Trang chủ »Bệnh » Viêm gan C: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Viêm gan C: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: B17.1 (Cấp tính), B18.2 (Mạn tính)
📂 Nhóm bệnh: Bệnh truyền nhiễm / Bệnh lý gan mật
🫀 Cơ quan: Gan (cơ quan đích chính); Thận, da, hệ tuần hoàn và hệ miễn dịch (ảnh hưởng thứ phát)
🧬 Hệ cơ quan: Hệ tiêu hóa, Hệ miễn dịch, Hệ tiết niệu, Hệ tuần hoàn
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Viêm gan C là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus viêm gan C (HCV) gây ra, tấn công trực tiếp vào tế bào gan và gây ra phản ứng viêm. Bệnh được mệnh danh là kẻ sát nhân thầm lặng vì có đến 70-80% người nhiễm không hề có triệu chứng ở giai đoạn đầu. Theo WHO, viêm gan C có hai giai đoạn: cấp tính (trong vòng 6 tháng đầu sau khi nhiễm) và mạn tính (virus tồn tại trên 6 tháng). Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh sẽ âm thầm tiến triển dẫn đến xơ gan, suy gan hoặc ung thư gan. Tuy nhiên, tin vui dưới góc nhìn y học hiện đại là bệnh lý này hiện nay đã có thể được chữa khỏi hoàn toàn bằng các thuốc kháng virus thế hệ mới.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân trực tiếp và duy nhất gây ra bệnh là Virus viêm gan C (HCV), một loại virus chứa vật chất di truyền RNA. Virus này lây truyền chủ yếu qua đường máu khi máu của người mang virus xâm nhập vào cơ thể của người lành. Các con đường lây truyền cụ thể bao gồm: dùng chung bơm kim tiêm (phổ biến nhất ở nhóm tiêm chích ma túy), sử dụng dụng cụ y tế hoặc dụng cụ xăm mình, xỏ khuyên không được tiệt trùng đúng cách, nhận máu hoặc chế phẩm máu chưa được sàng lọc an toàn (chủ yếu trước năm 1992), lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở, hoặc quan hệ tình dục không an toàn gây trầy xước. Cần lưu ý rằng viêm gan C không lây qua các tiếp xúc thông thường như ôm, hôn, ăn uống chung, ho, hắt hơi hoặc dùng chung bát đũa.

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố nguy cơ của viêm gan C được chia làm hai nhóm chính giúp người bệnh dễ dàng nhận biết và chủ động phòng ngừa:

Yếu tố nguy cơ không thể thay đổi

  • Trẻ sinh ra từ người mẹ bị nhiễm virus viêm gan C.
  • Người từng nhận máu hoặc ghép tạng trước những năm 1990-1992 (thời điểm chưa có xét nghiệm sàng lọc HCV tối ưu).
  • Bệnh nhân chạy thận nhân tạo chu kỳ kéo dài.

Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi

  • Tiêm chích ma túy hoặc sử dụng chung dụng cụ hít ma túy.
  • Xăm hình, xỏ khuyên tại các cơ sở không đảm bảo vô trùng.
  • Quan hệ tình dục không an toàn, đặc biệt là quan hệ đồng tính nam hoặc có nhiều bạn tình.
  • Nhân viên y tế thường xuyên tiếp xúc với máu, dịch tiết hoặc bị kim tiêm đâm phải.

Cơ chế bệnh sinh #

Để hiểu một cách đơn giản, quá trình virus viêm gan C tàn phá cơ thể diễn ra giống như một cuộc xâm lăng thầm lặng ở cấp độ tế bào:

  • Giai đoạn xâm nhập: Virus HCV đi vào máu, tìm đến gan và bám vào các thụ thể trên bề mặt tế bào gan (như CD81, SR-B1). Sau đó, nó chui vào bên trong tế bào gan.
  • Giai đoạn nhân lên: Virus giải phóng RNA của mình, lợi dụng bộ máy của tế bào gan để nhân bản hàng triệu bản sao mới, rồi thoát ra ngoài để tiếp tục xâm chiếm các tế bào gan khỏe mạnh khác.
  • Phản ứng miễn dịch tự hủy hoại: Bản thân virus HCV không trực tiếp làm chết tế bào gan. Tuy nhiên, hệ miễn dịch của cơ thể phát hiện ra tế bào gan bị nhiễm trùng và gửi các tế bào T-killer đến tiêu diệt chúng. Quá trình tự vệ này vô tình làm tổn thương và chết hàng loạt tế bào gan khỏe mạnh.
  • Hóa sợi và xơ hóa: Khi tế bào gan bị hủy hoại liên tục, cơ thể sẽ kích hoạt quá trình sửa chữa bằng cách tăng sinh các mô sẹo (collagen). Theo thời gian, các mô sẹo này tích tụ ngày càng nhiều (quá trình xơ hóa), làm cản trở dòng máu nuôi gan, khiến gan bị xơ cứng (xơ gan) và mất dần chức năng.

Triệu chứng lâm sàng #

Viêm gan C rất nguy hiểm vì triệu chứng của nó vô cùng mờ nhạt, khiến người bệnh dễ chủ quan:

Triệu chứng giai đoạn cấp tính (ít gặp hoặc nhẹ)

  • Mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân, đau đầu, đau cơ khớp.
  • Chán ăn, đầy bụng, buồn nôn hoặc nôn nhẹ.
  • Nước tiểu sẫm màu như nước chè đặc, phân nhạt màu.
  • Vàng da, vàng mắt (xuất hiện ở một số ít trường hợp).

Triệu chứng giai đoạn mạn tính (khi gan đã tổn thương nặng)

  • Mệt mỏi mãn tính, sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Ngứa da dữ dội do gan không thải được độc tố.
  • Dễ bị bầm tím dưới da hoặc chảy máu nướu răng, chảy máu cam.
  • Bụng to dần (cổ trướng) do tích tụ dịch, chân bị sưng phù.
  • Lơ mơ, mất tập trung, run tay hoặc thay đổi tính cách (do độc tố ammoniac tràn lên não).

Dấu hiệu cần cấp cứu ngay: Nôn ra máu tươi hoặc đi ngoài ra phân đen xì như bã cà phê (biểu hiện của vỡ giãn tĩnh mạch thực quản do xơ gan), lơ mơ, hôn mê.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán viêm gan C hiện nay rất nhanh chóng và chính xác thông qua các bước tiếp cận chuẩn y khoa:

Bước 1: Xét nghiệm sàng lọc (Anti-HCV)

Tìm kháng thể chống lại virus HCV trong máu. Nếu kết quả Âm tính (-), bạn không bị nhiễm. Nếu Dương tính (+), nghĩa là bạn đã từng hoặc đang nhiễm virus.

Bước 2: Xét nghiệm khẳng định (HCV RNA)

Nếu Anti-HCV dương tính, bác sĩ sẽ chỉ định đo tải lượng virus HCV RNA bằng kỹ thuật PCR. Nếu kết quả phát hiện có virus trong máu, bạn chính thức được chẩn đoán mắc viêm gan C hoạt động và cần điều trị.

Bước 3: Xác định kiểu gen (Genotype) và đánh giá độ xơ hóa

Xác định kiểu gen virus (từ genotype 1 đến 6) để cá nhân hóa phác đồ điều trị, đồng thời đo độ đàn hồi gan để biết gan đã bị xơ hóa ở mức độ nào (F0 đến F4).

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các chỉ số xét nghiệm giúp dược sĩ và bác sĩ theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của bạn:

  • Anti-HCV: Chỉ số sàng lọc ban đầu. Chỉ cho biết đã từng tiếp xúc với virus, không phân biệt được đang nhiễm hay đã khỏi.
  • HCV RNA (Đo tải lượng virus): Cho biết số lượng bản sao virus trong một ml máu. Chỉ số này dùng để chẩn đoán xác định và đánh giá hiệu quả điều trị (đưa về dưới ngưỡng phát hiện).
  • Men gan (AST, ALT): Thể hiện mức độ hủy hoại tế bào gan. Bình thường dưới 40 U/L. Ở người viêm gan C, chỉ số này thường tăng cao hoặc dao động thất thường.
  • Chức năng đông máu (PT/INR): Gan sản xuất các yếu tố đông máu. Nếu INR tăng cao (> 1.2), chứng tỏ chức năng gan đang suy giảm nghiêm trọng.
  • Albumin và Bilirubin: Albumin giảm và Bilirubin tăng là dấu hiệu gan đang yếu đi, không còn đủ sức tổng hợp protein và thải độc mật.

Chẩn đoán hình ảnh #

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp quan sát trực quan lá gan mà không cần sinh thiết:

  • Siêu âm ổ bụng: Phương pháp đơn giản, an toàn để đánh giá kích thước gan, phát hiện gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc tầm soát các khối u gan bất thường.
  • FibroScan (Đo độ đàn hồi gan): Đây là tiêu chuẩn vàng không xâm lấn để đánh giá mức độ xơ hóa gan. Kết quả trả về từ F0 (gan bình thường) đến F4 (xơ gan nặng).
  • CT Scan hoặc MRI ổ bụng: Được chỉ định khi siêu âm phát hiện khối u nghi ngờ ung thư gan, giúp đánh giá chi tiết mạch máu và tính chất khối u để đưa ra hướng xử trí kịp thời.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu người bệnh chủ quan, lơ là không tuân thủ phác đồ điều trị, virus HCV sẽ âm thầm hủy hoại gan và gây ra các biến chứng cực kỳ nguy hiểm sau:

  • Xơ gan (Cirrhosis): Sau 20-30 năm, các mô sẹo thay thế hoàn toàn mô gan lành, khiến gan bị xơ hóa, mất chức năng lọc độc và chuyển hóa dinh dưỡng.
  • Suy gan giai đoạn cuối: Gan mất hoàn toàn khả năng hoạt động, gây ra hôn mê gan, rối loạn đông máu nặng nề.
  • Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Viêm gan C là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến ung thư gan, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
  • Giãn vỡ tĩnh mạch thực quản: Xơ gan làm cản trở dòng máu qua gan, áp lực máu dồn về tĩnh mạch thực quản tăng cao gây vỡ, dẫn đến xuất huyết tiêu hóa ồ ạt, tử vong nhanh chóng nếu không cấp cứu kịp.
  • Biến chứng ngoài gan: Viêm cầu thận, cryoglobulinemia (bệnh globulin miễn dịch hỗn hợp trong máu gây viêm mạch máu), đái tháo đường typ 2.

Phác đồ điều trị chung #

Mục tiêu điều trị cốt lõi của viêm gan C là đạt SVR12 (đạt đáp ứng virus bền vững sau 12 tuần ngưng thuốc), nghĩa là không còn tìm thấy virus trong máu, đồng nghĩa với việc chữa khỏi bệnh hoàn toàn.

Nguyên tắc điều trị nội khoa

Sử dụng các thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAAs) bằng đường uống hàng ngày liên tục trong 8 đến 12 tuần (một số trường hợp xơ gan nặng có thể kéo dài 24 tuần). Phương pháp này cực kỳ hiệu quả với tỷ lệ khỏi bệnh lên đến trên 95-98%.

Thay đổi lối sống hỗ trợ điều trị

  • Tuyệt đối kiêng rượu bia: Chất cồn là chất độc trực tiếp đối với gan, làm đẩy nhanh tốc độ xơ hóa gan gấp nhiều lần khi có sự hiện diện của virus.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nếu béo phì để tránh đồng nhiễm gan nhiễm mỡ, giảm tải áp lực cho gan.
  • Cẩn trọng khi dùng thuốc: Không tự ý uống các loại thuốc tự ý mua, thuốc nam, thuốc bắc không rõ nguồn gốc hoặc lạm dụng Paracetamol vì có thể gây ngộ độc gan cấp tính.

Thuốc điều trị #

Là một dược sĩ lâm sàng, tôi muốn nhấn mạnh rằng sự ra đời của nhóm thuốc DAAs (Direct-Acting Antivirals) là một cuộc cách mạng vĩ đại, giúp việc điều trị viêm gan C trở nên đơn giản, hiệu quả và ít tác dụng phụ hơn bao giờ hết. Các nhóm thuốc ưu tiên hiện nay bao gồm:

Các phác đồ kháng virus thế hệ mới (DAAs)

  • Sofosbuvir + Velpatasvir (Epclusa): Phác đồ điều trị cho mọi kiểu gen virus (từ gen 1 đến 6). Liều dùng thông thường là 1 viên/ngày uống vào một khung giờ cố định trong 12 tuần. Thuốc rất lành tính, ít tác dụng phụ (chỉ có thể gây đau đầu nhẹ, mệt mỏi trong vài ngày đầu).
  • Glecaprevir + Pibrentasvir (Mavyret): Phác đồ không chứa chất ức chế protease thế hệ cũ, dùng được cho bệnh nhân suy thận nặng. Thời gian điều trị rút ngắn chỉ còn 8 tuần cho bệnh nhân chưa xơ gan.
  • Sofosbuvir + Daclatasvir: Một lựa chọn phối hợp phổ biến khác mang lại hiệu quả diệt virus rất cao.

Lưu ý quan trọng từ Dược sĩ

  • Tương tác thuốc: Thuốc DAAs tương tác mạnh với các thuốc kháng acid dạ dày (PPIs như Omeprazole, Esomeprazole). Nếu bắt buộc phải dùng, phải uống cách xa nhau ít nhất 4 giờ để tránh làm giảm hấp thu thuốc trị viêm gan C.
  • Chống chỉ định: Không tự ý dùng thuốc cho phụ nữ có thai vì chưa có đủ dữ liệu an toàn. Báo cho dược sĩ tất cả các thuốc bạn đang dùng, đặc biệt là thuốc tim mạch (Amiodarone) hoặc thuốc chống động kinh.
  • Tính tuân thủ: Phải uống thuốc đều đặn đúng giờ mỗi ngày, tuyệt đối không tự ý bỏ liều hoặc tự ngừng thuốc khi thấy cơ thể khỏe khoắn để tránh nguy cơ virus kháng thuốc.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Phẫu thuật không phải là phương pháp điều trị trực tiếp để tiêu diệt virus viêm gan C. Tuy nhiên, ngoại khoa sẽ được chỉ định trong các trường hợp biến chứng nặng nề:

  • Ghép gan: Chỉ định tối ưu cho bệnh nhân suy gan giai đoạn cuối hoặc ung thư gan giai đoạn sớm. Sau khi ghép gan mới, người bệnh vẫn cần tiếp tục điều trị bằng thuốc DAAs để bảo vệ lá gan mới khỏi bị virus tái tấn công.
  • Thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi: Thực hiện cấp cứu hoặc dự phòng khi các tĩnh mạch ở thực quản bị giãn rộng do xơ gan, nhằm ngăn ngừa nguy cơ vỡ gây xuất huyết tử vong.
  • Nút mạch hóa chất (TACE) hoặc cắt bỏ u gan: Chỉ định khi viêm gan C đã biến chứng thành ung thư gan khu trú.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi chức năng gan đòi hỏi sự kiên trì thông qua chế độ dinh dưỡng, vận động nhẹ nhàng và chăm sóc tinh thần đúng cách:

  • Vận động thể lực vừa sức: Đi bộ nhẹ nhàng, tập yoga, thiền 30 phút mỗi ngày giúp tăng lưu thông máu đến gan, giảm mệt mỏi mạn tính và cải thiện tâm trạng.
  • Kiểm soát căng thẳng: Stress kéo dài giải phóng các hormone có hại làm tăng phản ứng viêm tại gan. Hãy dành thời gian nghỉ ngơi, ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi ngày, tránh thức khuya sau 11 giờ đêm.
  • Hỗ trợ tâm lý: Người bệnh thường lo lắng về khả năng lây nhiễm cho người thân. Hãy cởi mở chia sẻ với gia đình hoặc chuyên gia y tế để giải tỏa áp lực tâm lý.

Tầm soát bệnh #

Vì viêm gan C diễn tiến hết sức âm thầm, Bộ Y tế và các tổ chức y tế quốc tế (WHO, CDC) khuyến cáo thực hiện tầm soát bằng xét nghiệm máu tìm kháng thể Anti-HCV đối với các đối tượng sau:

  • Tầm soát một lần trong đời: Cho tất cả người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên.
  • Tầm soát định kỳ hàng năm: Cho những người có hành vi nguy cơ cao (người tiêm chích ma túy, người quan hệ tình dục đồng giới nam, người đang chạy thận nhân tạo).
  • Tầm soát bắt buộc: Cho phụ nữ mang thai ở mỗi thai kỳ để có phương án bảo vệ bé yêu ngay từ đầu; cho những người hiến máu, hiến mô tạng.

Biện pháp phòng ngừa #

Hiện nay chưa có vắc xin phòng ngừa viêm gan C, do đó việc phòng bệnh chủ yếu dựa vào các biện pháp ngăn ngừa tiếp xúc với máu nhiễm bệnh:

Lời khuyên phòng bệnh từ Dược sĩ gia đình

  • Tuyệt đối không dùng chung bơm kim tiêm, kim xăm mình, hoặc các dụng cụ y tế không đảm bảo vô trùng.
  • Không dùng chung các vật dụng cá nhân có khả năng dính máu như bàn chải đánh răng, dao cạo râu, kìm bấm móng tay.
  • Sử dụng bao cao su đúng cách khi quan hệ tình dục, đặc biệt là khi có bạn tình mới hoặc có tổn thương trầy xước ở vùng kín.
  • Băng kín các vết thương hở để tránh tiếp xúc trực tiếp với máu của người khác.
  • Xây dựng lối sống lành mạnh, ăn chín uống sôi, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn để giảm tải cho gan.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của người bệnh viêm gan C hiện nay cực kỳ tươi sáng. Khác với thế hệ thuốc cũ (Interferon) gây nhiều tác dụng phụ và tỷ lệ khỏi thấp, các thuốc DAAs ngày nay giúp chữa khỏi hoàn toàn hơn 95% ca bệnh chỉ sau 2-3 tháng uống thuốc dạng viên đơn giản tại nhà. Nếu được phát hiện và điều trị ở giai đoạn sớm khi chưa xơ gan, gan của bạn có khả năng phục hồi hoàn toàn và bạn sẽ có tuổi thọ như một người khỏe mạnh bình thường. Ngay cả khi gan đã bị xơ hóa nhẹ, việc sạch virus cũng giúp ngăn chặn bệnh tiến triển nặng thêm. Hãy luôn giữ tinh thần lạc quan, tuân thủ phác đồ và tin tưởng vào y học hiện đại!

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Viêm gan C: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bệnh viêm gan C có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Hoàn toàn có thể chữa khỏi được! Với sự phát triển của y học hiện đại, các thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAAs) dạng uống có thể tiêu diệt hoàn toàn virus viêm gan C ra khỏi cơ thể với tỷ lệ thành công lên tới hơn 95-98% chỉ sau liệu trình 8 đến 12 tuần.

Viêm gan C lây qua đường nào? Có lây qua ăn uống không?


Viêm gan C lây truyền chủ yếu qua đường máu (dùng chung kim tiêm, xăm mình không vô trùng, tiếp xúc máu vết thương hở), đường tình dục không an toàn và truyền từ mẹ sang con. Viêm gan C tuyệt đối KHÔNG lây qua đường ăn uống, giao tiếp thông thường, ôm hôn hay dùng chung bát đũa.

Tôi không cảm thấy mệt mỏi hay vàng da, tại sao xét nghiệm lại bị viêm gan C?


Đây là đặc trưng của viêm gan C - "kẻ sát nhân thầm lặng". Có đến 80% người nhiễm không hề có triệu chứng gì ở giai đoạn đầu, virus âm thầm nhân lên và phá hủy tế bào gan trong nhiều năm mà không gây đau đớn cho đến khi gan đã bị xơ hóa nặng.

Tại sao đã có vắc xin viêm gan B nhưng vẫn chưa có vắc xin viêm gan C?


Do virus viêm gan C (HCV) có cấu trúc di truyền cực kỳ phức tạp và liên tục đột biến, thay đổi lớp vỏ bọc ngoài của nó nhanh chóng. Điều này khiến việc nghiên cứu và chế tạo ra một loại vắc xin có hiệu quả bảo vệ bền vững gặp rất nhiều khó khăn.

Uống thuốc điều trị viêm gan C có nhiều tác dụng phụ không?


Các thuốc thế hệ mới (DAAs) rất lành tính và an toàn hơn rất nhiều so với các phương pháp tiêm cũ (Interferon). Tác dụng phụ nếu có thường rất nhẹ như đau đầu, mệt mỏi hoặc buồn nôn nhẹ trong vài ngày đầu sử dụng và sẽ tự hết.

Người bị viêm gan C có uống bia rượu được không?


Tuyệt đối KHÔNG. Rượu bia là chất độc trực tiếp hủy hoại tế bào gan. Khi gan đang bị virus tấn công, việc uống rượu bia sẽ đẩy nhanh tốc độ xơ gan và ung thư gan lên gấp nhiều lần, đồng thời làm giảm nghiêm trọng hiệu quả của thuốc điều trị.

Vợ hoặc chồng bị viêm gan C thì có lây cho nhau không?


Khả năng lây truyền qua đường tình dục trong các mối quan hệ một vợ một chồng là khá thấp, nhưng vẫn có nguy cơ nếu có trầy xước, chảy máu hoặc trong kỳ kinh nguyệt. Để an toàn tuyệt đối, nên sử dụng bao cao su và người bạn đời nên đi xét nghiệm sàng lọc Anti-HCV.

Tôi đã điều trị khỏi viêm gan C thì sau này có bị nhiễm lại nữa không?


Cơ thể người sau khi khỏi viêm gan C sẽ có kháng thể nhưng kháng thể này không có tính chất bảo vệ trọn đời giống như một số bệnh khác. Do đó, nếu bạn tiếp tục tiếp xúc với nguồn lây (như dùng chung kim tiêm, quan hệ tình dục không an toàn), bạn hoàn toàn có thể bị tái nhiễm virus.

Khi nào người bệnh viêm gan C cần đi viện cấp cứu ngay?


Hãy đến bệnh viện ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng cảnh báo nguy hiểm: nôn ra máu, đi ngoài phân đen như bã cà phê, bụng chướng to nhanh chóng, vàng mắt vàng da đậm, lơ mơ, nói nhảm hoặc ngủ gà ngủ gật bất thường.

Chi phí điều trị viêm gan C hiện nay thế nào?


Trước đây chi phí điều trị rất đắt đỏ. Tuy nhiên hiện nay, nhờ sự hỗ trợ của Bảo hiểm Y tế tại Việt Nam đối với các thuốc DAAs thế hệ mới, chi phí điều trị đã giảm đi rất nhiều, giúp người bệnh dễ dàng tiếp cận và hoàn thành liệu trình điều trị để khỏi bệnh hoàn toàn.

Tài liệu tham khảo #

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh viêm gan vi rút C - Bộ Y tế Việt Nam; Guidelines for the care and treatment of persons diagnosed with chronic hepatitis C virus infection - World Health Organization (WHO); EASL Recommendations on Treatment of Hepatitis C - European Association for the Study of the Liver; AASLD/IDSA Hepatitis C Guidance - American Association for the Study of Liver Diseases.
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.