Trang chủ » Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Thuốc Perindopril + Amlodipine: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Perindopril + Amlodipine: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Perindopril + Amlodipine
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

<p>Perindopril phối hợp Amlodipine là thuốc điều trị tăng huyết áp phối hợp liều cố định ưu việt, kết hợp giữa một thuốc ức chế men chuyển và một thuốc chẹn kênh calci. Sự kết hợp này giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả suốt 24 giờ, bảo vệ tim mạch và thận, đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ so với việc dùng đơn trị liệu liều cao.</p>

Perindopril + Amlodipine là gì ? #

Perindopril + Amlodipine là một dạng thuốc phối hợp liều cố định chứa hai hoạt chất hạ huyết áp hoạt động bằng các cơ chế bổ trợ nhau. Perindopril thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACEi), còn Amlodipine thuộc nhóm chẹn kênh calci (CCB) phân nhóm dihydropyridine. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng mạnh mẽ, được khuyến cáo rộng rãi trong các hướng dẫn điều trị tăng huyết áp hiện nay của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) và Phân hội Tăng huyết áp Việt Nam (VNHA). Biệt dược nổi tiếng và phổ biến nhất của sự phối hợp này là Coveram.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Sự kết hợp này hoạt động thông qua hai cơ chế tác động bổ trợ lẫn nhau để giãn mạch và hạ huyết áp:

  • Perindopril (Ức chế men chuyển): Ngăn chặn enzym angiotensin-converting enzyme (ACE) chuyển đổi Angiotensin I thành Angiotensin II (một chất gây co mạch cực mạnh). Khi nồng độ Angiotensin II giảm, các mạch máu sẽ giãn ra, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn. Đồng thời, thuốc cũng làm giảm sự phân hủy của bradykinin (một chất gây giãn mạch tự nhiên), từ đó tăng cường hiệu quả hạ áp.
  • Amlodipine (Chẹn kênh calci): Thuốc này ức chế dòng ion calci đi vào tế bào cơ trơn mạch máu và cơ tim. Bằng cách ngăn calci đi vào tế bào, amlodipine làm thư giãn cơ trơn thành mạch, gây giãn các tiểu động mạch ngoại biên, từ đó giảm lực cản ngoại biên và hạ huyết áp.

Lợi ích lâm sàng từ sự phối hợp

Hãy tưởng tượng dòng máu lưu thông như nước trong một ống cao su. Perindopril giúp mở rộng đường ống từ gốc bằng cách tắt đi hệ thống báo động gây co thắt (hệ renin-angiotensin), trong khi Amlodipine trực tiếp làm mềm và giãn nở thành ống. Sự phối hợp này không chỉ nâng cao hiệu quả hạ áp mà còn giúp giảm tác dụng phụ phù chân của Amlodipine (do Perindopril gây giãn tĩnh mạch giúp cân bằng áp lực mao mạch mà Amlodipine gây ra khi chỉ giãn động mạch).

Dược động học (ADME) #

Dược động học của hai hoạt chất trong viên phối hợp không thay đổi so với khi dùng riêng lẻ:

  • Hấp thu: Perindopril hấp thu nhanh sau khi uống (Tmax khoảng 1 giờ) và được chuyển hóa chủ yếu ở gan thành hoạt chất có hoạt tính là Perindoprilat (Tmax khoảng 3-4 giờ). Sinh khả dụng của Perindoprilat khoảng 25%. Amlodipine hấp thu chậm hơn nhưng hoàn toàn, đạt nồng độ đỉnh trong máu (Tmax) sau 6-12 giờ sau khi uống, sinh khả dụng đạt khoảng 64-80% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
  • Phân bố: Perindoprilat gắn kết với protein huyết tương thấp (khoảng 10-20%), chủ yếu là với men chuyển angiotensin. Amlodipine gắn kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 97,5%), thể tích phân bố lớn.
  • Chuyển hóa: Perindopril được chuyển hóa mạnh mẽ tại gan thành Perindoprilat và các chất chuyển hóa không hoạt tính. Amlodipine chuyển hóa chậm và rộng rãi ở gan qua hệ enzyme CYP3A4 thành các chất không có hoạt tính.
  • Thải trừ: Perindoprilat được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu. Thời gian bán thải (T1/2) của Perindoprilat tự do là khoảng 17 giờ. Amlodipine thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa và khoảng 10% ở dạng nguyên vẹn, với thời gian bán thải kéo dài từ 35-50 giờ, cho phép dùng thuốc 1 lần duy nhất trong ngày.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Thức ăn có thể làm giảm tốc độ và mức độ chuyển hóa của Perindopril thành Perindoprilat. Do đó, khuyến cáo nên uống thuốc vào buổi sáng trước khi ăn (khi đói) để đảm bảo hiệu quả tối ưu.

Những lưu ý đặc biệt về thực phẩm

  • Nước bưởi chùm: Tuyệt đối không dùng chung với thuốc này. Nước bưởi chùm ức chế enzyme CYP3A4 ở ruột, làm tăng nồng độ Amlodipine trong máu, có thể gây hạ huyết áp quá mức và tăng tác dụng phụ.
  • Muối và kali: Perindopril có xu hướng giữ kali trong cơ thể. Do đó, người bệnh nên hạn chế sử dụng các chất thay thế muối chứa nhiều kali hoặc bổ sung quá nhiều thực phẩm giàu kali (như chuối, cam) mà không có chỉ định của bác sĩ.
  • Rượu bia: Tránh uống rượu bia vì rượu có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của thuốc, gây chóng mặt, đau đầu hoặc ngất xỉu.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Như tất cả các thuốc hạ áp khác, sự phối hợp Perindopril/Amlodipine có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn (ADR) cần lưu ý:

  • Tác dụng phụ thường gặp: Ho khan (do Perindopril tích tụ bradykinin), phù cổ chân hoặc bàn chân (do tác dụng giãn tiểu động mạch của Amlodipine), đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, đánh trống ngực, đỏ bừng mặt.
  • Tác dụng phụ nghiêm trọng: Phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi, họng gây khó thở - phản ứng dị ứng nguy hiểm của nhóm ức chế men chuyển), suy thận cấp, tăng kali máu nghiêm trọng, tụt huyết áp quá mức gây ngất.
  • Dấu hiệu quá liều: Giãn mạch ngoại biên quá mức gây tụt huyết áp nặng và kéo dài, nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường, sốc, suy thận.
  • Xử trí ban đầu: Nếu có dấu hiệu tụt huyết áp nặng (chóng mặt nhiều, muốn ngất), hãy đặt người bệnh nằm ngửa, kê cao chân. Nếu xuất hiện phù mạch (sưng môi, lưỡi, khó thở), cần gọi ngay cấp cứu hoặc đưa đến bệnh viện gần nhất để tiêm adrenaline và hỗ trợ hô hấp kịp thời. Không có chất giải độc đặc hiệu, điều trị chủ yếu là hỗ trợ tim mạch và bù dịch.

Chỉ định điều trị #

Thuốc phối hợp Perindopril + Amlodipine được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị tăng huyết áp vô căn: Dùng cho người bệnh tăng huyết áp cần phối hợp thuốc để đạt huyết áp mục tiêu, hoặc những bệnh nhân đang được kiểm soát tốt huyết áp bằng Perindopril và Amlodipine riêng rẽ ở cùng hàm lượng.
  • Bệnh động mạch vành ổn định: Dùng cho bệnh nhân có bệnh mạch vành ổn định để giảm nguy cơ tử vong do tim mạch hoặc nhồi máu cơ tim.
  • Đối tượng phù hợp: Người trưởng thành bị tăng huyết áp độ 2 trở lên, hoặc bệnh nhân tăng huyết áp có kèm các yếu tố nguy cơ tim mạch cao như đái tháo đường, xơ vữa động mạch.

Liều dùng & Cách dùng Perindopril + Amlodipine #

Liều lượng thuốc phải được bác sĩ chỉ định cá thể hóa dựa trên tình trạng sức khỏe của từng người bệnh:

  • Liều thông thường cho người lớn: 1 viên mỗi ngày, uống vào buổi sáng trước bữa ăn. Các hàm lượng phối hợp phổ biến bao gồm 5mg/5mg, 5mg/10mg, 10mg/5mg, và 10mg/10mg (Perindopril/Amlodipine).
  • Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận: Cần thận trọng khi sử dụng. Sự bài tiết Perindoprilat giảm ở người suy thận và người cao tuổi, do đó cần chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinine (ClCr) và khuyến cáo không dùng viên phối hợp cố định nếu ClCr < 60 ml/phút (khi đó phải dùng dạng đơn chất để chỉnh liều trước).
  • Bệnh nhân suy gan: Cần bắt đầu với liều thấp và tăng liều chậm rãi do Amlodipine chuyển hóa kéo dài ở gan.
  • Xử trí khi quên liều: Hãy uống ngay khi nhớ ra trong ngày. Nếu đã gần đến thời điểm của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù.
  • Khi nào ngừng thuốc: Không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể khiến huyết áp tăng vọt trở lại nguy hiểm. Chỉ ngừng thuốc hoặc thay đổi liều khi có hướng dẫn của bác sĩ.

Dạng bào chế #

Dạng bào chế duy nhất của sự phối hợp này là viên nén hoặc viên nén bao phim dùng đường uống. Hàm lượng được biểu diễn dưới dạng tỷ lệ Perindopril/Amlodipine (ví dụ: 5mg/5mg, 5mg/10mg, 10mg/5mg, 10mg/10mg).
Ưu điểm: Tăng sự tuân thủ điều trị của người bệnh (chỉ cần uống 1 viên thay vì 2 viên riêng biệt), kiểm soát huyết áp ổn định suốt 24 giờ.
Nhược điểm: Không linh hoạt trong việc chỉnh liều nhỏ của từng hoạt chất riêng lẻ lúc bắt đầu điều trị.

Tương tác thuốc #

Việc sử dụng đồng thời viên phối hợp này với các thuốc khác có thể gây ra các tương tác có hại:

  • Thuốc giữ kali và thực phẩm bổ sung kali: Dùng chung với Spironolactone, Amiloride, Triamterene hoặc thuốc bổ sung kali có thể gây tăng kali máu nghiêm trọng, dẫn đến loạn nhịp tim nguy hiểm.
  • Lithium: Perindopril làm tăng nồng độ Lithium trong máu, có thể gây độc tính của Lithium.
  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Có thể làm giảm tác dụng hạ áp của Perindopril và làm tăng nguy cơ tổn thương thận, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người bị mất nước.
  • Các thuốc hạ áp khác: Phối hợp với thuốc giãn mạch khác, thuốc lợi tiểu hoặc thuốc gây mê có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, dẫn đến tụt huyết áp tư thế đứng.
  • Thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4 (với Amlodipine): Các thuốc như Ketoconazole, Itraconazole, Ritonavir làm tăng nồng độ Amlodipine; trong khi Rifampicin, thảo dược St. John's Wort làm giảm hiệu quả của thuốc.

Chống chỉ định của Perindopril + Amlodipine #

Tuyệt đối không sử dụng viên phối hợp Perindopril + Amlodipine trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với Perindopril (hoặc các thuốc ức chế men chuyển khác) hoặc Amlodipine (và các dẫn chất dihydropyridine).
  • Tiền sử bị phù mạch (phù Quincke) liên quan đến việc điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển trước đó hoặc phù mạch di truyền/vô căn.
  • Phụ nữ có thai: Chống chỉ định hoàn toàn trong tam cá nguyệt thứ 2 và thứ 3 thai kỳ vì gây độc cho thai nhi (suy thận, chậm phát triển xương sọ) và tử vong sơ sinh. Không khuyến cáo dùng trong tam cá nguyệt thứ 1.
  • Phụ nữ cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng vì cả hai hoạt chất có thể bài tiết qua sữa mẹ.
  • Suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 30 ml/phút).
  • Hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở người chỉ có một thận.
  • Sốc tim, hẹp van động mạch chủ mức độ nặng, huyết áp không ổn định sau nhồi máu cơ tim cấp.
  • Sử dụng đồng thời với các thuốc chứa Aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.

Câu Hỏi Thường Gặp về Perindopril + Amlodipine #

Tại sao tôi bị ho khan khi uống thuốc này và có nguy hiểm không?


Ho khan là tác dụng phụ rất đặc trưng của hoạt chất Perindopril trong thuốc (chiếm tỷ lệ khoảng 5-10% người dùng). Ho thường dai dẳng, không có đờm và không giảm khi dùng thuốc ho thông thường. Tình trạng này hoàn toàn không nguy hiểm nhưng gây khó chịu. Nếu ho quá nhiều ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt, bạn nên liên hệ với bác sĩ để được chuyển sang nhóm thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) không gây ho.

Uống thuốc Perindopril + Amlodipine vào thời điểm nào trong ngày là tốt nhất?


Thời điểm tốt nhất để uống thuốc là vào buổi sáng, trước khi ăn sáng khoảng 30 phút. Thức ăn có thể làm giảm sự hấp thu của Perindopril, nên uống lúc bụng đói giúp thuốc đạt hiệu quả điều trị tối đa và giúp kiểm soát huyết áp tốt trong suốt cả ngày.

Tôi bị phù ở cổ chân sau khi uống thuốc, tôi phải làm sao?


Phù chân là tác dụng phụ thường gặp của Amlodipine do hiện tượng giãn tiểu động mạch làm dịch thoát ra mô kẽ ở vùng thấp như cổ chân. Bạn có thể giảm bớt bằng cách kê cao chân khi nằm ngủ, hạn chế đứng quá lâu và giảm ăn mặn. Tuy nhiên, nếu phù nhiều kèm đau, khó thở hoặc không giảm, bạn cần đi khám để bác sĩ đánh giá và có thể điều chỉnh liều hoặc đổi thuốc.

Tôi có thể uống nước bưởi khi đang dùng thuốc này không?


Tuyệt đối không nên uống nước bưởi chùm khi đang điều trị bằng thuốc này. Nước bưởi chứa các chất ức chế men chuyển hóa Amlodipine tại gan, khiến lượng thuốc trong máu tăng cao đột biến, dễ dẫn đến tụt huyết áp mạnh, chóng mặt, đỏ bừng mặt và tăng tác dụng phụ.

Nếu tôi quên một liều thuốc thì phải xử trí thế nào?


Nếu bạn quên uống thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra trong ngày. Tuy nhiên, nếu đã gần đến giờ uống liều của ngày hôm sau (ví dụ chỉ còn dưới 12 tiếng), hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo vào buổi sáng hôm sau như bình thường. Tuyệt đối không uống 2 viên cùng một lúc để bù cho liều đã quên vì có thể gây tụt huyết áp nguy hiểm.

Tôi đã uống thuốc và huyết áp trở về bình thường, tôi có thể tự ý ngừng thuốc không?


Không được tự ý ngừng thuốc. Tăng huyết áp là một bệnh lý mãn tính, huyết áp của bạn bình thường là nhờ tác dụng bảo vệ liên tục của thuốc. Nếu bạn ngừng thuốc đột ngột, huyết áp sẽ tăng cao trở lại, làm tăng nguy cơ gặp các biến biến chứng nguy hiểm như đột quỵ hay nhồi máu cơ tim. Bạn cần duy trì uống thuốc đều đặn hàng ngày theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo #

1. Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022.
2. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị tăng huyết áp - Bộ Y tế Việt Nam.
3. European Society of Cardiology (ESC) / European Society of Hypertension (ESH) Guidelines for the management of arterial hypertension.
4. Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (PubMed/NCBI).
5. FDA prescribing information for Amlo/Perindopril.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.