Trang chủ » Hoạt chất » Thuốc Pregabalin: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Pregabalin: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Pregabalin
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

Pregabalin là thuốc kê đơn thuộc nhóm điều trị đau thần kinh, động kinh và rối loạn lo âu lan tỏa. Thuốc hoạt động bằng cách làm dịu các tế bào thần kinh bị kích thích quá mức, giúp giảm đau và kiểm soát cơn co giật hiệu quả. Việc sử dụng Pregabalin cần có sự hướng dẫn chặt chẽ của bác sĩ để đảm bảo an toàn và tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

Pregabalin là gì ? #

Pregabalin là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống co giật và giảm đau thần kinh, được phát triển như một chất kế thừa cải tiến của Gabapentin. Thuốc được cơ quan quản lý dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt lần đầu tiên vào năm 2004 dưới tên biệt dược nổi tiếng Lyrica. Hiện nay, Pregabalin giữ vai trò nền tảng trong việc kiểm soát các hội chứng đau thần kinh trung ương và ngoại vi, hỗ trợ điều trị động kinh cục bộ ở người lớn và giải quyết chứng rối loạn lo âu lan tỏa nhờ hiệu quả vượt trội và khả năng hấp thu nhanh chóng.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Pregabalin có cấu trúc tương tự như chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA (axit gamma-aminobutyric), nhưng cơ chế tác dụng của nó không gắn trực tiếp vào thụ thể GABA. Thay vào đó, thuốc gắn kết chọn lọc với tiểu đơn vị alpha-2-delta của kênh calci phụ thuộc điện thế trong hệ thần kinh trung ương.

Giải thích một cách đơn giản: Khi các dây thần kinh bị tổn thương hoặc kích thích quá mức (như trong bệnh tiểu đường hay đau sau zona), chúng sẽ gửi liên tục các tín hiệu đau về não giống như một tiếng chuông báo động kêu liên hồi. Pregabalin hoạt động như một nút 'vặn nhỏ âm lượng'. Bằng cách khóa bớt dòng calci đi vào tế bào thần kinh, thuốc làm giảm sự giải phóng các chất dẫn truyền kích thích như glutamate, norepinephrine và chất P. Nhờ đó, luồng tín hiệu đau truyền đi bị giảm bớt, giúp xoa dịu hệ thần kinh đang quá tải, mang lại cảm giác dễ chịu cho người bệnh.

Dược động học (ADME) #

Pregabalin có dược động học rất tuyến tính và dễ dự đoán:

  • Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh chóng khi uống lúc đói. Sinh khả dụng đường uống đạt rất cao (trên 90%) và không phụ thuộc vào liều dùng. Nồng độ đỉnh trong máu (Tmax) đạt được sau khoảng 1 giờ.
  • Phân bố: Pregabalin phân bố rộng rãi vào các mô, có khả năng đi qua hàng rào máu não và sữa mẹ. Thể tích phân bố khoảng 0,5 L/kg. Thuốc hoàn toàn không gắn kết với protein huyết tương, giúp hạn chế tối đa các tương tác dịch chuyển thuốc nguy hiểm.
  • Chuyển hóa: Pregabalin hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể người (dưới 2% liều dùng được tìm thấy dưới dạng chuyển hóa trong nước tiểu). Thuốc không bị chuyển hóa bởi các enzyme Cytochrome P450 (CYP) ở gan, vì vậy không lo ngại về tương tác thuốc qua gan.
  • Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi (khoảng 98%). Thời gian bán thải (T1/2) của Pregabalin là khoảng 6,3 giờ ở người có chức năng thận bình thường.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Pregabalin có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Tuy nhiên, việc phối hợp thuốc với thực phẩm cần lưu ý một số điểm sau:

  • Thời điểm dùng bữa: Thức ăn làm chậm tốc độ hấp thu của thuốc (kéo dài Tmax lên khoảng 2,5 giờ và giảm nồng độ đỉnh Cmax khoảng 25-30%), nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến tổng lượng thuốc hấp thu vào cơ thể. Do đó, bạn có thể uống thuốc lúc đói hoặc lúc no đều được. Để giảm kích ứng dạ dày nhẹ nếu có, bạn nên uống sau bữa ăn.
  • Đồ uống có cồn (Rượu, bia): Tuyệt đối tránh uống rượu bia trong thời gian điều trị bằng Pregabalin. Sự kết hợp này sẽ làm tăng mạnh tác dụng ức chế thần kinh trung ương, gây buồn ngủ trầm trọng, chóng mặt, giảm khả năng tập trung và có thể dẫn đến suy hô hấp nguy hiểm.
  • Các loại nước khác: Nước lọc là dung dịch tốt nhất để uống thuốc. Không có bằng chứng cho thấy nước bưởi chùm, sữa hay cà phê làm biến đổi tác dụng của Pregabalin, nhưng tốt nhất vẫn nên hạn chế dùng chung để tránh tương tác bất lợi không mong muốn.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Giống như bất kỳ thuốc tác động lên hệ thần kinh nào, Pregabalin có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn (ADR):

  • ADR thường gặp: Chóng mặt, buồn ngủ, tăng cảm giác thèm ăn gây tăng cân, khô miệng, táo bón, phù ngoại vi (sưng phù ở bàn tay, bàn chân), nhìn mờ hoặc nhìn đôi, và khó tập trung.
  • ADR nghiêm trọng: Phản ứng dị ứng nặng (phù mạch gây sưng mặt, môi, lưỡi, cổ họng kèm khó thở), ý nghĩ hoặc hành vi tự tử, trầm cảm nặng lên, yếu cơ bất thường (tiêu cơ vân), sưng phù nề kèm suy tim sung huyết (đặc biệt ở người lớn tuổi đã có bệnh tim).
  • Quá liều và xử trí: Khi dùng quá liều, người bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng như buồn ngủ cực độ, lú lẫn, kích động, bồn chồn, co giật hoặc thậm chí hôn mê. Hiện tại không có chất giải độc đặc hiệu cho Pregabalin. Nếu phát hiện quá liều, cần đưa ngay bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được rửa dạ dày (nếu mới uống), điều trị hỗ trợ triệu chứng và duy trì các chức năng sống. Trong trường hợp nặng, lọc máu thận nhân tạo có thể được chỉ định để loại bỏ nhanh thuốc ra khỏi tuần hoàn (lọc sạch khoảng 50% thuốc trong vòng 4 giờ).

Chỉ định điều trị #

Pregabalin được chỉ định rộng rãi trong các trường hợp lâm sàng sau:

  • Đau thần kinh ngoại vi và trung ương: Điều trị các cơn đau do tổn thương thần kinh ở bệnh nhân đái tháo đường (bệnh lý thần kinh đái tháo đường), đau thần kinh sau nhiễm virus Herpes (đau sau zona thần kinh), hoặc đau do tổn thương tủy sống.
  • Động kinh: Dùng phối hợp (điều trị bổ trợ) cho người lớn bị động kinh cục bộ có hoặc không có toàn thể hóa thứ phát.
  • Rối loạn lo âu lan tỏa (GAD): Điều trị tình trạng lo âu kéo dài, căng thẳng quá mức không kiểm soát được ở người lớn.
  • Hội chứng đau tủy cơ (Fibromyalgia): Giảm bớt các cơn đau mỏi, căng cứng cơ khớp toàn thân và cải thiện chất lượng giấc ngủ cho người bệnh.

Liều dùng & Cách dùng Pregabalin #

Liều dùng Pregabalin phải được bác sĩ điều chỉnh cá thể hóa dựa trên tình trạng bệnh và chức năng thận của từng người:

  • Liều thông thường cho người lớn: Khởi đầu với liều thấp 150 mg/ngày (chia làm 2 hoặc 3 lần uống). Sau đó, tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp, liều có thể tăng lên 300 mg/ngày sau 3 - 7 ngày. Liều tối đa khuyến cáo là 600 mg/ngày.
  • Trẻ em: Hiệu quả và độ an toàn của thuốc ở trẻ em dưới 12 tuổi và thanh thiếu niên chưa được thiết lập đầy đủ. Do đó, không tự ý dùng cho đối tượng này trừ khi có chỉ định chuyên khoa đặc biệt.
  • Người cao tuổi và người suy thận: Do thuốc thải trừ hoàn toàn qua thận, liều dùng bắt buộc phải giảm dựa trên độ thanh thải creatinine (CrCl) của bệnh nhân để tránh tích lũy gây độc tính.
  • Xử trí khi quên liều: Hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian nhớ ra quá gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng như lịch trình. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù lại.
  • Cách ngừng thuốc: Không bao giờ được đột ngột dừng uống Pregabalin. Việc ngừng thuốc đột ngột có thể gây ra hội chứng cai thuốc với các triệu chứng như mất ngủ, đau đầu, buồn nôn, lo âu, vã mồ hôi, hoặc làm bùng phát lại cơn co giật nguy hiểm. Quá trình ngừng thuốc phải được thực hiện từ từ bằng cách giảm dần liều trong ít nhất 1 tuần dưới sự giám sát của bác sĩ.

Dạng bào chế #

Pregabalin chủ yếu được lưu hành dưới các dạng bào chế tiện dụng sau:

  • Viên nang cứng: Đây là dạng phổ biến nhất với nhiều hàm lượng khác nhau để dễ chia liều như 25 mg, 50 mg, 75 mg, 150 mg, và 300 mg. Dạng này dễ bảo quản, dễ uống nhưng khó chia nhỏ liều nếu cần liều lẻ không có sẵn viên nén tương đương.
  • Dung dịch uống (Siro): Hàm lượng thông thường là 20 mg/mL, rất phù hợp cho những bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt (người già, người liệt hầu họng) hoặc khi cần chỉnh liều nhỏ, tỉ mỉ từng miligam.
  • Viên nén giải phóng kéo dài: Giúp giảm số lần dùng thuốc trong ngày (chỉ cần uống 1 lần sau bữa ăn tối), giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định hơn trong máu, hạn chế tối đa tác dụng phụ do đỉnh nồng độ thuốc gây ra.

Tương tác thuốc #

Mặc dù Pregabalin không chuyển hóa qua gan nên ít tương tác với các thuốc dùng enzym CYP, bạn vẫn cần cảnh giác với các tương tác hiệp đồng tác dụng trên hệ thần kinh:

  • Thuốc ức chế thần kinh trung ương: Dùng chung Pregabalin với các thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc chống lo âu khác (như Lorazepam, Diazepam) sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ buồn ngủ, lú lẫn và suy giảm nhận thức.
  • Thuốc giảm đau opioid: Khi phối hợp với các thuốc giảm đau nhóm opioid (như Oxycodone, Morphine, Fentanyl), nguy cơ suy hô hấp nghiêm trọng, táo bón nặng, buồn ngủ sâu hoặc tử vong tăng lên rất cao.
  • Thuốc điều trị tiểu đường nhóm Thiazolidinedione (Pioglitazone, Rosiglitazone): Phối hợp này có thể làm tăng nguy cơ giữ nước trong cơ thể, gây phù nề bàn chân và làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim sẵn có.
  • Rượu bia: Làm tăng tác dụng phụ gây chóng mặt, mất thăng bằng của thuốc, dễ dẫn đến té ngã, đặc biệt ở người già.

Chống chỉ định của Pregabalin #

Pregabalin chống chỉ định và cần đặc biệt thận trọng trong các trường hợp sau:

  • Chống chỉ định tuyệt đối: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Pregabalin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Phụ nữ mang thai: Pregabalin có thể đi qua nhau thai. Các nghiên cứu cho thấy có nguy cơ làm tăng nhẹ dị tật bẩm sinh ở thai nhi nếu dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ. Thuốc chỉ được dùng khi lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn so với nguy cơ cho thai nhi và phải có chỉ định nghiêm ngặt từ bác sĩ sản khoa và thần kinh.
  • Phụ nữ cho con bú: Thuốc bài tiết qua sữa mẹ. Khuyến cáo không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc này để tránh ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh của trẻ sơ sinh.
  • Bệnh nhân suy thận: Cần giảm liều và theo dõi sát chức năng thận định kỳ.
  • Bệnh nhân có tiền sử trầm cảm hoặc có ý nghĩ tự tử: Cần được gia đình và bác sĩ theo dõi chặt chẽ vì thuốc có thể làm trầm trọng thêm các rối loạn hành vi này.
  • Người lái xe và vận hành máy móc: Do thuốc gây buồn ngủ, chóng mặt và nhìn mờ, bệnh nhân tuyệt đối không thực hiện các công việc này cho đến khi biết rõ thuốc ảnh hưởng đến mình thế nào.

Câu Hỏi Thường Gặp về Pregabalin #

Pregabalin uống trước hay sau ăn thì tốt hơn?


Bạn có thể uống Pregabalin trước hoặc sau khi ăn đều được vì thức ăn không làm thay đổi tổng lượng thuốc được hấp thu vào cơ thể. Tuy nhiên, nếu bạn dễ bị cồn cào hay nhạy cảm đường tiêu hóa, uống thuốc sau bữa ăn nhẹ sẽ giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn.

Uống Pregabalin có gây buồn ngủ và chóng mặt không?


Có, buồn ngủ và chóng mặt là hai tác dụng phụ phổ biến nhất của Pregabalin, thường xuất hiện trong vài tuần đầu khi mới dùng thuốc hoặc khi tăng liều. Vì vậy, bạn nên uống liều đầu tiên vào buổi tối trước khi đi ngủ, tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm cho đến khi cơ thể đã thích nghi hoàn toàn với thuốc.

Tôi có thể tự ý dừng uống thuốc khi thấy hết đau không?


Tuyệt đối không được tự ý ngừng thuốc đột ngột. Việc dừng Pregabalin đột ngột có thể gây ra hội chứng cai thuốc nguy hiểm với các biểu hiện như mất ngủ, đau đầu, buồn nôn, lo âu, vã mồ hôi, thậm chí làm bùng phát cơn co giật dữ dội. Bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn giảm liều từ từ trước khi dừng hẳn.

Pregabalin có gây nghiện hay không?


Pregabalin có khả năng gây lệ thuộc thuốc (lạm dụng thuốc) ở một số đối tượng, đặc biệt là những người có tiền sử lạm dụng chất kích thích, ma túy hoặc rượu bia. Hãy tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng bác sĩ kê đơn và không tự ý tăng liều để tránh nguy cơ bị lệ thuộc.

Nếu quên một liều Pregabalin thì tôi phải xử trí như thế nào?


Nếu bạn quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian nhớ ra đã gần sát với liều tiếp theo (dưới 4 tiếng), hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng lịch trình bình thường. Không được tự ý uống bù gấp đôi liều, vì việc này có thể gây quá liều và độc tính nghiêm trọng.

Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú có dùng được Pregabalin không?


Pregabalin không được khuyến cáo dùng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú trừ khi có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ chuyên khoa sau khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ cho bé. Nghiên cứu cho thấy thuốc có thể gây dị tật bẩm sinh nhẹ và bài tiết vào sữa mẹ, ảnh hưởng đến trẻ nhỏ.

Tài liệu tham khảo #

1. Bộ Y tế Việt Nam, Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022, Chuyên luận Pregabalin.

2. U.S. Food and Drug Administration (FDA), Lyrica (pregabalin) Prescribing Information.

3. European Medicines Agency (EMA), Lyrica: Summary of Product Characteristics.

4. Lexicomp Online, Pregabalin: Drug Information, Wolters Kluwer Clinical Drug Information.

5. Micromedex Solutions, Pregabalin Monograph.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.