Trang chủ » Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Thuốc Ampicillin: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Ampicillin: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Ampicillin
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

<p>Ampicillin là một thuốc kháng sinh nhóm beta-lactam phổ rộng, được dùng để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn như nhiễm trùng đường hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu và viêm màng não. Thuốc hoạt động bằng cách tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, giúp cơ thể mau chóng phục hồi. Để đạt hiệu quả tốt nhất, người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ.</p>

Ampicillin là gì ? #

Ampicillin là hoạt chất kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm aminopenicillin, được giới thiệu vào năm 1961. Đây là dòng kháng sinh mang tính cách mạng thời bấy giờ nhờ khả năng tiêu diệt cả vi khuẩn Gram dương lẫn Gram âm. Hiện nay, ampicillin vẫn giữ vai trò nền tảng trong điều trị lâm sàng đối với các bệnh viêm tai giữa, viêm xoang, viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu và viêm màng não. Một số biệt dược nổi tiếng chứa hoạt chất này bao gồm Standacillin và Penbritin.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Ampicillin diệt khuẩn thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào của vi khuẩn. Hãy tưởng tượng vách tế bào giống như một bức tường bảo vệ vững chắc giúp vi khuẩn sinh sống. Ampicillin sẽ liên kết chặt chẽ với các protein gắn penicillin (PBPs) - là các enzyme đóng vai trò xây dựng bức tường này. Khi các enzyme này bị khóa, vi khuẩn không thể tạo ra các liên kết peptidoglycan bền vững, làm cho vách tế bào bị suy yếu, rách ra dưới áp lực nước bên trong và khiến vi khuẩn bị tiêu hủy hoàn toàn. Tuy nhiên, một số vi khuẩn có khả năng tiết ra enzyme beta-lactamase để phá hủy vòng cấu trúc của ampicillin, làm thuốc mất tác dụng. Để khắc phục điều này, ampicillin thường được phối hợp với sulbactam - một chất ức chế enzyme phá hủy đó, giúp bảo vệ thuốc và mở rộng hiệu quả điều trị.

Dược động học (ADME) #

Dược động học của ampicillin được thể hiện qua bốn quá trình cơ bản:

  • Hấp thu: Khi dùng đường uống, ampicillin được hấp thu khoảng 30-50% qua đường tiêu hóa. Sự hấp thu này bị giảm đi đáng kể nếu có sự xuất hiện của thức ăn trong dạ dày. Nồng độ đỉnh trong máu (Tmax) đạt được sau khoảng 1 đến 2 giờ uống thuốc.
  • Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi vào hầu hết các mô và dịch cơ thể như dịch màng phổi, dịch khớp, nước tiểu. Ampicillin ít liên kết với protein huyết tương (chỉ khoảng 15-20%). Thuốc chỉ thấm tốt qua màng não khi màng não đang bị viêm cấp tính.
  • Chuyển hóa: Ampicillin rất ít bị chuyển hóa qua gan (chỉ khoảng 10% liều dùng).
  • Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu dưới dạng không đổi qua thận (khoảng 60-80% liều dùng) thông qua quá trình lọc ở cầu thận và bài tiết tích cực ở ống thận. Thời gian bán thải (T1/2) của thuốc ở người trưởng thành khỏe mạnh là khoảng 1 đến 1.5 giờ, kéo dài hơn ở trẻ sơ sinh và người bị suy giảm chức năng thận nặng.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Để cơ thể hấp thu ampicillin một cách tối đa, bạn nên uống thuốc khi dạ dày hoàn toàn trống rỗng, tốt nhất là ít nhất 30 phút đến 1 giờ trước khi ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn. Thức ăn có trong dạ dày sẽ tạo ra rào cản vật lý và hóa học làm giảm đáng kể lượng thuốc đi vào máu. Hãy uống thuốc với một ly nước lọc đầy. Tuyệt đối không dùng chung thuốc với sữa, nước trái cây có tính acid, nước có ga hay cà phê vì chúng có thể làm giảm hoạt lực của thuốc. Ngoài ra, hãy tránh uống rượu bia trong thời gian điều trị để giảm thiểu tác dụng phụ lên gan, thận và hệ tiêu hóa.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Khi sử dụng ampicillin, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:

Các tác dụng phụ thường gặp

  • Tiêu chảy nhẹ, buồn nôn hoặc nôn mửa do thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột.
  • Phát ban đỏ ngoài da, ngứa ngáy (đặc biệt phổ biến ở những người mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn).

Tác dụng phụ nghiêm trọng và độc tính

  • Phản ứng dị ứng cấp tính (sốc phản vệ) với các triệu chứng như khó thở, sưng phù mặt, môi, họng, nổi mề đay toàn thân. Đây là tình huống cấp cứu khẩn cấp.
  • Viêm đại tràng giả mạc do vi khuẩn Clostridioides difficile phát triển quá mức, biểu hiện bằng tiêu chảy dữ dội kèm máu và sốt cao.
  • Độc tính thần kinh gây co giật khi sử dụng liều rất cao, đặc biệt ở bệnh nhân bị suy thận nặng nhưng không được chỉnh liều.

Xử trí ban đầu và điều trị quá liều

Nếu bạn gặp phản ứng dị ứng nặng, hãy lập tức ngừng thuốc và gọi cấp cứu hoặc đến bệnh viện gần nhất. Với tình trạng tiêu chảy kéo dài, tuyệt đối không tự ý uống thuốc cầm tiêu chảy mà cần liên hệ bác sĩ để được bù nước và điện giải kịp thời. Ampicillin không có chất giải độc đặc hiệu; trong trường hợp quá liều nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định thẩm tách máu để loại bỏ bớt thuốc ra khỏi tuần hoàn.

Chỉ định điều trị #

Ampicillin được bác sĩ chỉ định rộng rãi trong các trường hợp nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra, cụ thể:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm tai giữa cấp tính, viêm xoang má, viêm họng, viêm phế quản cấp và mãn tính, viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu và sinh dục: Viêm bàng quang, viêm bể thận, viêm niệu đạo chưa biến chứng.
  • Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: Bệnh lỵ trực khuẩn do vi khuẩn Shigella, nhiễm trùng đường ruột do Salmonella.
  • Nhiễm khuẩn nghiêm trọng: Viêm màng não do vi khuẩn Listeria monocytogenes, nhiễm khuẩn huyết (thường dùng dạng tiêm truyền tĩnh mạch phối hợp thuốc khác).
  • Phòng ngừa nhiễm trùng sơ sinh: Tiêm cho sản phụ trong lúc chuyển dạ nếu có nguy cơ truyền liên cầu khuẩn nhóm B sang em bé.

Liều dùng & Cách dùng Ampicillin #

Liều lượng và thời gian dùng ampicillin phụ thuộc chặt chẽ vào loại nhiễm trùng, độ tuổi và chức năng thận của từng bệnh nhân:

Liều dùng thông thường cho người lớn

  • Đường uống: 250mg đến 1000mg (1g) mỗi 6 giờ (uống 4 lần một ngày).
  • Đường tiêm (bắp hoặc tĩnh mạch): 500mg đến 2g mỗi 4 đến 6 giờ đối với nhiễm trùng nặng.

Liều dùng cho trẻ em

  • Đường uống: 50 đến 100 mg/kg thể trọng một ngày, chia đều làm các liều nhỏ uống mỗi 6 giờ.
  • Đường tiêm: Có thể lên tới 100 đến 200 mg/kg một ngày tùy theo mức độ nghiêm trọng của bệnh.

Chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận

Bệnh nhân suy thận cần được giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều uống (ví dụ kéo dài lên mỗi 12 đến 24 giờ nếu độ thanh thải creatinine dưới 10 ml/phút) để tránh tích tụ thuốc gây độc tính.

Cách xử trí khi quên liều hoặc muốn ngừng thuốc

  • Khi quên liều: Hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều tiếp theo (trong vòng 2 tiếng), hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục uống liều mới theo lịch cũ. Không uống dồn gấp đôi liều cùng một lúc.
  • Thời gian điều trị: Thông thường kéo dài từ 7 đến 14 ngày. Tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc sớm ngay cả khi bạn thấy các triệu chứng đã thuyên giảm, vì điều này rất dễ dẫn đến tình trạng vi khuẩn kháng thuốc. Chỉ ngừng thuốc khi uống hết đủ số ngày bác sĩ đã kê đơn hoặc khi có phản ứng dị ứng nghiêm trọng xảy ra.

Dạng bào chế #

Ampicillin có nhiều dạng bào chế khác nhau phù hợp với từng đối tượng và mức độ bệnh:

  • Dạng viên uống (viên nang cứng, viên nén): Hàm lượng phổ biến là 250mg và 500mg. Dạng này tiện lợi, dễ sử dụng tại nhà cho người trưởng thành.
  • Dạng bột pha hỗn dịch uống: Hàm lượng thường gặp là 125mg/5ml hoặc 250mg/5ml. Đây là dạng bào chế lý tưởng cho trẻ nhỏ hoặc người lớn gặp khó khăn khi nuốt thuốc viên.
  • Dạng thuốc bột pha tiêm (tĩnh mạch hoặc tiêm bắp): Hàm lượng từ 250mg, 500mg, 1g cho đến 2g. Dạng này thường được sử dụng trong môi trường bệnh viện cho các ca nhiễm trùng nặng, cho tác dụng nhanh chóng và sinh khả dụng đạt 100%. Nhiều chế phẩm tiêm phối hợp sẵn Ampicillin với Sulbactam (như Unasyn) để tăng hiệu lực diệt khuẩn.

Tương tác thuốc #

Để đảm bảo an toàn, bạn cần lưu ý một số tương tác thuốc quan trọng của ampicillin dưới đây:

  • Allopurinol (thuốc điều trị bệnh gút): Khi dùng đồng thời với ampicillin, nguy cơ bị phát ban đỏ ngoài da tăng lên rất cao. Nên tránh kết hợp hai thuốc này trừ khi thực sự cần thiết.
  • Thuốc tránh thai đường uống: Ampicillin có thể làm giảm hiệu lực của các biện pháp tránh thai đường uống bằng cách làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột. Trong thời gian uống kháng sinh này, bạn nên sử dụng thêm biện pháp tránh thai dự phòng như bao cao su.
  • Methotrexate (thuốc ức chế miễn dịch, trị ung thư): Ampicillin làm giảm khả năng đào thải methotrexate qua thận, dẫn đến nguy cơ tăng nồng độ và gây độc tính nghiêm trọng của thuốc này trong máu.
  • Probenecid: Chất này cạnh tranh đào thải với ampicillin tại thận, làm tăng và kéo dài nồng độ kháng sinh này trong máu. Đôi khi sự tương tác này được bác sĩ chủ động ứng dụng để nâng cao hiệu quả diệt khuẩn.
  • Vắc-xin thương hàn sống: Ampicillin có thể vô hiệu hóa vắc-xin này. Nên tránh uống vắc-xin thương hàn trong vòng 3 ngày sau khi sử dụng ampicillin.

Chống chỉ định của Ampicillin #

Ampicillin chống chỉ định và cần thận trọng đặc biệt trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định tuyệt đối

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc sốc phản vệ với ampicillin hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm penicillin và nhóm beta-lactam khác (như cephalosporin).

Cảnh báo và thận trọng

  • Người mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (bệnh tăng bạch cầu dòng lympho do virus): Tránh dùng ampicillin vì hầu hết những bệnh nhân này sẽ bị phát ban đỏ toàn thân rất nghiêm trọng.
  • Bệnh nhân suy thận nặng: Cần thận trọng và bắt buộc phải hiệu chỉnh giảm liều để tránh nguy cơ co giật do tích tụ thuốc.
  • Phụ nữ mang thai: Ampicillin đi qua được nhau thai nhưng được chứng minh là an toàn và có thể sử dụng cho phụ nữ có thai khi thực sự cần thiết dưới sự giám sát của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: Một lượng nhỏ ampicillin bài tiết qua sữa mẹ có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột của trẻ sơ sinh, gây tiêu chảy hoặc tưa miệng. Cần theo dõi sát bé hoặc tạm ngưng cho bú trong thời gian mẹ dùng thuốc.

Câu Hỏi Thường Gặp về Ampicillin #

Tôi nên uống Ampicillin vào thời điểm nào trong ngày để đạt hiệu quả tốt nhất?

Bạn nên uống ampicillin khi dạ dày trống rỗng, tốt nhất là trước khi ăn 30 phút đến 1 giờ, hoặc 2 giờ sau khi ăn. Việc uống thuốc lúc đói giúp cơ thể hấp thu thuốc một cách tối đa vào máu, đảm bảo đủ nồng độ tiêu diệt vi khuẩn.

Tôi thấy triệu chứng bệnh đã hết sau 3 ngày dùng thuốc, tôi có thể ngừng uống không?

Tuyệt đối không được ngừng thuốc giữa chừng. Dù triệu chứng đã hết, vi khuẩn gây bệnh có thể vẫn còn sống sót trong cơ thể. Việc ngừng thuốc sớm sẽ tạo cơ hội cho những vi khuẩn này phục hồi và phát triển thành chủng vi khuẩn kháng thuốc, khiến những lần điều trị sau trở nên cực kỳ khó khăn.

Ampicillin có làm ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc tránh thai hàng ngày không?

Có, ampicillin có thể làm giảm hiệu quả của các loại thuốc tránh thai đường uống. Do đó, trong suốt thời gian điều trị bằng ampicillin và trong vòng 7 ngày sau khi dừng thuốc, bạn nên sử dụng thêm biện pháp tránh thai dự phòng như bao cao su để đảm bảo an toàn.

Tôi từng bị dị ứng nhẹ khi uống Amoxicillin, tôi có dùng được Ampicillin không?

Không nên tự ý dùng. Amoxicillin và Ampicillin đều thuộc nhóm aminopenicillin và có cấu trúc tương tự nhau. Nếu bạn đã có tiền sử dị ứng với một trong hai thuốc, nguy cơ rất cao bạn cũng sẽ dị ứng với thuốc còn lại. Hãy thông báo ngay cho bác sĩ để được đổi sang nhóm kháng sinh khác an toàn hơn.

Tại sao con tôi uống Ampicillin bị tiêu chảy và tôi nên xử trí thế nào?

Kháng sinh ampicillin có thể tiêu diệt cả vi khuẩn có hại lẫn vi khuẩn có lợi trong đường ruột của trẻ, dẫn đến mất cân bằng hệ vi sinh và gây tiêu chảy. Nếu trẻ bị tiêu chảy nhẹ, hãy bù nước đầy đủ cho trẻ và cho bé dùng thêm men vi sinh (uống cách xa thời điểm uống kháng sinh ít nhất 2 giờ). Nếu trẻ tiêu chảy nặng, có máu hoặc sốt, hãy đưa trẻ đi khám ngay lập tức.

Tài liệu tham khảo #

Dược thư Quốc gia Việt Nam (2022); Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị của Bộ Y tế Việt Nam; Nhãn thuốc được phê duyệt bởi Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA); Cơ sở dữ liệu thông tin thuốc Lexicomp và Micromedex.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.