Trang chủ »Bệnh » Liệt dây VII: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Liệt dây VII: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: G51.0
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý thần kinh ngoại biên
🫀 Cơ quan: Dây thần kinh mặt (dây thần kinh sọ số VII), các cơ bám da mặt, tuyến lệ, tuyến nước bọt.
🧬 Hệ cơ quan: Hệ thần kinh
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Liệt dây thần kinh số VII ngoại biên (thường gọi là liệt mặt ngoại biên hay Bell's palsy) là tình trạng mất hoặc giảm vận động đột ngột của các cơ ở một bên mặt do tổn thương dây thần kinh mặt. Dưới góc nhìn dược lý lâm sàng, đây là một bệnh lý thần kinh cơ phổ biến, chiếm khoảng 60-75% các trường hợp liệt mặt một bên. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng đặc biệt tăng cao ở phụ nữ mang thai (nhất là 3 tháng cuối), người mắc bệnh tiểu đường hoặc người bị suy giảm miễn dịch. Dù bệnh thường tiến triển lành tính và phục hồi tốt nếu điều trị sớm, nhưng việc chẩn đoán đúng và can thiệp kịp thời trong khung giờ vàng 72 giờ đầu là cực kỳ quan trọng để tránh các di chứng mất thẩm mỹ vĩnh viễn.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân gây liệt dây VII ngoại biên được chia làm hai nhóm chính:

  • Nguyên phát (Liệt Bell): Chiếm đa số các trường hợp, thường không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng nhưng có liên quan mật thiết đến sự tái hoạt động của các virus tiềm ẩn như Herpes Simplex loại 1 (HSV-1) hoặc Varicella Zoster (VZV - gây bệnh zona).
  • Thứ phát: Do nhiễm trùng tai (viêm tai giữa, viêm xương chũm), chấn thương vùng đầu mặt gây vỡ xương đá, biến chứng sau phẫu thuật vùng hàm mặt, hoặc do tiếp xúc đột ngột với luồng gió lạnh làm co mạch nuôi dưỡng dây thần kinh.

Cần phân biệt rõ nguyên nhân với yếu tố nguy cơ để có hướng phòng ngừa đúng cách.

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc liệt dây VII bao gồm hai nhóm chính:

Yếu tố không thể thay đổi

  • Mang thai: Đặc biệt là trong ba tháng cuối thai kỳ hoặc tuần đầu tiên sau sinh do sự thay đổi nội tiết tố và giữ nước trong cơ thể.
  • Yếu tố gia đình: Có một số trường hợp ghi nhận xu hướng di truyền hoặc cấu trúc ống xương đá bẩm sinh hẹp hơn bình thường.

Yếu tố có thể can thiệp và thay đổi

  • Nhiễm trùng đường hô hấp: Cúm, cảm lạnh làm suy giảm sức đề kháng tạo điều kiện cho virus tấn công dây thần kinh.
  • Bệnh tiểu đường: Người bệnh tiểu đường có nguy cơ mắc cao hơn gấp 4 lần do tổn thương mạch máu vi tuần hoàn nuôi thần kinh.
  • Lối sống và môi trường: Thường xuyên tắm đêm, ngủ phòng điều hòa quá lạnh, ngồi trực diện luồng gió của quạt, hoặc căng thẳng, stress kéo dài làm suy giảm miễn dịch toàn thân.

Cơ chế bệnh sinh #

Dây thần kinh số VII đi qua một ống xương hẹp gọi là ống bẹt (fallopian canal) ở xương thái dương để ra ngoài mặt. Diễn tiến bệnh lý bắt đầu từ:

  • Giai đoạn kích hoạt: Khi có yếu tố kích thích (như lạnh đột ngột hoặc virus tái hoạt động), cơ thể phản ứng bằng cách giải phóng các cytokine gây viêm.
  • Giai đoạn phù nề: Quá trình viêm làm mạch máu nuôi dây thần kinh bị co thắt, dẫn đến hiện tượng thiếu máu cục bộ. Dây thần kinh bị sưng phù nề nhưng do nằm trong ống xương hẹp cứng cáp, nó bị chèn ép mạnh mẽ (hiện tượng thắt nghẹt).
  • Giai đoạn dẫn truyền bị chặn: Sự chèn ép cơ học này làm gián đoạn bao myelin bảo vệ sợi trục thần kinh, ngăn cản các xung điện thần kinh truyền từ não bộ đến các cơ bám da mặt, dẫn đến liệt vận động hoàn toàn hoặc một phần bên mặt tương ứng.

Triệu chứng lâm sàng #

Bệnh thường khởi phát rất đột ngột, đạt mức độ liệt tối đa trong vòng 72 giờ. Người bệnh có thể nhận biết qua các triệu chứng đặc trưng sau:

Triệu chứng sớm và điển hình

  • Biến đổi khuôn mặt: Một bên mặt bị xệ xuống, mất các nếp nhăn tự nhiên ở trán và khóe mũi - miệng. Khi cười hoặc nói, miệng bị kéo lệch hẳn sang bên lành.
  • Khó khăn vận động cơ mặt: Không thể huýt sáo, thổi lửa, không uống nước được vì nước bị chảy ra ngoài khóe miệng bị liệt.
  • Triệu chứng ở mắt (Dấu hiệu Bell): Mắt bên liệt không thể nhắm kín hoàn toàn, khi cố nhắm thì nhãn cầu có xu hướng lật lên trên để lộ lòng trắng. Điều này khiến mắt dễ bị khô, đỏ, rát do tiếp xúc liên tục với bụi bẩn.
  • Rối loạn cảm giác và bài tiết: Giảm hoặc mất vị giác ở 2/3 trước lưỡi bên liệt; tăng nhạy cảm với âm thanh (nghe tiếng động to hơn bình thường); khô mắt hoặc ngược lại là chảy nước mắt giàn giụa do tuyến lệ bị kích ứng.

Triệu chứng cảnh báo đỏ (Cần loại trừ đột quỵ)

Nếu liệt mặt kèm theo yếu nửa người, nói ngọng, tê bì tay chân, đau đầu dữ dội hoặc mất thăng bằng, người bệnh cần được đưa đi cấp cứu ngay vì đây là dấu hiệu của tổn thương não bộ trung ương (đột quỵ), không phải liệt dây VII ngoại biên.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán liệt dây VII ngoại biên chủ yếu dựa trên khám lâm sàng kỹ lưỡng:

  • Khám vận động cơ mặt: Bác sĩ yêu cầu người bệnh thực hiện các động tác như nhăn trán, nhíu mày, nhắm chặt mắt, mím môi, cười nhe răng. Nếu không nhăn được trán bên tổn thương, đó là liệt ngoại biên. Nếu vẫn nhăn trán được nhưng miệng lệch, đó là liệt trung ương (nghi ngờ tổn thương não).
  • Phân độ nặng theo thang điểm House-Brackmann: Chia làm 6 độ, từ Độ I (vận động bình thường) đến Độ VI (liệt hoàn toàn, cơ mặt bất động).
  • Chẩn đoán phân biệt: Cần phân biệt rõ với hội chứng Ramsay Hunt (do virus Zona gây liệt mặt kèm mụn nước ở tai), viêm tai giữa, u tuyến mang tai, hoặc đột quỵ não.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Trong các trường hợp liệt mặt điển hình, xét nghiệm máu không bắt buộc để đưa ra chẩn đoán. Tuy nhiên, một số xét nghiệm sẽ được chỉ định để tìm nguyên nhân và theo dõi:

  • Đo đường huyết lúc đói và HbA1c: Nhằm tầm soát hoặc kiểm soát bệnh tiểu đường, vì đây là yếu tố nguy cơ lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến việc dùng thuốc kháng viêm chứa Corticoid.
  • Công thức máu và CRP: Đánh giá tình trạng nhiễm trùng nếu nghi ngờ liệt mặt do viêm tai hoặc nhiễm khuẩn.
  • Xét nghiệm kháng thể kháng virus (HSV, VZV, Lyme): Thực hiện trong các trường hợp nghi ngờ nhiễm trùng đặc hiệu để điều trị trúng đích.

Chẩn đoán hình ảnh #

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng hỗ trợ đắc lực trong việc tiên lượng và loại trừ nguyên nhân nguy hiểm:

  • Cộng hưởng từ (MRI) hoặc Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Chỉ định khi liệt mặt tiến triển chậm kéo dài quá 3 tuần, không có dấu hiệu phục hồi sau 3 tháng, hoặc nghi ngờ có khối u chèn ép dây thần kinh (như u dây thần kinh thính giác, u tuyến mang tai) hoặc đột quỵ.
  • Điện cơ đồ (EMG): Thường được thực hiện sau 10-14 ngày kể từ khi khởi phát bệnh để đánh giá mức độ tổn thương sợi trục thần kinh. Kết quả EMG giúp tiên lượng khả năng phục hồi của người bệnh là hoàn toàn hay một phần.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu không được điều trị kịp thời hoặc điều trị không đúng cách, liệt dây VII có thể để lại những biến chứng nặng nề:

  • Biến chứng tại mắt: Viêm loét giác mạc, khô mắt kéo dài, thậm chí mù lòa do mắt không nhắm kín được tạo điều kiện cho bụi bẩn, vi khuẩn tấn công.
  • Đồng vận (Synkinesis): Là hiện tượng các sợi thần kinh tái tạo nhầm đường truyền. Ví dụ, khi người bệnh cười thì mắt bên liệt lại tự động nhắm lại, hoặc khi nhai lại bị chảy nước mắt (hội chứng nước mắt cá sấu).
  • Co thắt nửa mặt sau liệt: Các cơ mặt bên liệt bị co rút vĩnh viễn, khiến khuôn mặt bị biến dạng, lệch lạc ngay cả khi nghỉ ngơi, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và giao tiếp xã hội.

Phác đồ điều trị chung #

Mục tiêu điều trị hàng đầu là giảm viêm, giảm phù nề chèn ép dây thần kinh, bảo vệ mắt khỏi tổn thương và thúc đẩy quá trình tái tạo thần kinh tự nhiên.

Nguyên tắc điều trị nội khoa tích cực

  • Sử dụng thuốc sớm: Việc dùng Corticoid liều cao trong vòng 72 giờ đầu tiên là tiêu chuẩn vàng giúp tăng tỷ lệ phục hồi hoàn toàn lên trên 85%.
  • Bảo vệ mắt tối đa: Đây là việc tối quan trọng của người bệnh tại nhà để tránh mù lòa.

Biện pháp không dùng thuốc và thay đổi lối sống

  • Tránh tuyệt đối gió lùa, không tắm nước lạnh hoặc tắm đêm trong suốt quá trình điều trị.
  • Giữ ấm vùng đầu, cổ, mặt đặc biệt là khi chuyển mùa hoặc ra ngoài trời tối.

Thuốc điều trị #

Là một dược sĩ gia đình, tôi đặc biệt lưu ý người bệnh về việc sử dụng các thuốc điều trị chính sau đây:

1. Nhóm Corticoid kháng viêm mạnh (Prednisolone hoặc Methylprednisolone)

  • Cơ chế: Giảm phù nề nhanh chóng xung quanh dây thần kinh bị chẹt trong ống xương bẹt.
  • Cách dùng: Thường dùng liều cao (ví dụ Prednisolone 1mg/kg/ngày) liên tục trong 5-7 ngày, sau đó giảm liều dần rồi cắt hẳn theo đúng chỉ định của bác sĩ.
  • Lưu ý từ Dược sĩ: Uống thuốc ngay sau bữa ăn sáng để giảm kích ứng dạ dày và tránh mất ngủ. Người bệnh tiểu đường cần theo dõi sát đường huyết vì Corticoid làm tăng đường máu.

2. Thuốc kháng virus (Acyclovir hoặc Valacyclovir)

  • Chỉ định: Thường phối hợp với Corticoid trong các trường hợp liệt nặng hoặc có bằng chứng nhiễm virus (như có mụn nước ở tai).

3. Thuốc nhỏ mắt bảo vệ (Nước mắt nhân tạo và mỡ tra mắt)

  • Cách dùng: Nhỏ nước mắt nhân tạo chứa Natri Hyaluronate hoặc CMC ban ngày (mỗi 1-2 giờ/lần). Ban đêm trước khi đi ngủ, dùng thuốc mỡ tra mắt dạng gel để giữ ẩm lâu hơn.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Phẫu thuật rất hiếm khi được chỉ định trong điều trị liệt dây VII ngoại biên:

  • Phẫu thuật giải áp dây thần kinh: Được cân nhắc trong trường hợp liệt mặt do chấn thương vỡ xương đá hoặc khi điện cơ đồ cho thấy dây thần kinh bị thoái hóa cực kỳ nặng nề và không đáp ứng với điều trị nội khoa. Tuy nhiên phương pháp này tiềm ẩn nguy cơ tổn thương thính giác.
  • Phẫu thuật thẩm mỹ tái tạo: Áp dụng cho các trường hợp liệt mặt vĩnh viễn sau 1-2 năm không phục hồi. Các kỹ thuật bao gồm chuyển cơ, chuyển vạt thần kinh để khôi phục lại sự cân đối và nụ cười cho khuôn mặt.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi chức năng đóng vai trò quyết định đối với tốc độ và mức độ hồi phục cơ mặt:

Bài tập cơ mặt tại nhà (Thực hiện trước gương 2-3 lần/ngày)

  • Tập nhắm mở mắt chủ động, tập nhăn trán, tập cau mày.
  • Tập phát âm các âm môi như: O, U, I, P, B.
  • Tập cười mím môi, cười hở răng và thổi bong bóng hoặc thổi lửa nhẹ nhàng.

Vật lý trị liệu chuyên sâu

  • Massage mặt: Vuốt nhẹ nhàng từ dưới lên trên, từ trong ra ngoài bằng các ngón tay để kích thích tuần hoàn máu và tránh co cứng cơ mặt.
  • Châm cứu và bấm huyệt: Đây là phương pháp Đông y rất hiệu quả, tuy nhiên lưu ý không nên châm cứu kích thích mạnh trong giai đoạn cấp tính (3-5 ngày đầu) để tránh làm tổn thương thêm dây thần kinh đang phù nề.

Tầm soát bệnh #

Không có chương trình tầm soát đại trà cho liệt dây VII ngoại biên. Tuy nhiên, các đối tượng có nguy cơ cao như phụ nữ mang thai, bệnh nhân đái tháo đường, người thường xuyên làm việc trong môi trường lạnh cần chủ động nhận biết sớm các dấu hiệu tê bì một bên mặt, uống nước bị trào ra khóe miệng để đi khám kịp thời trong vòng 72 giờ đầu.

Biện pháp phòng ngừa #

Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình khỏi căn bệnh phiền toái này, tôi khuyên mọi người thực hiện tốt các biện pháp sau:

  • Tránh lạnh đột ngột: Không tắm đêm, không bước ra từ phòng điều hòa lạnh ra ngoài trời nóng ngay lập tức hoặc ngược lại. Khi ngủ tránh để quạt hoặc điều hòa thổi thẳng vào đầu, mặt.
  • Giữ ấm cơ thể: Khi đi xe máy buổi tối hoặc sáng sớm, hãy đeo khẩu trang dày, quàng khăn ấm để che kín tai, cổ và mặt.
  • Tăng cường hệ miễn dịch: Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, tích cực vận động và có chế độ nghỉ ngơi hợp lý để tránh căng thẳng, stress kéo dài.
  • Kiểm soát tốt bệnh nền: Người bị tiểu đường hoặc cao huyết áp cần duy trì chỉ số ổn định bằng cách tuân thủ dùng thuốc hàng ngày.

Tiên lượng bệnh #

Nhìn chung, liệt dây VII ngoại biên (liệt Bell) có tiên lượng phục hồi rất khả quan:

  • Khoảng 70-85% người bệnh: Sẽ phục hồi hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn trong vòng từ 3 đến 6 tuần nếu được điều trị bằng Corticoid sớm và đúng phác đồ.
  • Khoảng 15-20%: Phục hồi chậm hơn và có thể để lại một số di chứng nhẹ như mất cân đối nhẹ khi cười lớn.
  • Chỉ khoảng dưới 5%: Gặp di chứng nặng nề do điều trị muộn hoặc tổn thương dây thần kinh quá nặng.

Bạn hoàn toàn có thể yên tâm và giữ tinh thần lạc quan, vui vẻ vì sự lo lắng thái quá sẽ làm chậm tiến trình hồi phục của hệ thần kinh.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Liệt dây VII: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bệnh liệt dây VII ngoại biên có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Có tới 70-85% trường hợp liệt dây VII ngoại biên (liệt Bell) khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và điều trị tích cực bằng thuốc Corticoid trong vòng 72 giờ đầu kể từ khi phát bệnh.

Tôi bị liệt mặt thì có cần kiêng nước, kiêng gió tuyệt đối không?


Người bệnh cần kiêng gió lạnh và nước lạnh tuyệt đối để tránh làm mạch máu co thắt khiến dây thần kinh bị phù nề nặng hơn. Tuy nhiên, bạn vẫn cần vệ sinh cơ thể, lau mặt bằng nước ấm ở nơi kín gió để giữ gìn vệ sinh sạch sẽ.

Tại sao khi bị liệt mặt tôi lại phải dùng băng che mắt khi ngủ?


Do cơ vòng mi bị liệt khiến mắt bên bệnh không nhắm kín được khi ngủ. Việc đeo băng che mắt hoặc dùng kính bảo hộ giúp bảo vệ giác mạc khỏi bị khô, tránh bụi bẩn và dị vật rơi vào gây xước, viêm loét giác mạc dẫn đến suy giảm thị lực.

Tôi có nên đi châm cứu ngay ngày đầu tiên bị liệt mặt không?


Trong 3-5 ngày đầu tiên là giai đoạn cấp tính, dây thần kinh đang bị sưng phù nề rất mạnh. Bạn không nên châm cứu kích thích mạnh ở vùng mặt lúc này. Hãy ưu tiên điều trị nội khoa bằng thuốc trước, sau ngày thứ 5-7 khi tình trạng sưng viêm ổn định thì châm cứu, bấm huyệt sẽ mang lại hiệu quả phục hồi tốt nhất.

Liệt dây VII ngoại biên có di truyền hay lây cho người khác không?


Bệnh này hoàn toàn không lây lan từ người này sang người khác qua tiếp xúc. Yếu tố di truyền cực kỳ hiếm gặp, chủ yếu liên quan đến cấu trúc giải phẫu hẹp của ống xương đá bẩm sinh ở một số gia đình.

Khi nào người bệnh liệt mặt cần phải nhập viện ngay lập tức?


Cần nhập viện cấp cứu ngay nếu liệt mặt đi kèm các dấu hiệu: tê yếu một bên tay chân, nói ngọng, nuốt sặc, đau đầu dữ dội, chóng mặt mất thăng bằng hoặc có mụn nước mọc ở vùng tai (hội chứng Ramsay Hunt) để được can thiệp kịp thời.

Tôi nên tập luyện cơ mặt như thế nào tại nhà?


Bạn hãy đứng trước gương và thực hiện các động tác: nhắm mở mắt chủ động, nhăn trán, phồng má, huýt sáo, cười mím môi và phát âm rõ các chữ O, U, A, I. Tập nhẹ nhàng từ 2-3 lần mỗi ngày, không cố gắng tập quá sức gây mỏi cơ.

Bệnh này có nguy cơ bị tái phát lại không?


Tỷ lệ tái phát của liệt dây VII ngoại biên khá thấp, chỉ khoảng 7-12%. Để ngăn ngừa tái phát, bạn cần chú ý giữ ấm cơ thể, không tắm đêm, tránh căng thẳng mệt mỏi và kiểm soát tốt các bệnh lý nền như đái tháo đường.

Tài liệu tham khảo #

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh nội khoa - Bộ Y tế Việt Nam; Clinical Practice Guideline: Bell's Palsy - American Academy of Otolaryngology; UpToDate - Patient education: Bell's palsy.
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.