Trang chủ »Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Còi xương: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Còi xương: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: E55.0
📂 Nhóm bệnh: Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa / Cơ xương khớp
🫀 Cơ quan: Xương, sụn tăng trưởng, hệ cơ
🧬 Hệ cơ quan: Hệ cơ xương khớp, hệ nội tiết
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Còi xương (Rickets) là bệnh loạn dưỡng xương do thiếu hụt Vitamin D, Canxi hoặc Phốt pho trong giai đoạn xương đang phát triển mạnh mẽ của trẻ em. Tình trạng này khiến sụn tăng trưởng không thể khoáng hóa đầy đủ, dẫn đến xương bị mềm, yếu và dễ biến dạng. Bệnh thường gặp nhất ở trẻ dưới 3 tuổi, đặc biệt là giai đoạn sơ sinh và nhũ nhi khi tốc độ phát triển xương diễn ra nhanh nhất. Theo khía cạnh dược lâm sàng, việc nhận biết sớm và can thiệp kịp thời bằng chế độ dinh dưỡng kết hợp bổ sung vi chất đóng vai trò sống còn giúp trẻ tránh được các dị tật xương vĩnh viễn.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân gây còi xương chủ yếu chia thành hai nhóm chính:

  • Thiếu hụt dinh dưỡng (Phổ biến nhất): Do chế độ ăn thiếu Canxi, Phốt pho hoặc cơ thể không tự tổng hợp đủ Vitamin D từ ánh nắng mặt trời. Trẻ bú mẹ hoàn toàn mà không được bổ sung Vitamin D3 dự phòng cũng là nguyên nhân rất thường gặp.
  • Giảm hấp thu hoặc rối loạn chuyển hóa: Do các bệnh lý đường tiêu hóa (như Celiac, Crohn, xơ nang) gây cản trở hấp thu chất béo và Vitamin D; hoặc bệnh lý gan, thận mạn tính làm suy giảm khả năng hoạt hóa Vitamin D thành dạng hoạt động.
  • Còi xương do di truyền: Gồm còi xương giảm phốt pho máu liên kết nhiễm sắc thể X (XLH) hoặc còi xương kháng Vitamin D do đột biến gen thụ thể.

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc còi xương ở trẻ bao gồm:

  • Trẻ sinh non hoặc nhẹ cân: Do tích lũy Canxi và Vitamin D từ mẹ trong 3 tháng cuối thai kỳ bị hạn chế.
  • Ít tiếp xúc ánh nắng mặt trời: Sống ở vùng ít nắng, thường xuyên ở trong nhà hoặc che chắn quá kỹ khi ra ngoài.
  • Màu da sẫm: Hàm lượng sắc tố melanin cao trong da làm giảm khả năng tự tổng hợp Vitamin D từ tia cực tím.
  • Chế độ ăn chay hoặc kiêng khem: Chế độ ăn hoàn toàn thuần chay không bổ sung vi chất hoặc không uống sữa công thức bổ sung.
  • Mẹ bị thiếu Vitamin D khi mang thai: Dẫn đến nguồn dự trữ của trẻ khi sinh ra cực kỳ thấp.

Cơ chế bệnh sinh #

Cơ chế bệnh sinh của còi xương bắt đầu từ việc thiếu hụt Vitamin D hoạt tính (1,25-dihydroxyvitamin D3). Khi không có đủ hoạt chất này, quá trình hấp thu Canxi và Phốt pho tại ruột bị suy giảm nghiêm trọng. Để duy trì nồng độ Canxi trong máu ổn định cho các hoạt động sống của tim và thần kinh, tuyến cận giáp sẽ tăng tiết Hormone PTH (Cường cận giáp thứ phát). PTH kích thích giải phóng Canxi từ xương vào máu, đồng thời tăng đào thải Phốt pho qua nước tiểu tại thận. Hậu quả là nồng độ Phốt pho máu sụt giảm mạnh, ngăn cản sự lắng đọng khoáng chất tại các tế bào sụn tăng trưởng ở đầu xương. Các sụn này tiếp tục tăng sinh nhưng không được khoáng hóa, dẫn đến đầu xương bị phình to ra và thân xương bị mềm, cong dưới sức nặng của cơ thể.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của bệnh tiến triển qua từng giai đoạn và có thể tự theo dõi tại nhà:

Triệu chứng sớm (Thần kinh - Cơ):

  • Trẻ thường xuyên quấy khóc, khó ngủ, hay giật mình khi ngủ.
  • Ra mồ hôi trộm nhiều, đặc biệt là ở vùng đầu và gáy ngay cả khi trời lạnh.
  • Rụng tóc ở vùng sau gáy tạo thành hình vương miện hay "vành khăn".
  • Cơ nhão, giảm trương lực cơ khiến trẻ chậm biết lẫy, bò, ngồi.

Triệu chứng muộn (Biến dạng xương):

  • Thóp rộng, lâu liền (sau 18 tháng chưa liền thóp), bờ thóp mềm.
  • Bướu trán hoặc bướu đỉnh làm đầu trẻ có hình vuông.
  • Răng mọc chậm, men răng xấu, dễ sún.
  • Lồng ngực biến dạng hình ức gà hoặc có "chuỗi hạt sườn" nổi rõ ở dọc hai bên ngực.
  • Các đầu xương dài phình to tạo thành "vòng cổ tay", "vòng cổ chân".
  • Chân biến dạng cong hình chữ O hoặc chữ X khi trẻ bắt đầu tập đi.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán bệnh còi xương là sự phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và cận lâm sàng:

  • Đánh giá lâm sàng: Bác sĩ thăm khám các dấu hiệu biến dạng xương đặc trưng, đo chiều cao, cân nặng và chu vi vòng đầu của trẻ.
  • Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán: Sự kết hợp giữa nồng độ 25(OH)D máu thấp và các hình ảnh biến đổi điển hình trên phim X-quang xương.
  • Chẩn đoán phân biệt: Cần phân biệt còi xương do thiếu dinh dưỡng với còi xương do thận, còi xương kháng Vitamin D di truyền, hoặc các bệnh loạn sản xương bẩm sinh khác.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các xét nghiệm máu giúp xác định thể bệnh và theo dõi điều trị hiệu quả:

  • Định lượng 25(OH)D trong huyết thanh: Đây là chỉ số chính xác nhất phản ánh trữ lượng Vitamin D của cơ thể. Nồng độ dưới 20 ng/mL (50 nmol/L) được coi là thiếu hụt, và dưới 12 ng/mL là thiếu hụt nghiêm trọng gây còi xương.
  • Canxi và Phốt pho máu: Thường giảm hoặc ở giới hạn bình thường thấp nhờ cơ chế bù trừ của cơ thể.
  • Men Phosphatase kiềm (ALP): Tăng cao rõ rệt, đây là dấu ấn sinh học nhạy bén thể hiện sự phá hủy và tái cấu trúc xương hoạt động mạnh.
  • Hormone tuyến cận giáp (PTH): Tăng cao do phản ứng bù trừ trước tình trạng hạ Canxi máu.

Chẩn đoán hình ảnh #

Chẩn đoán hình ảnh bằng X-quang khớp là bắt buộc để đánh giá mức độ tổn thương xương:

  • Kỹ thuật: Chụp X-quang thẳng các khớp cổ tay (đầu dưới xương quay và xương trụ) hoặc khớp gối (đầu dưới xương đùi và đầu trên xương chày).
  • Hình ảnh điển hình: Đường khớp mờ nhòe, đầu xương phình to ra như hình chiếc cốc (cupping) hoặc hình tua rơm (fraying). Khoảng cách giữa đầu xương và thân xương rộng ra do sụn tăng trưởng không được khoáng hóa. Thân xương dài bị cong rõ rệt.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, còi xương có thể để lại những hệ lụy nặng nề:

  • Hạ Canxi máu cấp tính: Gây co giật, co thắt thanh quản dẫn đến ngưng thở cực kỳ nguy hiểm (tetany).
  • Biến dạng xương vĩnh viễn: Gây gù vẹo cột sống, chân vòng kiềng nặng, hẹp khung chậu (ở bé gái sẽ gây khó khăn cho việc sinh đẻ sau này).
  • Lùn và chậm phát triển thể chất: Trẻ không đạt được chiều cao tối đa khi trưởng thành.
  • Suy hô hấp: Do biến dạng lồng ngực làm hạn chế dung tích phổi, khiến trẻ dễ bị viêm phổi kéo dài và suy hô hấp.

Phác đồ điều trị chung #

Mục tiêu điều trị cốt lõi là nhanh chóng bổ sung lượng vi chất thiếu hụt và phục hồi cấu trúc xương bình thường:

  • Nguyên tắc điều trị: Kết hợp liệu pháp bổ sung Vitamin D liều cao với Canxi đường uống, đồng thời điều chỉnh chế độ dinh dưỡng hàng ngày.
  • Liệu pháp không dùng thuốc: Khuyến khích trẻ vận động ngoài trời, tăng cường các thực phẩm giàu Canxi vào khẩu phần ăn của bé và mẹ (nếu đang cho con bú).
  • Theo dõi định kỳ: Tái khám sau 2-4 tuần để đánh giá lâm sàng, xét nghiệm máu và chụp lại X-quang sau 3 tháng điều trị để xác nhận xương đã lành hoàn toàn.

Thuốc điều trị #

Dưới góc độ dược lâm sàng, việc dùng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng được chỉ định để tránh ngộ độc:

Các nhóm thuốc chính:

  • Vitamin D3 (Cholecalciferol): Là lựa chọn ưu tiên hàng đầu nhờ tính an toàn và hiệu quả cao hơn Vitamin D2. Liều điều trị dao động từ 1.000 - 5.000 IU/ngày trong 2 - 3 tháng tùy theo tuổi của trẻ, hoặc dùng liều duy nhất 150.000 - 300.000 IU dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế nếu trẻ không tuân thủ uống hàng ngày.
  • Canxi đường uống: Bắt buộc phối hợp kèm theo, đặc biệt là trong vài tuần đầu để tránh hội chứng "xương đói" (hạ Canxi máu cấp sau khi dùng Vitamin D). Liều lượng thường là 500 mg Canxi nguyên tố mỗi ngày. Nên chọn dạng Canxi hữu cơ (như Canxi gluconate hoặc Canxi lactate) để trẻ dễ hấp thu và ít gây táo bón.

Lưu ý an toàn từ Dược sĩ:

Không tự ý cho trẻ dùng Vitamin D liều cao kéo dài mà không có xét nghiệm theo dõi, vì có thể dẫn đến ngộ độc Vitamin D gây tăng Canxi máu, sỏi thận và suy thận.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Can thiệp ngoại khoa rất hiếm khi được chỉ định trong giai đoạn tiến triển của còi xương:

  • Chỉ định: Chỉ áp dụng khi trẻ đã lớn (thường trên 3-4 tuổi), bệnh còi xương đã được chữa khỏi hoàn toàn bằng nội khoa nhưng vẫn để lại biến dạng xương chân (chữ O, chữ X) nghiêm trọng gây đau đớn hoặc ảnh hưởng nặng nề đến khả năng đi lại.
  • Kỹ thuật: Phẫu thuật đục xương chỉnh trục (osteotomy) hoặc can thiệp tạm dừng tăng trưởng tạm thời ở một bên sụn để xương tự điều chỉnh độ cong khi phát triển.

Phục hồi chức năng #

Hỗ trợ phục hồi chức năng giúp trẻ nhanh chóng lấy lại sự linh hoạt và sửa các tư thế xấu:

  • Vật lý trị liệu: Các bài tập kéo giãn cơ và tăng cường lực cơ chân, cơ lưng dưới sự hướng dẫn của chuyên gia giúp giảm áp lực lên các khớp bị cong.
  • Tập vận động tại nhà: Khuyến khích trẻ tập bò, đi thẳng hàng, đạp xe ba bánh để kích thích xương phát triển thẳng tự nhiên.
  • Nẹp chỉnh hình: Trong một số trường hợp biến dạng chân nhẹ đến trung bình, có thể cho trẻ đeo nẹp chỉnh hình ban đêm để hỗ trợ định hình lại trục xương chân.

Tầm soát bệnh #

Tầm soát chủ động giúp ngăn ngừa còi xương từ sớm:

  • Đối tượng cần tầm soát: Tất cả trẻ sinh non, trẻ nhẹ cân so với tuổi thai, trẻ bú mẹ hoàn toàn không được bổ sung Vitamin D, trẻ có làn da sẫm màu hoặc sống trong môi trường thiếu ánh nắng mặt trời.
  • Thời điểm và phương pháp: Đánh giá tốc độ tăng trưởng chiều cao và các biểu hiện thần kinh cơ vào mỗi kỳ tiêm chủng định kỳ của trẻ trong năm đầu đời.

Biện pháp phòng ngừa #

Phòng ngừa còi xương là giải pháp tối ưu và vô cùng đơn giản bằng các biện pháp chủ động sau:

  • Bổ sung Vitamin D3 dự phòng: Đây là khuyến cáo quan trọng nhất từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Tất cả trẻ bú mẹ hoàn toàn hoặc bú mẹ một phần nên được bổ sung Vitamin D3 liều 400 IU mỗi ngày bắt đầu ngay từ những ngày đầu sau sinh cho đến khi trẻ được 1 tuổi hoặc khi trẻ uống được ít nhất 1 lít sữa bổ sung Vitamin D mỗi ngày.
  • Dinh dưỡng cho mẹ: Phụ nữ mang thai và cho con bú cần bổ sung đầy đủ Vitamin D (ít nhất 600 - 1000 IU/ngày) và Canxi để đảm bảo nguồn sữa giàu dưỡng chất cho con.
  • Tắm nắng đúng cách: Cho trẻ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời nhẹ vào sáng sớm từ 10 - 15 phút mỗi ngày, tránh nắng gắt để bảo vệ làn da mỏng manh của trẻ.

Tiên lượng bệnh #

Bệnh còi xương dinh dưỡng có tiên lượng cực kỳ khả quan:

Hầu hết trẻ bị còi xương sẽ phục hồi hoàn toàn mà không để lại di chứng nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ. Các tổn thương xương trên X-quang thường bắt đầu lành sau vài tuần và phục hồi hoàn toàn sau vài tháng. Tuy nhiên, nếu phát hiện quá muộn khi xương đã bị biến dạng nặng, các di chứng cong chân, hẹp xương chậu hay gù vẹo cột sống có thể tồn tại suốt đời. Hãy luôn đồng hành cùng con và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để bé có một hệ xương vững chắc nhất!

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Còi xương: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bệnh còi xương có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Có, còi xương dinh dưỡng hoàn toàn có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và bổ sung đầy đủ Vitamin D cũng như Canxi theo đúng chỉ định của bác sĩ. Xương của trẻ sẽ tự tái cấu trúc và thẳng lại theo thời gian phát triển.

Trẻ bị còi xương có phải do di truyền không?


Đa số các trường hợp còi xương là do thiếu hụt dinh dưỡng (chiếm hơn 90%). Tuy nhiên, có một số thể còi xương hiếm gặp do di truyền như còi xương kháng Vitamin D hoặc còi xương do giảm phốt pho máu liên kết nhiễm sắc thể X.

Làm sao để nhận biết sớm con tôi bị còi xương tại nhà?


Mẹ nên chú ý các dấu hiệu sớm ở trẻ như: hay giật mình, quấy khóc ban đêm, đổ mồ hôi trộm nhiều ở đầu khi ngủ, rụng tóc hình vành khăn sau gáy và thóp chậm liền.

Uống Vitamin D liều cao có an toàn cho bé không?


Vitamin D liều cao chỉ thực sự an toàn và hiệu quả khi có sự chỉ định và giám sát của bác sĩ nhi khoa hoặc dược sĩ lâm sàng. Việc tự ý cho trẻ uống liều cao kéo dài có thể gây ngộ độc tích lũy nguy hiểm.

Trẻ bú sữa công thức hoàn toàn có cần bổ sung Vitamin D?


Hầu hết sữa công thức hiện nay đều đã được bổ sung Vitamin D. Nếu trẻ uống đủ từ 1 lít sữa công thức mỗi ngày thì không cần bổ sung thêm. Ngược lại, nếu lượng sữa uống ít hơn, bé vẫn cần bổ sung thêm Vitamin D3 dự phòng.

Nên cho bé ăn gì để hỗ trợ điều trị còi xương nhanh hơn?


Mẹ nên bổ sung vào thực đơn của bé các món giàu Canxi và Vitamin D tự nhiên như sữa, sữa chua, lòng đỏ trứng, cá hồi, tôm, cua, đậu phụ và các loại rau có màu xanh đậm.

Khi nào tôi cần đưa bé đi bệnh viện ngay?


Cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay lập tức nếu thấy trẻ có các dấu hiệu hạ canxi huyết cấp tính như: co giật, gồng cứng người, co thắt các cơ ở tay chân (bàn tay co quắp như đỡ đẻ) hoặc khó thở, thở rít.

Bao lâu thì nên đưa trẻ đi tái khám một lần?


Thông thường, trẻ đang điều trị còi xương nên được tái khám sau 2 - 4 tuần đầu để đánh giá đáp ứng thuốc, và khám lại sau 3 tháng để chụp X-quang kiểm tra độ lành của xương.

Tài liệu tham khảo #

  • Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh dinh dưỡng ở trẻ em - Bộ Y tế Việt Nam.
  • Global Consensus Recommendations on the Prevention and Management of Nutritional Rickets (2016).
  • Khuyến cáo bổ sung Vitamin D của Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP).
  • UpToDate: Nutritional rickets in children.
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.