Trang chủ » Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Thuốc Trimetazidine: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Trimetazidine: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Trimetazidine
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

<p>Trimetazidine là thuốc kê đơn được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ để điều trị cơn đau thắt ngực ổn định ở bệnh nhân không kiểm soát đầy đủ hoặc không dung nạp với các liệu pháp điều trị đầu tay. Thuốc hoạt động bằng cách tối ưu hóa năng lượng của cơ tim trong điều kiện thiếu oxy mà không ảnh hưởng đến huyết động cơ thể. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho người cao tuổi hoặc người có tiền sử rối loạn vận động do nguy cơ gây ra hội chứng Parkinson.</p>

Trimetazidine là gì ? #

Trimetazidine là hoạt chất bảo vệ tế bào cơ tim chống thiếu máu cục bộ nhờ cơ chế tối ưu hóa chuyển hóa năng lượng. Thuốc thuộc nhóm điều trị bệnh tim mạch, cụ thể là nhóm thuốc chống đau thắt ngực có cơ chế chuyển hóa (metabolic agent). Khác với các thuốc tim mạch truyền thống như thuốc chẹn beta hay chẹn kênh calci vốn làm giảm nhu cầu oxy bằng cách hạ huyết áp hoặc giảm nhịp tim, Trimetazidine tác động trực tiếp ở cấp độ tế bào để bảo vệ tim khỏi tổn thương do thiếu oxy.

Biệt dược nổi tiếng nhất của hoạt chất này là Vastarel (được sản xuất bởi hãng dược phẩm Servier). Hiện nay, Trimetazidine giữ vai trò quan trọng như một liệu pháp phối hợp (hàng thứ hai) cho những bệnh nhân đau thắt ngực ổn định vẫn còn triệu chứng dù đã dùng các thuốc giãn mạch tối đa.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Để hiểu một cách đơn giản, cơ tim của chúng ta giống như một động cơ cần nhiên liệu để hoạt động. Bình thường, cơ tim thích "đốt" chất béo (axit béo) hơn vì nó tạo ra nhiều năng lượng. Tuy nhiên, khi tim bị thiếu máu (thiếu oxy), việc "đốt" chất béo lại trở nên rất tốn oxy và sinh ra các chất có hại cho tế bào. Lúc này, nếu chuyển sang "đốt" đường (glucose) thì sẽ tiết kiệm oxy hơn nhiều.

Cơ chế hoạt động chi tiết:

  • Ức chế enzym 3-KAT: Trimetazidine ức chế chọn lọc enzym chuỗi dài 3-ketoacyl-CoA thiolase (3-KAT) trong ty thể tế bào cơ tim. Đây là enzym chủ chốt của quá trình oxy hóa axit béo.
  • Chuyển dịch con đường chuyển hóa: Bằng cách khóa con đường oxy hóa axit béo, thuốc thúc đẩy tế bào tim chuyển sang oxy hóa glucose (đường). Quá trình này tiêu thụ ít oxy hơn trên mỗi phân tử ATP (năng lượng) được tạo ra, giúp cơ tim hoạt động hiệu quả hơn ngay cả khi thiếu máu cục bộ.
  • Bảo vệ cấu trúc tế bào: Thuốc duy trì nồng độ ATP trong tế bào, ngăn ngừa sự cạn kiệt năng lượng, giảm sự tích tụ axit lactic và bảo vệ màng tế bào tim khỏi sự tấn công của các gốc tự do.

Lợi ích lâm sàng: Trimetazidine giúp kiểm soát cơn đau thắt ngực, giảm tần suất xuất hiện cơn đau, tăng khả năng gắng sức của bệnh nhân mà hoàn toàn không làm thay đổi nhịp tim hay huyết áp động mạch.

Dược động học (ADME) #

Quá trình di chuyển và đào thải của Trimetazidine trong cơ thể diễn ra như sau:

  • Hấp thu: Sau khi uống, Trimetazidine được hấp thu rất nhanh tại đường tiêu hóa. Đối với dạng viên giải phóng kéo dài (MR 35mg), nồng độ đỉnh trong máu (Tmax) đạt được sau khoảng 5 giờ. Sinh khả dụng của thuốc đạt trên 90%. Thức ăn không làm ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu của dạng viên này.
  • Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô với thể tích phân bố khoảng 4,8 lít/kg. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất thấp (chỉ khoảng 16%), giúp thuốc dễ dàng di chuyển đến tế bào cơ tim.
  • Chuyển hóa: Trimetazidine hầu như không bị chuyển hóa qua gan bởi hệ enzym cytochrome P450, điều này giúp hạn chế tối đa nguy cơ tương tác với các thuốc chuyển hóa qua gan khác.
  • Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn (khoảng 79-84%). Thời gian bán thải (T1/2) của viên giải phóng kéo dài là khoảng 7 đến 12 giờ ở người khỏe mạnh, nhưng có thể kéo dài trên 12 giờ ở người cao tuổi (trên 75 tuổi) hoặc người suy giảm chức năng thận.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Trimetazidine nên được dùng cùng với bữa ăn để giảm thiểu các kích ứng không mong muốn trên đường tiêu hóa như đầy bụng, buồn nôn hoặc khó tiêu.

Các lưu ý quan trọng về thực phẩm và đồ uống:

  • Thức ăn: Không ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ hấp thu của viên giải phóng kéo dài (MR), do đó bạn có thể uống thuốc ngay trong hoặc sau bữa ăn sáng và bữa ăn tối.
  • Rượu bia: Tuyệt đối tránh uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc. Rượu có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ như chóng mặt, nhức đầu và giảm khả năng kiểm soát vận động của Trimetazidine.
  • Nước bưởi chùm, sữa, cà phê: Không có tương tác nghiêm trọng được ghi nhận, tuy nhiên tốt nhất nên uống thuốc với một ly nước lọc ấm đầy (khoảng 150-200ml).

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Trimetazidine nhìn chung dung nạp tốt, tuy nhiên người bệnh cần lưu ý các tác dụng phụ từ nhẹ đến nghiêm trọng sau đây:

Tác dụng phụ thường gặp (ADR):

  • Chóng mặt, nhức đầu.
  • Đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn và nôn.
  • Mẩn ngứa, phát ban trên da.
  • Cảm giác suy nhược cơ thể.

Tác dụng phụ nghiêm trọng (Cần ngừng thuốc và đi khám ngay):

  • Hội chứng Parkinson và rối loạn vận động: Run tay chân, cứng đờ cơ, vận động chậm chạp, dáng đi bất thường, mất thăng bằng. Tác dụng phụ này thường hồi phục sau khi ngừng thuốc khoảng 4 tháng.
  • Rối loạn giấc ngủ: Mất ngủ hoặc buồn ngủ gà.
  • Tụt huyết áp tư thế đứng: Gây chóng mặt, xây xẩm khi đứng dậy đột ngột, dễ dẫn đến té ngã, đặc biệt ở người già.
  • Rối loạn huyết học: Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hạt (rất hiếm gặp nhưng nguy hiểm).

Xử trí khi quá liều:

Hiện chưa có báo cáo về ngộ độc nặng do quá liều Trimetazidine. Nếu vô tình uống quá liều lượng quy định và xuất hiện các triệu chứng bất thường như chóng mặt nghiêm trọng, tụt huyết áp, hãy đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị triệu chứng và hỗ trợ kịp thời. Không có chất giải độc đặc hiệu cho hoạt chất này.

Chỉ định điều trị #

Trimetazidine được chỉ định chính xác theo hướng dẫn của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) và Bộ Y tế Việt Nam như sau:

Chỉ định chính thức:

  • Liệu pháp bổ trợ/phối hợp trong điều trị triệu chứng cho bệnh nhân bị đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc không dung nạp với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực đầu tay (như thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh calci hoặc nitrat tác dụng kéo dài).

Mục tiêu điều trị:

  • Giảm tần số xuất hiện các cơn đau thắt ngực hàng tuần.
  • Giảm số lượng viên thuốc ngậm dưới lưỡi (Nitroglycerin) cần dùng để cắt cơn đau cấp.
  • Cải thiện dung lượng gắng sức, giúp người bệnh vận động, đi bộ quãng đường dài hơn mà không bị đau ngực.

Đối tượng phù hợp:

  • Người lớn bị bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính vẫn còn triệu chứng đau ngực mặc dù đã tối ưu hóa các thuốc điều trị nền.

Liều dùng & Cách dùng Trimetazidine #

Liều lượng và cách sử dụng Trimetazidine cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ điều trị:

Liều dùng tiêu chuẩn cho người lớn:

  • Dạng viên giải phóng kéo dài (MR) 35mg: Uống 1 viên/lần x 2 lần/ngày (sáng 1 viên, tối 1 viên).
  • Dạng viên nén nhanh 20mg: Uống 1 viên/lần x 3 lần/ngày (chia đều sáng, trưa, tối).

Chỉnh liều cho các đối tượng đặc biệt:

  • Người suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải Creatinin ClCr từ 30 - 60 ml/phút): Giảm nửa liều, chỉ dùng 1 viên 35mg (MR) uống vào buổi sáng cùng bữa ăn.
  • Người cao tuổi (trên 75 tuổi): Cần thận trọng vì chức năng thận thường suy giảm theo tuổi tác. Bác sĩ sẽ đánh giá chức năng thận trước khi kê đơn và có thể áp dụng liều giảm tương tự như bệnh nhân suy thận trung bình (35mg/ngày).
  • Trẻ em và trẻ vị thành niên (dưới 18 tuổi): Hiệu quả và độ an toàn chưa được thiết lập, khuyến cáo không sử dụng.

Cách dùng và thời gian điều trị:

  • Uống nguyên viên thuốc với nước, tuyệt đối không bẻ đôi, nhai nát hoặc nghiền viên giải phóng kéo dài (MR 35mg) vì sẽ phá hỏng cấu trúc kiểm soát giải phóng hoạt chất.
  • Xử trí khi quên liều: Uống liều tiếp theo đúng giờ như kế hoạch. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Dạng bào chế #

Trimetazidine được lưu hành chủ yếu dưới các dạng bào chế đường uống sau:

  • Viên nén giải phóng sửa đổi/kéo dài (MR - Modified Release): Hàm lượng phổ biến nhất là 35mg. Đây là dạng dùng ưa chuộng nhất hiện nay nhờ ưu điểm giải phóng hoạt chất từ từ, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu cả ngày và chỉ cần uống 2 lần/ngày, tăng tuân thủ điều trị cho người bệnh.
  • Viên nén bao phim tác dụng nhanh: Hàm lượng phổ biến là 20mg. Nhược điểm là thời gian tác dụng ngắn, đòi hỏi người bệnh phải uống 3 lần/ngày.

Tương tác thuốc #

Mặc dù Trimetazidine không bị chuyển hóa qua hệ enzym gan CYP450 và rất ít tương tác thuốc, người bệnh vẫn cần lưu ý một số điểm sau:

  • Tương tác thuốc - thuốc: Chưa phát hiện tương tác lâm sàng nghiêm trọng nào với các thuốc tim mạch thường dùng khác như thuốc chẹn beta, chẹn kênh calci, nitrat, aspirin, heparin, thuốc hạ mỡ máu (statin) hay thuốc chống đông máu.
  • Thuốc điều trị Parkinson: Tránh dùng đồng thời với các thuốc có thể gây ra triệu chứng ngoại tháp hoặc làm trầm trọng thêm bệnh Parkinson.
  • Tương tác với rượu: Rượu làm tăng tác dụng phụ gây chóng mặt, mất thăng bằng của thuốc, tăng nguy cơ té ngã ở người già.

Chống chỉ định của Trimetazidine #

Không được sử dụng Trimetazidine trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định tuyệt đối:

  • Mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Trimetazidine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Bệnh nhân Parkinson hoặc có các triệu chứng tương tự Parkinson như run, cứng cơ, hội chứng chân không yên và các rối loạn vận động liên quan khác.
  • Suy thận nặng: Bệnh nhân có độ thanh thải creatinin (ClCr) dưới 30 ml/phút.

Thận trọng và Cảnh báo đặc biệt:

  • Người cao tuổi: Cần giám sát chặt chẽ biểu hiện vận động vì nhóm đối tượng này dễ nhạy cảm với tác dụng phụ gây run, cứng cơ của thuốc.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu an toàn trên người. Khuyến cáo không dùng thuốc cho phụ nữ đang mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ để đảm bảo an toàn tối đa cho trẻ.
  • Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, làm ảnh hưởng đến khả năng tập trung. Không nên lái xe hay làm việc trên cao ngay sau khi uống thuốc.

Câu Hỏi Thường Gặp về Trimetazidine #

Trimetazidine nên uống trước hay sau ăn?


Bạn nên uống Trimetazidine ngay trong hoặc ngay sau bữa ăn (ăn no). Việc này không làm giảm hiệu quả của thuốc mà giúp dạ dày của bạn dễ chịu hơn, tránh cảm giác cồn cào, khó tiêu hay buồn nôn.

Tại sao thuốc này bị chống chỉ định cho người bệnh Parkinson?


Trimetazidine có tác dụng phụ hiếm gặp nhưng rất đặc trưng là có thể gây ra hoặc làm nặng thêm các triệu chứng giống bệnh Parkinson (như run tay chân, cơ cứng đờ, đi lại chậm chạp, mất thăng bằng). Do đó, những người đã bị bệnh Parkinson tuyệt đối không được sử dụng thuốc này.

Tôi có thể bẻ đôi viên Vastarel MR 35mg để uống cho dễ không?


Tuyệt đối không được bẻ, nhai hoặc nghiền viên Vastarel MR 35mg. Chữ "MR" nghĩa là giải phóng kéo dài, viên thuốc được thiết kế đặc biệt để nhả hoạt chất từ từ vào cơ thể. Nếu bạn bẻ hay nhai nát, toàn bộ lượng thuốc sẽ phóng thích ra cùng một lúc, gây nguy cơ ngộ độc và mất đi tác dụng kéo dài của thuốc.

Tôi bị quên một liều Trimetazidine thì phải làm sao?


Nếu quên một liều, hãy bỏ qua liều đó và uống liều tiếp theo vào đúng thời gian quy định trong lịch trình. Tuyệt đối không được uống bù gấp đôi liều (2 viên cùng lúc) vì có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ nguy hiểm.

Thuốc này có thể dùng lâu dài được không và khi nào cần ngưng?


Trimetazidine là thuốc điều trị bệnh tim mạn tính nên thường được kê đơn dùng lâu dài dưới sự giám sát của bác sĩ. Bạn chỉ nên ngưng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ, hoặc khi bạn xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như run tay chân, cứng cơ, đi lại khó khăn, té ngã.

Tài liệu tham khảo #

1. Dược thư Quốc gia Việt Nam (Chuyên luận Trimetazidin).

2. European Medicines Agency (EMA) - Trimetazidine-containing medicinal products evaluation.

3. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính - Bộ Y tế Việt Nam.

4. European Society of Cardiology (ESC) Guidelines on Chronic Coronary Syndromes.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.