Trang chủ »Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Viêm họng: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Viêm họng: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: J02
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý đường hô hấp
🫀 Cơ quan: Họng, hầu, amidan, niêm mạc họng
🧬 Hệ cơ quan: Hệ hô hấp
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Viêm họng là tình trạng viêm nhiễm của lớp niêm mạc lót ở phía sau cổ họng (hầu). Trên góc nhìn của một dược sĩ gia đình, bạn có thể hình dung niêm mạc họng giống như một lớp thảm bảo vệ mềm mại, khi bị các tác nhân bên ngoài tấn công, lớp thảm này sẽ sưng tấy, đỏ rực và trở nên vô cùng nhạy cảm. Đây là một bệnh lý đường hô hấp cực kỳ phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi từ trẻ em đến người lớn tuổi. Bệnh thường được chia làm hai thể chính: viêm họng cấp tính diễn ra đột ngột và rầm rộ trong vài ngày, và viêm họng mãn tính kéo dài dai dẳng trên vài tuần do không được điều trị triệt để hoặc do các yếu tố kích ứng liên tục.

Nguyên nhân gây bệnh #

Việc hiểu rõ nguyên nhân gây viêm họng là cực kỳ quan trọng để tránh việc lạm dụng thuốc không cần thiết.

Nguyên nhân trực tiếp

  • Virus (Chiếm 70% - 80% trường hợp): Đây là thủ phạm phổ biến nhất, bao gồm các loại virus gây cảm lạnh thông thường như Rhinovirus, Coronavirus, Adenovirus, virus cúm (Influenza) hoặc virus Epstein-Barr (gây bệnh tăng bạch cầu đơn nhân).
  • Vi khuẩn (Chiếm 15% - 30%): Đứng đầu bảng là liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A (Streptococcus pyogenes). Ngoài ra còn có các vi khuẩn khác như Hemophilus influenzae, Chlamydia pneumoniae.

Nguyên nhân gián tiếp và yếu tố môi trường

  • Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Axit từ dạ dày trào ngược lên làm bỏng rát và viêm niêm mạc họng.
  • Kích ứng hóa học: Khói thuốc lá, bụi mịn, hóa chất công nghiệp hoặc việc la hét, nói quá lớn trong thời gian dài.
  • Thời tiết thay đổi đột ngột: Độ ẩm không khí quá thấp hoặc việc ngồi phòng máy lạnh quá lạnh làm khô niêm mạc họng, giảm khả năng tự bảo vệ của cơ thể.

Yếu tố nguy cơ #

Những yếu tố làm tăng cơ hội tấn công của các tác nhân gây viêm họng bao gồm:

Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi

  • Hút thuốc lá hoặc ngửi khói thuốc thụ động: Khói thuốc phá hủy các lông chuyển bảo vệ đường hô hấp.
  • Thói quen vệ sinh tay kém: Tạo điều kiện cho virus bám từ tay lên mắt, mũi, miệng.
  • Môi trường sống chật chội, đông đúc: Như trường học, nhà trẻ, văn phòng kín, làm tăng khả năng lây lan qua giọt bắn.
  • Chế độ ăn uống: Thường xuyên uống nước đá lạnh, ăn đồ quá cay nóng gây tổn thương cơ học niêm mạc họng.

Yếu tố nguy cơ không thể thay đổi

  • Tuổi tác: Trẻ em và thanh thiếu niên là nhóm dễ bị viêm họng do liên cầu khuẩn nhất.
  • Cơ địa dị ứng: Người có tiền sử dị ứng thời tiết, viêm mũi dị ứng dễ bị viêm họng thứ phát.
  • Suy giảm miễn dịch: Người mắc bệnh mạn tính, người đang hóa trị hoặc sử dụng corticoid kéo dài.

Cơ chế bệnh sinh #

Cơ chế sinh bệnh của viêm họng diễn ra qua các giai đoạn rất rõ ràng và dễ hình dung:

1. Giai đoạn xâm nhập

Khi ta hít phải giọt bắn chứa virus/vi khuẩn hoặc chạm tay chứa mầm bệnh lên mũi miệng, các tác nhân này sẽ bám vào tế bào biểu mô của niêm mạc họng.

2. Giai đoạn kích hoạt hệ miễn dịch

Nhận diện được "kẻ xâm nhập", các tế bào miễn dịch tại chỗ sẽ giải phóng hàng loạt chất trung gian hóa học gây viêm như histamine, bradykinin và các cytokine (như IL-1, IL-6, TNF-alpha). Các chất này kích thích quá trình giãn mạch máu tại họng để đưa thêm bạch cầu đến ứng cứu.

3. Giai đoạn biểu hiện triệu chứng

Sự giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch làm huyết tương tràn ra mô kẽ, gây ra hiện tượng sưng nề và đỏ rực cổ họng. Đồng thời, các chất trung gian hóa học này sẽ kích thích trực tiếp vào các đầu dây thần kinh cảm giác ở vùng họng, truyền tín hiệu đau lên não bộ, tạo ra cảm giác đau rát, châm chích và nuốt vướng khó chịu cho người bệnh.

Triệu chứng lâm sàng #

Nhận biết sớm triệu chứng giúp bạn có hướng xử trí đúng đắn và kịp thời:

Triệu chứng điển hình chung

  • Cảm giác đau, rát, khô hoặc châm chích ở cổ họng, đau tăng lên rõ rệt khi nuốt hoặc nói chuyện.
  • Khó nuốt, nuốt vướng, ngay cả khi nuốt nước bọt.
  • Cổ họng đỏ, amidan có thể sưng to.
  • Khàn tiếng nhẹ hoặc có cảm giác muốn ho để làm sạch họng.

Phân biệt Viêm họng do Virus và do Vi khuẩn

  • Do Virus: Thường đi kèm với các triệu chứng cảm lạnh toàn thân như chảy mũi, nghẹt mũi, ho, hắt hơi, đỏ mắt, đau mỏi người nhẹ và sốt nhẹ.
  • Do Vi khuẩn (Liên cầu khuẩn): Thường xuất hiện đột ngột với sốt cao (>38.5 độ C), đau họng dữ dội, không có triệu chứng ho hay chảy mũi. Khám họng thấy amidan sưng đỏ, có thể có chấm mủ trắng hoặc xám, hạch bạch huyết ở cổ sưng to và đau khi chạm vào.

Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cần đi khám ngay

  • Khó thở, thở rít hoặc có cảm giác nghẹn thở.
  • Không thể nuốt nước bọt, chảy nước dãi liên tục (gợi ý áp xe hoặc viêm thanh thiệt).
  • Há miệng khó khăn hoặc không thể há to miệng.
  • Sốt cao liên tục không đáp ứng với thuốc hạ sốt thông thường.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán viêm họng chủ yếu dựa trên thăm khám lâm sàng trực tiếp bởi bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn:

1. Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ quan sát vùng họng bằng đèn soi để đánh giá mức độ đỏ, sự hiện diện của dịch mủ trên amidan và sờ nắn các hạch vùng cổ.

2. Thang điểm Centor sửa đổi (Modified Centor Score)

Đây là công cụ lâm sàng hữu hiệu để đánh giá khả năng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A ở bệnh nhân đau họng, bao gồm 5 tiêu chí: Sốt >38 độ C (1 điểm), Không ho (1 điểm), Sưng đau hạch cổ trước (1 điểm), Amidan sưng hoặc có chất xuất tiết (1 điểm), Tuổi từ 3-14 tuổi (1 điểm), từ 15-44 tuổi (0 điểm), từ 45 tuổi trở lên (-1 điểm). Điểm càng cao thì khả năng nhiễm vi khuẩn càng lớn và cần cân nhắc làm xét nghiệm hoặc dùng kháng sinh.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp khẳng định nguyên nhân gây bệnh để quyết định có dùng kháng sinh hay không:

  • Test nhanh kháng nguyên liên cầu (Rapid Antigen Detection Test - RADT): Lấy dịch quẹt họng, cho kết quả nhanh trong 10-15 phút với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nếu kết quả dương tính, người bệnh sẽ được chỉ định dùng kháng sinh ngay.
  • Cấy dịch họng: Đây là "tiêu chuẩn vàng" để chẩn đoán xác định vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ. Tuy nhiên, phương pháp này mất từ 24 - 48 giờ để có kết quả.
  • Công thức máu (CBC): Giúp phân biệt nhiễm trùng do vi khuẩn (số lượng bạch cầu WBC tăng cao, đặc biệt là bạch cầu trung tính Neutrophil tăng) với nhiễm virus (bạch cầu bình thường hoặc giảm nhẹ, tỷ lệ Lymphocyte có thể tăng).

Chẩn đoán hình ảnh #

Thông thường, viêm họng lành tính không cần đến các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Tuy nhiên, trong các trường hợp nghi ngờ biến chứng sâu, bác sĩ sẽ chỉ định:

  • Nội soi Tai Mũi Họng: Giúp quan sát chi tiết toàn bộ vùng họng, thanh quản, phát hiện các tổn thương sâu hoặc loại trừ dị vật đường thở.
  • Chụp CT-Scanner vùng cổ: Được chỉ định khi nghi ngờ có biến chứng áp xe quanh amidan, áp xe thành sau họng hoặc viêm tấy lan tỏa vùng cổ sâu mà mắt thường không thể quan sát hết được.

Biến chứng nguy hiểm #

Viêm họng nếu không được điều trị đúng cách, đặc biệt là viêm họng do liên cầu khuẩn nhóm A, có thể dẫn đến những biến chứng rất nguy hiểm:

Biến chứng tại chỗ

  • Áp xe quanh amidan hoặc áp xe thành sau họng: Gây đau dữ dội, lệch lưỡi gà, mất giọng, không nuốt được và cần phải chích rạch tháo mủ khẩn cấp.
  • Viêm tai giữa, viêm xoang, viêm phế quản: Do vi khuẩn lan rộng sang các cơ quan lân cận.

Biến chứng toàn thân nguy hiểm (do liên cầu khuẩn)

  • Sốt thấp khớp (Thấp tim): Xảy ra khoảng 2-3 tuần sau viêm họng. Vi khuẩn kích hoạt hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các khớp và van tim, gây hẹp hở van tim di chứng suốt đời.
  • Viêm cầu thận cấp: Kháng thể chống vi khuẩn lắng đọng tại màng lọc cầu thận gây tiểu ra máu, phù nề, suy thận cấp.
  • Hội chứng sốc nhiễm độc liên cầu: Tình trạng nhiễm trùng máu nguy cấp, đe dọa tính mạng.

Phác đồ điều trị chung #

Nguyên tắc điều trị viêm họng là ưu tiên giảm nhẹ triệu chứng đau rát họng, nâng cao thể trạng và chỉ dùng kháng sinh khi có bằng chứng nhiễm khuẩn thực sự.

Điều trị không dùng thuốc và thay đổi lối sống

  • Súc họng bằng nước muối ấm: Súc họng 3-4 lần mỗi ngày bằng nước muối sinh lý ấm (0.9%) giúp sát khuẩn nhẹ, giảm sưng nề niêm mạc.
  • Bù đủ nước: Uống nhiều nước ấm, nước canh, nước trái cây để giữ ẩm niêm mạc họng, tránh để cổ họng bị khô rát.
  • Nghỉ ngơi và giữ ấm: Giữ ấm vùng cổ, ngực, tránh nằm điều hòa quá lạnh hoặc hướng thẳng luồng gió vào mặt.
  • Tránh tác nhân kích ứng: Tuyệt đối kiêng khói thuốc lá, rượu bia và các món ăn nhiều gia vị cay, nóng, đồ chiên rán cứng.

Thuốc điều trị #

Dưới góc độ dược lâm sàng, việc dùng thuốc cần tuân thủ đúng chỉ định và không tự ý mua kháng sinh:

1. Thuốc giảm đau, hạ sốt

  • Paracetamol (Acetaminophen): Lựa chọn hàng đầu giúp giảm đau họng và hạ sốt. Liều dùng thông thường là 10-15mg/kg thể trọng mỗi 4-6 giờ, tối đa không quá 4g/ngày đối với người lớn.
  • Ibuprofen (Nhóm NSAID): Giúp giảm đau và chống viêm mạnh hơn. Cần lưu ý uống lúc no và thận trọng ở người có tiền sử loét dạ dày.

2. Thuốc kháng viêm tại chỗ hoặc toàn thân

  • Corticoid đường uống (như Prednisolone, Methylprednisolone): Chỉ dùng ngắn ngày (1-3 ngày) trong các trường hợp viêm họng sưng nề quá mức gây khó nuốt nghiêm trọng, dưới sự kê đơn của bác sĩ.
  • Men kháng viêm (như Alphachymotrypsin): Giúp giảm phù nề vùng họng, ngậm dưới lưỡi hoặc uống.

3. Kháng sinh (Chỉ dùng khi xác định do vi khuẩn)

  • Nhóm Penicillin (Penicillin V, Amoxicillin): Là lựa chọn ưu tiên hàng đầu vì hiệu quả cao với liên cầu khuẩn và ít bị kháng thuốc.
  • Nhóm Cephalosporin thế hệ 1 (như Cephalexin): Thay thế hiệu quả.
  • Nhóm Macrolid (như Erythromycin, Azithromycin): Dùng cho bệnh nhân bị dị ứng với nhóm Penicillin.
  • Lưu ý của dược sĩ: Kháng sinh phải uống đủ liều từ 7-10 ngày ngay cả khi các triệu chứng đau họng đã hết hoàn toàn sau 2-3 ngày đầu, nhằm tiêu diệt sạch vi khuẩn và phòng ngừa biến chứng thấp tim.

4. Thuốc ngậm và xịt họng tại chỗ

  • Các viên ngậm chứa chất sát khuẩn nhẹ (như Amylmetacresol, Dichlorobenzyl alcohol) hoặc tinh dầu bạc hà, khuynh diệp giúp làm dịu và tê mát vùng họng tạm thời.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Phẫu thuật cắt amidan không phải là phương pháp điều trị cho viêm họng cấp thông thường. Phương pháp này chỉ được chỉ định trong các trường hợp cụ thể sau:

  • Viêm họng, viêm amidan tái phát quá nhiều lần (trên 7 lần trong 1 năm, hoặc trên 5 lần/năm trong 2 năm liên tiếp).
  • Viêm amidan quá phát gây tắc nghẽn đường thở, dẫn đến hội chứng ngưng thở khi ngủ hoặc nuốt nghẹn nghiêm trọng.
  • Biến chứng áp xe quanh amidan phải nhập viện điều trị tối thiểu 1 lần mà không đáp ứng điều trị nội khoa hoặc bị tái phát.

Phục hồi chức năng #

Hỗ trợ phục hồi nhanh và bảo vệ dây thanh quản tại nhà:

  • Hạn chế nói lớn, nói nhiều: Hãy để dây thanh quản và cơ họng được nghỉ ngơi tuyệt đối trong những ngày bị viêm cấp.
  • Sử dụng máy tạo độ ẩm: Đặt máy tạo độ ẩm trong phòng ngủ, đặc biệt là khi bật điều hòa, để niêm mạc họng không bị khô ráp suốt đêm.
  • Bài tập nuốt nhẹ nhàng: Nuốt từng ngụm nước ấm nhỏ thay vì nuốt ực mạnh để tránh làm co thắt cơ họng đột ngột gây đau.

Tầm soát bệnh #

Viêm họng thông thường không cần tầm soát định kỳ. Tuy nhiên, đối với trẻ em từ 3 - 15 tuổi có tiền sử viêm họng do liên cầu tái phát nhiều lần, cần chủ động:

  • Tầm soát biến chứng tim bằng cách khám chuyên khoa nhi, siêu âm tim nếu trẻ có biểu hiện mệt mỏi, đau ngực hoặc đau khớp sau đợt viêm họng.
  • Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu sau viêm họng liên cầu khoảng 2-3 tuần để tầm soát sớm biến chứng viêm cầu thận cấp.

Biện pháp phòng ngừa #

Lời khuyên từ dược sĩ gia đình giúp bạn và người thân phòng tránh viêm họng chủ động:

  • Giữ vệ sinh tay: Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc sát khuẩn tay nhanh, đặc biệt là sau khi ho, hắt hơi và trước khi ăn.
  • Tránh dùng chung đồ cá nhân: Không dùng chung ly uống nước, bàn chải đánh răng, khăn mặt, bát đũa với người đang bị bệnh.
  • Tiêm phòng vắc-xin đầy đủ: Tiêm vắc-xin cúm hàng năm và vắc-xin phế cầu khuẩn để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp trên.
  • Chăm sóc mũi họng hàng ngày: Súc miệng nước muối ấm mỗi tối trước khi đi ngủ. Giữ ấm cổ và ngực khi ra đường lúc trời lạnh hoặc sáng sớm.
  • Tăng cường sức đề kháng: Ăn uống đủ chất, rèn luyện thể thao đều đặn và ngủ đủ giấc.

Tiên lượng bệnh #

Hầu hết các trường hợp viêm họng do virus đều có tiên lượng rất tốt, bệnh tự giới hạn và khỏi hoàn toàn trong vòng 5 - 7 ngày mà không để lại bất kỳ di chứng nào. Đối với viêm họng do liên cầu khuẩn, nếu được phát hiện sớm và điều trị bằng kháng sinh đúng, đủ liều, bệnh cũng sẽ khỏi nhanh chóng và ngăn ngừa được hoàn toàn các biến chứng nguy hiểm. Việc duy trì một lối sống lành mạnh, hạn chế các yếu tố kích ứng sẽ giúp bạn chung sống hòa bình và giảm tối đa số lần tái phát viêm họng trong năm.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Viêm họng: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Viêm họng có tự khỏi được không?


Nếu nguyên nhân là do virus (chiếm đa số), bệnh hoàn toàn có thể tự khỏi sau 5-7 ngày nhờ hệ miễn dịch của cơ thể mà không cần dùng thuốc đặc trị, chỉ cần chăm sóc triệu chứng tại nhà.

Tại sao tôi bị đau họng nhưng bác sĩ lại không cho dùng kháng sinh?


Bởi vì kháng sinh chỉ tiêu diệt được vi khuẩn, hoàn toàn vô tác dụng đối với virus. Việc dùng kháng sinh khi bị viêm họng do virus không giúp bạn mau khỏi mà còn làm tăng nguy cơ bị tác dụng phụ của thuốc và gây ra tình trạng kháng thuốc cực kỳ nguy hiểm.

Làm sao phân biệt đau họng thông thường với viêm họng do liên cầu khuẩn?


Viêm họng do liên cầu khuẩn thường gây sốt cao đột ngột, đau họng dữ dội, amidan sưng to có mủ trắng và sưng hạch cổ, đặc biệt là không kèm theo ho hay chảy mũi. Đau họng do cảm lạnh thông thường thường đi kèm ho, hắt hơi và chảy mũi.

Uống nước đá có phải là nguyên nhân trực tiếp gây viêm họng không?


Nước đá không trực tiếp chứa virus hay vi khuẩn gây viêm họng. Tuy nhiên, nhiệt độ lạnh của nước đá làm co các mạch máu ở niêm mạc họng, làm giảm khả năng bảo vệ tại chỗ, tạo cơ hội cho mầm bệnh có sẵn trong cổ họng dễ dàng tấn công gây viêm.

Trẻ em bị viêm họng có nên súc họng bằng nước muối sinh lý không?


Rất nên, nhưng chỉ áp dụng cho trẻ đã biết tự súc họng và nhổ ra (thường từ 5 tuổi trở lên). Không nên cho trẻ quá nhỏ súc họng vì dễ nuốt hoặc sặc nước muối vào đường thở.

Bị viêm họng có được ăn kem không?


Một số trường hợp viêm họng sưng đau nhiều, ăn một chút kem lạnh mịn có thể giúp làm tê tạm thời vùng họng, giảm cảm giác đau rát. Tuy nhiên, không nên ăn quá nhiều và cần súc miệng lại bằng nước ấm sau khi ăn để tránh tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển.

Khi nào người bị viêm họng cần đi bệnh viện ngay?


Cần đi cấp cứu ngay nếu có các biểu hiện: Khó thở, thở khò khè, không thể nuốt được nước bọt (chảy nước dãi), há miệng khó khăn, cổ họng sưng lệch sang một bên hoặc sốt cao liên tục không hạ.

Tôi đã hết đau họng sau 3 ngày uống kháng sinh, có thể ngưng thuốc được không?


Tuyệt đối không được ngưng thuốc. Bạn phải uống đủ số ngày kháng sinh được kê (thường là 7-10 ngày) để tiêu diệt tận gốc vi khuẩn. Ngưng thuốc sớm sẽ khiến vi khuẩn còn sót lại bùng phát mạnh mẽ hơn, gây kháng thuốc và tăng nguy cơ biến chứng thấp tim.

Tài liệu tham khảo #

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh lý Tai Mũi Họng - Bộ Y tế Việt Nam; Guideline điều trị viêm họng của Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA); Khuyến cáo xử trí viêm đường hô hấp trên - Tổ chức Y tế Thế giới (WHO); UpToDate - Pharyngitis in adults and children.
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.