Trang chủ » Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Thuốc Dimenhydrinate: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Dimenhydrinate: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Dimenhydrinate
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: OTC

Tóm tắt thông tin

<p>Dimenhydrinate là thuốc kháng histamin thế hệ 1 được sử dụng phổ biến nhất để phòng ngừa và điều trị chứng say tàu xe, buồn nôn và chóng mặt. Thuốc hoạt động bằng cách làm dịu hệ thống tiền đình ở tai trong và giảm các tín hiệu kích thích truyền lên não bộ. Để đạt hiệu quả tốt nhất, người dùng nên uống thuốc từ 30 đến 60 phút trước khi bắt đầu hành trình di chuyển.</p>

Dimenhydrinate là gì ? #

Dimenhydrinate là một hoạt chất thuộc nhóm kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất, nổi tiếng với tác dụng chống co thắt và kháng cholinergic mạnh mẽ. Về mặt hóa học, Dimenhydrinate là sự kết hợp giữa diphenhydramine (hoạt chất kháng histamin gây buồn ngủ) và 8-chlorotheophylline (một chất kích thích thần kinh nhẹ nhằm giảm bớt tác dụng gây ngủ của diphenhydramine). Biệt dược đầu tiên và nổi tiếng nhất của nó trên thế giới là Dramamine. Trong y học lâm sàng và đời sống thường nhật hiện nay, Dimenhydrinate đóng vai trò là giải pháp hàng đầu, dễ tiếp cận để ngăn ngừa hội chứng say tàu xe (đường bộ, đường hàng không, đường thủy) và kiểm soát chứng chóng mặt do các rối loạn ở tai trong.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Dimenhydrinate hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể histamin H1 và thụ thể acetylcholine (cholinergic) tại vùng tiền đình của tai trong và trung tâm nôn ở não bộ. Khi cơ thể di chuyển bằng tàu xe, sự mất đồng bộ giữa hình ảnh mắt nhìn thấy và cảm giác thăng bằng từ tai trong sẽ gửi các tín hiệu kích thích liên tục về não qua chất dẫn truyền thần kinh histamin và acetylcholine. Dimenhydrinate đóng vai trò như một 'màng lọc', khóa các thụ thể này lại, ngăn không cho tín hiệu 'bối rối' truyền tới trung tâm nôn, từ đó dập tắt cảm giác lợm giọng, buồn nôn và chóng mặt. Ví dụ dễ hiểu: Tai trong của bạn khi đi xe giống như một chiếc micro bắt tiếng ồn quá nhạy, Dimenhydrinate chính là bộ phận giảm âm giúp tắt bớt những âm thanh rè khó chịu (tín hiệu say xe) trước khi chúng kịp phát ra loa (não bộ) của bạn.

Dược động học (ADME) #

Dimenhydrinate được hấp thu rất nhanh chóng và hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thuốc bắt đầu có tác dụng sau 15 đến 30 phút, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) sau khoảng 1 đến 2 giờ và duy trì hiệu quả kéo dài từ 3 đến 6 giờ. Thuốc phân bố rộng rãi khắp các mô trong cơ thể, dễ dàng đi qua hàng rào máu não (gây ra tác dụng phụ buồn ngủ đặc trưng) và cũng được bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Dimenhydrinate được chuyển hóa mạnh mẽ tại gan nhờ hệ thống enzyme cytochrome P450 thành các chất không còn hoạt tính. Cuối cùng, các chất chuyển hóa này được đào thải chủ yếu qua thận vào nước tiểu. Thời gian bán thải (Half-life) của thuốc dao động từ 3,5 đến 9 giờ ở người trưởng thành và có xu hướng ngắn hơn ở trẻ em.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Dimenhydrinate có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Tuy nhiên, để giảm thiểu tác dụng phụ kích ứng dạ dày (như cảm giác nôn nao, cồn cào ruột), bạn nên uống thuốc cùng với một chút thức ăn nhẹ hoặc một ly sữa ấm. Đặc biệt lưu ý: Tuyệt đối không sử dụng rượu, bia hoặc đồ uống có cồn trong thời gian dùng thuốc vì cồn sẽ cộng hưởng làm tăng mạnh tác dụng gây buồn ngủ và ức chế thần kinh trung ương của Dimenhydrinate đến mức nguy hiểm. Bạn cũng nên hạn chế uống quá nhiều cà phê hoặc trà đặc vì caffeine có thể tương tác với thành phần theophylline trong thuốc, gây hồi hộp và nhịp tim nhanh.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Tác dụng không mong muốn (ADR) thường gặp nhất của Dimenhydrinate là buồn ngủ, ngủ lơ mơ, khô miệng, khô mũi họng, nhìn mờ, táo bón và bí tiểu nhẹ do tác dụng kháng cholinergic. Ở một số ít trường hợp, đặc biệt là trẻ em, thuốc có thể gây phản ứng nghịch thường như kích thích, bồn chồn, mất ngủ hoặc lo âu. Dấu hiệu quá liều: Quá liều Dimenhydrinate có thể gây ra hội chứng nhiễm độc kháng cholinergic nặng với các biểu hiện như giãn đồng tử, đỏ bừng mặt, sốt cao, nhịp tim cực nhanh, ảo giác, co giật, suy hô hấp và hôn mê. Cách xử trí: Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa ngay bệnh nhân đến bệnh viện gần nhất. Hiện không có chất giải độc đặc hiệu, việc điều trị chủ yếu là rửa dạ dày, dùng than hoạt tính và điều trị hỗ trợ triệu chứng (như dùng benzodiazepine kiểm soát co giật, hạ sốt tích cực).

Chỉ định điều trị #

Dimenhydrinate được chỉ định chủ yếu cho các trường hợp:

  • Phòng ngừa và điều trị các triệu chứng của hội chứng say tàu xe bao gồm buồn nôn, nôn, chóng mặt, đau đầu khi di chuyển bằng ô tô, tàu hỏa, máy bay hoặc tàu thủy.
  • Điều trị triệu chứng buồn nôn và chóng mặt do bệnh Meniere hoặc các rối loạn tiền đình ở tai trong khác.
  • Hỗ trợ giảm nhẹ chứng nôn sau phẫu thuật hoặc buồn nôn do các nguyên nhân thông thường khác (ngoại trừ buồn nôn do hóa trị liệu ung thư).
Đối tượng phù hợp là người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên gặp khó khăn khi đi tàu xe.

Liều dùng & Cách dùng Dimenhydrinate #

Liều lượng sử dụng Dimenhydrinate cần được điều chỉnh chính xác theo độ tuổi:

Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:

Uống từ 50mg đến 100mg mỗi 4 đến 6 giờ nếu cần thiết. Liều tối đa không quá 400mg trong vòng 24 giờ. Để phòng say tàu xe, nên uống liều đầu tiên từ 30 đến 60 phút trước khi xuất phát.

Trẻ em từ 6 đến dưới 12 tuổi:

Dùng từ 25mg đến 50mg mỗi 6 đến 8 giờ khi cần, tối đa 150mg một ngày.

Trẻ em từ 2 đến dưới 6 tuổi:

Dùng từ 12,5mg đến 25mg mỗi 6 đến 8 giờ khi cần, tối đa 75mg một ngày.

Đối tượng đặc biệt:

Người cao tuổi rất nhạy cảm với tác dụng phụ gây lú lẫn và té ngã của thuốc, nên bắt đầu bằng liều thấp nhất có thể. Bệnh nhân suy gan nặng cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần uống. Xử trí khi quên liều: Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch trình, tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều.

Dạng bào chế #

Dimenhydrinate có sẵn trên thị trường dưới các dạng bào chế phổ biến sau:

  • Viên nén/viên nang (50mg): Dạng phổ biến nhất, tiện lợi mang theo, giá thành rẻ nhưng cần có nước để uống và tác dụng khởi phát sau khoảng 30 phút.
  • Viên nhai (50mg): Rất tiện lợi khi đi tàu xe vì không cần dùng nước, hoạt chất có thể hấp thu một phần qua niêm mạc miệng giúp tác dụng nhanh hơn.
  • Siro uống: Thích hợp cho trẻ em vì dễ phân liều nhỏ và dễ nuốt hơn dạng viên.
  • Dạng tiêm (tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch): Thường chỉ dùng tại bệnh viện cho bệnh nhân bị nôn mửa nặng không thể dùng đường uống.

Tương tác thuốc #

Dimenhydrinate có một số tương tác thuốc quan trọng cần đặc biệt lưu ý:

  • Thuốc ức chế thần kinh trung ương: Khi phối hợp với thuốc ngủ, thuốc an thần, thuốc giảm đau nhóm opioid hoặc rượu, Dimenhydrinate sẽ làm tăng mức độ ức chế thần kinh, gây buồn ngủ sâu, lơ mơ hoặc suy hô hấp.
  • Thuốc kháng cholinergic khác: Dùng chung với các thuốc như atropine, thuốc chống trầm cảm 3 vòng (amitriptyline) sẽ làm tăng nguy cơ khô miệng, táo bón nặng, bí tiểu và tăng nhãn áp.
  • Kháng sinh nhóm Aminoglycoside: Dimenhydrinate có thể che giấu các triệu chứng độc tính trên tai (như ù tai, chóng mặt) do các kháng sinh như gentamicin hay amikacin gây ra, dẫn đến tổn thương thính lực vĩnh viễn nếu không phát hiện kịp thời.
  • Thuốc ức chế MAO (MAOIs): Có thể làm kéo dài và tăng cường tác dụng kháng cholinergic của Dimenhydrinate.

Chống chỉ định của Dimenhydrinate #

Dimenhydrinate chống chỉ định và cần thận trọng trong các trường hợp sau:

  • Chống chỉ định tuyệt đối: Người có tiền sử mẫn cảm với dimenhydrinate hoặc các thuốc kháng histamin khác; trẻ sơ sinh và trẻ đẻ non; người bị bệnh glôcôm góc đóng (tăng nhãn áp); người bị phì đại tuyến tiền liệt hoặc bí tiểu.
  • Thận trọng: Người mắc bệnh hen suyễn, viêm phế quan mãn tính (do thuốc làm khô đờm gây khó thở); người bị suy giảm chức năng gan hoặc thận nặng; người có tiền sử co giật; người bị bệnh tim mạch, nhịp tim nhanh.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chỉ dùng khi thật sự cần thiết dưới sự chỉ định của bác sĩ. Tránh dùng vào những tuần cuối thai kỳ vì có thể kích thích co bóp tử cung. Thuốc bài tiết qua sữa mẹ và có thể gây buồn ngủ hoặc kích thích ở trẻ bú mẹ, đồng thời làm giảm tiết sữa, nên không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang cho con bú.

Câu Hỏi Thường Gặp về Dimenhydrinate #

Nên uống Dimenhydrinate trước khi lên xe bao lâu để không bị say?


Để thuốc có đủ thời gian hấp thu và phát huy tác dụng phòng ngừa tốt nhất, bạn nên uống Dimenhydrinate từ 30 đến 60 phút trước khi lên xe hoặc tàu. Việc uống thuốc khi đã bị say và nôn thọc thường mang lại hiệu quả rất kém.

Uống Dimenhydrinate có gây buồn ngủ không? Tôi có lái xe được không?


Có, buồn ngủ và lờ đờ là tác dụng phụ rất phổ biến của Dimenhydrinate. Do đó, bạn tuyệt đối không được tự lái xe, vận hành máy móc hay làm các công việc cần sự tỉnh táo sau khi uống thuốc này để tránh nguy hiểm.

Tôi có thể uống chung Dimenhydrinate với bia rượu không?


Không, tuyệt đối không uống rượu bia khi dùng Dimenhydrinate. Chất cồn trong rượu bia kết hợp với thuốc sẽ làm tăng độc tính ức chế thần kinh, khiến bạn bị buồn ngủ cực độ, mất thăng bằng nghiêm trọng và có thể gây nguy hiểm cho hệ hô hấp.

Mẹ bầu bị nghén hoặc say xe có uống được Dimenhydrinate không?


Theo các khuyến cáo y khoa, phụ nữ mang thai chỉ nên dùng Dimenhydrinate khi thật sự cần thiết và phải có sự đồng ý của bác sĩ sản khoa. Bạn không nên tự ý mua dùng, đặc biệt là trong 3 tháng cuối thai kỳ vì thuốc có thể gây co thắt tử cung.

Tôi phải làm gì nếu lỡ quên uống thuốc trước khi đi xe và giờ đã lên xe?


Nếu đã lên xe và quên uống thuốc, bạn vẫn có thể uống ngay một liều. Tuy nhiên, vì thuốc cần thời gian để phát huy tác dụng, bạn nên kết hợp thêm các biện pháp hỗ trợ như nhìn thẳng về phía trước, tránh đọc sách báo, ngậm một lát gừng tươi hoặc dùng miếng dán ấn huyệt cổ tay.

Tài liệu tham khảo #

  • Dược thư Quốc gia Việt Nam, Bộ Y tế Việt Nam.
  • FDA Approved Drug Labeling (Dramamine).
  • Lexicomp Clinical Drug Information, Wolters Kluwer.
  • Micromedex Healthcare Series, Truven Health Analytics.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.