Trang chủ »Bệnh » Viêm tụy: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Viêm tụy: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: K85, K86
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý tiêu hóa, gan mật và tụy
🫀 Cơ quan: Tuyến tụy (cơ quan đích chính); dạ dày, tá tràng, đường mật, phổi, thận, hệ tuần hoàn (các cơ quan ảnh hưởng thứ phát).
🧬 Hệ cơ quan: Hệ tiêu hóa, hệ nội tiết, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp.
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Viêm tụy là tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại tuyến tụy - một cơ quan nhỏ nằm sâu trong vùng bụng dưới dạ dày. Tuyến tụy giữ hai vai trò cực kỳ quan trọng: tiết ra các men (enzyme) tiêu hóa để phân hủy thức ăn (chức năng ngoại tiết) và sản xuất các hormone như insulin để kiểm soát đường huyết (chức năng nội tiết).

Bệnh được chia làm hai thể chính: Viêm tụy cấp (xảy ra đột ngột, diễn tiến nhanh, có thể đe dọa tính mạng nhưng có khả năng hồi phục hoàn toàn nếu điều trị kịp thời) và Viêm tụy mạn (quá trình viêm kéo dài, âm ỉ làm tổn thương tụy vĩnh viễn, dẫn đến xơ hóa và mất dần chức năng).

Nguyên nhân gây bệnh #

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến viêm tụy, trong đó hai "thủ phạm" phổ biến nhất chiếm đến 80% trường hợp là:

  • Sỏi mật: Sỏi từ túi mật di chuyển xuống và kẹt tại ngã ba đường mật - tụy, làm tắc nghẽn dòng chảy của dịch tụy, khiến men tụy bị ứ đọng và tự tiêu hủy chính tuyến tụy.
  • Lạm dụng rượu bia: Độc chất từ cồn kích thích trực tiếp tế bào tụy tiết ra các men một cách bất thường và gây co thắt cơ vòng tá tràng, tạo áp lực ngược dòng lên tuyến tụy.

Các nguyên nhân khác ít gặp hơn bao gồm:

  • Tăng mỡ máu (Triglyceride): Đặc biệt khi chỉ số này vượt quá 11.3 mmol/L (hoặc >1000 mg/dL).
  • Do thuốc: Một số loại thuốc điều trị như thuốc lợi tiểu (furosemid, thiazide), thuốc ức chế miễn dịch (azathioprine), hoặc một số thuốc kháng sinh (tetracycline).
  • Chấn thương hoặc phẫu thuật vùng bụng: Đặc biệt là sau thủ thuật nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP).
  • Di truyền và miễn dịch: Hệ miễn dịch tự tấn công tuyến tụy hoặc do đột biến gen di truyền.

Yếu tố nguy cơ #

Nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp chúng ta chủ động phòng ngừa bệnh hiệu quả:

Yếu tố có thể thay đổi (chủ động kiểm soát được):

  • Thói quen uống rượu bia: Người uống rượu bia thường xuyên và lượng nhiều có nguy cơ mắc bệnh cực kỳ cao.
  • Hút thuốc lá: Người hút thuốc có nguy cơ bị viêm tụy mạn cao gấp 2-3 lần so với người không hút.
  • Béo phì và chế độ ăn uống: Chế độ ăn quá nhiều chất béo, dầu mỡ dễ gây sỏi mật và tăng mỡ máu, từ đó gián tiếp kích hoạt viêm tụy.

Yếu tố không thể thay đổi:

  • Tiền sử gia đình: Gia đình có người bị viêm tụy hoặc ung thư tụy.
  • Tuổi tác và giới tính: Viêm tụy cấp do sỏi mật thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi, trong khi viêm tụy do rượu phổ biến hơn ở nam giới trẻ và trung niên.

Cơ chế bệnh sinh #

Hãy tưởng tượng tuyến tụy như một nhà máy sản xuất "chất tẩy rửa" cực mạnh (các men tiêu hóa). Bình thường, các men này được sản xuất ở dạng ngủ yên (chưa hoạt động) và chỉ được kích hoạt khi đã xuống đến ruột non để tiêu hóa thức ăn. Tuy nhiên, trong viêm tụy, có một sự cố xảy ra khiến các men này bị "đánh thức" ngay khi còn ở trong lòng tuyến tụy.

Quá trình này diễn ra theo các bước sau:

  • Sự kích hoạt sớm: Men Trypsinogen chuyển thành Trypsin ngay trong tế bào nang tụy.
  • Tự tiêu hủy: Trypsin hoạt hóa hàng loạt men khác, bắt đầu quá trình "ăn mòn" chính các mô tụy lành, gây tổn thương mạch máu, phù nề và hoại tử tế bào tụy.
  • Phản ứng viêm toàn thân: Sự tổn thương giải phóng các chất gây viêm (cytokine) vào máu. Ở thể nặng, các chất này di chuyển khắp cơ thể, gây tổn thương các cơ quan xa như phổi (gây suy hô hấp), thận (gây suy thận) và mạch máu (gây tụt huyết áp, sốc).

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của viêm tụy thường rất rầm rộ và đặc trưng, đặc biệt là trong thể cấp tính:

Triệu chứng điển hình của Viêm tụy cấp:

  • Cơn đau bụng "bão táp": Đau khởi phát đột ngột ở vùng trên rốn (vùng thượng vị), đau dữ dội, liên tục, có xu hướng lan ra sau lưng. Cơn đau thường tăng lên sau khi ăn, đặc biệt là bữa ăn nhiều dầu mỡ hoặc sau khi uống rượu bia. Khom lưng ra phía trước có thể giúp giảm đau nhẹ.
  • Buồn nôn và nôn mửa: Nôn nhiều lần nhưng sau khi nôn không hề giảm bớt cảm giác đau bụng.
  • Chướng bụng, bí trung đại tiện: Do ruột bị liệt cơ năng vì phản ứng viêm lân cận.
  • Sốt nhẹ đến trung bình: Biểu hiện phản ứng viêm của cơ thể.

Triệu chứng của Viêm tụy mạn (âm ỉ và kéo dài):

  • Đau bụng tái đi tái lại: Đau âm ỉ vùng thượng vị, xuất hiện sau bữa ăn và kéo dài nhiều giờ hoặc nhiều ngày.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân: Do cơ thể không tiết đủ men để tiêu hóa thức ăn (hội chứng kém hấp thu).
  • Đi ngoài phân mỡ: Phân có mùi hôi nồng nặc, lỏng, có váng dầu nổi lên trên mặt nước do chất béo không được tiêu hóa.
  • Bệnh tiểu đường: Xuất hiện ở giai đoạn muộn khi các tế bào sản xuất insulin bị phá hủy.

Dấu hiệu nguy cấp cần vào viện ngay: Đau bụng dữ dội không chịu nổi, khó thở, vã mồ hôi, da tái nhợt, hạ huyết áp hoặc lơ mơ.

Phương pháp chẩn đoán #

Theo hướng dẫn điều trị quốc tế (như Hội Tiêu hóa Hoa Kỳ - ACG), chẩn đoán viêm tụy cấp được xác định khi bệnh nhân có ít nhất 2 trong 3 tiêu chuẩn sau:

  • Cơn đau bụng điển hình: Đau dữ dội vùng thượng vị lan ra sau lưng.
  • Xét nghiệm máu: Nồng độ men tụy (Amylase và/hoặc Lipase) tăng cao gấp 3 lần trở lên so với giới hạn bình thường.
  • Hình ảnh học đặc trưng: Kết quả chụp CT, MRI hoặc siêu âm có hình ảnh viêm tụy rõ rệt.

Đối với viêm tụy mạn, việc chẩn đoán dựa nhiều vào hình ảnh học thấy được sự xơ hóa, vôi hóa tuyến tụy và các xét nghiệm đánh giá chức năng tụy bị suy giảm.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các xét nghiệm máu đóng vai trò quyết định trong việc chẩn đoán nhanh:

  • Amylase và Lipase máu: Đây là hai men tụy quan trọng nhất. Lipase có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, tăng sớm và kéo dài hơn Amylase. Chỉ số tăng trên 3 lần bình thường là dấu hiệu chỉ điểm mạnh mẽ.
  • Công thức máu (CBC): Số lượng bạch cầu tăng cao cho thấy phản ứng viêm mạnh mẽ hoặc có nhiễm trùng kèm theo. Hematocrit tăng gợi ý tình trạng mất nước, cô đặc máu.
  • Chỉ số mỡ máu (Triglyceride): Giúp tìm nguyên nhân nếu chỉ số này tăng quá cao (>1000 mg/dL).
  • Chức năng gan, thận (AST, ALT, Creatinine): Đánh giá xem có tình trạng tắc mật kèm theo hoặc biến chứng suy thận hay không.
  • Đường huyết: Theo dõi nguy cơ tăng đường huyết do tổn thương tế bào nội tiết của tụy.

Chẩn đoán hình ảnh #

Hình ảnh học giúp bác sĩ "nhìn thấy" trực tiếp tổn thương ở tụy:

  • Siêu âm ổ bụng: Thường là phương pháp đầu tay vì nhanh, rẻ. Giúp phát hiện sỏi mật, sỏi đường mật và đánh giá sơ bộ tình trạng phù nề của tụy. Tuy nhiên, hơi trong ruột có thể che khuất tụy.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) có cản quang: Đây là "tiêu chuẩn vàng" để chẩn đoán xác định, đánh giá mức độ nặng, phát hiện các vùng tụy bị hoại tử, tụ dịch hoặc các biến chứng mạch máu. Thường được thực hiện sau 72 giờ từ khi khởi phát đau để đánh giá hoại tử chính xác nhất.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI/MRCP): Rất nhạy để phát hiện sỏi nhỏ ở ống mật và ống tụy mà siêu âm bỏ sót, không gây nhiễm xạ.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, viêm tụy có thể dẫn đến những biến chứng vô cùng nguy hiểm:

Biến chứng cấp tính (nguy hiểm tính mạng):

  • Sốc nhiễm khuẩn và Suy đa tạng: Viêm nặng kích hoạt phản ứng toàn thân dẫn đến suy tim mạch, suy thận cấp, suy hô hấp cấp (ARDS). Đây là nguyên nhân tử vong hàng đầu.
  • Nhiễm trùng tụy: Vùng tụy bị hoại tử trở thành môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, tạo thành các ổ áp-xe cực kỳ nguy hiểm.
  • Nang giả tụy: Các dịch tụy và mô hoại tử tích tụ lại tạo thành các nang. Nếu nang quá to có thể vỡ gây chảy máu trong hoặc chèn ép dạ dày, ruột.

Biến chứng mạn tính (ảnh hưởng lâu dài):

  • Suy dinh dưỡng, gầy mòn: Do thiếu hụt men tiêu hóa, người bệnh ăn vào nhưng không hấp thu được dinh dưỡng.
  • Đái tháo đường thứ phát: Tuyến tụy bị phá hủy không thể sản xuất đủ insulin để điều hòa đường huyết.

Phác đồ điều trị chung #

Nguyên tắc điều trị viêm tụy là "Cho tụy nghỉ ngơi, bù dịch tích cực và kiểm soát đau hiệu quả". Tùy thuộc vào thể bệnh mà hướng xử trí sẽ khác nhau:

Điều trị viêm tụy cấp (bắt buộc nhập viện):

  • Bù dịch truyền tĩnh mạch: Đây là bước quan trọng nhất trong 24 giờ đầu để đảm bảo tưới máu cho tụy, ngăn ngừa hoại tử.
  • Cho tụy nghỉ ngơi: Nhịn ăn uống hoàn toàn bằng đường miệng trong giai đoạn đầu nếu bệnh nhân nôn nhiều hoặc đau dữ dội. Khi đỡ đau và có cảm giác thèm ăn, người bệnh sẽ được ăn lại sớm bằng thức ăn lỏng, ít béo.
  • Giảm đau: Sử dụng các thuốc giảm đau mạnh theo chỉ định của bác sĩ.

Điều trị viêm tụy mạn:

  • Thay đổi lối sống triệt để (ngưng hoàn toàn rượu bia, thuốc lá).
  • Bổ sung men tụy dạng uống kèm theo các bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa.
  • Kiểm soát đường huyết bằng insulin nếu có biến chứng tiểu đường.

Thuốc điều trị #

Là một dược sĩ, tôi muốn lưu ý rằng không có thuốc đặc trị làm "tiêu" viêm tụy, việc dùng thuốc chủ yếu là để giải quyết triệu chứng và nâng đỡ cơ thể:

  • Thuốc giảm đau: Thường dùng các thuốc giảm đau trung ương như Tramadol dưới sự giám sát của nhân viên y tế. Tránh dùng các thuốc giảm đau NSAIDs nếu có nguy cơ suy thận hoặc xuất huyết.
  • Dịch truyền (Ringer Lactate hoặc Natri Clorid 0.9%): Được truyền liên tục với tốc độ cao dưới sự theo dõi sát sao của bác sĩ để bù lại lượng dịch mất do viêm.
  • Men tụy thay thế (Pancreatin): Chứa amylase, lipase và protease. Bắt buộc uống ngay trong bữa ăn hoặc ngay sau ăn đối với bệnh nhân viêm tụy mạn để giúp tiêu hóa chất béo và chất đạm, ngăn ngừa tiêu chảy mỡ.
  • Thuốc ức chế acid dạ dày (PPI như Omeprazole, Esomeprazole): Giúp giảm tiết acid dạ dày, từ đó gián tiếp giảm kích thích tuyến tụy hoạt động và bảo vệ men tụy uống kèm không bị acid dạ dày phá hủy.
  • Kháng sinh: CHỈ sử dụng khi có bằng chứng nhiễm trùng rõ ràng (như hoại tử tụy nhiễm trùng, viêm đường mật kèm theo). Không dùng kháng sinh dự phòng bàn quan.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Can thiệp ngoại khoa hoặc thủ thuật được chỉ định trong các trường hợp cụ thể:

  • Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP): Thực hiện khẩn cấp trong vòng 24-48 giờ đầu nếu viêm tụy cấp do sỏi kẹt ở đầu dưới ống mật chủ gây viêm đường mật. Bác sĩ sẽ luồn ống nội soi qua miệng xuống tá tràng để gắp sỏi ra.
  • Phẫu thuật cắt túi mật: Thường được khuyến cáo thực hiện sau khi bệnh nhân viêm tụy cấp do sỏi mật đã hồi phục hoàn toàn (trước khi ra viện hoặc trong vòng vài tuần) để ngăn ngừa bệnh tái phát.
  • Dẫn lưu ổ tụ dịch hoặc nang giả tụy: Nếu nang quá to, bị nhiễm trùng hoặc chèn ép các cơ quan lân cận.
  • Phẫu thuật loại bỏ mô hoại tử: Chỉ thực hiện khi có tình trạng hoại tử nhiễm trùng nặng không đáp ứng với điều trị bảo tồn.

Phục hồi chức năng #

Quá trình phục hồi sau một đợt viêm tụy cấp cần sự kiên nhẫn để cơ thể lấy lại cân bằng:

  • Tái hòa nhập chế độ ăn từng bước: Bắt đầu bằng nước ấm, súp loãng, sau đó chuyển sang cháo, cơm nát và cuối cùng là cơm thường. Chia nhỏ bữa ăn thành 5-6 bữa/ngày để tránh làm tụy bị quá tải.
  • Bài tập vận động nhẹ nhàng: Đi bộ nhẹ nhàng quanh nhà, tránh các bài tập gắng sức, mang vác nặng trong vòng 2-4 tuần đầu sau xuất viện.
  • Phục hồi tâm lý: Viêm tụy cấp là một trải nghiệm đau đớn dữ dội dễ gây lo âu, stress. Người bệnh cần được người nhà động viên, chia sẻ và nghỉ ngơi hợp lý.

Tầm soát bệnh #

Mặc dù không có chương trình tầm soát viêm tụy đại trà cho toàn dân, nhưng các đối tượng sau cần được chủ động theo dõi:

  • Người bị sỏi mật, sỏi bùn túi mật cần được siêu âm định kỳ mỗi 6 tháng - 1 năm để đánh giá nguy cơ kẹt sỏi.
  • Người có chỉ số Triglyceride máu cao (>500 mg/dL) cần xét nghiệm mỡ máu định kỳ để điều chỉnh thuốc và chế độ ăn kịp thời.
  • Những người uống nhiều rượu bia nên chủ động xét nghiệm kiểm tra men gan, men tụy và siêu âm bụng định kỳ để phát hiện sớm các tổn thương âm thầm tại tụy.

Biện pháp phòng ngừa #

Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, tôi luôn khuyên mọi người áp dụng các nguyên tắc "vàng" sau để bảo vệ tuyến tụy của mình:

  • Nói không với rượu bia: Đây là cách bảo vệ tuyến tụy tốt nhất. Nếu không thể kiêng hoàn toàn, hãy hạn chế tối đa và tuyệt đối không uống dồn dập một lượng lớn cồn vào cơ thể.
  • Chế độ ăn ít béo, nhiều xơ: Giảm ăn mỡ động vật, đồ chiên rán, đồ ăn nhanh. Tăng cường rau xanh, trái cây tươi và ngũ cốc nguyên hạt để kiểm soát mỡ máu và ngăn ngừa sỏi mật.
  • Uống đủ nước: Luôn giữ cho cơ thể đủ nước (từ 1.5 - 2 lít nước mỗi ngày) để các cơ quan hoạt động trơn tru và dịch tụy không bị cô đặc.
  • Từ bỏ thuốc lá: Chất độc từ thuốc lá hủy hoại trực tiếp tế bào tụy và làm tăng tốc độ xơ hóa tụy.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày để tránh béo phì - căn nguyên của sỏi mật và tăng mỡ máu.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của bệnh viêm tụy phụ thuộc rất lớn vào thể bệnh và thời điểm điều trị:

  • Viêm tụy cấp thể nhẹ (chiếm 80%): Tiên lượng rất tốt. Hầu hết bệnh nhân phục hồi hoàn toàn trong vòng 1 tuần mà không để lại di chứng dài hạn nào, miễn là tuân thủ hướng dẫn điều trị và loại bỏ nguyên nhân (như cắt túi mật chứa sỏi hoặc bỏ rượu).
  • Viêm tụy cấp thể nặng (hoại tử, suy tạng): Tiên lượng dè dặt hơn, tỷ lệ tử vong có thể lên tới 10-30% tùy thuộc vào số lượng tạng bị suy và tình trạng nhiễm trùng. Quá trình hồi phục có thể kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng.
  • Viêm tụy mạn: Là bệnh lý tiến triển không thể đảo ngược. Mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng đau, bổ sung men tiêu hóa và kiểm soát đường huyết để duy trì chất lượng cuộc sống tối đa cho người bệnh. Việc sống chung hòa bình với bệnh hoàn toàn khả thi nếu người bệnh nghiêm túc tuân thủ lối sống lành mạnh.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Viêm tụy: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bệnh viêm tụy có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Viêm tụy cấp thể nhẹ hoàn toàn có thể chữa khỏi hoàn toàn và tụy hồi phục chức năng như bình thường nếu được điều trị kịp thời và loại bỏ nguyên nhân gốc rễ (như bỏ rượu, cắt sỏi mật). Tuy nhiên, viêm tụy mạn là tổn thương xơ hóa vĩnh viễn nên không thể chữa khỏi hoàn toàn, mục tiêu điều trị lúc này là kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng.

Viêm tụy có lây hoặc có di truyền không?


Viêm tụy không phải là bệnh truyền nhiễm nên hoàn toàn không lây từ người này sang người khác. Về yếu tố di truyền, đa số các trường hợp viêm tụy là do lối sống (rượu bia) hoặc sỏi mật. Tuy nhiên, có một tỷ lệ rất nhỏ viêm tụy mạn liên quan đến đột biến gen di truyền trong gia đình.

Khi bị viêm tụy tôi nên ăn uống như thế nào?


Trong đợt cấp, bạn có thể phải nhịn ăn hoàn toàn theo chỉ định của bác sĩ để tụy nghỉ ngơi. Khi được phép ăn lại, hãy bắt đầu bằng thức ăn lỏng, dễ tiêu như cháo loãng, súp không mỡ. Khi xuất viện, cần duy trì chế độ ăn cực kỳ ít chất béo, chia làm nhiều bữa nhỏ, uống nhiều nước và tuyệt đối kiêng rượu bia.

Tại sao viêm tụy lại gây đau lưng dữ dội?


Tuyến tụy nằm rất sâu trong ổ bụng, ngay phía trước cột sống lưng. Khi tụy bị viêm và sưng to, phản ứng viêm kích thích các sợi thần kinh cảm giác xung quanh và hướng cơn đau lan trực tiếp ra vùng lưng phía sau.

Men tụy thay thế uống khi nào là đúng cách nhất?


Men tụy thay thế (như Pancreatin) phải được uống NGAY TRONG BỮA ĂN hoặc ngay sau khi ăn xong. Việc này giúp các men tiêu hóa hòa trộn đều với thức ăn ngay tại dạ dày và tá tràng, giúp tiêu hóa thức ăn tối ưu. Tuyệt đối không uống thuốc khi bụng đói vì acid dạ dày sẽ phá hủy men tụy và thuốc không có tác dụng.

Tôi bị viêm tụy mạn thì có bắt buộc phải dùng thuốc suốt đời không?


Nếu viêm tụy mạn đã gây suy giảm chức năng tụy nặng (gây tiêu chảy mỡ, sụt cân hoặc tiểu đường), bạn sẽ cần phải bổ sung men tụy thay thế và/hoặc dùng thuốc kiểm soát đường huyết (như insulin) suốt đời để duy trì sức khỏe ổn định.

Làm thế nào để phân biệt đau bụng do viêm tụy với đau dạ dày thông thường?


Đau dạ dày thường đau âm ỉ, có thể liên quan đến lúc đói hoặc quá no, giảm đau khi uống thuốc trung hòa acid. Đau do viêm tụy cấp thường khởi phát cực kỳ đột ngột, đau dữ dội liên tục tăng dần, lan ra sau lưng, kèm nôn mửa liên tục nhưng nôn xong không đỡ đau, thuốc đau dạ dày thông thường hoàn toàn không có tác dụng.

Khi nào người bệnh viêm tụy cần đi cấp cứu ngay lập tức?


Hãy đưa người bệnh đến bệnh viện cấp cứu ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu: đau bụng dữ dội đột ngột vùng thượng vị, nôn ói liên tục không ngừng, sốt cao kèm rét run, khó thở, vã mồ hôi lạnh, mặt tái nhợt, hoặc lơ mơ, tụt huyết áp.

Tài liệu tham khảo #

1. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh nội khoa - Bộ Y tế Việt Nam.
2. American College of Gastroenterology (ACG) Guideline: Management of Acute Pancreatitis.
3. World Health Organization (WHO) - Guidelines on Pancreatic Diseases.
4. UpToDate: Clinical manifestations and diagnosis of acute pancreatitis.

Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.