Trang chủ »Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Tổn thương gan do rượu: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Tổn thương gan do rượu: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: K70
📂 Nhóm bệnh: Bệnh gan mật
🫀 Cơ quan: Gan (cơ quan chịu tổn thương trực tiếp), Não (bị ảnh hưởng do hội chứng não gan), Hệ tiêu hóa, Thận (bị ảnh hưởng do hội chứng gan thận)
🧬 Hệ cơ quan: Hệ tiêu hóa, Hệ thần kinh, Hệ tuần hoàn, Hệ bài tiết, Hệ miễn dịch
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Tổn thương gan do rượu (Alcoholic Liver Disease - ALD) là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tổn thương nhu mô gan do tiêu thụ lượng cồn vượt quá khả năng chuyển hóa của cơ thể trong thời gian dài. Bệnh bao gồm một chuỗi các giai đoạn tiến triển liên tục hoặc chồng chéo lên nhau: từ gan nhiễm mỡ do rượu (phổ biến nhất, có thể đảo ngược hoàn toàn nếu ngưng rượu), tiến triển đến viêm gan do rượu (tình trạng viêm cấp hoặc mạn tính đe dọa tính mạng), và cuối cùng dẫn đến xơ hóa, xơ gan do rượu không thể đảo ngược, tăng nguy cơ ung thư gan. Dưới góc nhìn dược sĩ lâm sàng, đây là một quá trình hủy hoại tế bào âm thầm nhưng tàn khốc, nơi mà chất độc cồn trực tiếp bẻ gãy các hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân trực tiếp gây tổn thương gan do rượu là do việc lạm dụng ethanol (cồn) có trong bia, rượu và các thức uống chứa cồn khác. Khi vào cơ thể, hơn 90% ethanol được chuyển hóa tại gan. Quá trình này tạo ra acetaldehyde - một chất cực độc đối với tế bào. Sự tích tụ acetaldehyde cùng với việc sinh ra các gốc tự do (oxidative stress) trực tiếp phá hủy màng tế bào gan, gây hoại tử và kích hoạt phản ứng viêm mạnh mẽ. Ngoài ra, thói quen ăn uống kém lành mạnh, thiếu hụt dinh dưỡng ở người nghiện rượu cũng là nguyên nhân gián tiếp thúc đẩy gan suy yếu nhanh hơn.

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc và chuyển nặng của bệnh tổn thương gan do rượu bao gồm cả các yếu tố có thể thay đổi và không thể thay đổi:

  • Lượng rượu và thời gian tiêu thụ: Nguy cơ tăng vọt khi nam giới uống trên 40g cồn/ngày và nữ giới uống trên 20g cồn/ngày liên tục trong trên 10 năm.
  • Giới tính: Phụ nữ có nhạy cảm cao hơn với độc tính của rượu do nồng độ enzyme alcohol dehydrogenase (ADH) ở dạ dày thấp hơn và tỷ lệ mỡ cơ thể cao hơn.
  • Yếu tố di truyền: Các biến thể gen mã hóa enzyme chuyển hóa rượu như ADH và ALDH ảnh hưởng lớn đến tốc độ đào thải cồn.
  • Béo phì và hội chứng chuyển hóa: Sự kết hợp giữa mỡ thừa và cồn tạo ra tác động cộng hưởng cực kỳ nguy hiểm, đẩy nhanh tốc độ xơ hóa gan.
  • Đồng nhiễm virus: Bệnh nhân viêm gan B hoặc viêm gan C nếu uống rượu sẽ có tốc độ tiến triển xơ gan và ung thư gan nhanh gấp nhiều lần.

Cơ chế bệnh sinh #

Cơ chế bệnh sinh của tổn thương gan do rượu diễn ra qua các con đường phức tạp sau:

1. Con đường chuyển hóa và Stress oxy hóa

Ethanol chuyển hóa thành Acetaldehyde thông qua enzyme Alcohol Dehydrogenase (ADH) ở bào tương và hệ thống CYP2E1 ở lưới nội chất. Acetaldehyde là một chất hoạt động hóa học mạnh, liên kết với protein tế bào tạo thành các liên kết cộng hóa trị (adducts), làm rối loạn chức năng protein và kích thích hệ miễn dịch tấn công tế bào gan. Quá trình hoạt động quá mức của CYP2E1 tạo ra một lượng lớn các gốc tự do (ROS), gây tổn thương ty thể và màng tế bào thông qua quá trình lipid peroxy hóa.

2. Sự dịch chuyển độc tố nội tâm mạc (Endotoxin) và Kích hoạt tế bào Kupffer

Rượu làm tăng tính thấm của niêm mạc ruột, cho phép lipopolysaccharide (LPS - nội độc tố từ vi khuẩn đường ruột) đi vào tuần hoàn cửa đến gan. Tại gan, LPS liên kết với thụ thể TLR4 trên tế bào Kupffer (đại thực bào tại gan), kích hoạt con đường tín hiệu NF-κB. Quá trình này giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm như TNF-alpha, IL-1, IL-6 và IL-8, gây ra phản ứng viêm cấp tính và hoại tử tế bào gan.

3. Kích hoạt tế bào hình sao và Xơ hóa gan

Các tế bào gan bị tổn thương và các cytokine viêm sẽ kích thích tế bào hình sao (hepatic stellate cells) chuyển dạng từ trạng thái nghỉ ngơi sang trạng thái hoạt động giống nguyên bào sợi, tăng cường tổng hợp và lắng đọng collagen type I và III ở khoảng Disse, dẫn đến xơ hóa gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của tổn thương gan do rượu rất đa dạng và thường thay đổi theo từng giai đoạn bệnh:

Giai đoạn sớm (Gan nhiễm mỡ)

  • Hầu như không có triệu chứng rõ ràng (bệnh tiến triển âm thầm).
  • Người bệnh có thể chỉ cảm thấy mệt mỏi mơ hồ, đầy bụng, khó tiêu hoặc có cảm giác nặng, tức nhẹ ở vùng hạ sườn phải.

Giai đoạn viêm gan do rượu

  • Triệu chứng điển hình: Chán ăn, buồn nôn, nôn, sụt cân, sốt nhẹ, vàng da và vàng mắt rõ rệt.
  • Dấu hiệu thực thể: Gan to và đau khi ấn, có thể xuất hiện các nốt sao mạch (spider angioma) trên da ngực, cổ, lòng bàn tay son (palmar erythema).

Giai đoạn muộn (Xơ gan và biến chứng)

  • Cổ trướng: Bụng phình to do tích tụ dịch.
  • Phù chân: Phù mềm, ấn lõm ở hai chi dưới.
  • Bệnh não gan: Thay đổi tính cách, mất ngủ ban đêm nhưng ngủ gà ban ngày, run tay (asterixis), nặng hơn là hôn mê do tích tụ amoniac trong máu.
  • Xuất huyết tiêu hóa: Nôn ra máu tươi hoặc đi ngoài phân đen do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán tổn thương gan do rượu cần sự kết hợp chặt chẽ giữa khai thác tiền sử, lâm sàng và cận lâm sàng:

  • Khai thác tiền sử uống rượu: Đây là chìa khóa vàng. Xác định lượng cồn tiêu thụ hàng ngày và thời gian lạm dụng rượu thông qua các bộ câu hỏi chuẩn hóa như CAGE hoặc AUDIT.
  • Khám lâm sàng: Phát hiện các dấu hiệu đặc trưng như gan to, lách to, lòng bàn tay son, sao mạch, cổ trướng, phù chân.
  • Chẩn đoán phân biệt: Cần loại trừ viêm gan virus (A, B, C), viêm gan tự miễn, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), tích sắt (hemochromatosis) và tổn thương gan do thuốc.
  • Đánh giá độ nặng: Sử dụng thang điểm Maddrey Discriminant Function (DF) để tiên lượng viêm gan do rượu (nếu DF >= 32, bệnh nhân có nguy cơ tử vong cao và có chỉ định dùng Corticosteroid) hoặc thang điểm MELD để đánh giá ưu tiên ghép gan.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các chỉ số xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò quyết định trong việc nhận diện và theo dõi tổn thương gan do rượu:

  • Men gan (AST và ALT): Đặc trưng lớn nhất là chỉ số AST cao hơn ALT, thường với tỷ lệ AST/ALT > 2. Nồng độ men gan hiếm khi vượt quá 500 U/L; nếu vượt quá mức này, cần nghi ngờ có tổn thương phối hợp do thuốc hoặc thiếu máu cục bộ.
  • Gamma-glutamyltransferase (GGT): Tăng rất cao và nhạy bén với việc sử dụng rượu. Đây là chỉ số tuyệt vời để theo dõi xem bệnh nhân có thực sự tuân thủ kiêng rượu hay không.
  • Thể tích trung bình hồng cầu (MCV): Thường tăng (> 100 fL) do độc tính trực tiếp của rượu lên tủy xương hoặc do thiếu hụt acid folic.
  • Bilirubin toàn phần: Tăng cao trong viêm gan do rượu và xơ gan, phản ánh trực tiếp mức độ vàng da và độ nặng của bệnh.
  • Albumin huyết thanh và Thời gian Prothrombin (PT/INR): Giảm albumin và kéo dài PT/INR phản ánh tình trạng suy giảm nghiêm trọng chức năng tổng hợp của gan.

Chẩn đoán hình ảnh #

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá cấu trúc gan và phát hiện biến chứng:

  • Siêu âm bụng: Là phương pháp đầu tay, an toàn, chi phí thấp. Hình ảnh gan nhiễm mỡ cho thấy nhu mô gan tăng âm (gan sáng). Trong giai đoạn xơ gan, siêu âm thấy bờ gan gồ ghề, nhu mô thô, lách to và có dịch cổ trướng.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc Cộng hưởng từ (MRI): Giúp đánh giá chi tiết hơn cấu trúc gan, đo thể tích gan, phát hiện các nốt xơ hóa và đặc biệt là tầm soát sớm ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).
  • Siêu âm đàn hồi gan (FibroScan): Phương pháp hiện đại giúp đo độ cứng của gan (đơn vị kPa), từ đó đánh giá chính xác mức độ xơ hóa gan mà không cần sinh thiết gan xâm lấn.

Biến chứng nguy hiểm #

Tổn thương gan do rượu nếu không được can thiệp kịp thời sẽ dẫn đến các biến chứng cực kỳ nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh:

  • Xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản: Tăng áp lực tĩnh mạch cửa khiến các mạch máu ở thực quản bị phồng căng và có thể vỡ bất kỳ lúc nào, gây nôn ra máu ồ ạt, tử vong nhanh chóng nếu không cấp cứu kịp thời.
  • Bệnh não gan (Hôn mê gan): Gan suy yếu không thể lọc sạch các chất độc (đặc biệt là Amoniac - NH3), chúng vượt qua hàng rào máu não gây phù não, rối loạn hành vi, co giật và hôn mê sâu.
  • Hội chứng gan thận (Hepatorenal Syndrome - HRS): Suy thận chức năng tiến triển cấp tính ở bệnh nhân xơ gan nặng, tiên lượng rất xấu.
  • Nhiễm trùng dịch cổ trướng (SBP): Dịch tích tụ trong ổ bụng rất dễ bị nhiễm khuẩn do suy giảm miễn dịch, gây sốt, đau bụng dữ dội và sốc nhiễm khuẩn.
  • Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Xơ gan do rượu là mảnh đất màu mỡ cho sự hình thành và phát triển của các tế bào ung thư.

Phác đồ điều trị chung #

Nguyên tắc điều trị tổn thương gan do rượu bao gồm việc loại bỏ nguyên nhân gây bệnh kết hợp với hỗ trợ phục hồi và kiểm soát biến chứng:

1. Kiêng rượu tuyệt đối

Đây là biện pháp quan trọng nhất, mang tính quyết định trong mọi giai đoạn của bệnh. Kiêng rượu giúp cải thiện đáng kể mô học gan, giảm áp lực tĩnh mạch cửa và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.

2. Điều trị hỗ trợ dinh dưỡng

Bệnh nhân tổn thương gan do rượu thường bị suy dinh dưỡng nặng do chán ăn và giảm hấp thu. Cần cung cấp chế độ ăn giàu năng lượng (35-40 kcal/kg/ngày) và giàu đạm (1.2-1.5g protein/kg/ngày), ngoại trừ trường hợp có hôn mê gan cần điều chỉnh lượng đạm phù hợp. Bổ sung đầy đủ các vitamin nhóm B, đặc biệt là Vitamin B1 để phòng ngừa hội chứng Wernicke-Korsakov.

3. Điều trị nội khoa theo giai đoạn

Sử dụng các thuốc kháng viêm mạnh trong giai đoạn viêm gan cấp tính nặng, kết hợp các thuốc hỗ trợ tế bào gan và điều trị biến chứng (giảm áp lực tĩnh mạch cửa, lợi tiểu trị cổ trướng).

Thuốc điều trị #

Dưới góc độ dược lâm sàng, việc sử dụng thuốc cho bệnh nhân tổn thương gan do rượu cần cực kỳ thận trọng vì khả năng chuyển hóa của gan đã bị suy giảm đáng kể:

  • Corticosteroids (Ưu tiên Prednisolone): Chỉ định cho bệnh nhân viêm gan do rượu mức độ nặng (thang điểm Maddrey DF >= 32). Liều thông thường là Prednisolone 40 mg/ngày trong 28 ngày, sau đó giảm liều dần. Thuốc giúp giảm phản ứng viêm cấp tính, cải thiện tỷ lệ sống sót ngắn hạn. Chống chỉ định khi có nhiễm trùng tiến triển hoặc xuất huyết tiêu hóa chưa kiểm soát.
  • Pentoxifylline: Là giải pháp thay thế khi bệnh nhân có chống chỉ định với Corticosteroid. Cơ chế hoạt động là ức chế sản sinh TNF-alpha, giúp giảm tỷ lệ tử vong do hội chứng gan thận.
  • Vitamin B1 (Thiamine): Bắt buộc bổ sung liều cao (100-300 mg/ngày) cho tất cả bệnh nhân lạm dụng rượu nhập viện để phòng ngừa biến chứng thần kinh Wernicke.
  • Lactulose: Sử dụng trong phòng ngừa và điều trị bệnh não gan. Cơ chế là làm giảm pH đại tràng, chuyển NH3 thành NH4+ không hấp thu được và đào thải ra ngoài qua phân. Hướng dẫn sử dụng an toàn: Điều chỉnh liều để bệnh nhân đi tiêu phân mềm 2-3 lần/ngày.
  • Thuốc lợi tiểu (Spironolactone kết hợp Furosemide): Tỷ lệ phối hợp chuẩn là 100mg Spironolactone : 40mg Furosemide để điều trị cổ trướng, giúp duy trì cân bằng điện giải.
  • Các chất bảo vệ tế bào gan (Silymarin, L-ornithine L-aspartate): Hỗ trợ hạ men gan, tăng cường giải độc và thúc đẩy tái tạo tế bào gan.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Phẫu thuật và can thiệp ngoại khoa được chỉ định khi điều trị nội khoa thất bại hoặc bệnh đã tiến triển sang giai đoạn cuối:

  • Ghép gan: Là phương pháp điều trị triệt để duy nhất cho bệnh nhân xơ gan do rượu giai đoạn cuối hoặc viêm gan do rượu nặng không đáp ứng với điều trị nội khoa. Tiêu chuẩn bắt buộc là bệnh nhân phải chứng minh được việc ngưng rượu hoàn toàn ít nhất 6 tháng trước khi ghép và có cam kết điều trị tâm lý chống tái nghiện sau ghép.
  • TIPS (Tạo thông cửa - chủ trong gan qua da): Phương pháp luồn một ống thông nối tĩnh mạch cửa với tĩnh mạch trên gan nhằm giảm áp lực tĩnh mạch cửa, được chỉ định khi bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch tái phát nhiều lần hoặc cổ trướng kháng trị với thuốc lợi tiểu.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi chức năng cho bệnh nhân tổn thương gan do rượu cần có sự phối hợp đa chuyên khoa, hướng tới phục hồi cả thể chất lẫn tinh thần:

  • Cai nghiện rượu và trị liệu tâm lý: Hỗ trợ bệnh nhân vượt qua hội chứng cai rượu bằng các liệu pháp hành vi, tham gia các nhóm hỗ trợ (như AA - Người nghiện rượu vô danh) để phòng ngừa tái nghiện.
  • Vật lý trị liệu và hoạt động thể lực nhẹ nhàng: Người bệnh gan thường bị teo cơ (sarcopenia). Các bài tập vận động nhẹ nhàng tại nhà như đi bộ, yoga giúp duy trì khối lượng cơ, cải thiện tuần hoàn và giảm mệt mỏi.
  • Phục hồi dinh dưỡng: Chia nhỏ bữa ăn thành 5-6 bữa/ngày, đặc biệt nên có một bữa ăn nhẹ giàu carbonhydrate và đạm trước khi đi ngủ để tránh tình trạng hạ đường huyết và dị hóa cơ vào ban đêm.

Tầm soát bệnh #

Tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm tổn thương gan trước khi có triệu chứng lâm sàng rõ rệt:

  • Đối tượng cần tầm soát: Tất cả những người có tiền sử uống rượu thường xuyên hoặc có dấu hiệu lạm dụng rượu.
  • Tần suất và Phương pháp:
    • Xét nghiệm công thức máu, men gan (AST, ALT, GGT) và siêu âm bụng mỗi 6 tháng đến 1 năm một lần.
    • Đối với bệnh nhân đã được chẩn đoán xơ gan do rượu, bắt buộc phải tầm soát ung thư gan (HCC) bằng cách siêu âm bụng và xét nghiệm định lượng AFP mỗi 6 tháng, đồng thời nội soi dạ dày định kỳ để phát hiện sớm các búi giãn tĩnh mạch thực quản.

Biện pháp phòng ngừa #

Dưới vai trò của một dược sĩ gia đình, tôi luôn nhấn mạnh rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh. Việc bảo vệ lá gan chủ động hoàn toàn nằm trong tầm tay bạn:

  • Hạn chế tối đa hoặc ngưng uống rượu bia: Không có mức độ uống rượu nào là an toàn tuyệt đối cho sức khỏe. Nếu phải uống, hãy giới hạn dưới 2 đơn vị cồn/ngày đối với nam và dưới 1 đơn vị cồn/ngày đối với nữ (1 đơn vị cồn tương đương 3/4 chai bia 330ml, hoặc 1 ly rượu vang 100ml, hoặc 1 chén rượu mạnh 30ml).
  • Tiêm phòng đầy đủ: Tiêm vắc xin phòng viêm gan virus A và B để tránh nguy cơ tổn thương gan chồng chéo.
  • Xây dựng lối sống lành mạnh: Giữ cân nặng hợp lý, tập thể dục đều đặn để tránh gan nhiễm mỡ không do rượu chồng chất lên tổn thương do rượu.
  • Thận trọng khi dùng thuốc: Tránh tự ý sử dụng các thuốc có độc tính cao trên gan, đặc biệt là Paracetamol (Acetaminophen) vì rượu làm tăng hoạt tính CYP2E1, khiến cơ thể dễ bị ngộ độc Paracetamol ngay cả ở liều thông thường.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của bệnh nhân tổn thương gan do rượu phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ tổn thương và khả năng kiên trì cai rượu của người bệnh:

  • Ở giai đoạn gan nhiễm mỡ: Tiên lượng cực kỳ tốt. Gan có khả năng tự phục hồi kỳ diệu và trở lại trạng thái bình thường hoàn toàn sau 4-6 tuần ngưng rượu.
  • Ở giai đoạn viêm gan do rượu: Tiên lượng trung bình đến dè dặt. Nếu thể nặng (DF >= 32) và không đáp ứng với Corticosteroid, tỷ lệ tử vong trong vòng 1 tháng có thể lên tới 30-50%. Tuy nhiên, nếu vượt qua giai đoạn cấp và cai rượu thành công, chức năng gan vẫn có cơ hội cải thiện đáng kể.
  • Ở giai đoạn xơ gan: Tiên lượng xấu hơn vì xơ gan là tổn thương không thể đảo ngược. Tuy nhiên, nếu kiên quyết ngưng rượu hoàn toàn, tỷ lệ sống sót sau 5 năm vẫn đạt trên 60%, ngược lại nếu tiếp tục uống rượu, tỷ lệ này giảm xuống dưới 35%. Hãy luôn nhớ rằng, mỗi ngày bạn từ bỏ rượu là một ngày bạn tặng cho lá gan của mình cơ hội sống thứ hai!

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Tổn thương gan do rượu: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Tổn thương gan do rượu có thể chữa khỏi hoàn toàn không?


Bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn ở giai đoạn đầu (gan nhiễm mỡ) nếu người bệnh ngừng uống rượu tuyệt đối. Ở giai đoạn viêm gan do rượu, gan vẫn có khả năng hồi phục một phần lớn chức năng nếu kiên trì điều trị và cai rượu. Tuy nhiên, khi đã tiến triển đến giai đoạn xơ gan, các mô sẹo xơ hóa không thể phục hồi được nữa, mục tiêu điều trị lúc này là bảo tồn phần gan còn lại và ngăn ngừa biến chứng.


Tôi nên dùng thuốc gì để nhanh hạ men gan do rượu?


Việc hạ men gan chỉ là phần ngọn, điều quan trọng nhất là loại bỏ nguyên nhân gây tăng men gan (ngừng uống rượu). Các thuốc hỗ trợ như Silymarin, L-ornithine L-aspartate, hay các vitamin nhóm B có thể được bác sĩ kê đơn để hỗ trợ tế bào gan phục hồi nhanh hơn. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua các loại thuốc 'giải độc gan' không rõ nguồn gốc vì có thể làm tăng gánh nặng thải độc cho lá gan đang suy yếu.


Tại sao người uống nhiều rượu lại dễ bị thiếu máu và tê bì chân tay?


Rượu cản trở trực tiếp sự hấp thu của ruột đối với các vitamin thiết yếu, đặc biệt là Thiamine (Vitamin B1) và Acid folic, đồng thời gây độc trực tiếp lên tủy xương. Thiếu vitamin B1 gây tổn thương dây thần kinh ngoại biên dẫn đến tê bì chân tay, trong khi thiếu acid folic dẫn đến thiếu máu hồng cầu to. Do đó, bổ sung vitamin nhóm B là bắt buộc trong điều trị.


Uống paracetamol để giảm đau đầu sau khi uống rượu có an toàn không?


Cực kỳ nguy hiểm! Rượu làm hoạt hóa mạnh mẽ enzyme CYP2E1 ở gan, khiến Paracetamol khi đi vào cơ thể sẽ chuyển hóa nhanh hơn thành NAPQI - một chất cực độc đối với tế bào gan. Việc kết hợp rượu và Paracetamol, ngay cả ở liều thông thường, cũng có thể gây suy gan cấp tính nguy hiểm đến tính mạng.


Tôi cần kiêng rượu trong bao lâu để gan phục hồi?


Câu trả lời chính xác nhất là: Trọn đời. Một khi gan đã bị tổn thương do rượu, dù ở giai đoạn nào, việc uống rượu trở lại (dù chỉ với lượng nhỏ) cũng sẽ nhanh chóng kích hoạt lại quá trình viêm và đẩy nhanh tiến trình xơ hóa gan. Gan của bạn không bao giờ có thể dung nạp rượu như một lá gan khỏe mạnh bình thường được nữa.


Khi nào người bệnh gan do rượu cần phải nhập viện khẩn cấp?


Cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm sau: Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen; da và mắt vàng đậm lên nhanh chóng; bụng phình to rõ rệt; lơ mơ, nói nhảm, mất định hướng không gian và thời gian; sốt cao kèm đau bụng dữ dội.


Chế độ ăn cho người bị xơ gan do rượu cần lưu ý những gì?


Người bệnh cần chế độ ăn giàu năng lượng, đủ đạm (từ cá, trứng, sữa, đậu hũ) để chống teo cơ. Tuy nhiên, nếu có cổ trướng (bụng to), cần tuyệt đối ăn nhạt (giảm muối tối đa dưới 2g/ngày). Nên chia nhỏ thành 5-6 bữa ăn trong ngày và luôn có một bữa ăn nhẹ chứa tinh bột và đạm trước khi đi ngủ để tránh hạ đường huyết ban đêm.


Có cần phải sinh thiết gan để chẩn đoán bệnh gan do rượu không?


Trong đa số các trường hợp, bác sĩ có thể chẩn đoán xác định bệnh dựa vào tiền sử uống rượu, các triệu chứng lâm sàng đặc trưng và sự thay đổi của các chỉ số xét nghiệm máu, siêu âm hoặc FibroScan mà không cần sinh thiết. Sinh thiết gan chỉ được chỉ định khi chẩn đoán chưa rõ ràng hoặc nghi ngờ có tổn thương phối hợp khác cần phân biệt.

Tài liệu tham khảo #

1. Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh gan Hoa Kỳ (AASLD) - Hướng dẫn thực hành lâm sàng về Bệnh gan do rượu (2019).
2. Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh gan Châu Âu (EASL) - Hướng dẫn quản lý Bệnh gan do rượu (2018).
3. Bộ Y tế Việt Nam - Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý Gan mật.
4. Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (PubMed) & UpToDate - Chuyên đề cập nhật về Viêm gan do rượu và Xơ gan do rượu.

Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.