Trang chủ »Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Hội chứng mệt mỏi mạn tính: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Hội chứng mệt mỏi mạn tính: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: G93.3
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý hệ thần kinh và rối loạn đa hệ thống
🫀 Cơ quan: Não bộ, hệ thần kinh trung ương, hệ cơ xương khớp, hệ miễn dịch, tuyến thượng thận.
🧬 Hệ cơ quan: Hệ thần kinh, hệ miễn dịch, hệ nội tiết, hệ cơ xương khớp, hệ tuần hoàn.
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Hội chứng mệt mỏi mạn tính (ME/CFS) là một bệnh lý phức tạp và suy nhược kéo dài, đặc trưng bởi tình trạng mệt mỏi kiệt sức nghiêm trọng không thể giải tỏa bằng việc nghỉ ngơi. Tình trạng này kéo dài ít nhất 6 tháng ở người lớn (hoặc 3 tháng ở trẻ em) và suy giảm nghiêm trọng khả năng hoạt động hàng ngày của người bệnh. Theo tiêu chuẩn chẩn đoán của Viện Y khoa Hoa Kỳ (IOM), ME/CFS không chỉ là cảm giác uể oải thông thường mà đi kèm với hiện tượng suy nhược sau gắng sức (PEM), giấc ngủ không giúp phục hồi năng lượng, cùng các rối loạn về nhận thức hoặc không dung nạp tư thế đứng. Bệnh thường gặp nhất ở độ tuổi từ 40 đến 60, với tỷ lệ nữ giới mắc phải cao gấp 3-4 lần nam giới. Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, ME/CFS là một thử thách lớn vì không có một dấu hiệu sinh học đặc hiệu đơn độc nào, đòi hỏi sự kiên nhẫn đồng hành cùng người bệnh trong hành trình dài điều trị.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân chính xác của ME/CFS vẫn là một ẩn số đối với y học hiện đại, tuy nhiên các nghiên cứu chỉ ra đây là kết quả của sự tương tác đa yếu tố:

  • Nhiễm trùng nguyên phát: Nhiều trường hợp bệnh khởi phát sau một đợt nhiễm trùng cấp tính do virus Epstein-Barr (EBV), virus herpes, hoặc gần đây nhất là sau nhiễm SARS-CoV-2 (hội chứng hậu COVID-19).
  • Rối loạn hệ miễn dịch: Sự xuất hiện của các tự kháng thể, tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp và hoạt động suy giảm của tế bào diệt tự nhiên (NK cells) được ghi nhận ở nhiều bệnh nhân.
  • Suy giảm năng lượng tế bào: Rối loạn chức năng ty thể dẫn đến việc sản xuất ATP (đồng tiền năng lượng của tế bào) bị đình trệ.
  • Rối loạn trục HPA: Sự suy yếu của trục Hạ đồi - Tuyến yên - Tuyến thượng thận làm thay đổi nồng độ cortisol, ảnh hưởng đến khả năng chống chịu stress của cơ thể.
  • Yếu tố di truyền: Tiền sử gia đình có người mắc ME/CFS làm tăng nguy cơ khởi phát bệnh, gợi ý một mối liên kết về mặt di truyền học.

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố nguy cơ của hội chứng mệt mỏi mạn tính bao gồm cả những yếu tố không thể thay đổi và có thể can thiệp được:

  • Yếu tố không thể thay đổi: Giới tính nữ (chiếm đa số), độ tuổi trung niên (40-60 tuổi, mặc dù trẻ em và thanh thiếu niên vẫn có thể mắc), và yếu tố di truyền từ thế hệ trước.
  • Yếu tố có thể thay đổi và lối sống: Tình trạng căng thẳng tâm lý, stress kéo dài không được giải tỏa, tiền sử chấn thương thể chất nghiêm trọng hoặc trải qua các cuộc đại phẫu.
  • Nhiễm trùng trước đó: Việc không được điều trị dứt điểm hoặc không nghỉ ngơi đầy đủ sau các đợt nhiễm siêu vi cấp tính làm tăng nguy cơ tiến triển thành ME/CFS.
  • Yếu tố bảo vệ: Lối sống cân bằng, kỹ năng quản lý căng thẳng tốt, chế độ dinh dưỡng giàu chất chống oxy hóa và thói quen vận động nhẹ nhàng vừa sức.

Cơ chế bệnh sinh #

Cơ chế bệnh sinh của ME/CFS là một chuỗi các phản ứng rối loạn liên hoàn ở cấp độ tế bào và hệ thống:

  • Ở cấp độ ty thể: Ty thể - nhà máy năng lượng của tế bào - bị suy giảm chức năng nghiêm trọng. Quá trình phosphoryl hóa oxy hóa bị lỗi làm giảm sản sinh ATP, khiến cơ bắp và não bộ nhanh chóng cạn kiệt năng lượng dù chỉ với vận động rất nhẹ.
  • Cơ chế viêm thần kinh: Sự kích hoạt liên tục của các tế bào vi bọc não (microglia) giải phóng hàng loạt cytokine gây viêm như TNF-alpha và IL-6, dẫn đến tình trạng sương mù não (brain fog) và rối loạn điều hòa thần kinh trung ương.
  • Rối loạn thần kinh thực vật: Suy giảm phản xạ co mạch khi đứng thẳng, gây ra hiện tượng giảm tưới máu não tạm thời (POTS - Hội chứng nhịp nhanh tư thế đứng), làm người bệnh chóng mặt, hoa mắt.
  • Sự mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột: Sự gia tăng các vi khuẩn có hại gây tăng tính thấm thành ruột (rò rỉ ruột), tạo điều kiện cho nội độc tố đi vào tuần hoàn chung, kích hoạt phản ứng viêm hệ thống.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của ME/CFS rất đa dạng và thay đổi theo từng ngày, bao gồm:

  • Mệt mỏi kiệt sức kéo dài: Tình trạng mệt mỏi nghiêm trọng xuất hiện sau các hoạt động thể chất hoặc trí não tối thiểu, kéo dài trên 6 tháng và không giảm khi ngủ hay nghỉ ngơi.
  • Suy nhược sau gắng sức (PEM): Đây là triệu chứng đặc trưng nhất. Sau khi gắng sức nhẹ, người bệnh bị sụt giảm năng lượng nghiêm trọng, các triệu chứng bùng phát dữ dội sau đó 12-48 giờ và có thể kéo dài nhiều ngày hoặc nhiều tuần.
  • Giấc ngủ không hồi phục: Người bệnh thức dậy vẫn cảm thấy cực kỳ mệt mỏi như chưa hề được ngủ, đi kèm rối loạn nhịp sinh học hoặc mất ngủ.
  • Sương mù não (Brain Fog): Giảm khả năng tập trung, suy giảm trí nhớ ngắn hạn, khó tìm từ ngữ khi giao tiếp.
  • Đau nhức đa điểm: Đau cơ, đau khớp di chuyển không có sưng đỏ, đau đầu kiểu mới hoặc thay đổi về mức độ nghiêm trọng.
  • Triệu chứng thần kinh thực vật: Hoa mắt, chóng mặt khi thay đổi tư thế, đánh trống ngực, vã mồ hôi trộm.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán ME/CFS là một quá trình chẩn đoán loại trừ nghiêm ngặt dựa trên lâm sàng và các bộ tiêu chuẩn quốc tế:

  • Tiêu chuẩn của Viện Y khoa Hoa Kỳ (IOM - 2015): Yêu cầu bắt buộc phải có 3 triệu chứng cốt lõi: (1) Giảm đáng kể khả năng hoạt động đi kèm mệt mỏi sâu sắc kéo dài trên 6 tháng; (2) Suy nhược sau gắng sức (PEM); (3) Giấc ngủ không hồi phục. Đồng thời phải có ít nhất 1 trong 2 triệu chứng: Suy giảm nhận thức hoặc Không dung nạp tư thế đứng.
  • Chẩn đoán phân biệt: Cần loại trừ hoàn toàn các bệnh lý có triệu chứng tương đồng như: Suy giáp, Lupus ban đỏ hệ thống, xơ cứng rải rác (MS), trầm cảm nặng, ngưng thở khi ngủ, thiếu máu nặng, hoặc các bệnh ung thư ẩn giấu.
  • Đánh giá mức độ nặng: Chia làm các mức độ nhẹ (vẫn tự chăm sóc được nhưng hạn chế công việc), trung bình (gặp khó khăn khi di chuyển ngoài nhà), và nặng (phải nằm giường phần lớn thời gian).

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Mặc dù chưa có xét nghiệm máu đặc hiệu để khẳng định ME/CFS, việc xét nghiệm đóng vai trò cốt lõi để loại trừ các nguyên nhân gây mệt mỏi khác:

  • Công thức máu toàn bộ (CBC): Để loại trừ tình trạng thiếu máu hoặc nhiễm trùng cấp tính.
  • Chức năng tuyến giáp (TSH, FT4): Loại trừ suy giáp - thủ phạm rất phổ biến gây mệt mỏi kéo dài.
  • Sinh hóa máu cơ bản: Điện giải đồ, chức năng gan (AST, ALT), chức năng thận (Creatinine, Ure) để đánh giá sức khỏe tổng thể.
  • Tốc độ lắng hồng cầu (ESR) và CRP: Đánh giá tình trạng viêm hệ thống. Trong ME/CFS thông thường, các chỉ số này thường bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ, giúp phân biệt với các bệnh tự miễn hoạt động mạnh.
  • Nồng độ Vitamin D và Vitamin B12: Thiếu hụt các vi chất này cũng gây ra mệt mỏi cơ bắp và sương mù não nghiêm trọng.

Chẩn đoán hình ảnh #

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chủ yếu được chỉ định để khảo sát chuyên sâu và loại trừ tổn thương thực thể ở hệ thần kinh và các cơ quan khác:

  • Chụp cộng hưởng từ não (MRI): Giúp loại trừ các bệnh lý thần kinh trung ương như xơ cứng rải rác (MS), u não, hoặc tổn thương chất trắng do tai biến mạch máu não nhẹ. Ở bệnh nhân ME/CFS, kết quả MRI thường hoàn toàn bình thường.
  • Điện tâm đồ (ECG) và siêu âm tim: Thực hiện khi người bệnh có triệu chứng hồi hộp, đánh trống ngực để loại trừ bệnh lý tim mạch thực thể.
  • Nghiệm pháp bàn nghiêng (Tilt Table Test): Rất có giá trị để chẩn đoán xác định tình trạng không dung nạp tư thế đứng (POTS) đi kèm ở người bệnh ME/CFS.

Biến chứng nguy hiểm #

Hội chứng mệt mỏi mạn tính nếu không được thấu hiểu và quản lý tốt có thể dẫn đến những hệ lụy nặng nề về cả thể chất lẫn tinh thần:

  • Trầm cảm và lo âu thứ phát: Việc cơ thể luôn trong trạng thái kiệt quệ khiến người bệnh dễ rơi vào cảm giác bất lực, cô độc, dẫn đến trầm cảm lâm sàng nghiêm trọng.
  • Suy giảm nghiêm trọng chất lượng sống: Nhiều người bệnh phải nghỉ việc, hạn chế tối đa các hoạt động xã hội, dẫn đến cô lập xã hội và suy sụp tài chính.
  • Hội chứng mất điều hòa do nằm lâu: Việc nằm giường quá nhiều làm teo cơ, loãng xương và làm trầm trọng thêm tình trạng hạ huyết áp tư thế đứng.
  • Tác dụng phụ do tự ý dùng thuốc: Người bệnh vì quá nôn nóng thường tự ý sử dụng các thuốc kích thích thần kinh, thuốc ngủ hoặc các liệu pháp chưa được kiểm chứng, dẫn đến ngộ độc gan, thận hoặc lệ thuộc thuốc.

Phác đồ điều trị chung #

Nguyên tắc điều trị ME/CFS hiện nay là cá nhân hóa, toàn diện và tập trung vào kiểm soát triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống chứ không cố gắng điều trị khỏi hoàn toàn:

  • Liệu pháp quản lý năng lượng (Pacing): Đây là nền tảng quan trọng nhất. Người bệnh học cách nhận biết giới hạn năng lượng của bản thân (vùng an toàn) và hoạt động dưới ngưỡng đó để tránh bùng phát PEM.
  • Vận động trị liệu thích ứng (GET): Cần được thực hiện cực kỳ thận trọng và chỉ áp dụng khi người bệnh đã kiểm soát tốt năng lượng, bắt đầu bằng các động tác kéo giãn nhẹ nhàng ở tư thế nằm.
  • Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT): Giúp người bệnh xây dựng tâm lý vững vàng, chấp nhận sống chung với bệnh và giảm bớt căng thẳng do bệnh tật mang lại.
  • Cải thiện giấc ngủ: Thiết lập vệ sinh giấc ngủ nghiêm ngặt, hạn chế ánh sáng xanh và caffeine trước khi ngủ.

Thuốc điều trị #

Dưới góc độ dược lâm sàng, việc kê đơn cho bệnh nhân ME/CFS cần tuân thủ nguyên tắc "bắt đầu bằng liều cực thấp và tăng liều thật chậm" do hệ thần kinh của họ rất nhạy cảm:

  • Thuốc giảm đau, kháng viêm: Sử dụng NSAIDs (như Ibuprofen) ngắn hạn cho các đợt đau mỏi cơ khớp. Với các cơn đau thần kinh lan tỏa, Low-dose Naltrexone (LDN) liều thấp (1.5mg - 4.5mg/ngày) đang được nghiên cứu ứng dụng lâm sàng và cho phản hồi rất tích cực nhờ cơ chế giảm viêm thần kinh.
  • Thuốc chống trầm cảm liều thấp: Amitriptyline (10mg - 25mg trước ngủ) giúp cải thiện giấc ngủ sâu và giảm đau cơ xơ hóa hiệu quả. Các thuốc SSRI hoặc SNRI có thể được cân nhắc nếu có trầm cảm đi kèm.
  • Thuốc kiểm soát huyết áp và nhịp tim: Beta-blocker liều thấp (như Propranolol) hoặc Fludrocortisone được dùng cho bệnh nhân bị POTS nhằm ổn định nhịp tim khi thay đổi tư thế.
  • Lưu ý quan trọng từ dược sĩ: Tuyệt đối tránh lạm dụng các chất kích thích thần kinh mạnh (như Methylphenidate) vì chúng chỉ tạo năng lượng ảo, dễ dẫn đến suy kiệt nặng hơn sau đó.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Hội chứng mệt mỏi mạn tính (ME/CFS) là một bệnh lý nội khoa hệ thống và rối loạn chức năng thần kinh - miễn dịch. Do đó, không có bất kỳ chỉ định phẫu thuật nào dành riêng cho việc điều trị hội chứng này. Người bệnh cần tỉnh táo trước các lời quảng cáo về các thủ thuật xâm lấn không rõ nguồn gốc. Nếu người bệnh ME/CFS cần phẫu thuật vì các bệnh lý kết hợp khác, kíp gây mê cần được thông báo trước vì người bệnh rất nhạy cảm với các thuốc ức chế thần kinh trung ương và quá trình phục hồi sau mổ có thể kéo dài hơn bình thường.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi chức năng cho người bệnh ME/CFS cần sự tinh tế và kiên nhẫn tối đa từ cả kỹ thuật viên và người nhà:

  • Bài tập tại nhà: Tập trung vào các bài tập kéo giãn cơ nhẹ nhàng ở tư thế nằm (yoga phục hồi, giãn cơ chủ động) để tránh hạ huyết áp tư thế đứng. Mỗi lần tập chỉ nên kéo dài từ 2-5 phút và dừng lại ngay trước khi thấy mệt.
  • Phục hồi tâm lý: Thực hành thiền định, chánh niệm (Mindfulness) hoặc các bài tập thở sâu (Box Breathing) 2 lần mỗi ngày để làm dịu hệ thần kinh giao cảm đang bị kích thích quá mức.
  • Hỗ trợ phục hồi nhận thức: Chơi các trò chơi trí tuệ nhẹ nhàng, đọc sách ngắn và nghỉ ngơi xen kẽ để rèn luyện lại tư duy mà không gây quá tải cho não bộ.

Tầm soát bệnh #

Hiện tại, WHO và các hiệp hội y khoa lớn trên thế giới không khuyến cáo tầm soát đại trà ME/CFS trong cộng đồng do thiếu các xét nghiệm sinh học sàng lọc đặc hiệu. Tuy nhiên, việc tầm soát chủ động cần được thực hiện ở các đối tượng có nguy cơ cao:

  • Đối tượng cần tầm soát: Những người có tình trạng mệt mỏi không rõ nguyên nhân kéo dài trên 3 tháng (ở trẻ em) hoặc 6 tháng (ở người lớn), đặc biệt là sau các đợt nhiễm trùng nặng (như hậu COVID-19, nhiễm EBV).
  • Phương pháp: Sử dụng bảng câu hỏi đánh giá mệt mỏi chuẩn hóa (như Thang điểm mệt mỏi Chalder hoặc Bộ câu hỏi sàng lọc ME/CFS của CDC) tại các phòng khám gia đình.

Biện pháp phòng ngừa #

Dù chưa có vắc-xin hay biện pháp phòng ngừa đặc hiệu 100%, dược sĩ gia đình khuyên bạn nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa chủ động sau để bảo vệ hệ thần kinh và miễn dịch:

  • Dưỡng bệnh đúng cách: Khi bị cảm cúm hoặc nhiễm siêu vi, hãy nghỉ ngơi tuyệt đối, uống đủ nước và không cố gắng làm việc gắng sức quá sớm.
  • Kiểm soát stress: Học cách cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi. Đừng để cơ thể rơi vào trạng thái kiệt quệ kéo dài (burnout).
  • Lối sống lành mạnh: Duy trì chế độ ăn giàu chất kháng viêm, ngủ đủ giấc từ 7-8 tiếng mỗi đêm và rèn luyện thể dục vừa sức một cách đều đặn.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của ME/CFS rất khác nhau ở mỗi người. Việc phục hồi hoàn toàn hoàn toàn là có thể nhưng tỷ lệ khá thấp (khoảng 5-10% phục hồi hoàn toàn). Tuy nhiên, đại đa số người bệnh nếu tuân thủ tốt phác đồ quản lý năng lượng (Pacing), điều chỉnh lối sống và có sự thấu hiểu từ gia đình đều có thể cải thiện đáng kể triệu chứng, ổn định sức khỏe và "chung sống hòa bình" với bệnh. Trẻ em và người trẻ tuổi thường có tiên lượng phục hồi tốt hơn nhiều so với người lớn tuổi. Chìa khóa vàng là sự kiên nhẫn, không nôn nóng và biết lắng nghe cơ thể mình mỗi ngày.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Hội chứng mệt mỏi mạn tính: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Hội chứng mệt mỏi mạn tính có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Hiện tại chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu để chữa khỏi hoàn toàn ME/CFS. Tuy nhiên, bằng cách kết hợp liệu pháp quản lý năng lượng (Pacing), cải thiện giấc ngủ và kiểm soát triệu chứng bằng thuốc dưới sự hướng dẫn của y bác sĩ, người bệnh hoàn toàn có thể cải thiện chất lượng cuộc sống và phục hồi phần lớn khả năng sinh hoạt hàng ngày.

Bệnh này có di truyền cho con cái không?


ME/CFS không phải là một bệnh di truyền đơn gen trực tiếp. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy yếu tố gia đình có tồn tại. Nghĩa là nếu trong gia đình bạn có người mắc bệnh, bạn có thể có cơ địa nhạy cảm hơn với các yếu tố kích hoạt bệnh (như virus hay căng thẳng) so với người khác.

Tôi có nên cố gắng tập thể dục cường độ cao để khỏe hơn không?


Tuyệt đối không. Đây là sai lầm phổ biến và nguy hiểm nhất ở người bệnh ME/CFS. Việc cố gắng tập luyện quá sức sẽ kích hoạt phản ứng suy nhược sau gắng sức (PEM), khiến cơ thể kiệt quệ nghiêm trọng hơn. Bạn chỉ nên vận động cực kỳ nhẹ nhàng, lắng nghe cơ thể và luôn giữ hoạt động dưới ngưỡng mệt.

Người bệnh mệt mỏi mạn tính nên ăn uống như thế nào?


Bạn nên ưu tiên chế độ ăn kháng viêm: giàu cá béo (omega-3), rau xanh, quả mọng và các loại hạt. Hãy chia nhỏ bữa ăn thành 5-6 bữa nhẹ mỗi ngày để duy trì năng lượng ổn định, tránh ăn quá no gây buồn ngủ và mệt mỏi sau ăn. Tránh xa đường ngọt và caffeine.

Khi nào tôi cần đến bệnh viện ngay lập tức?


Bạn cần nhập viện cấp cứu ngay nếu tình trạng mệt mỏi đi kèm với các dấu hiệu nguy hiểm như: đau ngực dữ dội, khó thở, ngất xỉu đột ngột, yếu liệt nửa người, mất ngôn ngữ hoặc xuất hiện ý nghĩ tự hại do trầm cảm quá mức.

Tại sao tôi ngủ rất nhiều nhưng thức dậy vẫn mệt mỏi?


Trong ME/CFS, cấu trúc giấc ngủ của bạn đã bị rối loạn (mất giai đoạn ngủ sâu phục hồi thể chất). Do đó, dù bạn ngủ đủ 8-10 tiếng, tế bào và hệ thần kinh vẫn không được "sạc pin" đầy đủ, dẫn đến cảm giác kiệt sức ngay khi vừa mở mắt.

Làm thế nào để phân biệt mệt mỏi thông thường và mệt mỏi bệnh lý này?


Mệt mỏi thông thường sẽ biến mất sau khi bạn được nghỉ ngơi, ngủ một giấc thật ngon hoặc thư giãn cuối tuần. Còn mệt mỏi trong ME/CFS kéo dài liên tục trên 6 tháng, không hề thuyên giảm khi nghỉ ngơi, và đặc biệt là trở nên tồi tệ hơn rõ rệt sau khi bạn cố gắng làm một việc gì đó (hiện tượng PEM).

Tôi có phải dùng thuốc suốt đời hay không?


Không nhất thiết. Thuốc trong điều trị ME/CFS chủ yếu dùng để kiểm soát triệu chứng trong các giai đoạn bùng phát cấp tính (như hỗ trợ giấc ngủ, giảm đau cơ, ổn định huyết áp). Khi bạn đã học được cách quản lý năng lượng tốt và cơ thể dần hồi phục, bác sĩ sẽ cân nhắc giảm liều hoặc ngưng thuốc dần dần.

Tài liệu tham khảo #

1. Hướng dẫn chẩn đoán và quản lý ME/CFS của Viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (IOM/NAM - 2015).
2. Khuyến cáo điều trị ME/CFS của Viện Y tế và Chăm sóc Sức khỏe Quốc gia Anh (NICE Guideline NG206 - 2021).
3. Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) - Trang thông tin chuyên khoa về Chronic Fatigue Syndrome.
4. Các bài báo nghiên cứu chuyên sâu về rối loạn chức năng ty thể trong ME/CFS đăng tải trên PubMed và Cochrane Database.

Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.