Trang chủ » Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Thuốc Capecitabine: Công dụng, Liều dung & Chống chỉ định

Thuốc Capecitabine: Công dụng, Liều dung & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Capecitabine
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

Capecitabine là thuốc hóa trị đường uống dùng để điều trị ung thư đại trực tràng, dạ dày và ung thư vú di căn. Nhờ cơ chế chuyển hóa đặc hiệu ngay tại khối u, thuốc giúp hạn chế tối đa tác hại lên mô lành và mang lại sự tiện lợi vượt trội cho người bệnh khi điều trị tại nhà.

Capecitabine là gì ? #

Capecitabine là một tiền thuốc (prodrug) dẫn chất fluoropyrimidine carbamate, được sử dụng phổ biến trong hóa trị liệu ung thư bằng đường uống. Sau khi hấp thu, thuốc không tự hoạt động ngay mà trải qua quá trình chuyển hóa đặc hiệu nhờ các enzym để biến đổi thành hoạt chất diệt ung thư 5-Fluorouracil (5-FU) ưu tiên tại vị trí tế bào khối u. Biệt dược gốc nổi tiếng nhất thế giới là Xeloda của tập đoàn Roche. Hiện nay, Capecitabine là lựa chọn đầu tay trong nhiều phác đồ điều trị ung thư đường tiêu hóa và ung thư vú di căn.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Capecitabine hoạt động thông qua một cơ chế chuyển hóa thông minh hướng đích. Bản thân Capecitabine là chất không có hoạt tính độc tế bào, nhưng sau khi uống, nó sẽ được chuyển hóa qua 3 bước enzym liên tiếp. Bước cuối cùng sử dụng enzym thymidine phosphorylase (TP) để chuyển hóa chất trung gian thành 5-Fluorouracil (5-FU) hoạt động. Do enzym TP có hoạt lực rất cao ở các tế bào ung thư so với mô lành, hoạt chất diệt u sẽ tập trung chủ yếu tại vị trí đích.

Cơ chế diệt tế bào ác tính

Khi đã chuyển thành 5-FU, chất này tiếp tục biến đổi thành các nucleoside hoạt động là FdUMP và FUTP trong tế bào u. FdUMP ức chế mạnh mẽ enzym thymidylate synthase, làm ngừng quá trình tổng hợp DNA cần thiết cho sự nhân lên của tế bào. Đồng thời, FUTP chèn lộn vào chuỗi RNA của tế bào u, gây lỗi cấu trúc nghiêm trọng và ức chế tổng hợp protein tế bào, dẫn đến cái chết theo chương trình của khối u.

Đề kháng thuốc

Tế bào ung thư có thể đề kháng với Capecitabine nếu chúng giảm biểu hiện enzym thymidine phosphorylase hoặc tăng hoạt tính của enzym dihydropyrimidine dehydrogenase (DPD) - một loại enzym chịu trách nhiệm phân hủy và bất hoạt 5-FU.

Dược động học (ADME) #

Các đặc tính dược động học nổi bật của Capecitabine quyết định hiệu quả lâm sàng của thuốc:

  • Hấp thu: Thuốc được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thức ăn có thể làm giảm nhẹ tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến tổng lượng thuốc hấp thu vào cơ thể. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong máu (Tmax) của Capecitabine là khoảng 1,5 giờ.
  • Phân bố: Capecitabine có khả năng liên kết với protein huyết tương (chủ yếu là albumin) tương đối thấp, dưới 60%, giúp thuốc phân bố nhanh chóng vào các mô đích.
  • Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa diễn ra liên tiếp qua 3 bước: đầu tiên tại gan nhờ enzym carboxylesterase thành 5-DFCR, kế tiếp nhờ cytidine deaminase ở gan và các mô thành 5-DFUR, và cuối cùng nhờ thymidine phosphorylase tại mô u để tạo ra chất có hoạt tính diệt ung thư là 5-FU.
  • Thải trừ: Thời gian bán thải (T1/2) của cả Capecitabine và 5-FU đều rất ngắn, dao động từ 45 đến 60 phút. Khoảng 96% liều dùng được đào thải qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa bất hoạt FBAL.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Việc sử dụng Capecitabine đồng hành cùng chế độ ăn uống hàng ngày cần tuân thủ các nguyên tắc sau để đảm bảo an toàn:

  • Uống thuốc cùng thức ăn: Bạn nên uống thuốc trong vòng 30 phút sau khi kết thúc bữa ăn sáng và bữa ăn tối. Việc uống thuốc lúc bụng no giúp giảm thiểu các kích ứng dạ dày như buồn nôn hoặc đau bụng.
  • Đồ uống cần tránh: Tuyệt đối không sử dụng rượu bia hoặc thức uống chứa cồn trong thời gian dùng thuốc vì cồn làm tăng độc tính trên gan và dạ dày. Chỉ sử dụng nước lọc ấm để nuốt nguyên viên thuốc.
  • Lưu ý với thực phẩm bổ sung: Tránh tự ý sử dụng các viên uống bổ sung có chứa Acid Folic (Vitamin B9) vì hoạt chất này có khả năng làm tăng mạnh độc tính của Capecitabine lên hệ tiêu hóa và tủy xương.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Do là thuốc hóa trị, Capecitabine có thể gây ra một số độc tính và tác dụng phụ đáng lưu ý:

  • Tác dụng phụ thường gặp (ADR): Hội chứng bàn tay - bàn chân (gây đau rát, đỏ, sưng tấy hoặc bong tróc da lòng bàn tay/bàn chân), tiêu chảy nặng, buồn nôn, mệt mỏi suy nhược và viêm loét miệng.
  • Độc tính nghiêm trọng: Suy tủy xương làm giảm bạch cầu (tăng nguy cơ nhiễm trùng), giảm tiểu cầu (gây chảy máu); độc tính trên tim mạch (co thắt mạch vành, đau thắt ngực, rối loạn nhịp tim); và độc tính trên gan. Đặc biệt, người thiếu hụt enzym DPD bẩm sinh có thể bị ngộ độc cấp tính đe dọa tính mạng khi dùng thuốc này.
  • Xử trí ban đầu và quá liều: Hiện chưa có chất giải độc đặc hiệu cho quá liều Capecitabine. Khi xuất hiện các phản ứng phụ nặng như tiêu chảy từ 4 lần trở lên mỗi ngày hoặc đau rát lòng bàn tay chân cản trở sinh hoạt, người bệnh cần tạm ngừng uống thuốc ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ điều trị để được hướng dẫn điều chỉnh liều hoặc dùng các thuốc hỗ trợ (như Loperamide trị tiêu chảy, kem bôi chứa urê dưỡng ẩm da).
  • Khi nào cần nhập viện khẩn cấp: Hãy đến cơ sở y tế ngay nếu bạn bị sốt cao trên 38 độ C kèm rét run, khó thở, đau tức ngực dữ dội, tiêu chảy liên tục không thể bù nước bằng đường uống hoặc nôn mửa liên tục không giữ được thức ăn.

Chỉ định điều trị #

Capecitabine được chỉ định trong điều trị các bệnh lý ung thư sau:

  • Ung thư đại trực tràng: Điều trị bổ trợ cho bệnh nhân ung thư đại tràng giaiài đoạn III (giai đoạn Dukes C) sau khi đã phẫu thuật triệt căn; hoặc điều trị bước một cho ung thư đại trực tràng di căn.
  • Ung thư dạ dày: Phối hợp với các thuốc hóa trị chứa bạch kim (Cisplatin hoặc Oxaliplatin) trong phác đồ điều trị bước một cho ung thư dạ dày tiến triển hoặc di căn.
  • Ung thư vú: Phối hợp với Docetaxel để điều trị ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn sau khi điều trị thất bại với phác đồ có anthracycline; hoặc dùng đơn trị liệu cho bệnh nhân kháng với cả anthracycline và taxane hoặc không phù hợp để tiếp tục các hóa trị liệu truyền tĩnh mạch thông thường.

Liều dùng & Cách dùng Capecitabine #

Liều dùng Capecitabine được tính toán cá thể hóa dựa trên diện tích bề mặt cơ thể (BSA) của từng người bệnh:

Liều lượng khuyến cáo ở người lớn

Liều đơn trị thông thường là 1250 mg/m2 diện tích da, uống 2 lần mỗi ngày (sáng và tối) trong 14 ngày liên tục, sau đó nghỉ thuốc 7 ngày. Mỗi chu kỳ kéo dài 21 ngày. Bác sĩ sẽ điều chỉnh giảm liều khởi đầu xuống 800 - 1000 mg/m2 khi phối hợp với các thuốc hóa trị khác.

Hiệu chỉnh liều cho đối tượng đặc biệt

  • Bệnh nhân suy thận: Chống chỉ định hoàn toàn nếu độ thanh thải creatinine (CrCl) dưới 30 ml/phút. Giảm 25% liều dùng ban đầu nếu CrCl nằm trong khoảng 30 - 50 ml/phút.
  • Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Cần được theo dõi sát sao vì nhóm đối tượng này nhạy cảm hơn với độc tính của thuốc, đặc biệt là tiêu chảy và hội chứng bàn tay - bàn chân. Bác sĩ có thể chủ động giảm liều khởi đầu cho người bệnh lớn tuổi.
  • Trẻ em: Chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn và hiệu quả, khuyến cáo không tự ý sử dụng.

Xử trí khi quên liều hoặc ngừng thuốc

Nếu quên một liều, tuyệt đối không uống bù gấp đôi liều ở lần tiếp theo mà hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống đúng giờ lịch trình cũ. Chỉ ngừng thuốc hoàn toàn dưới sự chỉ định trực tiếp của bác sĩ điều trị hoặc khi gặp các độc tính nghiêm trọng cấp độ 3-4.

Dạng bào chế #

Capecitabine chủ yếu được sản xuất dưới dạng viên nén dùng bằng đường uống tiện lợi:

  • Các hàm lượng phổ biến: Viên nén bao phim hàm lượng 150 mg và 500 mg. Việc có hai hàm lượng này giúp người bệnh dễ dàng phối hợp chính xác số viên cần uống theo đúng liều lượng bác sĩ đã tính toán chi tiết.
  • Ưu điểm: Thuốc dùng đường uống giúp người bệnh không cần phải đặt buồng tiêm truyền dưới da hay nằm viện dài ngày để truyền hóa chất, nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống và sự chủ động trong sinh hoạt.
  • Nhược điểm: Đòi hỏi người bệnh phải có ý thức tự giác tuân thủ điều trị cực kỳ cao, vì việc tự ý quên liều hoặc uống không đúng giờ sẽ trực tiếp làm giảm hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm bùng phát độc tính nguy hiểm.

Tương tác thuốc #

Capecitabine có thể tương tác phức tạp với nhiều loại thuốc điều trị khác:

  • Thuốc chống đông Coumarin (như Warfarin): Đây là tương tác cực kỳ nghiêm trọng. Capecitabine làm tăng mạnh tác dụng chống đông của Warfarin, dẫn đến nguy cơ xuất huyết nội tạng nặng nề đe dọa tính mạng. Bệnh nhân bắt buộc phải theo dõi chỉ số đông máu INR rất thường xuyên để bác sĩ hiệu chỉnh liều lượng thuốc chống đông.
  • Thuốc chống động kinh Phenytoin: Capecitabine làm tăng nồng độ Phenytoin trong máu, dễ gây ngộ độc thần kinh. Cần đo nồng độ Phenytoin huyết tương định kỳ để điều chỉnh kịp thời.
  • Leucovorin (Acid folinic): Sự phối hợp này làm tăng hoạt lực và đồng thời tăng mạnh độc tính của 5-FU lên niêm mạc đường tiêu hóa, dễ gây tiêu chảy cấp nguy hiểm.
  • Vắc-xin sống giảm độc lực: Chống chỉ định tiêm chủng vắc-xin sống (như sởi, quai bị, lao) trong thời gian dùng thuốc do hệ miễn dịch bị ức chế mạnh mẽ, tăng nguy cơ nhiễm trùng từ vắc-xin.

Chống chỉ định của Capecitabine #

Không được sử dụng Capecitabine trong các trường hợp chống chỉ định tuyệt đối sau:

  • Quá mẫn cảm: Bệnh nhân dị ứng với Capecitabine, Fluorouracil hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Thiếu hụt enzym DPD: Người bệnh bị thiếu hụt hoàn toàn hoạt tính của enzym dihydropyrimidine dehydrogenase (DPD) vì cơ thể không thể chuyển hóa và thải trừ thuốc, gây ngộ độc cấp tính đe dọa tính mạng.
  • Suy chức năng cơ quan nặng: Bệnh nhân bị suy thận nặng với độ thanh thải creatinine dưới 30 ml/phút.
  • Sử dụng chung thuốc kháng virus: Đang dùng Sorivudine hoặc các chất tương tự như Brivudine vì chúng ức chế mạnh mẽ sự phân hủy của Capecitabine, làm tăng vọt độc tính.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Thuốc gây hại nghiêm trọng cho thai nhi. Phụ nữ phải thực hiện các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 6 tháng sau liều cuối cùng. Tuyệt đối không cho con bú khi đang sử dụng thuốc.

Câu Hỏi Thường Gặp về Capecitabine #

Tôi nên uống Capecitabine lúc nào để thuốc đạt hiệu quả tốt nhất?

Bạn nên uống Capecitabine trong vòng 30 phút sau khi ăn xong bữa sáng và bữa tối. Hãy uống trọn vẹn cả viên thuốc với nước lọc ấm. Tuyệt đối không bẻ, nhai hoặc nghiền nát viên thuốc để tránh làm giảm hiệu quả hấp thu và tránh gây tổn thương niêm mạc miệng, thực quản của bạn.

Tôi phải xử trí thế nào nếu lòng bàn tay và bàn chân bị đỏ và đau rát?

Đây là biểu hiện của hội chứng bàn tay - bàn chân, một tác dụng phụ rất phổ biến. Bạn nên thông báo ngay cho bác sĩ điều trị. Nếu đau rát ở mức độ nhẹ, hãy thoa kem dưỡng ẩm chứa urê thường xuyên và tránh tiếp xúc với nước nóng hoặc chà xát mạnh. Nếu đau nhiều ảnh hưởng đến sinh hoạt, bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn tạm dừng thuốc để phục hồi.

Tôi có cần kiêng rượu bia khi đang sử dụng Capecitabine không?

Có, bạn tuyệt đối nên tránh uống rượu bia và các đồ uống chứa cồn. Chất cồn không chỉ làm tăng gánh nặng thải độc cho gan mà còn dễ gây kích ứng, loét niêm mạc dạ dày và làm trầm trọng thêm các tác dụng phụ của hóa trị như buồn nôn, nôn mỏi.

Nếu tôi bị tiêu chảy liên tục khi dùng thuốc thì có nguy hiểm không?

Tiêu chảy là một tác dụng phụ cần hết sức cảnh giác vì có thể gây mất nước nhanh chóng và dẫn đến suy thận cấp. Nếu bạn bị tiêu chảy từ 4 lần trở lên trong ngày hoặc tiêu chảy vào ban đêm, hãy tạm ngưng thuốc ngay lập tức, uống bù nước điện giải Oresol và liên hệ ngay với bác sĩ để được điều trị kịp thời.

Tôi lỡ quên một liều thuốc thì có nên uống bù gấp đôi vào liều sau không?

Tuyệt đối không uống bù gấp đôi liều đã quên vì điều này có thể dẫn đến quá liều và gây ngộ độc cấp tính nguy hiểm. Hãy bỏ qua liều đã quên đó và tiếp tục uống liều kế tiếp vào đúng khung giờ định sẵn như bình thường.

Tài liệu tham khảo #

  • Dược thư Quốc gia Việt Nam, Bộ Y tế Việt Nam.
  • FDA Prescribing Information - Xeloda (Capecitabine).
  • European Medicines Agency (EMA) - Capecitabine Product Information.
  • Lexicomp Clinical Drug Information.
  • Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Châu Âu (ESMO) - Hướng dẫn thực hành lâm sàng.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.