Diacerein là gì ? #
Diacerein là một dẫn xuất anthraquinone có hoạt tính kháng viêm và chống thoái hóa khớp, được xếp vào nhóm thuốc tác dụng chậm trong điều trị thoái hóa khớp (SYSADOA). Khác biệt với các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) truyền thống, diacerein hoạt động theo cơ chế đặc hiệu không phụ thuộc vào chu trình cyclooxygenase. Biệt dược gốc nổi tiếng nhất của hoạt chất này là Artrodar. Hiện nay, diacerein được chỉ định chủ yếu để giảm đau và cải thiện chức năng vận động ở bệnh nhân thoái hóa khớp hông hoặc khớp gối, đặc biệt phù hợp khi các liệu pháp kháng viêm giảm đau thông thường không đem lại hiệu quả hoặc gây ra nhiều tác dụng phụ.
Cơ chế tác dụng / Dược lực học #
Diacerein hoạt động thông qua một cơ chế độc đáo là ức chế trực tiếp và gián tiếp đối với Interleukin-1 beta (IL-1β) - một cytokine tiền viêm đóng vai trò then chốt trong quá trình hủy hoại sụn khớp và gây viêm màng hoạt dịch. Sau khi uống, diacerein nhanh chóng chuyển hóa thành chất có hoạt tính là rhein. Rhein ức chế sự sản sinh và hoạt tính của IL-1β, từ đó làm giảm sự biểu hiện của các enzyme phá hủy cấu trúc khớp như collagenase và stromelysin. Đồng thời, hoạt chất này kích thích quá trình tổng hợp các thành phần nền sụn khớp như proteoglycan, aggrecan và hyaluronic acid. Nhờ không ức chế men COX (cyclooxygenase) và không ảnh hưởng đến sự tổng hợp prostaglandin bảo vệ niêm mạc, diacerein bảo vệ sụn khớp hiệu quả mà vẫn đảm bảo tính an toàn cao cho hệ tiêu hóa hơn các thuốc NSAID thông thường.
Dược động học (ADME) #
Sau khi uống, diacerein hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và nhanh chóng bị khử acetyl hoàn toàn (100%) thành rhein (chất chuyển hóa hoạt động) trước khi đi vào tuần hoàn chung. Sinh khả dụng của rhein đạt khoảng 35% đến 56%, và tăng đáng kể khoảng 25% khi được uống cùng với bữa ăn. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) là khoảng 2.2 giờ khi đói và kéo dài hơn khi no. Rhein liên kết rất mạnh với protein huyết tương (trên 99%), chủ yếu là albumin. Thuốc được chuyển hóa tại gan qua phản ứng liên hợp glucuronide và sulfate. Khoảng 20% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng rhein tự do và 60% dưới dạng liên hợp. Thời gian bán thải (T1/2) của rhein trong huyết tương là khoảng 7 đến 8 giờ, kéo dài hơn ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
Tương tác thuốc - Thực phẩm #
Diacerein nên được uống cùng với bữa ăn (ngay sau khi ăn) để tối ưu hóa quá trình hấp thu. Việc dùng thuốc cùng thức ăn làm tăng sinh khả dụng của thuốc lên khoảng 25% và giúp giảm bớt các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, đặc biệt là tình trạng tiêu chảy nhẹ hoặc đau bụng. Tránh uống thuốc cùng với các loại thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magie hydroxyd vì chúng có thể làm giảm hấp thu diacerein. Người bệnh cũng nên hạn chế uống rượu bia trong quá trình điều trị bằng diacerein để phòng ngừa nguy cơ tổn thương gan.
Tác dụng không mong muốn & Độc tính #
Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất của diacerein là các rối loạn tiêu hóa, đặc biệt là tiêu chảy (chiếm tỷ lệ từ 26% đến 46% số bệnh nhân trong những tuần đầu điều trị), đau bụng và đầy hơi. Tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm độc tính trên gan (tăng men gan, viêm gan cấp) và mất nước nghiêm trọng do tiêu chảy kéo dài. Dấu hiệu quá liều thường gặp là tiêu chảy nặng và mất cân bằng điện giải. Khi xảy ra quá liều, cần ngừng thuốc ngay lập tức, tiến hành bù nước và điện giải cho người bệnh. Hiện không có chất giải độc đặc hiệu cho diacerein. Bệnh nhân cần nhập viện ngay nếu xuất hiện các triệu chứng như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, đau bụng vùng hạ sườn phải, hoặc tiêu chảy dữ dội không ngừng kèm mệt mỏi cực độ.
Chỉ định điều trị #
Diacerein được chỉ định chính để điều trị triệu chứng cho các bệnh nhân thoái hóa khớp hông hoặc khớp gối. Do tác dụng khởi phát chậm (thường sau 2-4 tuần), mục tiêu điều trị của diacerein là kiểm soát cơn đau mạn tính, giảm viêm và cải thiện khả năng vận động của khớp về lâu dài, giảm nhu cầu sử dụng các thuốc NSAID giảm đau cấp tính có nhiều tác dụng phụ. Đối tượng phù hợp là những bệnh nhân thoái hóa khớp gối hoặc hông tiến triển chậm, không có bệnh lý gan đi kèm và không gặp các vấn đề nghiêm trọng về đường tiêu hóa.
Liều dùng & Cách dùng Diacerein #
Liều khuyến cáo ban đầu cho người lớn là 50 mg (1 viên) một lần mỗi ngày vào bữa tối trong 2 đến 4 tuần đầu tiên, nhằm giảm thiểu nguy cơ tiêu chảy. Sau đó, nếu bệnh nhân dung nạp tốt, tăng liều lên 50 mg x 2 lần/ngày (sáng và tối, uống cùng bữa ăn). Do tác dụng chậm, điều trị bằng diacerein thường kéo dài ít nhất 3 đến 6 tháng để đánh giá hiệu quả. Ở bệnh nhân suy thận trung bình đến nặng (độ thanh thải creatinine dưới 30 ml/phút), liều dùng phải giảm một nửa còn 50 mg/ngày. Không cần chỉnh liều ở người cao tuổi, nhưng cần giám sát chặt chẽ chức năng thận và nguy cơ tiêu chảy. Nếu bệnh nhân quên một liều, hãy bỏ qua liều đó và dùng liều tiếp theo đúng lịch, tuyệt đối không uống gấp đôi liều. Nên ngừng thuốc nếu xuất hiện tiêu chảy nặng hoặc có dấu hiệu tổn thương gan.
Dạng bào chế #
Dạng bào chế phổ biến nhất của diacerein trên thị trường hiện nay là dạng viên nang cứng với hàm lượng thông dụng là 50 mg. Đường dùng duy nhất là đường uống. Ưu điểm của viên nang cứng là định liều chính xác, dễ bảo quản và thuận tiện cho người bệnh sử dụng tại nhà. Nhược điểm là thuốc không có dạng bào chế giải phóng kéo dài hoặc dạng tiêm, gây hạn chế cho các trường hợp bệnh nhân khó nuốt hoặc cần giảm đau cấp tính nhanh chóng.
Tương tác thuốc #
Diacerein có một số tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý:
- Thuốc kháng acid (Antacids): Các thuốc chứa nhôm hydroxyd hoặc magie hydroxyd làm giảm hấp thu diacerein, nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
- Thuốc nhuận tràng: Không nên dùng đồng thời diacerein với thuốc nhuận tràng vì sẽ làm tăng nguy cơ tiêu chảy và mất nước nghiêm trọng.
- Thuốc lợi tiểu và glycoside tim (Digoxin): Tiêu chảy do diacerein có thể gây hạ kali máu, làm tăng độc tính của Digoxin và tăng nguy cơ loạn nhịp tim khi dùng cùng thuốc lợi tiểu thải kali.
- Các thuốc có độc tính trên gan: Sử dụng đồng thời diacerein với các thuốc gây hại cho gan khác có thể làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào gan.
Chống chỉ định của Diacerein #
Diacerein chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp: người có tiền sử quá mẫn với diacerein hoặc các dẫn xuất anthraquinone; bệnh nhân đang mắc các bệnh lý về gan hoặc có tiền sử tổn thương gan; bệnh nhân đang bị tiêu chảy hoặc có tiền sử tiêu chảy nặng, viêm đại tràng, bệnh Crohn. Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân suy thận nặng và người trên 65 tuổi do nhạy cảm hơn với tác dụng phụ tiêu chảy. Phụ nữ có thai và đang cho con bú không được khuyến cáo sử dụng diacerein do thiếu dữ liệu an toàn lâm sàng đầy đủ và rhein có thể bài tiết qua sữa mẹ.
Câu Hỏi Thường Gặp về Diacerein #
Uống Diacerein bao lâu thì có tác dụng giảm đau?
Tại sao tôi lại bị đi ngoài phân lỏng khi uống Diacerein và cách xử lý thế nào?
Diacerein có gây hại cho dạ dày như các thuốc giảm đau xương khớp khác không?
Tôi có thể uống Diacerein chung với các thuốc trị đau dạ dày dạng chữ Y không?
Bị bệnh gan có dùng được Diacerein không?
Tôi lỡ quên uống một liều Diacerein thì phải làm sao?
Tài liệu tham khảo #
Dược thư Quốc gia Việt Nam (2018); Hướng dẫn điều trị thoái hóa khớp của Hiệp hội Nghiên cứu Xương khớp Quốc tế (OARSI); Khuyến cáo của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA - 2014) về việc hạn chế sử dụng diacerein do nguy cơ tiêu chảy và độc tính trên gan; Hướng dẫn từ Lexicomp và Micromedex.
