Trang chủ »Bệnh » Sốt xuất huyết Dengue: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Sốt xuất huyết Dengue: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: A97
📂 Nhóm bệnh: Bệnh truyền nhiễm
🫀 Cơ quan: Hệ tuần hoàn, máu và cơ quan tạo máu, gan, thận, mạch máu
🧬 Hệ cơ quan: Hệ tuần hoàn, Hệ miễn dịch, Hệ tiêu hóa, Da và mô dưới da
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Sốt xuất huyết Dengue là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra và lây truyền chủ yếu qua vết đốt của muỗi vằn thuộc chi Aedes (chủ yếu là Aedes aegypti). Bệnh đặc trưng bởi tình trạng sốt cao đột ngột, xuất huyết dưới da hoặc niêm mạc, và có thể dẫn đến thoát huyết tương gây cô đặc máu, sốc giảm thể tích, suy đa tạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh được chia làm 3 mức độ lâm sàng: Sốt xuất huyết Dengue, Sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo, và Sốt xuất huyết Dengue nặng. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người lớn, với chu kỳ dịch thường bùng phát mạnh mẽ vào mùa mưa khi điều kiện thời tiết ẩm ướt tạo thuận lợi cho muỗi sinh sản.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh là do virus Dengue, thuộc họ Flaviviridae. Virus này có 4 tuýp huyết thanh khác nhau ký hiệu là DEN-1, DEN-2, DEN-3 và DEN-4. Cả 4 tuýp này đều có khả năng gây bệnh và lưu hành luân phiên hoặc đồng thời tại các vùng dịch tễ.

Phương thức lây truyền:

  • Muỗi vằn truyền bệnh: Muỗi Aedes aegypti (hoạt động chủ yếu vào ban ngày, đặc biệt là sáng sớm và chiều tối) hút máu người bệnh nhiễm virus rồi truyền sang người lành qua vết đốt.
  • Lây truyền dọc: Rất hiếm gặp nhưng phụ nữ mang thai nhiễm virus có thể truyền sang thai nhi.
  • Yếu tố môi trường: Các dụng cụ chứa nước nhân tạo xung quanh nhà (chậu hoa, lốp xe hỏng, bể nước không đậy nắp) là nơi lý tưởng để muỗi đẻ trứng và phát triển thành lăng quăng (bọ gậy).

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh và tiến triển nặng bao gồm:

  • Sống hoặc đi du lịch đến vùng dịch tễ: Các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là các khu dân cư đông đúc có điều kiện vệ sinh kém.
  • Tiền sử đã từng mắc sốt xuất huyết: Người đã từng bị nhiễm một tuýp virus Dengue trước đó khi nhiễm lại tuýp khác sẽ có nguy cơ cao tiến triển thành Sốt xuất huyết Dengue nặng do hiện tượng tăng cường hệ thống miễn dịch phụ thuộc kháng thể (ADE).
  • Độ tuổi và đối tượng đặc biệt: Trẻ em (hệ miễn dịch chưa hoàn thiện), người cao tuổi, phụ nữ mang thai, và người có các bệnh lý nền như đái tháo đường, hen phế quản, bệnh tim mạch, suy thận.
  • Yếu tố thời tiết: Mùa mưa, nhiệt độ ấm áp là điều kiện tối ưu cho muỗi phát triển và hoạt động mạnh.

Cơ chế bệnh sinh #

Sau khi muỗi vằn đốt và bơm virus vào máu, virus Dengue sẽ nhân lên trong các tế bào đích như đại thực bào, tế bào dendrite và tế bào nội mạc mạch máu. Diễn tiến bệnh học trải qua các bước phức tạp:

  • Phản ứng miễn dịch và cơn bão cytokine: Hệ miễn dịch phát hiện virus và giải phóng hàng loạt các chất trung gian hóa học (cytokine như TNF-alpha, IL-6, IFN-gamma). Ở những người nhiễm lần hai với tuýp virus khác, kháng thể cũ không trung hòa được virus mới mà ngược lại còn tạo điều kiện cho virus xâm nhập tế bào dễ dàng hơn (hiện tượng ADE), gây ra một phản ứng viêm cực kỳ dữ dội.
  • Tăng tính thấm thành mạch: Các cytokine làm giãn và tổn thương các liên kết giữa tế bào nội mạc mạch máu, khiến huyết tương bị thoát ra ngoài khoảng kẽ (thất thoát huyết tương). Điều này dẫn đến tình trạng máu bị cô đặc (chỉ số Hematocrit tăng cao) và có thể gây sốc do giảm thể tích tuần hoàn.
  • Giảm tiểu cầu và rối loạn đông máu: Virus ức chế tủy xương sản sinh tiểu cầu, đồng thời kích hoạt các kháng thể phá hủy tiểu cầu ở ngoại vi và gây tổn thương tế bào gan (làm giảm tổng hợp các yếu tố đông máu), dẫn đến tình trạng xuất huyết đa dạng trên lâm sàng.

Triệu chứng lâm sàng #

Bệnh tiến triển qua 3 giai đoạn rõ rệt, người bệnh và gia đình cần nắm rõ để theo dõi sát sao:

1. Giai đoạn sốt (Ngày thứ 1 đến ngày thứ 3)

  • Sốt cao đột ngột, liên tục từ 39 - 40 độ C, khó hạ sốt bằng các thuốc hạ sốt thông thường.
  • Nhức đầu dữ dội, đặc biệt là đau hốc mắt.
  • Đau mỏi cơ, khớp, mệt mỏi rã rời.
  • Có thể có chấm xuất huyết dưới da, da sung huyết đỏ, chảy máu cam hoặc chảy máu chân răng nhẹ.

2. Giai đoạn nguy hiểm (Ngày thứ 3 đến ngày thứ 7)

Lưu ý quan trọng: Đây là giai đoạn người bệnh có thể giảm sốt nhưng lại là lúc các biến chứng nặng dễ xảy ra nhất.

  • Thoát huyết tương: Gây tràn dịch màng phổi, màng bụng, gan to đau, mệt lả, huyết áp tụt hoặc kẹt.
  • Xuất huyết nặng: Chảy máu cam ồ ạt, xuất huyết tiêu hóa (nôn ra máu, đi ngoài phân đen), xuất huyết âm đạo bất thường ở nữ giới.
  • Dấu hiệu cảnh báo cần đi viện khẩn cấp: Đau bụng vùng gan dữ dội, nôn ói liên tục (trên 3 lần/giờ), vật vã, lừ đừ, li bì, tay chân lạnh ẩm, tiểu ít.

3. Giai đoạn hồi phục (Ngày thứ 7 đến ngày thứ 10)

  • Hết sốt, thể trạng tốt lên, thèm ăn trở lại.
  • Huyết động ổn định, tiểu nhiều.
  • Có thể xuất hiện ban đỏ hồi phục trên da kèm theo ngứa ngáy (đây là dấu hiệu tốt cho thấy bệnh đang thoái lui).

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán Sốt xuất huyết Dengue dựa trên sự kết hợp giữa yếu tố dịch tễ, triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam và WHO:

  • Yếu tố dịch tễ: Người bệnh sống hoặc vừa trở về từ vùng có dịch sốt xuất huyết trong vòng 14 ngày.
  • Lâm sàng: Sốt cao đột ngột kèm theo ít nhất 2 triệu chứng đặc trưng (đau đầu, đau hốc mắt, xuất huyết, nghiệm pháp dây thắt dương tính...).
  • Phân độ lâm sàng:
  • Sốt xuất huyết Dengue: Chỉ có sốt và các triệu chứng toàn thân nhẹ.
  • Sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo: Xuất hiện các dấu hiệu như đau bụng vùng gan, nôn nhiều, tràn dịch màng, tiểu cầu giảm nhanh, hematocrit tăng.
  • Sốt xuất huyết Dengue nặng: Sốc thoát huyết tương, xuất huyết nặng, hoặc suy tạng nặng (men gan AST/ALT > 1000 U/L, suy thận, rối loạn tri giác).

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các xét nghiệm đóng vai trò quyết định trong chẩn đoán và định hướng điều trị:

  • Xét nghiệm tìm kháng nguyên NS1 (từ ngày 1 - 5 của bệnh): Giúp phát hiện sớm sự hiện diện của virus trong máu.
  • Xét nghiệm tìm kháng thể IgM và IgG (từ ngày thứ 5 trở đi): Xác định xem người bệnh mới nhiễm lần đầu (IgM dương tính, IgG âm tính) hay tái nhiễm (IgG tăng cao nhanh chóng).
  • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CBC): Được thực hiện hàng ngày để theo dõi sát sao hai chỉ số quyết định:
  • Số lượng tiểu cầu (PLT): Giảm dần, nếu giảm dưới 100.000/mm3 là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ xuất huyết.
  • Chỉ số Hematocrit (HCT): Tăng trên 20% so với trị số ban đầu biểu thị tình trạng cô đặc máu do thoát huyết tương.
  • Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT), chức năng thận (Ure, Creatinin) và điện giải đồ: Đánh giá mức độ tổn thương tạng và cân bằng điện giải.

Chẩn đoán hình ảnh #

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ rất lớn trong việc phát hiện sớm tình trạng thoát dịch:

  • Siêu âm ổ bụng: Phương pháp an toàn, nhanh chóng giúp phát hiện tình trạng tràn dịch màng bụng, độ dày thành túi mật (thường dày lên khi có thoát huyết tương), và kích thước gan to.
  • X-quang ngực thẳng: Giúp phát hiện tràn dịch màng phổi, đặc biệt là màng phổi bên phải (vị trí thường bị tràn dịch trước trong sốt xuất huyết).
  • Điện tâm đồ (ECG): Được chỉ định khi nghi ngờ có biến chứng viêm cơ tim hoặc rối loạn nhịp tim do ảnh hưởng của virus hoặc rối loạn điện giải.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu không được phát hiện kịp thời và xử trí đúng cách, sốt xuất huyết có thể dẫn đến các biến chứng đe dọa tính mạng:

  • Sốc Dengue (Dengue Shock Syndrome - DSS): Do thoát huyết tương quá nhiều làm giảm thể tích tuần hoàn, dẫn đến suy tuần hoàn, huyết áp kẹt hoặc bằng không, mạch nhanh nhỏ khó bắt.
  • Xuất huyết nghiêm trọng: Xuất huyết não gây đột quỵ, chảy máu dạ dày, tá tràng dữ dội gây mất máu cấp tính.
  • Suy đa tạng: Tổn thương gan cấp (suy gan), suy thận cấp do thiếu máu nuôi dưỡng hoặc do độc tố của virus, suy tim cấp.
  • Tràn dịch đa màng gây suy hô hấp: Dịch thoát quá nhiều vào khoang màng phổi và màng bụng gây chèn ép phổi, khiến người bệnh khó thở, suy hô hấp.

Phác đồ điều trị chung #

Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho sốt xuất huyết Dengue. Nguyên tắc điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng, nâng đỡ thể trạng và theo dõi sát để phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo nặng.

  • Điều trị tại nhà (chỉ áp dụng cho mức độ nhẹ):
  • Nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường, tránh vận động mạnh.
  • Bù dịch bằng đường uống là biện pháp quan trọng nhất: Uống nhiều nước ấm, nước oresol (pha đúng tỷ lệ hướng dẫn), nước dừa, nước hoa quả ép.
  • Điều trị tại bệnh viện (đối với thể có dấu hiệu cảnh báo hoặc nặng):
  • Truyền dịch tĩnh mạch: Sử dụng các dung dịch đẳng trương (Ringer Lactate, NaCl 0.9%) hoặc dung dịch keo theo phác đồ kiểm soát chặt chẽ của bác sĩ để chống sốc.
  • Truyền khối tiểu cầu hoặc huyết tương tươi đông lạnh khi có chỉ định (xuất huyết nặng hoặc tiểu cầu giảm quá sâu kèm xuất huyết hoạt động).
  • Hỗ trợ hô hấp, bảo vệ chức năng gan, thận và các cơ quan đích.

Thuốc điều trị #

Là một dược sĩ gia đình, tôi đặc biệt lưu ý quý vị về việc sử dụng thuốc an toàn khi bị sốt xuất huyết:

  • Thuốc hạ sốt được lựa chọn duy nhất: Paracetamol (Acetaminophen).
  • Cách dùng: Liều từ 10 - 15mg/kg cân nặng/lần, cách nhau mỗi 4 - 6 giờ. Không dùng quá 4g/ngày cho người lớn để tránh độc cho gan.
  • TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng Aspirin, Ibuprofen, Diclofenac hoặc các thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAID) khác. Các thuốc này ức chế kết tập tiểu cầu và gây kích ứng dạ dày mạnh, làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng, cực kỳ nguy hiểm tính mạng.
  • Không tự ý truyền dịch tại nhà: Việc tự ý gọi dịch vụ truyền dịch tại nhà mà không có sự giám sát của bác sĩ và máy móc theo dõi rất dễ dẫn đến quá tải tuần hoàn, gây phù phổi cấp và tử vong.
  • Không tự ý dùng kháng sinh: Sốt xuất huyết là do virus, kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng và có thể làm tăng gánh nặng cho gan, thận.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Thông thường, sốt xuất huyết Dengue không có chỉ định phẫu thuật. Tuy nhiên, ngoại khoa có thể can thiệp trong một số tình huống biến chứng rất hiếm gặp và khẩn cấp:

  • Phẫu thuật giải áp hoặc dẫn lưu máu tụ trong trường hợp xuất huyết não nặng có chèn ép nhu mô não.
  • Can thiệp ngoại khoa hoặc nội soi can thiệp cầm máu trong các trường hợp xuất huyết tiêu hóa nặng không đáp ứng với điều trị nội khoa thông thường.

Phục hồi chức năng #

Sau khi vượt qua giai đoạn nguy hiểm, việc phục hồi sức khỏe cần được thực hiện từ từ và đúng cách:

  • Dinh dưỡng phục hồi: Ăn các món ăn lỏng, ấm, dễ tiêu hóa như cháo, súp, sữa. Chia nhỏ bữa ăn thành nhiều lần trong ngày (5 - 6 bữa) để giảm áp lực cho hệ tiêu hóa đang hồi phục.
  • Bổ sung vi chất: Tăng cường vitamin nhóm B, vitamin C và kẽm giúp người bệnh nhanh lấy lại vị giác và tăng cường sức đề kháng.
  • Vận động nhẹ nhàng: Tránh tập thể dục cường độ cao ngay lập tức. Bắt đầu bằng việc đi bộ nhẹ nhàng quanh nhà, tập hít thở sâu để phổi giãn nở tốt sau giai đoạn nằm một chỗ.
  • Chăm sóc da: Nếu có ban ngứa ở giai đoạn hồi phục, tuyệt đối không gãi mạnh gây trầy xước da dẫn đến nhiễm trùng. Có thể thoa kem dưỡng ẩm dịu nhẹ hoặc dùng thuốc kháng histamin nhẹ theo chỉ định của dược sĩ.

Tầm soát bệnh #

Hiện tại không có khuyến cáo tầm soát định kỳ cho sốt xuất huyết ở người không có triệu chứng. Việc chủ động xét nghiệm chỉ được đặt ra khi:

  • Người sống trong vùng đang có dịch bùng phát đột ngột bị sốt cao không rõ nguyên nhân.
  • Thực hiện test nhanh NS1 ngay trong những ngày đầu của cơn sốt để chủ động phân loại, theo dõi và có kế hoạch cách ly khỏi muỗi đốt, tránh lây lan cho người thân xung quanh.

Biện pháp phòng ngừa #

Phòng bệnh chủ động là chiếc lá chắn tốt nhất để bảo vệ gia đình bạn:

1. Tiêu diệt nguồn truyền bệnh (Muỗi và lăng quăng)

  • Đậy kín tất cả các dụng cụ chứa nước sinh hoạt để muỗi không vào đẻ trứng được.
  • Thả cá bảy màu vào các dụng cụ chứa nước lớn để diệt lăng quăng.
  • Thường xuyên dọn dẹp các vật dụng phế thải quanh nhà như lốp xe, vỏ dừa, chai lọ hỏng; thay nước bình hoa mỗi tuần một lần.

2. Phòng tránh muỗi đốt

  • Ngủ màn (mùng) kể cả ban ngày.
  • Sử dụng bình xịt diệt muỗi, hương muỗi, hoặc bôi kem chống muỗi lên da khi hoạt động ngoài trời.
  • Mặc quần áo dài tay, sáng màu (muỗi vằn thường bị thu hút bởi các màu tối).

3. Tiêm phòng vắc-xin

  • Hiện nay đã có vắc-xin phòng sốt xuất huyết Dengue (như Qdenga) đã được cấp phép tại nhiều quốc gia và bắt đầu triển khai tại Việt Nam. Vắc-xin giúp bảo vệ chống lại cả 4 tuýp huyết thanh của virus và giảm đáng kể tỷ lệ nhập viện do bệnh nặng.

Tiên lượng bệnh #

Hầu hết các trường hợp sốt xuất huyết Dengue (khoảng 90 - 95%) đều có tiên lượng tốt và hồi phục hoàn toàn nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ. Tỷ lệ tử vong chung của bệnh dưới 1%.

Tuy nhiên, tiên lượng sẽ trở nên dè dặt hoặc xấu hơn ở những bệnh nhân có dấu hiệu cảnh báo bị bỏ qua, nhập viện muộn khi đã vào trạng thái sốc sâu, hoặc ở các đối tượng có nguy cơ cao như trẻ em suy dinh dưỡng/béo phì, phụ nữ mang thai và người cao tuổi có nhiều bệnh nền.

Lưu ý về tái nhiễm: Sau khi khỏi bệnh, người bệnh chỉ có miễn dịch trọn đời với tuýp virus đã mắc, nhưng vẫn có thể mắc lại các tuýp virus còn lại. Lần nhiễm sau thường có xu hướng nặng hơn lần trước, do đó không được chủ quan.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Sốt xuất huyết Dengue: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Sốt xuất huyết có lây từ người sang người trực tiếp không?


Không. Sốt xuất huyết Dengue không lây truyền trực tiếp qua đường hô hấp, tiếp xúc thông thường hay tuyến nước bọt. Bệnh bắt buộc phải lây truyền qua trung gian là muỗi vằn đốt người bệnh rồi truyền sang người lành.

Tại sao khi hết sốt lại là lúc nguy hiểm nhất?


Thông thường từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 của bệnh, nhiệt độ cơ thể bắt đầu giảm xuống (hạ sốt). Tuy nhiên, đây lại là thời điểm hiện tượng thoát huyết tương và giảm tiểu cầu diễn ra mạnh mẽ nhất, dễ dẫn đến sốc và xuất huyết nặng. Vì vậy, tuyệt đối không được chủ quan khi thấy người bệnh hết sốt.

Tôi có thể uống thuốc Ibuprofen để hạ sốt nhanh hơn không?


Tuyệt đối không! Các thuốc giảm đau hạ sốt như Ibuprofen, Aspirin có tác dụng phụ gây kích ứng dạ dày và ức chế đông máu. Khi dùng cho bệnh nhân sốt xuất huyết, chúng sẽ làm tăng nguy cơ chảy máu dạ dày, xuất huyết nội tạng cực kỳ nguy hiểm, khó cầm máu.

Người đã bị sốt xuất huyết rồi có bị lại nữa không?


Có. Có 4 tuýp virus Dengue khác nhau gây bệnh. Khi bạn nhiễm một tuýp, bạn chỉ có miễn dịch suốt đời với tuýp đó nhưng vẫn có thể nhiễm 3 tuýp còn lại. Đặc biệt, lần nhiễm thứ hai thường có nguy cơ diễn tiến nặng hơn lần đầu.

Khi nào người bệnh sốt xuất huyết cần phải nhập viện ngay lập tức?


Cần đưa người bệnh đến cơ thể y tế ngay khi có một trong các "dấu hiệu cảnh báo": đau bụng dữ dội (đặc biệt vùng hạ sườn phải), nôn ói liên tục, chảy máu cam/chân răng nhiều, đi ngoài phân đen, lừ đừ, mệt lả, li bì hoặc chân tay lạnh ẩm.

F0 sốt xuất huyết nên ăn uống thế nào để nhanh hồi phục?


Người bệnh nên ăn thức ăn mềm, lỏng, dễ tiêu như cháo, súp. Bổ sung nhiều nước, đặc biệt là nước oresol, nước dừa tươi, nước cam chứa nhiều vitamin C. Tránh ăn uống các thực phẩm có màu đỏ, đen hoặc nâu (như coca, chocolate, củ dền) vì dễ gây nhầm lẫn với triệu chứng xuất huyết tiêu hóa khi nôn hoặc đi ngoài.

Có cần phải truyền dịch khi bị sốt xuất huyết không?


Không phải trường hợp nào cũng cần truyền dịch. Việc truyền dịch chỉ được chỉ định khi người bệnh không thể uống được, nôn nhiều, có dấu hiệu mất nước hoặc bắt đầu có dấu hiệu cảnh báo huyết động không ổn định. Việc tự ý truyền dịch tại nhà không có kiểm soát rất dễ gây quá tải dịch, phù phổi cấp nguy hiểm tính mạng.

Trẻ em bị sốt xuất huyết có tắm được không?


Trẻ bị sốt xuất huyết vẫn có thể tắm rửa bình thường. Tuy nhiên, nên tắm bằng nước ấm, tắm nhanh trong phòng kín gió, không ngâm người trong nước quá lâu. Tuyệt đối không dùng nước lạnh để tắm hoặc lau người cho trẻ vì sẽ gây co mạch ngoại vi làm sốt cao hơn.

Tài liệu tham khảo #

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Sốt xuất huyết Dengue - Bộ Y tế Việt Nam (Quyết định số 3705/QĐ-BYT); World Health Organization (WHO) Dengue Guidelines for Diagnosis, Treatment, Prevention and Control; Centers for Disease Control and Prevention (CDC) Dengue Clinical Guidance; UpToDate: Dengue virus infection: Clinical manifestations and diagnosis.
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.