Khái niệm & Định nghĩa bệnh #
Tăng axit uric máu (Hyperuricemia) là tình trạng nồng độ axit uric trong máu tăng cao vượt quá giới hạn hòa tan sinh lý bình thường. Cụ thể, chỉ số này được xác định là vượt quá 7.0 mg/dL (420 µmol/L) ở nam giới và 6.0 mg/dL (360 µmol/L) ở nữ giới. Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, tôi thường giải thích rằng axit uric là một chất thải tự nhiên được tạo ra khi cơ thể phân hủy các chất purin có trong thực phẩm và tế bào của chính chúng ta. Bình thường, thận sẽ lọc sạch chất này và đào thải qua nước tiểu. Nhưng khi lượng chất thải này tạo ra quá nhiều hoặc thận lọc không xuể, chúng sẽ tích tụ lại trong máu. Dịch tễ học cho thấy tình trạng này đang ngày càng trẻ hóa và phổ biến ở các nước phát triển do lối sống hiện đại. Giai đoạn đầu của bệnh thường hoàn toàn thầm lặng (không có triệu chứng), nhưng nếu để kéo dài, nó sẽ là ngòi nổ cho bệnh Gút (Gout), sỏi thận và các vấn đề tim mạch nguy hiểm.
Nguyên nhân gây bệnh #
Tình trạng tăng axit uric máu xuất phát từ sự mất cân bằng giữa hai quá trình: Sản xuất ra quá nhiều hoặc Đào thải quá kém (hoặc cả hai).
1. Nhóm nguyên nhân do giảm đào thải qua thận (Chiếm 90% trường hợp)
- Suy giảm chức năng thận: Khi thận bị suy yếu, khả năng lọc và loại bỏ axit uric qua nước tiểu bị giảm sút nghiêm trọng.
- Sử dụng một số loại thuốc: Đây là điểm tôi luôn lưu ý cho bệnh nhân tại nhà thuốc. Các thuốc lợi tiểu (Thiazide, Furosemid), Aspirin liều thấp, thuốc chống thải ghép (Cyclosporin) hay thuốc điều trị lao (Pyrazinamid) có thể làm cản trở quá trình đào thải axit uric ở thận.
2. Nhóm nguyên nhân do tăng sản xuất axit uric
- Chế độ ăn quá giàu purin: Thường xuyên ăn các loại thịt đỏ (bò, dê), hải sản (tôm, cua, cá trích), nội tạng động vật (gan, lòng) và uống bia rượu.
- Sự phân hủy tế bào quá nhanh: Gặp trong các bệnh lý ác tính như ung thư, hóa trị liệu hoặc bệnh vảy nến diện rộng, nơi các tế bào bị phá hủy hàng loạt giải phóng lượng purin khổng lồ vào máu.
3. Nguyên nhân nguyên phát (Di truyền)
- Do các khiếm khuyết enzyme bẩm sinh di truyền làm rối loạn chuyển hóa purin (như hội chứng Lesch-Nyhan - rất hiếm gặp).
Yếu tố nguy cơ #
Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ sẽ giúp chúng ta chủ động phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn:
Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được (Chúng ta có thể chủ động can thiệp)
- Chế độ ăn uống và lối sống: Thói quen nhậu nhẹt, uống nhiều bia rượu (đặc biệt là bia), tiêu thụ nhiều nước ngọt có gas, nước trái cây đóng hộp chứa nhiều đường fructose (đường fructose kích thích gan tổng hợp purin).
- Thừa cân, béo phì: Cơ thể thừa cân làm tăng sản xuất axit uric và đồng thời làm giảm khả năng đào thải của thận.
- Thiếu nước: Uống quá ít nước khiến dòng nước tiểu đậm đặc, thận khó hòa tan và đào thải axit uric.
Các yếu tố nguy cơ không thể thay đổi
- Tuổi tác và Giới tính: Nam giới ở độ tuổi 30-50 có nguy cơ cao hơn rất nhiều so với nữ giới. Phụ nữ thường chỉ tăng nguy cơ sau khi bước vào giai đoạn mãn kinh do sự sụt giảm hormone estrogen (estrogen có tác dụng hỗ trợ thận thải axit uric).
- Yếu tố di truyền: Nếu trong gia đình có bố mẹ hoặc anh chị em ruột bị tăng axit uric máu hoặc bệnh Gút, bạn sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Cơ chế bệnh sinh #
Để giúp các bác dễ hình dung, tôi hay ví dòng máu của chúng ta giống như một ly nước ấm, còn axit uric giống như những hạt muối đường. Khi chúng ta hòa tan quá nhiều muối vào ly nước, hoặc khi ly nước bị nguội đi, muối sẽ không thể tan thêm được nữa và bắt đầu lắng dọng lại thành các tinh thể ở đáy ly. Ở nồng độ trên 6.8 mg/dL trong điều kiện nhiệt độ cơ thể bình thường (37 độ C), axit uric bắt đầu đạt tới giới hạn bão hòa.
Khi nồng độ trong máu vượt ngưỡng này kéo dài, axit uric sẽ kết hợp với ion Natri tạo thành các tinh thể muối Monosodium Urate (MSU) sắc nhọn như những chiếc kim siêu nhỏ. Các tinh thể này có xu hướng di chuyển và lắng đọng tại những nơi có nhiệt độ thấp hơn và lưu lượng máu chậm hơn trong cơ thể, điển hình là các khớp ngón chân, ngón tay, mắt cá chân, hoặc tại mô kẽ của thận.
Tại các khớp, sự hiện diện của những 'chiếc kim' tinh thể này sẽ kích hoạt hệ thống miễn dịch. Các tế bào đại thực bào sẽ đến ăn các tinh thể này nhưng không tiêu hóa được, dẫn đến việc giải phóng các tín hiệu gây viêm (như cytokine IL-1beta thông qua con đường thể viêm NLRP3 inflammasome). Quá trình này lôi kéo hàng loạt tế bào bạch cầu đến vùng khớp, gây ra phản ứng viêm cấp tính vô cùng dữ dội, biểu hiện bằng những cơn đau gút cấp đau đớn đến thấu xương.
Triệu chứng lâm sàng #
Tăng axit uric máu tiến triển rất âm thầm và có thể chia làm hai trạng thái rõ rệt:
1. Giai đoạn tăng axit uric máu thầm lặng (Không triệu chứng)
- Đây là giai đoạn đánh lừa người bệnh nhiều nhất. Nồng độ axit uric trong máu đã vượt ngưỡng an toàn nhưng người bệnh hoàn toàn không cảm thấy đau nhức, mệt mỏi hay có bất kỳ biểu hiện bất thường nào. Nhiều người chỉ tình cờ phát hiện khi đi khám sức khỏe định kỳ. Giai đoạn này có thể kéo dài nhiều năm, thậm chí cả đời.
2. Giai đoạn xuất hiện triệu chứng lâm sàng (Khi đã có biến chứng)
- Cơn gút cấp tính (Viêm khớp cấp): Xuất hiện đột ngột, thường vào ban đêm sau một bữa ăn thịnh soạn hoặc một chầu bia. Triệu chứng điển hình là khớp ngón chân cái (hoặc khớp gối, cổ chân) bị sưng to, đỏ mọng, nóng rực và đau đớn dữ dội đến mức chỉ cần một làn gió nhẹ hay tấm chăn mỏng chạm vào cũng không chịu nổi.
- Xuất hiện hạt tophi (Gút mạn tính): Các cục u cứng, không đau xuất hiện dưới da quanh các khớp, vành tai. Khi hạt này vỡ ra sẽ chảy ra chất dịch màu trắng đục như phấn viết bảng.
- Triệu chứng tại thận (Sỏi thận): Đau quặn vùng thắt lưng, tiểu buốt, tiểu rắt hoặc tiểu ra máu do các tinh thể urate đóng cặn thành sỏi trong đường tiết niệu.
Phương pháp chẩn đoán #
Chẩn đoán tăng axit uric máu và các bệnh lý liên quan dựa trên sự kết hợp giữa các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng theo các hướng dẫn hiện hành của Hiệp hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR) và Liên đoàn chống Thấp khớp Châu Âu (EULAR):
1. Tiêu chuẩn chẩn đoán tăng axit uric máu
- Xét nghiệm máu tĩnh mạch có nồng độ axit uric vượt ngưỡng sinh lý: > 420 µmol/L (7.0 mg/dL) đối với nam và > 360 µmol/L (6.0 mg/dL) đối với nữ.
2. Chẩn đoán phân biệt
- Cần phân biệt tình trạng tăng axit uric máu đơn thuần (chưa có triệu chứng) với bệnh Gút thực sự (đã có viêm khớp do tinh thể).
- Phân biệt cơn gút cấp với viêm khớp nhiễm khuẩn, viêm khớp dạng thấp hoặc giả gút (lắng đọng canxi pyrophosphate).
3. Đánh giá mức độ và nguy cơ
- Bác sĩ sẽ đánh giá xem bệnh nhân có kèm theo các bệnh nền như suy thận, tăng huyết áp, đái tháo đường hay không để quyết định việc có cần can thiệp bằng thuốc ngay từ giai đoạn chưa có triệu chứng hay không.
Xét nghiệm cận lâm sàng #
Để có cái nhìn toàn diện và theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của bạn, các xét nghiệm sau đây là vô cùng cần thiết:
- Định lượng axit uric huyết thanh: Đây là xét nghiệm cốt lõi để xác định bệnh và theo dõi hiệu quả điều trị của thuốc hạ axit uric. Lưu ý: Trong cơn gút cấp, nồng độ axit uric máu có thể bình thường ở khoảng 30% bệnh nhân do axit uric đã lắng đọng hết vào khớp, vì vậy cần xét nghiệm lại sau khi cơn đau đã dịu đi 2 tuần.
- Xét nghiệm chức năng thận (Creatinine và Ure máu, eGFR): Đánh giá mức độ lọc của thận để lựa chọn loại thuốc điều trị phù hợp và chỉnh liều an toàn (ví dụ, Allopurinol cần chỉnh liều theo eGFR).
- Xét nghiệm axit uric niệu 24 giờ: Giúp phân biệt người bệnh thuộc nhóm 'giảm đào thải' hay nhóm 'tăng sản xuất', từ đó định hướng chọn thuốc dùng nhóm thải axit uric hay nhóm ức chế tổng hợp.
- Xét nghiệm bộ mỡ máu (Lipid profile) và Đường huyết đói: Vì tăng axit uric thường đi kèm với hội chứng chuyển hóa, rối loạn mỡ máu và đái tháo đường.
- Xét nghiệm di truyền HLA-B*5801: Rất quan trọng đối với người Việt Nam trước khi bắt đầu dùng Allopurinol để tầm soát nguy cơ dị ứng da nghiêm trọng đe dọa tính mạng (hội chứng Stevens-Johnson).
Chẩn đoán hình ảnh #
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ quan sát trực tiếp các tổn thương ở khớp và thận do tinh thể axit uric gây ra:
- Siêu âm khớp: Đây là phương pháp đơn giản, không xâm lấn nhưng cực kỳ hữu ích. Hình ảnh siêu âm điển hình là 'dấu hiệu đường đôi' (double-contour sign) thể hiện lớp tinh thể urate bám trên bề mặt sụn khớp. Siêu âm cũng giúp phát hiện dịch khớp và các hạt tophi sớm.
- Chụp X-quang khớp: Thường dùng trong giai đoạn muộn để phát hiện các tổn thương khuyết xương hình hốc (dấu hiệu đục lỗ) cạnh khớp, hẹp khe khớp, giúp đánh giá mức độ tàn phá khớp của bệnh.
- Chụp cắt lớp vi tính năng lượng kép (DECT): Đây là công nghệ hiện đại nhất hiện nay, có thể mã hóa màu và định vị chính xác vị trí, khối lượng của các tinh thể muối urate trong khớp và mô mềm xung quanh, ngay cả khi chưa có triệu chứng lâm sàng.
- Siêu âm hệ tiết niệu: Giúp phát hiện sớm các sỏi thận do urate lắng đọng trong đài bể thận hoặc niệu quản.
Biến chứng nguy hiểm #
Nhiều bệnh nhân khi nghe thấy chỉ số axit uric của mình cao nhưng chưa đau khớp thì thường chủ quan bỏ qua. Là một dược sĩ, tôi luôn cảnh báo rằng tăng axit uric máu giống như một 'kẻ sát nhân thầm lặng' có thể dẫn đến những biến chứng nặng nề nếu không được kiểm soát tốt:
1. Hủy hoại và biến dạng khớp (Bệnh Gút mạn tính)
- Các hạt tophi lớn dần lên quanh khớp sẽ phá hủy sụn khớp, ăn mòn xương, gây biến dạng khớp khiến bàn tay, bàn chân trở nên gồ ghề, dị dạng. Người bệnh có thể bị mất hoàn toàn khả năng vận động, tàn phế.
2. Suy thận và sỏi thận nguy hiểm
- Thận là nơi lọc axit uric nên cũng là nơi dễ bị tổn thương nhất. Các tinh thể urate lắng đọng tại mô kẽ thận gây viêm thận kẽ mạn tính, lâu dần dẫn đến xơ hóa và suy thận mạn tính phải chạy thận nhân tạo. Sỏi thận urate có thể gây tắc nghẽn đường tiểu, viêm bể thận, nhiễm trùng huyết.
3. Tăng nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim
- Nhiều nghiên cứu y khoa đã chứng minh axit uric máu cao kích hoạt phản ứng viêm nội mạc mạch máu, thúc đẩy quá trình hình thành mảng xơ vữa động mạch, làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ não, nhồi máu cơ tim và tăng huyết áp khó kiểm soát.
Phác đồ điều trị chung #
Phác đồ điều trị tăng axit uric máu hiện nay hướng tới mục tiêu cá thể hóa, kết hợp chặt chẽ giữa thay đổi lối sống và điều trị nội khoa để đưa nồng độ axit uric máu về mức mục tiêu an toàn dài hạn.
1. Mục tiêu kiểm soát axit uric
- Đưa nồng độ axit uric máu xuống dưới 6.0 mg/dL (360 µmol/L) đối với tất cả bệnh nhân có triệu chứng (Gút).
- Đối với bệnh nhân có hạt tophi, viêm khớp gút mạn tính hoặc tái phát nhiều lần, mục tiêu nghiêm ngặt hơn là dưới 5.0 mg/dL (300 µmol/L) để giúp hòa tan dần các tinh thể đã lắng đọng.
2. Nguyên tắc điều trị không dùng thuốc (Bắt buộc cho mọi đối tượng)
- Uống nhiều nước: Đảm bảo từ 2 - 2.5 lít nước mỗi ngày để giúp thận tăng cường hòa tan và đào thải axit uric.
- Kiểm soát cân nặng: Giảm cân khoa học nếu có thừa cân béo phì để giảm áp lực lên các khớp và giảm sản xuất axit uric nội sinh.
- Chế độ ăn giảm purin: Kiêng tuyệt đối nội tạng, hạn chế thịt đỏ, hải sản; tăng cường các loại rau xanh, sữa ít béo.
Thuốc điều trị #
Là một dược sĩ lâm sàng, tôi muốn nhấn mạnh rằng các thuốc hạ axit uric máu chỉ nên được sử dụng dưới sự chỉ định và theo dõi sát sao của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc hoặc dùng lại đơn thuốc của người khác. Các nhóm thuốc chính bao gồm:
1. Nhóm thuốc ức chế tổng hợp Axit Uric (Ức chế enzyme Xanthine Oxidase)
- Allopurinol: Đây là thuốc đầu tay phổ biến và kinh tế nhất. Thuốc ngăn chặn cơ thể tạo ra axit uric. Lưu ý quan trọng: Cần bắt đầu từ liều thấp (100mg/ngày) và tăng dần để tránh khởi phát cơn gút cấp. Có nguy cơ dị ứng nặng (hội chứng Stevens-Johnson) ở người mang gen HLA-B*5801, do đó cần hết sức thận trọng nếu xuất hiện phát ban, ngứa ngáy sau khi dùng.
- Febuxostat: Là lựa chọn thay thế rất hiệu quả cho Allopurinol, đặc biệt thích hợp cho bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình hoặc người không dung nạp với Allopurinol. Thuốc này ít gây dị ứng da hơn nhưng cần thận trọng ở người có tiền sử bệnh tim mạch nặng.
2. Nhóm thuốc tăng đào thải Axit Uric qua thận
- Benzbromarone, Probenecid: Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn thận hấp thu lại axit uric, từ đó đẩy nó ra ngoài qua nước tiểu. Chống chỉ định: Không dùng cho người có sỏi thận, suy thận nặng hoặc nồng độ axit uric niệu đã quá cao. Khi dùng thuốc này, người bệnh bắt buộc phải uống thật nhiều nước và có thể cần dùng thuốc kiềm hóa nước tiểu (như Natri Bicarbonat) để tránh tạo sỏi thận.
3. Nhóm thuốc giảm đau, chống viêm trong cơn gút cấp (Dùng ngắn hạn)
- Colchicine: Hiệu quả cao nếu dùng sớm trong vòng 12-24 giờ đầu của cơn đau. Lưu ý dùng liều thấp theo hướng dẫn mới (ví dụ: ngày đầu tối đa 3 viên 1mg chia liều, tránh dùng liều quá cao gây tiêu chảy dữ dội).
- Thuốc kháng viêm không Steroid (NSAIDs) hoặc Corticosteroid: Dùng để cắt cơn đau khớp nhanh chóng khi Colchicine không hiệu quả hoặc có chống chỉ định.
Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #
Phẫu thuật nói chung không phải là phương pháp điều trị chính cho tình trạng tăng axit uric máu, nhưng sẽ được chỉ định trong một số trường hợp cụ thể của biến chứng bệnh Gút:
- Chỉ định phẫu thuật cắt bỏ hạt tophi: Khi các hạt tophi quá lớn gây chèn ép thần kinh ngoại biên, cản trở nghiêm trọng đến khả năng vận động của khớp, hoặc khi hạt tophi bị vỡ, loét da kéo dài, nhiễm trùng nặng không thể lành bằng điều trị nội khoa thông thường.
- Phẫu thuật nội soi khớp: Được thực hiện để làm sạch ổ khớp, loại bỏ các tinh thể muối urate bám chặt gây viêm khớp mạn tính hoặc phá hủy sụn khớp nặng.
- Phẫu thuật điều trị sỏi thận: Tán sỏi ngoài cơ thể, tán sỏi qua da hoặc phẫu thuật lấy sỏi khi sỏi urate quá lớn gây tắc nghẽn đường tiết niệu, ứ nước tại thận mà không thể tự đào thải qua đường tiểu.
Phục hồi chức năng #
Phục hồi chức năng và tập luyện đúng cách giúp bệnh nhân bảo tồn tối đa chức năng của các khớp và nâng cao chất lượng cuộc sống:
- Trong giai đoạn viêm khớp cấp: Nguyên tắc quan trọng nhất là để khớp được nghỉ ngơi tuyệt đối. Tránh vận động mạnh, không xoa bóp, chườm nóng hay đắp thuốc lá dân gian vào khớp đang sưng đỏ vì sẽ làm phản ứng viêm nặng hơn. Hãy chườm đá lạnh bọc trong khăn vải mềm từ 15-20 phút để giảm sưng đau tạm thời.
- Trong giai đoạn ổn định (ngoài cơn đau): Khuyến khích người bệnh tập thể dục đều đặn với các bài tập chịu lực thấp như đi bộ nhẹ nhàng, đạp xe, bơi lội từ 30-45 phút mỗi ngày. Việc này giúp bôi trơn các khớp, tăng cường sức mạnh cơ bắp quanh khớp và hỗ trợ kiểm soát cân nặng tốt hơn.
- Vật lý trị liệu: Các liệu pháp như hồng ngoại, siêu âm trị liệu có thể được áp dụng ở giai đoạn mạn tính dưới sự hướng dẫn của kỹ thuật viên để giảm độ cứng khớp và tăng tuần hoàn máu.
Tầm soát bệnh #
Tầm soát sớm tăng axit uric máu giúp ngăn chặn kịp thời các biến chứng nguy hiểm trước khi chúng âm thầm tàn phá cơ thể:
- Đối tượng cần tầm soát định kỳ: Người có người thân trong gia đình (bố, mẹ, anh chị em) bị bệnh Gút; người bị thừa cân, béo phì; người mắc các bệnh rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường, rối loạn mỡ máu; người bị tăng huyết áp hoặc bệnh thận mạn tính; nam giới trên 30 tuổi có thói quen sử dụng nhiều rượu bia, tiệc tùng thường xuyên.
- Tần suất tầm soát: Nên thực hiện xét nghiệm axit uric máu định kỳ 1-2 lần mỗi năm lồng ghép trong các buổi khám sức khỏe tổng quát.
- Ý nghĩa: Phát hiện sớm giúp người bệnh có cơ hội điều chỉnh lối sống, chế độ ăn uống kịp thời để đưa axit uric về mức bình thường mà chưa cần phải dùng đến thuốc điều trị lâu dài.
Biện pháp phòng ngừa #
Với tư cách là một dược sĩ gia đình, tôi luôn khuyên người bệnh rằng 'phòng bệnh hơn chữa bệnh'. Việc chủ động ngăn ngừa tăng axit uric máu hoàn toàn nằm trong tầm tay của bạn bằng những thay đổi rất nhỏ trong sinh hoạt ngày thường:
- Bổ sung đủ nước cho cơ thể: Hãy luôn mang theo một chai nước bên mình. Uống từ 2 - 2.5 lít nước lọc mỗi ngày là cách đơn giản và hiệu quả nhất để giúp thận làm việc tốt hơn, liên tục hòa tan và 'quét sạch' axit uric ra khỏi cơ thể qua đường tiểu.
- Ăn uống thông minh: Hạn chế tối đa các loại thịt đỏ, hải sản, nội tạng động vật. Hãy thay thế bằng nguồn đạm lành mạnh từ thịt ức gà, trứng, đậu hũ và các loại sữa ít béo. Đặc biệt tránh xa các loại nước ngọt, trà sữa có chứa hàm lượng đường fructose cao.
- Nói 'không' hoặc hạn chế tối đa bia rượu: Chất cồn, đặc biệt là men bia, chứa lượng purin cực cao và khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành axit lactic, chất này cạnh tranh đào thải với axit uric ở thận, khiến nồng độ axit uric máu tăng vọt nhanh chóng.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Tập thể dục tối thiểu 150 phút mỗi tuần để duy trì vóc dáng cân đối, giúp hệ trao đổi chất hoạt động trơn tru.
Tiên lượng bệnh #
Tiên lượng của tình trạng tăng axit uric máu nhìn chung là rất khả quan và tích cực nếu người bệnh được phát hiện sớm và có thái độ chủ động, nghiêm túc trong việc điều trị. Đây hoàn toàn không phải là một 'bản án chung thân' đáng sợ, mà là một tín hiệu cảnh báo của cơ thể yêu cầu bạn cần thay đổi lối sống lành mạnh hơn.
Nếu bạn tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và dược sĩ, đưa axit uric về mức mục tiêu an toàn dưới 6.0 mg/dL, các tinh thể muối urate lắng đọng tại khớp sẽ được hòa tan dần, các cơn gút cấp sẽ thưa dần rồi biến mất hoàn toàn, chức năng thận cũng được bảo vệ tối đa. Ngược lại, nếu lơ là, xem nhẹ và tự ý điều trị bằng các bài thuốc 'nam', thuốc 'tễ' không rõ nguồn gốc (thường bị trộn corticoid gây hại dạ dày, mục xương), bệnh sẽ tiến triển nhanh chóng đến suy thận, tàn phế khớp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tuổi thọ. Hãy luôn lạc quan và kiên trì, bạn hoàn toàn có thể làm chủ và chung sống hòa bình, khỏe mạnh cùng căn bệnh này!
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Tăng axit uric máu: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #
Tăng axit uric máu có phải là bệnh Gút (Gout) không?
Không hẳn bạn nhé. Tăng axit uric máu là một chỉ số xét nghiệm cho thấy lượng axit uric trong máu cao hơn mức bình thường. Đây là điều kiện cần nhưng chưa đủ để chẩn đoán bệnh Gút. Chỉ khi lượng axit uric cao này kết tinh thành các tinh thể muối urate lắng đọng tại khớp và gây ra phản ứng viêm, sưng, đau đớn dữ dội thì lúc đó mới gọi là bệnh Gút. Thực tế, chỉ có khoảng 10-20% người tăng axit uric máu tiến triển thành bệnh Gút thực sự.
Tôi không bị đau khớp, chỉ số axit uric cao có cần uống thuốc hạ ngay không?
Thông thường, nếu bạn tăng axit uric máu ở mức độ nhẹ đến trung bình và chưa có triệu chứng đau khớp (gọi là tăng axit uric máu thầm lặng) thì chưa cần dùng thuốc tây để hạ ngay. Bác sĩ và dược sĩ sẽ khuyên bạn thay đổi chế độ ăn uống, lối sống và uống nhiều nước trong vòng 3-6 tháng rồi kiểm tra lại. Tuy nhiên, nếu chỉ số axit uric quá cao (trên 9.0 mg/dL hoặc 540 µmol/L) hoặc bạn có kèm theo các bệnh lý nền như suy thận, tăng huyết áp, tim mạch, bác sĩ có thể sẽ cân nhắc cho dùng thuốc sớm để bảo vệ cơ quan đích.
Tăng axit uric máu có di truyền từ bố mẹ sang con không?
Yếu tố di truyền đóng một vai trò quan trọng trong việc quyết định khả năng đào thải axit uric của thận thông qua các gen quy định các protein vận chuyển urate. Nếu trong gia đình bạn có bố mẹ hoặc anh chị em ruột bị tăng axit uric máu hoặc bệnh Gút, bạn sẽ có nguy cơ mắc bệnh này cao hơn người bình thường. Tuy nhiên, lối sống, chế độ ăn uống và cân nặng mới là những yếu tố quyết định trực tiếp việc bệnh có khởi phát hay không.
Uống nhiều nước lọc có thực sự giúp giảm axit uric máu không?
Có, đây là một biện pháp cực kỳ đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả mà tôi luôn nhắc nhở bệnh nhân. Khi bạn uống đủ từ 2 đến 2.5 lít nước mỗi ngày, lượng nước tiểu sẽ tăng lên, giúp pha loãng nồng độ axit uric trong đường tiết niệu, đồng thời tăng cường khả năng lọc và đào thải của thận, ngăn ngừa hiệu quả việc hình thành sỏi thận urate.
Tại sao khi tôi vừa uống thuốc hạ axit uric lại bị đau khớp dữ dội hơn?
Đây là một hiện tượng rất phổ biến khiến nhiều bệnh nhân lo lắng và tự ý bỏ thuốc. Khi bạn bắt đầu uống thuốc hạ axit uric (như Allopurinol), nồng độ axit uric trong máu giảm xuống đột ngột. Sự sụt giảm nhanh chóng này làm thay đổi nồng độ môi trường xung quanh, khiến các hạt tinh thể muối urate đang bám ở khớp bị bở ra, bong ra và di chuyển vào dịch khớp, kích hoạt phản ứng viêm cấp tính gây đau dữ dội. Để phòng ngừa hiện tượng này, các bác sĩ thường sẽ phối hợp thêm thuốc kháng viêm liều thấp (như Colchicine) trong những tháng đầu tiên dùng thuốc hạ axit uric.
Tôi có phải dùng thuốc hạ axit uric suốt đời không?
Điều này phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh của bạn. Nếu tăng axit uric máu do chế độ ăn uống, lối sống hoặc do dùng thuốc tạm thời, sau khi điều chỉnh lối sống và dừng thuốc gây tăng, chỉ số axit uric có thể về bình thường ổn định và bạn không cần dùng thuốc nữa. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân do cơ địa di truyền thận kém đào thải hoặc bạn đã bị bệnh Gút mạn tính có hạt tophi, bạn có thể sẽ phải dùng thuốc hạ axit uric duy trì lâu dài, thậm chí suốt đời với liều tối thiểu để giữ chỉ số axit uric luôn ở mức an toàn, ngăn ngừa biến chứng hủy hoại khớp và suy thận.
Người bị tăng axit uric máu có ăn được thịt gà và trứng không?
Có ăn được bạn nhé. Trứng là thực phẩm chứa cực kỳ ít purin nên là nguồn cung cấp chất đạm hoàn hảo cho người có axit uric cao. Đối với thịt gà, phần ức gà (thịt trắng) chứa hàm lượng purin ở mức trung bình, thấp hơn nhiều so với thịt đùi gà hay các loại thịt đỏ (bò, dê, heo). Vì vậy, bạn hoàn toàn có thể ăn ức gà với lượng vừa phải (khoảng 100g mỗi ngày) và nên chế biến dưới dạng luộc hoặc hấp, tránh chiên xào nhiều dầu mỡ.
Khi nào người bệnh tăng axit uric máu cần phải nhập viện ngay lập tức?
Bạn cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất hoặc bệnh viện nếu gặp các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm sau: Khớp sưng to, đỏ mọng kèm theo sốt cao, rét run (cảnh báo nguy cơ viêm khớp nhiễm khuẩn vô cùng nguy hiểm); Cơn đau quặn dữ dội ở vùng hông lưng lan xuống bẹn kèm theo tiểu buốt, tiểu ra máu hoặc bí tiểu hoàn toàn (dấu hiệu sỏi thận gây tắc nghẽn cấp tính); Hoặc xuất hiện các phản ứng dị ứng nặng sau khi dùng thuốc hạ axit uric như sốt, ngứa ngáy, phát ban đỏ toàn thân, lở loét môi, miệng, mắt.
Tài liệu tham khảo #
- Bộ Y tế Việt Nam: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh cơ xương khớp (Ban hành kèm theo Quyết định số 361/QĐ-BYT).
- American College of Rheumatology (ACR): 2020 Guideline for the Management of Gout.
- European Alliance of Associations for Rheumatology (EULAR): Evidence-based recommendations for the diagnosis and management of gout.
- UpToDate: Clinical manifestations and diagnosis of hyperuricemia and gout; Pharmacologic urate-lowering therapy.
