Trang chủ »Bệnh » Khô mắt: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Khô mắt: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: H04.12
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý Nhãn khoa (Mắt)
🫀 Cơ quan: Mắt (tuyến lệ, giác mạc, kết mạc, mi mắt)
🧬 Hệ cơ quan: Hệ giác quan (Thị giác)
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Khô mắt (Dry Eye Disease) là một bệnh lý mạn tính rất phổ biến của bề mặt nhãn cầu, xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ nước mắt hoặc do nước mắt bốc hơi quá nhanh. Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, bạn hãy tưởng tượng màng nước mắt giống như một lớp màng satin êm ái, luôn bao bọc và bảo vệ lòng đen lòng trắng của chúng ta. Khi màng này bị rách hoặc thiếu hụt, mắt sẽ cọ xát trực tiếp với không khí và mi mắt mỗi khi chớp, gây ra cảm giác xót, rát và mệt mỏi. Bệnh thường gặp nhất ở người cao tuổi, phụ nữ tiền mãn kinh, nhân viên văn phòng làm việc liên tục với máy tính và người sống trong môi trường điều hòa, khói bụi.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân gây khô mắt rất đa dạng và thường được chia làm hai nhóm chính:

  • Giảm tiết nước mắt (Khô mắt thiếu nước): Thường do quá trình lão hóa tự nhiên, phụ nữ sau mãn kinh, hoặc các bệnh tự miễn như hội chứng Sjögren, viêm khớp dạng thấp. Ngoài ra, việc dùng một số loại thuốc uống như thuốc kháng histamin trị dị ứng, thuốc lợi tiểu trị huyết áp, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc tránh thai cũng làm giảm tiết nước mắt rõ rệt.
  • Tăng bốc hơi nước mắt (Khô mắt do bốc hơi): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, thường liên quan đến Rối loạn chức năng tuyến Meibomius (MGD) - các tuyến dầu ở bờ mi bị tắc nghẽn, khiến nước mắt thiếu lớp mỡ bảo vệ bên ngoài và bốc hơi rất nhanh. Thói quen ít chớp mắt khi nhìn màn hình điện thoại, máy tính hoặc sống trong phòng điều hòa lạnh, lộng gió cũng là tác nhân trực tiếp khiến nước mắt bốc hơi nhanh chóng.

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố nguy cơ khiến bạn dễ bị khô mắt bao gồm:

  • Yếu tố không thể thay đổi: Tuổi tác (trên 50 tuổi do tuyến lệ suy giảm hoạt động), giới tính nữ (sự sụt giảm hormone estrogen ở thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh).
  • Yếu tố có thể thay đổi và phòng ngừa: Tiếp xúc màn hình thiết bị điện tử trên 6 giờ mỗi ngày; đeo kính áp tròng thường xuyên hoặc vệ sinh kính chưa đúng cách; từng phẫu thuật mắt (như mổ cận thị LASIK); môi trường sống nhiều khói thuốc, bụi mịn hoặc gió điều hòa thổi trực diện vào mặt; chế độ ăn thiếu hụt Vitamin A và các acid béo thiết yếu như Omega-3.

Cơ chế bệnh sinh #

Để hiểu tại sao mắt bị khô và rát, chúng ta hãy nhìn vào màng phim nước mắt. Màng này mỏng manh nhưng cấu tạo đến 3 lớp: Lớp nhầy (giúp nước mắt bám chặt vào giác mạc), lớp nước (nuôi dưỡng, làm sạch) và lớp mỡ ngoài cùng (giữ nước không bị bay hơi). Khi có sự mất cân bằng - hoặc do thiếu nước hoặc thiếu mỡ - màng phim nước mắt sẽ bị rách nhanh chóng giữa các lần chớp mắt. Điều này dẫn đến sự tăng áp lực thẩm thấu (nước mắt bị cô đặc, nhiều muối hơn). Lượng muối cao này kích hoạt các phản ứng viêm tại chỗ, giải phóng các chất gây viêm (cytokine) làm tổn thương các tế bào biểu mô trên bề mặt nhãn cầu. Các tế bào này bị tổn thương lại tiếp tục làm màng nước mắt mất ổn định hơn, tạo nên một vòng xoắn bệnh lý luẩn quẩn khiến mắt ngày càng khô, đỏ và nhạy cảm.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng khô mắt rất dễ nhận biết và thay đổi theo từng mức độ:

  • Triệu chứng điển hình: Cảm giác cộm xốn, rát bỏng như có hạt cát hay bụi rơi vào trong mắt; mắt đỏ nhẹ, thường xuyên thấy mỏi và nặng trĩu mi mắt; nhạy cảm với ánh sáng (chói mắt khi ra nắng hoặc nhìn đèn xe ban đêm).
  • Triệu chứng không điển hình (Chảy nước mắt sống): Nhiều người rất ngạc nhiên khi thấy mắt mình ướt nhòe nhưng bác sĩ lại chẩn đoán là khô mắt. Đây thực chất là phản xạ tự nhiên của cơ thể: khi mắt bị khô rát, não bộ sẽ phát tín hiệu khẩn cấp bắt tuyến lệ tiết ra một lượng lớn nước mắt để bù đắp, tuy nhiên loại nước mắt phản xạ này chủ yếu là nước, thiếu lớp mỡ bảo vệ nên trôi đi rất nhanh và không giúp làm ẩm mắt hiệu quả.
  • Triệu chứng cảnh báo nguy hiểm: Mắt đau nhức dữ dội, nhìn mờ đi rõ rệt, sợ ánh sáng cực độ hoặc có ghèn mủ vàng, xanh - đây là dấu hiệu của biến chứng viêm loét giác mạc hoặc nhiễm trùng cần đi khám ngay lập tức.

Phương pháp chẩn đoán #

Việc chẩn đoán khô mắt chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng và một số test đo lường chuyên khoa mắt:

  • Đo thời gian vỡ màng nước mắt (TBUT - Tear Break-up Time): Bác sĩ nhỏ một giọt màu vàng (fluorescein) vào mắt bạn, sau đó yêu cầu bạn giữ mắt không chớp dưới ánh đèn khe. Nếu màng nước mắt bị vỡ ra trước 10 giây, bạn có dấu hiệu của khô mắt bốc hơi nhanh.
  • Nghiệm pháp Schirmer: Bác sĩ đặt một băng giấy lọc nhỏ vào góc mắt của bạn trong 5 phút để đo lượng nước mắt tiết ra. Nếu lượng nước thấm vào giấy dưới 10mm, chứng tỏ bạn bị thiếu hụt lượng nước mắt tiết ra.
  • Nhuộm màu bề mặt nhãn cầu: Giúp bác sĩ quan sát rõ các tế bào giác mạc bị tổn thương do khô sát dưới kính hiển vi chuyên dụng.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Thông thường, khô mắt lành tính không cần xét nghiệm máu. Tuy nhiên, nếu bạn bị khô mắt cực kỳ nghiêm trọng kèm theo khô miệng, đau nhức các khớp xương, dược sĩ khuyên bạn nên làm thêm các xét nghiệm máu tầm soát bệnh tự miễn (Hội chứng Sjögren):

  • Xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA): Tìm kiếm sự hiện diện của các kháng thể tấn công tế bào khỏe mạnh của cơ thể.
  • Xét nghiệm Anti-SSA (Ro) và Anti-SSB (La): Đây là các dấu ấn sinh học đặc trưng của hội chứng Sjögren (gây khô toàn bộ các tuyến ngoại tiết như tuyến lệ, tuyến nước bọt).

Chẩn đoán hình ảnh #

Trong các trường hợp khô mắt kéo dài, dai dẳng khó trị, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại sau sẽ giúp ích rất nhiều:

  • Chụp bản đồ tuyến Meibomius (Meibography): Sử dụng ánh sáng hồng ngoại để chụp lại cấu trúc các tuyến dầu ở mi mắt. Hình ảnh này giúp bác sĩ thấy rõ các tuyến dầu có bị tắc nghẽn, teo nhỏ hay biến dạng hay không, từ đó đưa ra hướng điều trị vật lý trị liệu mi mắt phù hợp.
  • Đo độ dày màng nước mắt (AS-OCT): Chụp cắt lớp quang học bán phần trước giúp đánh giá chính xác độ dày của lớp nước mắt lưu giữ trên bề mặt nhãn cầu.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu bạn chủ quan, lơ là không chăm sóc mắt bị khô, bệnh có thể dẫn đến những biến chứng ảnh hưởng lớn đến thị lực:

  • Trầy xước và viêm loét giác mạc: Thiếu đi lớp màng nước mắt bảo vệ, việc chớp mắt liên tục sẽ tạo ra ma sát lớn làm bong tróc các tế bào biểu mô giác mạc, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây loét lòng đen.
  • Nhiễm trùng mắt: Nước mắt có chứa các kháng thể tự nhiên giúp diệt khuẩn. Khi thiếu nước mắt, bạn dễ bị viêm kết mạc (đau mắt đỏ) tái đi tái lại.
  • Sẹo giác mạc và giảm thị lực: Các vết loét giác mạc khi lành sẽ để lại sẹo đục, làm cản trở đường truyền của ánh sáng vào mắt, gây suy giảm thị lực vĩnh viễn rất đáng tiếc.

Phác đồ điều trị chung #

Mục tiêu điều trị khô mắt là tái tạo và duy trì sự ổn định của màng phim nước mắt, giảm viêm bề mặt nhãn cầu và bảo vệ giác mạc. Việc điều trị cần kết hợp giữa dùng thuốc và thay đổi lối sống:

  • Thay đổi thói quen và môi trường: Áp dụng quy tắc 20-20-20 (mỗi 20 phút làm việc với máy tính, hãy nhìn xa 20 feet - khoảng 6 mét trong vòng 20 giây); chớp mắt chủ động; sử dụng máy phun sương tạo ẩm trong phòng điều hòa; tránh để quạt hay gió máy lạnh thổi thẳng vào mắt; đeo kính ôm sát mắt khi ra đường để chắn gió bụi.
  • Vệ sinh mi mắt tại nhà: Chườm ấm mắt bằng khăn sạch hoặc túi chườm chuyên dụng trong 5-10 phút để làm chảy lớp dầu đông đặc trong tuyến Meibomius, sau đó massage nhẹ nhàng bờ mi và lau sạch bằng gạc vệ sinh mi mắt chuyên dụng.

Thuốc điều trị #

Là một dược sĩ, tôi xin hướng dẫn bạn các nhóm thuốc nhỏ mắt điều trị khô mắt phổ biến và cách dùng an toàn:

  • Nước mắt nhân tạo (Bôi trơn bề mặt): Đây là lựa chọn đầu tay. Có 2 loại chính: Loại đóng lọ có chất bảo quản (chỉ nên dùng tối đa 4 lần/ngày để tránh kích ứng mi mắt) và Loại tép đơn liều không chứa chất bảo quản (như Sodium Hyaluronate, Carboxymethylcellulose, HPMC) cực kỳ an toàn, có thể nhỏ nhiều lần trong ngày khi mỏi, rất khuyên dùng cho người khô mắt trung bình đến nặng.
  • Thuốc kháng viêm corticoid nhỏ mắt nhẹ (như Fluorometholone, Loteprednol): Được bác sĩ chỉ định dùng ngắn ngày (khoảng 1-2 tuần) trong đợt viêm cấp để dập tắt phản ứng viêm tại mắt. Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không tự ý mua dùng lâu dài vì thuốc có thể gây tăng nhãn áp (thiên đầu thống) và đục thủy tinh thể.
  • Thuốc điều hòa miễn dịch (Cyclosporine nhỏ mắt - ví dụ Restasis): Giúp kích thích mắt tự sản xuất thêm nước mắt tự nhiên bằng cách kiểm soát phản ứng viêm mạn tính ở tuyến lệ. Thuốc cần dùng đều đặn vài tháng mới thấy rõ hiệu quả.
  • Mỡ hoặc Gel bôi trơn ban đêm (như Liposic, Recugel): Có độ nhớt cao, giúp dưỡng ẩm mắt suốt đêm khi ngủ (đặc biệt tốt cho người ngủ bị hở mi), dùng ngay trước khi đi ngủ vì thuốc sẽ làm mờ mắt tạm thời trong vài phút đầu.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Phẫu thuật hoặc các can thiệp ngoại khoa chỉ được đặt ra khi các biện pháp dùng thuốc nhỏ mắt không còn đem lại hiệu quả cải thiện:

  • Nút điểm lệ (Punctal Plugs): Bác sĩ sẽ chèn các nút cực nhỏ bằng silicone hoặc collagen tự tiêu vào lỗ thoát nước mắt ở góc trong của mi mắt. Thủ thuật này giống như việc

Phục hồi chức năng #

Việc phục hồi và chăm sóc mắt tại nhà đóng vai trò quyết định đến 50% sự thành công của quá trình điều trị khô mắt:

  • Bài tập chớp mắt đúng cách: Do thói quen nhìn màn hình làm giảm tần suất chớp mắt và chớp mắt không kín, hãy tập bài tập chớp mắt: Nhắm mắt nhẹ nhàng - giữ 2 giây - siết nhẹ mi mắt - mở mắt ra. Thực hiện 10-15 lần mỗi ngày giúp giải phóng lớp dầu tự nhiên nuôi dưỡng mắt.
  • Liệu pháp chườm ấm mi mắt: Duy trì thói quen chườm ấm mắt bằng khăn sạch nhúng nước ấm (khoảng 40 độ C) mỗi tối trước khi đi ngủ giúp thông thoáng các tuyến dầu bờ mi, giảm mỏi mắt sâu cực kỳ hiệu quả.

Tầm soát bệnh #

Tầm soát khô mắt là việc làm cần thiết để bảo vệ đôi mắt sáng khỏe dài lâu:

  • Đối tượng cần tầm soát: Người trên 50 tuổi; nhân viên văn phòng; người đeo kính áp tròng thường xuyên; người có kế hoạch phẫu thuật cận thị (LASIK).
  • Tần suất: Khám mắt định kỳ 6 - 12 tháng/lần tại các phòng khám nhãn khoa. Bác sĩ thường sử dụng bảng câu hỏi OSDI (Ocular Surface Disease Index) để bạn tự đánh giá mức độ khô mắt dựa trên các hoạt động thường ngày của mình.

Biện pháp phòng ngừa #

Dược sĩ gia đình mách bạn những mẹo cực kỳ đơn giản để chủ động phòng tránh khô mắt mỗi ngày:

  • Điều chỉnh góc nhìn: Đặt màn hình máy tính thấp hơn tầm mắt khoảng 10-15 độ, điều này giúp mi mắt của bạn mở nhỏ hơn, từ đó giảm diện tích bề mặt nhãn cầu tiếp xúc với không khí, hạn chế bốc hơi nước mắt.
  • Dinh dưỡng cho mắt: Bổ sung nước đầy đủ cho cơ thể (ít nhất 2 lít nước/ngày). Ăn nhiều thực phẩm giàu Omega-3 và Vitamin A để nuôi dưỡng tuyến lệ khỏe mạnh từ bên trong.
  • Bảo vệ mắt khi ra ngoài: Luôn đeo kính râm hoặc kính bảo hộ ôm sát khi đi xe máy, đi dạo ngoài trời để tránh gió, bụi mịn và ánh nắng mặt trời làm khô rát mắt.

Tiên lượng bệnh #

Khô mắt là một tình trạng mạn tính, tiến triển âm thầm và thường không thể chữa khỏi dứt điểm hoàn toàn 100%. Tuy nhiên, bạn đừng quá lo lắng! Với sự đồng hành của dược sĩ và bác sĩ nhãn khoa, việc sử dụng nước mắt nhân tạo đúng loại kết hợp với thay đổi thói quen sinh hoạt khoa học sẽ giúp bạn hoàn toàn làm chủ được tình trạng này. Hầu hết người bệnh đều chung sống hòa bình với khô mắt, giữ được đôi mắt sáng trong, dễ chịu và bảo tồn nguyên vẹn thị lực suốt đời.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Khô mắt: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bệnh khô mắt có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Khô mắt phần lớn là một bệnh lý mạn tính liên quan đến lối sống, môi trường làm việc và tuổi tác nên rất khó điều trị dứt điểm hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu bạn tuân thủ dùng nước mắt nhân tạo và thay đổi thói quen sinh hoạt theo hướng dẫn, bạn hoàn toàn có thể kiểm soát tốt triệu chứng, giúp mắt luôn dễ chịu và tránh được các biến chứng nguy hiểm.

Tôi nên chọn nước mắt nhân tạo loại tép hay loại lọ dùng nhiều lần?


Nếu bạn chỉ bị khô mắt nhẹ, thỉnh thoảng mới mỏi mắt thì dùng loại lọ có chất bảo quản cho tiết kiệm (nhưng không nhỏ quá 4 lần/ngày). Còn nếu bạn bị khô mắt mức độ trung bình đến nặng, phải nhỏ mắt liên tục, hoặc mắt nhạy cảm thì dược sĩ khuyên bạn nên chọn nước mắt nhân tạo dạng tép đơn liều không chứa chất bảo quản để bảo vệ tế bào giác mạc an toàn tuyệt đối.

Tại sao tôi bị khô mắt mà mắt lại thường xuyên chảy nước mắt sống?


Đây là hiện tượng "chảy nước mắt phản xạ". Khi bề mặt nhãn cầu của bạn bị quá khô và kích ứng, các dây thần kinh cảm giác ở mắt sẽ gửi tín hiệu khẩn cấp về não. Não lập tức ra lệnh cho tuyến lệ chính tiết ra thật nhiều nước mắt để xoa dịu. Tuy nhiên, loại nước mắt này phần lớn là nước, rất thiếu lớp dầu bôi trơn nên trôi đi nhanh chóng và không giúp ích gì cho việc dưỡng ẩm dài lâu.

Dùng nước mắt nhân tạo kéo dài có bị tác dụng phụ hoặc lệ thuộc thuốc không?


Nước mắt nhân tạo sinh ra để mô phỏng nước mắt tự nhiên của chúng ta, do đó chúng rất an toàn khi dùng lâu dài, đặc biệt là các dòng không chứa chất bảo quản. Bạn hoàn toàn không bị lệ thuộc hay bị "lười" tiết nước mắt đi khi sử dụng chúng. Bạn chỉ cần lưu ý tránh dùng các loại nhỏ mắt chứa chất co mạch (làm trắng mắt nhanh) kéo dài mà thôi.

Khi nào tôi cần đến gặp bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức?


Hãy đi khám bác sĩ ngay nếu bạn xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo đỏ: Mắt đau nhức dữ dội, mắt đỏ lựng kéo dài không giảm, nhìn mờ đi đột ngột, sợ ánh sáng mạnh đến mức không thể mở mắt, hoặc mắt chảy nhiều ghèn mủ vàng, xanh. Đây có thể là dấu hiệu của viêm loét giác mạc nguy hiểm.

Đeo kính áp tròng có làm khô mắt nặng hơn không?


Có. Kính áp tròng giống như một miếng bọt biển hút bớt màng nước mắt của bạn để duy trì độ ẩm của chính nó, đồng thời cản trở oxy tiếp xúc với giác mạc. Nếu bạn bị khô mắt nặng, hãy hạn chế đeo kính áp tròng. Nếu bắt buộc phải đeo, hãy dùng loại kính có độ ngậm nước phù hợp và thường xuyên nhỏ nước mắt nhân tạo dành riêng cho người đeo kính áp tròng.

Tôi có nên dùng các lọ nước mắt có cảm giác mát lạnh để trị khô mắt không?


Các loại thuốc nhỏ mắt tạo cảm giác mát lạnh (thường chứa tinh dầu bạc hà - menthol) giúp mắt có cảm giác sảng khoái tức thì. Tuy nhiên, tinh dầu này có thể gây kích ứng nhẹ bờ mi và làm tăng tốc độ bốc hơi của nước mắt ở những người nhạy cảm. Dược sĩ khuyên bạn nên ưu tiên các dòng nước mắt nhân tạo dịu nhẹ, thuần bôi trơn để bảo vệ mắt lành tính hơn.

Làm việc văn phòng máy tính liên tục thì cần bảo vệ mắt thế nào để không bị khô?


Bạn hãy áp dụng quy tắc vàng 20-20-20: Cứ sau 20 phút làm việc, hãy nhìn xa tầm 6 mét trong vòng 20 giây. Đồng thời, chủ động chớp mắt chậm và đều, đặt máy tính thấp hơn tầm mắt một chút để hạn chế mở to mi mắt, uống đủ nước và nhỏ nước mắt nhân tạo đều đặn mỗi 2-3 tiếng nhé.

Tài liệu tham khảo #

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt - Bộ Y tế Việt Nam; Báo cáo đồng thuận của Hiệp hội Màng phim nước mắt & Bề mặt nhãn cầu thế giới (TFOS DEWS II); Hướng dẫn lâm sàng về Khô mắt của Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO); Chuyên trang Y khoa Mayo Clinic và UpToDate.
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.