ hẹp cục bộ tại thời điểm đó. Nếu bạn tự ý ngưng thuốc (đặc biệt là thuốc chống đông, statin), stent có nguy cơ bị tắc lại do huyết khối, đồng thời các vị trí khác trên mạch vành vẫn có thể tiếp tục bị xơ vữa.

Người bệnh thiếu máu cơ tim có tập thể dục được không?


Hoàn toàn được và rất nên tập. Tuy nhiên, bạn nên chọn các bài tập có cường độ vừa phải như đi bộ, đạp xe, tập dưỡng sinh. Hãy tránh các môn thể thao gắng sức đột ngột như cử tạ, chạy bộ nhanh, đá bóng và luôn lắng nghe cơ thể mình.

Tại sao dược sĩ khuyên bệnh nhân thiếu máu cơ tim phải uống thuốc mỡ máu dù chỉ số xét nghiệm bình thường?


Ở bệnh nhân thiếu máu cơ tim, thuốc mỡ máu (Statin) không chỉ dùng để hạ mỡ máu mà vai trò cốt lõi là làm vững chắc mảng xơ vữa, ngăn không cho mảng xơ vữa bị nứt vỡ gây tắc mạch máu đột ngột dẫn đến nhồi máu cơ tim. Do đó, mục tiêu mỡ máu của bạn cần đưa về mức thấp hơn nhiều so với người bình thường.

Thuốc ngậm dưới lưỡi trị đau ngực sử dụng như thế nào cho đúng?


Khi đau ngực, bạn hãy đặt viên thuốc dưới lưỡi và để thuốc tự tan hoàn toàn, không được nhai hoặc nuốt vì thuốc cần thấm trực tiếp qua niêm mạc miệng vào máu để có tác dụng nhanh nhất. Nên ngồi hoặc nằm khi dùng thuốc vì thuốc có thể gây chóng mặt nhẹ do hạ huyết áp.

Bệnh thiếu máu cơ tim có tính di truyền không?


Bệnh không di truyền trực tiếp theo kiểu gen trội/lặn, nhưng có tính chất gia đình rõ rệt. Nếu bố mẹ hoặc anh chị em ruột của bạn mắc bệnh tim mạch sớm trước 55 tuổi (với nam) hoặc 65 tuổi (với nữ), bạn sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn người khác và cần chủ động tầm soát sớm.

Tài liệu tham khảo #

Bộ Y tế Việt Nam (Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh tim mạch); Hội Tim mạch học Quốc gia Việt Nam (VNHA); Hội Tim mạch Châu Âu (ESC Guidelines for the management of acute coronary syndromes / Chronic Coronary Syndromes); Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA/ACC Guidelines).
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.