Khái niệm & Định nghĩa bệnh #
Bệnh Gút (Gout) là một bệnh lý viêm khớp vi tinh thể, xảy ra do sự lắng đọng các tinh thể muối Natri Urat (Monosodium Urate - MSU) tại các khớp và mô xung quanh. Dưới góc nhìn của một Dược sĩ gia đình, cô bác có thể hình dung bệnh Gút giống như hiện tượng đường bị lắng cặn khi pha quá đặc. Khi nồng độ Axit Uric trong máu tăng cao vượt ngưỡng hòa tan trong thời gian dài, chúng sẽ kết tủa thành những tinh thể sắc nhọn như kim, đâm vào bao khớp và gây ra những cơn đau nhói kinh hoàng.
Theo dịch tễ học, Gút là bệnh viêm khớp phổ biến nhất ở nam giới trưởng thành, thường gặp ở độ tuổi từ 30 - 60 với tỷ lệ nam/nữ khoảng 9:1. Tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế phổ biến hiện nay dựa trên bộ tiêu chí của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ và Liên đoàn chống Thấp khớp Châu Âu (ACR/EULAR 2015). Ý nghĩa lâm sàng của việc nhận biết sớm bệnh Gút là vô cùng quan trọng: nếu được phát hiện ở giai đoạn đầu (tăng axit uric máu thầm lặng hoặc gút cấp), chúng ta hoàn toàn có thể kiểm soát tốt, ngăn ngừa biến dạng khớp và suy thận.
Nguyên nhân gây bệnh #
Nguyên nhân gốc rễ của bệnh Gút là do sự mất cân bằng giữa lượng Axit Uric được tạo ra và lượng Axit Uric được đào thải ra khỏi cơ thể qua thận và ruột.
1. Nguyên nhân nguyên phát (Chiếm đa số):- Do yếu tố di truyền liên quan đến các gen kiểm soát men chuyển hóa purin hoặc các kênh vận chuyển axit uric ở thận (như SLC2A9, ABCG2).
- Cơ thể tự tăng tổng hợp purin nội sinh mà không rõ lý do.
- Chế độ ăn uống: Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu purin như thịt đỏ, hải sản, nội tạng động vật và đặc biệt là thức uống có cồn (bia, rượu), nước ngọt chứa nhiều đường fructose.
- Do bệnh lý khác: Suy thận mạn (làm giảm đào thải axit uric), các bệnh lý huyết học gây tăng hủy tế bào (bệnh bạch cầu, vẩy nến diện rộng).
- Do thuốc điều trị: Sử dụng kéo dài các thuốc như thuốc lợi tiểu (Thiazide, Furosemide), Aspirin liều thấp, thuốc chống thải ghép (Cyclosporin).
Yếu tố nguy cơ #
Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp cô bác chủ động phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn:
Các yếu tố không thể thay đổi:- Giới tính và tuổi tác: Nam giới trên 30 tuổi và phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ cao nhất.
- Di truyền: Gia đình có bố mẹ hoặc anh chị em ruột bị bệnh Gút.
- Thói quen sinh hoạt: Thường xuyên uống bia rượu, ăn nhiều hải sản và thịt đỏ, uống ít nước lọc.
- Thừa cân, béo phì: Làm tăng sản xuất axit uric nội sinh và giảm khả năng đào thải của thận.
- Bệnh đồng mắc: Tăng huyết áp, đái tháo đường, mỡ máu cao, hội chứng chuyển hóa.
- Lạm dụng thuốc: Tự ý mua và sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc các thuốc giảm đau chứa Corticoid không rõ nguồn gốc.
Cơ chế bệnh sinh #
Dưới góc độ tế bào và phân tử, cơ chế phát sinh cơn Gút cấp diễn ra rất rõ ràng qua các bước sau:
1. Giai đoạn lắng đọng tinh thể
Axit Uric là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa Purin. Khi nồng độ axit uric máu vượt quá giới hạn bão hòa (khoảng 6.8 mg/dL hay 400 umol/L), các tinh thể muối Natri Urat (MSU) sẽ bắt đầu hình thành và lắng đọng tại các mô có nhiệt độ thấp và tưới máu kém như khớp, gân, sụn tai.
2. Kích hoạt phản ứng viêm (Cấp độ phân tử)
Các đại thực bào tại khớp sẽ nuốt các tinh thể MSU này. Quá trình này kích hoạt phức hợp miễn dịch nội bào gọi là NLRP3 Inflammasome. Phức hợp này thúc đẩy giải phóng các cytokine gây viêm cực mạnh, đặc biệt là Interleukin-1 beta (IL-1β).
3. Thu hút bạch cầu và bùng phát cơn đau
IL-1β kích thích các tế bào nội mạc mạch máu tiết ra các yếu tố hóa hướng động, thu hút một lượng lớn bạch cầu trung tính tràn vào ổ khớp. Tại đây, bạch cầu trung tính tiếp tục thực bào tinh thể urat, giải phóng các enzyme tiêu protein và các gốc tự do hủy hoại khớp, gây ra phản ứng viêm cấp tính dữ dội: sưng, nóng, đỏ, và đau tột cùng tại khớp.
Triệu chứng lâm sàng #
Bệnh Gút tiến triển qua các giai đoạn với các triệu chứng đặc trưng mà cô bác cần lưu ý tự theo dõi:
1. Cơn Gút cấp điển hình (Thường xuất hiện ban đêm):- Vị trí: Khoảng 60 - 70% trường hợp xảy ra ở khớp ngón chân cái (khớp bàn ngón I). Các khớp khác như cổ chân, gối, khuỷu tay cũng thường gặp.
- Tính chất đau: Đau dữ dội, nhức nhối như dao đâm hoặc kim châm. Cơn đau đạt đỉnh điểm trong vòng 12 - 24 giờ đầu. Thậm chí chỉ cần một làn gió nhẹ hay tấm chăn mỏng chạm vào khớp cũng gây đau thắt ruột.
- Dấu hiệu tại chỗ: Khớp sưng to, đỏ ửng, nóng ran, da căng bóng và hạn chế vận động hoàn toàn. Sau vài ngày đến 1 tuần, cơn đau dịu dần, da bong vảy nhẹ và ngứa.
Sau cơn cấp, khớp trở lại hoàn toàn bình thường. Người bệnh tưởng mình đã khỏi hẳn, nhưng thực chất tinh thể urat vẫn âm thầm lắng đọng.
3. Gút mạn tính có hạt Tophi:Xuất hiện sau nhiều năm không điều trị. Các hạt tophi (cục u cứng chứa tinh thể urat dưới da) nổi lên ở vành tai, quanh khớp ngón chân, ngón tay. Hạt tophi có thể vỡ, chảy ra chất dịch trắng như phấn rôm, rất dễ bị nhiễm trùng và loét da dai dẳng.
Phương pháp chẩn đoán #
Để chẩn đoán chính xác bệnh Gút, các bác sĩ không chỉ dựa vào chỉ số axit uric máu đơn thuần mà phối hợp nhiều yếu tố:
Tiêu chuẩn chẩn đoán vàng:Tìm thấy tinh thể muối Urat hình kim, lưỡng chiết quang âm tính dưới kính hiển vi phân cực khi chọc hút dịch khớp hoặc dịch từ hạt tophi. Đây là bằng chứng không thể chối cãi của bệnh Gút.
Bảng điểm ACR/EULAR 2015:Nếu không chọc dịch khớp, bác sĩ sẽ tính điểm dựa trên:
- Đặc điểm lâm sàng (đau khớp ngón chân cái, sưng đỏ dữ dội, không đi lại được).
- Thời gian diễn tiến cơn đau (đạt đỉnh nhanh dưới 24 giờ, khỏi trong vòng 14 ngày).
- Nồng độ axit uric máu.
- Hình ảnh siêu âm hoặc chụp CT năng lượng kép (DECT) phát hiện lắng đọng urat.
Nếu tổng điểm đạt từ 8/23 trở lên, bệnh nhân được chẩn đoán xác định là mắc bệnh Gút.
Xét nghiệm cận lâm sàng #
Các xét nghiệm máu và dịch khớp đóng vai trò quyết định trong việc chẩn đoán và theo dõi điều trị Gút:
1. Định lượng Axit Uric máu:- Giá trị bình thường: Nam < 420 umol/L (7.0 mg/dL), Nữ < 360 umol/L (6.0 mg/dL).
- Lưu ý của Dược sĩ: Khoảng 40% bệnh nhân có nồng độ axit uric máu bình thường hoặc giảm nhẹ ngay trong cơn Gút cấp do cơ thể tăng đào thải qua nước tiểu khi viêm. Do đó, không thấy axit uric tăng cao lúc đau cũng không được chủ quan loại trừ bệnh Gút.
Chọc hút dịch khớp bị sưng để tìm tinh thể urat và loại trừ tình trạng viêm khớp nhiễm khuẩn (một cấp cứu nội khoa).
3. Các chỉ số viêm:Tốc độ lắng máu (VS) và CRP tăng cao trong cơn cấp.
4. Đánh giá chức năng thận:Xét nghiệm Creatinine máu, tính độ lọc cầu thận (eGFR) và xét nghiệm nước tiểu 24 giờ để bác sĩ lựa chọn liều lượng thuốc hạ axit uric an toàn.
Chẩn đoán hình ảnh #
Chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ nhìn thấy những tổn thương sâu bên trong khớp:
- Siêu âm khớp: Đây là phương pháp đơn giản, rẻ tiền nhưng cực kỳ hiệu quả. Siêu âm có thể phát hiện "dấu hiệu đường đôi" (double contour sign) - biểu hiện của màng sụn bị bao phủ bởi tinh thể urat, giúp chẩn đoán gút sớm ngay cả khi chưa có hủy xương.
- Chụp CT năng lượng kép (DECT): Đây là công nghệ hiện đại nhất hiện nay, cho phép mã hóa màu để phân biệt rõ ràng vị trí tinh thể muối urat (thường hiện màu xanh lá) với các mô xung quanh, cực kỳ hữu ích trong các ca gút khó chẩn đoán.
- X-quang khớp thông thường: Thường dùng trong giai đoạn muộn. Hình ảnh điển hình là các khuyết xương hình hốc, hình khuyết như "bị gặm" (punched-out erosions) kèm theo hẹp khe khớp do sụn bị phá hủy.
Biến chứng nguy hiểm #
Nếu người bệnh lơ là không điều trị hoặc tự ý dùng các thuốc chứa Corticoid trôi nổi, bệnh Gút sẽ gây ra những biến chứng vô cùng nguy hiểm:
- Hủy hoại và biến dạng khớp: Các hạt tophi lớn dần sẽ ăn mòn sụn khớp, hủy xương, gây dính khớp, co rút gân khiến bàn tay, bàn chân bị biến dạng hoàn toàn, dẫn đến tàn phế.
- Nhiễm trùng hạt Tophi: Khi hạt tophi vỡ ra, vết thương rất khó lành. Vi khuẩn dễ dàng xâm nhập gây viêm tủy xương, nhiễm trùng huyết nguy hiểm đến tính mạng.
- Suy thận chronic và sỏi thận: Tinh thể urat lắng đọng tại các ống thận và bể thận tạo thành sỏi urat, lâu ngày gây viêm thận kẽ, tắc nghẽn đường tiết niệu và dẫn đến suy thận mạn tính giai đoạn cuối.
- Tăng nguy cơ tim mạch: Người bệnh Gút có tỷ lệ đột quỵ, nhồi máu cơ tim cao hơn rõ rệt do tình trạng viêm hệ thống làm xơ vữa mạch máu nhanh hơn.
Phác đồ điều trị chung #
Phác đồ điều trị Gút toàn diện cần kết hợp chặt chẽ giữa cắt cơn đau cấp và hạ axit uric máu dài hạn dưới sự hướng dẫn của y tế:
1. Mục tiêu điều trị rõ ràng
- Cắt nhanh cơn đau khớp cấp tính để người bệnh dễ chịu.
- Dự phòng cơn gút tái phát.
- Hạ và duy trì ổn định Axit Uric máu dưới 360 umol/L (hoặc < 300 umol/L đối với trường hợp gút nặng có hạt tophi) để làm tan dần các tinh thể muối urat đã lắng đọng.
2. Thay đổi lối sống (Nền tảng bắt buộc)
- Uống nhiều nước lọc (2-2.5 lít/ngày) để tăng thải axit uric qua thận.
- Kiểm soát cân nặng, tránh giảm cân quá nhanh đột ngột vì có thể làm tăng axit uric máu.
- Hạn chế tối đa các loại thực phẩm giàu purin và tuyệt đối kiêng bia rượu.
Thuốc điều trị #
Là một dược sĩ lâm sàng, tôi đặc biệt lưu ý cô bác về cách sử dụng các nhóm thuốc điều trị Gút như sau:
A. Thuốc điều trị cơn Gút cấp (Dùng ngắn hạn khi đang đau)
- Colchicine: Thuốc kháng viêm đặc hiệu cho gút. Lưu ý quan trọng: Hãy dùng càng sớm càng tốt (tốt nhất trong vòng 12-24 giờ đầu của cơn đau). Hiện nay phác đồ khuyến cáo dùng liều thấp (1mg đầu tiên, sau đó 1 giờ uống tiếp 0.5mg) để tránh tác dụng phụ tiêu chảy dữ dội nếu dùng liều cao như ngày xưa.
- Thuốc kháng viêm không Steroid (NSAIDs): Như Naproxen, Ibuprofen, Celecoxib, Meloxicam. Cần dùng kèm thuốc bảo vệ dạ dày và thận trọng ở người lớn tuổi, người có tiền sử loét dạ dày hoặc suy thận.
- Corticosteroid (như Prednisolone, Methylprednisolone): Dùng đường uống hoặc tiêm trực tiếp vào khớp khi bệnh nhân không dùng được hai nhóm thuốc trên. Tuyệt đối không tự ý mua dùng kéo dài vì gây suy tuyến thượng thận, loãng xương, giòn mạch máu.
B. Thuốc hạ Axit Uric máu (Dùng lâu dài, liên tục)
- Allopurinol (Zyloric): Nhóm ức chế men xanthine oxidase ngăn tạo axit uric. Lưu ý đặc biệt của Dược sĩ: Người Việt Nam/Á Đông có tỷ lệ mang gen HLA-B*5801 cao, nếu dùng Allopurinol có nguy cơ dị ứng da rất nặng (hội chứng Stevens-Johnson). Nên xét nghiệm gen này trước khi dùng hoặc bắt đầu từ liều rất thấp (50-100mg/ngày) rồi tăng dần.
- Febuxostat (Adenuric): Thế hệ mới, hiệu quả hạ axit uric tốt và an toàn hơn cho người suy thận nhẹ đến trung bình.
- Thuốc tăng thải Axit Uric (như Benzbromarone, Probenecid): Giúp thận thải axit uric nhiều hơn, không dùng khi có sỏi thận hoặc suy thận nặng.
Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #
Ngoại khoa chỉ được can thiệp trong một số trường hợp cụ thể và hạn chế tối đa để tránh nhiễm trùng khó lành:
Chỉ định phẫu thuật cắt bỏ hạt Tophi:- Hạt tophi quá lớn gây chèn ép dây thần kinh (như hội chứng ống cổ tay).
- Hạt tophi bị vỡ, rò rỉ dịch kéo dài không liền và có dấu hiệu nhiễm trùng nặng, hoại tử mô.
- Hạt tophi gây cản trở nghiêm trọng đến chức năng vận động của khớp.
Phục hồi chức năng #
Phục hồi chức năng và tập luyện đúng cách giúp khớp dẻo dai và ngăn ngừa tàn phế:
- Trong cơn gút cấp: Để khớp nghỉ ngơi hoàn toàn ở tư thế nâng cao. Tránh đi lại, không xoa bóp, không đắp nóng hoặc chườm đá trực tiếp vì có thể kích ứng phản ứng viêm mạnh hơn.
- Sau khi hết đau: Bắt đầu các bài tập vận động nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội, đạp xe để tăng cường sức mạnh cơ quanh khớp, giữ cho biên độ vận động của khớp linh hoạt.
- Vật lý trị liệu: Các biện pháp siêu âm trị liệu, hồng ngoại có thể được áp dụng ở giai đoạn mạn tính ngoài cơn cấp dưới sự hướng dẫn của kỹ thuật viên để giảm xơ cứng khớp xung quanh hạt tophi.
Tầm soát bệnh #
Tầm soát chủ động giúp phòng bệnh từ sớm trước khi bùng phát cơn đau đầu tiên:
- Đối tượng cần tầm soát: Người có người thân thế hệ thứ nhất bị Gút; người thừa cân béo phì, người có lối sống hay ăn nhậu; người mắc bệnh tăng huyết áp, đái tháo đường, mỡ máu cao.
- Phương pháp: Định kỳ 6 tháng - 1 năm tiến hành xét nghiệm nồng độ axit uric máu và siêu âm khớp tìm dấu hiệu lắng đọng urat sớm.
- Khuyến cáo: Hiệp hội Thấp khớp học khuyến nghị không điều trị bằng thuốc hạ axit uric cho bệnh nhân tăng axit uric máu không triệu chứng trừ khi nồng độ quá cao (> 9 mg/dL hay 540 umol/L) hoặc có tổn thương thận đi kèm, mà chủ yếu điều chỉnh lối sống.
Biện pháp phòng ngừa #
Dược sĩ gia đình khuyên cô bác thực hiện các biện pháp phòng bệnh chủ động cực kỳ đơn giản mà hiệu quả sau:
- Uống đủ nước: Luôn mang theo một chai nước lọc bên mình. Uống từ 2 - 2.5 lít nước mỗi ngày giúp thận liên tục lọc và đào thải axit uric ra ngoài.
- Bỏ hẳn bia rượu: Đặc biệt là bia chứa hàm lượng purin rất cao và cồn làm giảm khả năng đào thải axit uric của thận.
- Tăng cường thực phẩm giàu Vitamin C: Trái cây họ cam quýt, ổi giúp tăng đào thải axit uric qua nước tiểu.
- Tránh stress và nhiễm lạnh: Giữ ấm các khớp bàn chân, bàn tay vào mùa đông vì nhiệt độ thấp dễ làm tinh thể urat kết tủa.
- Khám sức khỏe định kỳ: Kiểm soát tốt huyết áp, cân nặng và lượng đường trong máu.
Tiên lượng bệnh #
Tiên lượng của bệnh Gút phụ thuộc hoàn toàn vào sự kiên trì và tuân thủ của người bệnh:
- Tiên lượng rất tốt: Nếu được chẩn đoán sớm ở giai đoạn đầu, tuân thủ chế độ ăn uống khoa học và uống thuốc hạ axit uric đều đặn theo chỉ định. Người bệnh hoàn toàn có thể chung sống hòa bình với Gút suốt đời mà không lo bị đau đớn hay biến dạng khớp.
- Tiên lượng xấu: Nếu người bệnh chủ quan, tự ý bỏ thuốc hạ axit uric khi hết đau, hoặc lạm dụng các loại thuốc nam, thuốc tẩm corticoid trôi nổi. Bệnh sẽ nhanh chóng chuyển sang giai đoạn gút mạn tính có tophi, gây tàn phế khớp, suy thận và rút ngắn tuổi thọ do biến chứng tim mạch.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bệnh Gút (Gout): Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #
Bệnh Gút có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Hiện nay chưa có thuốc chữa khỏi hoàn toàn bệnh Gút do đây là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính có tính chất cơ địa di truyền. Tuy nhiên, nếu cô bác tuân thủ điều trị, đưa chỉ số axit uric máu về mức mục tiêu an toàn dưới 360 umol/L và duy trì lâu dài, các cơn đau cấp sẽ không bao giờ xuất hiện lại và các hạt tophi nhỏ cũng có thể tự tiêu biến dần. Bệnh được kiểm soát hoàn toàn.
Tại sao cơn đau Gút thường hay xuất hiện vào ban đêm?
Có ba lý do chính: Thứ nhất, vào ban đêm cơ thể nghỉ ngơi, nhiệt độ cơ thể hạ xuống thấp hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho axit uric kết tủa thành tinh thể muối urat sắc nhọn tại khớp. Thứ hai, khi nằm ngủ, lưu lượng máu tuần hoàn chậm lại khiến khớp dễ bị ứ đọng nước và muối urat. Thứ ba, nồng độ hormone kháng viêm nội sinh cortisol giảm thấp nhất vào ban đêm, làm phản ứng viêm bùng phát mạnh mẽ.
Tôi có cần kiêng hoàn toàn các loại đậu không?
Trước đây, người ta thường khuyên kiêng hoàn toàn các loại đậu vì chúng giàu purin. Tuy nhiên, các nghiên cứu y khoa hiện đại đã chỉ ra rằng purin có nguồn gốc thực vật (như trong các loại đậu nành, đậu xanh, nấm, măng tây) không làm tăng nguy cơ mắc bệnh Gút hay làm bùng phát cơn Gút cấp như purin từ thịt động vật hay hải sản. Do đó, cô bác vẫn có thể ăn một lượng vừa phải các loại đậu này.
Tại sao khi bắt đầu uống thuốc hạ axit uric tôi lại bị đau khớp dữ dội hơn?
Đây là hiện tượng hết sức bình thường gọi là "cơn gút bùng phát do thuốc" (mobilization flare). Khi thuốc hạ axit uric làm nồng độ urat trong máu giảm xuống đột ngột, các tinh thể urat tích tụ lâu ngày ở khớp bắt đầu tan rã ra để đào thải. Quá trình tan rã này giải phóng các mảnh tinh thể nhỏ hơn vào ổ khớp, kích hoạt lại hệ miễn dịch gây viêm đau. Bác sĩ thường sẽ kê thêm Colchicine liều thấp dùng kèm trong 3-6 tháng đầu uống thuốc hạ axit uric để dự phòng hiện tượng này. Cô bác tuyệt đối không được tự ý dừng thuốc hạ axit uric lúc này.
Uống nước ép quả Cherry (Anh đào) có thực sự giúp giảm Gút không?
Có. Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh quả Cherry chứa hàm lượng cao chất chống oxy hóa Anthocyanin có tác dụng kháng viêm mạnh mẽ và hỗ trợ thận tăng cường đào thải axit uric. Uống nước ép hoặc ăn quả Cherry hàng ngày là một liệu pháp hỗ trợ tự nhiên rất tốt cho người bệnh Gút, giúp giảm tần suất xuất hiện các cơn đau cấp.
Khi nào người bệnh Gút cần đi bệnh viện cấp cứu ngay?
Cô bác cần đến viện ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu sau: Khớp sưng đau dữ dội kèm theo sốt cao, rét run (nguy cơ khớp bị nhiễm khuẩn); Hạt tophi bị vỡ ra chảy mủ đục có mùi hôi; Hoặc có biểu hiện tiểu ít, tiểu buốt, đau quặn thắt vùng hông lưng (dấu hiệu của sỏi thận gây tắc nghẽn hoặc suy thận cấp).
Bệnh Gút có di truyền từ bố mẹ sang con cái không?
Bệnh Gút có tính chất gia đình rõ rệt. Nếu trong nhà có bố hoặc mẹ mắc bệnh Gút, con cái sinh ra sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn người bình thường do thừa hưởng các gen quy định khả năng đào thải axit uric kém ở thận hoặc tăng tổng hợp purin. Tuy nhiên, bệnh chỉ khởi phát khi có sự kết hợp với lối sống thiếu lành mạnh. Vì vậy, con cái hoàn toàn có thể chủ động phòng tránh bằng cách duy trì chế độ ăn uống và sinh hoạt khoa học từ sớm.
Tôi bị Gút thì có tập thể dục được không và nên tập bài gì?
Người bị Gút rất cần tập thể dục để kiểm soát cân nặng và giữ cho khớp linh hoạt. Tuy nhiên, cô bác chỉ tập khi khớp đã hoàn toàn hết sưng đau. Nên chọn các môn thể thao chịu lực ít lên khớp chân như bơi lội, đạp xe, yoga hoặc đi bộ nhẹ nhàng. Tránh các môn vận động mạnh, va chạm cao hoặc chạy nhảy liên tục khi khớp chưa ổn định.
Thuốc Allopurinol có gây hại cho gan và thận không?
Allopurinol chủ yếu đào thải qua thận. Ở người có chức năng thận bình thường, thuốc rất an toàn nếu dùng đúng liều lượng. Tuy nhiên, đối với người đã bị suy thận, nếu không giảm liều Allopurinol phù hợp sẽ dễ gây tích lũy thuốc dẫn đến dị ứng nặng nguy hiểm. Do đó, cô bác cần được xét nghiệm chức năng thận định kỳ để bác sĩ điều chỉnh liều Allopurinol an toàn nhất cho mình.
Tài liệu tham khảo #
2020 American College of Rheumatology (ACR) Guideline for the Management of Gout.
EULAR Evidence-based Recommendations for the Management of Gout (2016).
UpToDate: Clinical manifestations and diagnosis of gout; Pharmacologic urate-lowering therapy and treatment of copathologies in patients with gout.
