Trang chủ »Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Viêm cột sống dính khớp: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Viêm cột sống dính khớp: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: M45
📂 Nhóm bệnh: Bệnh tự miễn và cơ xương khớp
🫀 Cơ quan: Cột sống, khớp cùng chậu, gân cơ, mắt (mống mắt), tim, phổi
🧬 Hệ cơ quan: Hệ cơ xương khớp và hệ miễn dịch
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing Spondylitis - AS) là một bệnh lý viêm khớp tự miễn mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng tổn thương các khớp ở cột sống và khớp cùng chậu (nằm ở phía sau khung chậu). Theo thời gian, quá trình viêm kéo dài sẽ kích thích cơ thể tự sửa chữa bằng cách hình thành các cầu xương mới, khiến các đốt sống dính liền lại với nhau. Điều này làm cột sống mất đi sự linh hoạt, trở nên cứng đờ và biến dạng như một "cây tre".

Về dịch tễ học, bệnh thường khởi phát rất sớm, chủ yếu ở người trẻ tuổi dưới 40 và nam giới có tỷ lệ mắc cao gấp 2-3 lần nữ giới. Để chẩn đoán chính xác, giới y khoa toàn cầu hiện đang áp dụng Tiêu chuẩn New York sửa đổi (1984) hoặc Tiêu chuẩn ASAS (2009) cho các thể bệnh sớm khi chưa xuất hiện tổn thương rõ ràng trên phim X-quang thường quy.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân trực tiếp gây ra viêm cột sống dính khớp hiện vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Tuy nhiên, giới khoa học đồng thuận đây là một bệnh lý đa yếu tố, có sự kết hợp chặt chẽ giữa di truyền và môi trường:

  • Yếu tố di truyền (Hầu như quyết định): Sự hiện diện của kháng nguyên hòa hợp mô HLA-B27 được tìm thấy ở hơn 90% bệnh nhân viêm cột sống dính khớp. Nếu bạn mang gen này, nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn người bình thường gấp nhiều lần.
  • Rối loạn hệ miễn dịch: Cơ thể tự sản sinh ra các chất gây viêm (cytokine) như TNF-alpha và Interleukin-17 (IL-17) để tấn công chính các mô liên kết tại vùng cột sống.
  • Yếu tố môi trường và vi khuẩn đường ruột: Một số đợt nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc tiết niệu do các vi khuẩn như Klebsiella có thể là ngòi nổ kích hoạt phản ứng miễn dịch chéo, khiến cơ thể nhầm lẫn và tự tấn công các khớp của chính mình.

Yếu tố nguy cơ #

Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp chúng ta tầm soát sớm và can thiệp kịp thời:

Các yếu tố không thể thay đổi

  • Gen di truyền: Có người thân trong gia đình (bố, mẹ, anh chị em ruột) bị viêm cột sống dính khớp hoặc xét nghiệm dương tính với HLA-B27.
  • Độ tuổi và Giới tính: Nam giới dưới 40 tuổi là đối tượng có nguy cơ cao nhất. Rất hiếm khi bệnh khởi phát sau tuổi 45.

Các yếu tố có thể can thiệp hoặc giảm thiểu nguy cơ tiến triển

  • Hút thuốc lá: Đây là yếu tố nguy cơ cực kỳ nguy hiểm. Khói thuốc làm tăng mức độ viêm toàn thân, thúc đẩy quá trình dính khớp diễn ra nhanh hơn và làm giảm đáng kể hiệu quả của các thuốc điều trị.
  • Nhiễm trùng đường ruột tái phát: Gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, tạo điều kiện kích hoạt các phản ứng viêm tự miễn.

Cơ chế bệnh sinh #

Để hiểu một cách đơn giản, cơ chế bệnh học của viêm cột sống dính khớp diễn tiến qua 4 giai đoạn chính tại các điểm bám gân (nơi gân hoặc dây chằng bám vào xương):

  1. Giai đoạn khởi phát (Cấp phân tử): Hệ miễn dịch bị kích thích (do gen HLA-B27 phối hợp với yếu tố môi trường) bắt đầu giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm, đặc biệt là TNF-alpha và bộ đôi IL-23/IL-17.
  2. Giai đoạn viêm (Cấp tế bào và mô): Các cytokine này thu hút dòng tế bào bạch cầu đến các điểm bám gân và khớp cùng chậu, gây ra tình trạng viêm đau dữ dội tại đây, dẫn đến phá hủy sụn khớp dần dần.
  3. Giai đoạn tự sửa chữa sai lệch: Khi cơ thể cố gắng chữa lành các tổn thương do viêm gây ra, thay vì tái tạo sụn bình thường, nó lại kích hoạt quá trình tạo xương mới (gọi là cầu xương hay gai xương liên đốt sống).
  4. Giai đoạn dính khớp (Triệu chứng lâm sàng): Các cầu xương này phát triển nối liền hai đốt sống kế cận. Khi toàn bộ cột sống bị dính lại, người bệnh sẽ mất hoàn toàn khả năng cúi gập, xoay người và cột sống có hình ảnh "cây tre" đặc trưng trên phim chụp X-quang.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của viêm cột sống dính khớp thường bắt đầu rất âm thầm và dễ bị nhầm lẫn với đau lưng thông thường do mang vác nặng hoặc sai tư thế. Dưới đây là các dấu hiệu đặc trưng giúp bạn nhận biết:

Triệu chứng sớm và điển hình

  • Đau lưng kiểu viêm: Cơn đau xuất hiện ở vùng thắt lưng hoặc vùng mông, kéo dài trên 3 tháng. Điểm đặc trưng nhất là đau tăng lên khi nghỉ ngơi hoặc nửa đêm về sáng, nhưng lại thuyên giảm rõ rệt khi vận động, đi lại.
  • Cứng khớp buổi sáng: Cảm giác lưng cứng đờ, khó cúi gập người sau khi ngủ dậy, thường kéo dài trên 30 phút và cần phải tập thể dục nhẹ nhàng mới đỡ.

Triệu chứng muộn và ngoài khớp

  • Hạn chế vận động rõ rệt: Người bệnh không thể cúi, ngửa hoặc xoay cổ bình thường. Dáng đi biến dạng, lưng gù xuống, ngực kém giãn nở khi thở.
  • Viêm các khớp ngoại vi: Thường gặp ở các khớp lớn không đối xứng như khớp háng, khớp gối, cổ chân bị sưng đau.
  • Biểu hiện ngoài khớp: Đỏ và đau mắt đột ngột (viêm mống mắt), mệt mỏi kéo dài, sụt cân, hoặc đau vùng gót chân do viêm điểm bám gân gót (gân Achilles).

Dấu hiệu cần đi khám ngay: Nếu bạn bị đau lưng kéo dài kèm theo đỏ mắt, nhìn mờ hoặc khó thở, hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp ngay lập tức.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán viêm cột sống dính khớp là một quy trình tổng hợp, kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng theo các bước chuẩn quy chuẩn:

  • Khai thác bệnh sử: Bác sĩ sẽ tìm kiếm các đặc điểm của đau lưng kiểu viêm (kéo dài > 3 tháng, khởi phát < 40 tuổi, đỡ khi vận động).
  • Khám thực thể: Sử dụng các nghiệm pháp đo độ giãn độ giãn lồng ngực, nghiệm pháp Schober (đo độ giãn cột sống thắt lưng) và kiểm tra độ linh hoạt của khớp cùng chậu.
  • Áp dụng Tiêu chuẩn New York sửa đổi (1984): Yêu cầu phải có hình ảnh viêm khớp cùng chậu trên X-quang (độ 2 hai bên hoặc độ 3-4 một bên) kèm ít nhất một tiêu chuẩn lâm sàng (đau lưng kiểu viêm, hạn chế vận động cột sống thắt lưng, hoặc hạn chế độ giãn lồng ngực).
  • Tiêu chuẩn ASAS (2009): Áp dụng cho các trường hợp nghi ngờ ở giai đoạn sớm khi X-quang chưa rõ ràng, dựa vào kết quả chụp cộng hưởng từ (MRI) khớp cùng chậu hoặc xét nghiệm gen HLA-B27 dương tính kèm theo các triệu chứng đặc trưng khác.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Không có một xét nghiệm máu đơn độc nào có thể khẳng định chắc chắn bạn bị viêm cột sống dính khớp, nhưng các chỉ số sau đây đóng vai trò cực kỳ quan trọng:

  • Xét nghiệm Gen HLA-B27: Đây là xét nghiệm cốt lõi. Kết quả dương tính cho thấy bạn có yếu tố nguy cơ di truyền cao, hỗ trợ đắc lực cho chẩn đoán sớm.
  • Các chỉ số viêm (CRP và Tốc độ lắng máu - ESR): Thường tăng cao trong các đợt bệnh tiến triển cấp tính. Dược sĩ thường dựa vào hai chỉ số này để theo dõi xem thuốc điều trị của bạn có đang phát huy hiệu quả kháng viêm tốt hay không.
  • Công thức máu toàn bộ (CBC): Có thể phát hiện tình trạng thiếu máu nhẹ (thiếu máu do viêm mạn tính) và tăng nhẹ lượng bạch cầu.
  • Chức năng gan, thận (AST, ALT, Creatinin): Rất cần thiết để làm xét nghiệm nền trước khi bác sĩ kê đơn các thuốc kháng viêm mạnh nhằm đảm bảo cơ thể bạn đủ khả năng chuyển hóa và đào thải thuốc an toàn.

Chẩn đoán hình ảnh #

Chẩn đoán hình ảnh là bằng chứng vàng để xác định tổn thương cấu trúc khớp:

  • X-quang thường quy (Khớp cùng chậu và Cột sống): Phương pháp phổ biến nhất. Ở giai đoạn muộn, X-quang sẽ cho thấy hình ảnh viêm khớp cùng chậu rõ rệt (hẹp khe khớp, xơ xương), các cầu xương đốt sống nối liền tạo nên hình ảnh "cột sống cây tre" đặc trưng. Nhược điểm là thường không phát hiện được bệnh ở giai đoạn rất sớm (5 năm đầu).
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đây là "vũ khí tối tân" giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn cực sớm (thể chưa có tổn thương trên X-quang). MRI có khả năng nhìn thấy tình trạng phù tủy xương (biểu hiện của viêm hoạt động) tại khớp cùng chậu và cột sống.
  • Siêu âm khớp/gân khớp: Rất hữu ích để phát hiện sớm tình trạng viêm ở các điểm bám gân (như gân gót chân) hoặc viêm các màng hoạt dịch khớp ngoại vi.

Biến chứng nguy hiểm #

Viêm cột sống dính khớp nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng cách có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống:

  • Tàn phế và mất khả năng vận động: Cột sống bị dính cứng hoàn toàn khiến người bệnh không thể cúi, ngửa, xoay người, đi lại khó khăn và phụ thuộc vào người khác.
  • Gãy xương cột sống: Do cột sống bị dính cứng và kèm theo tình trạng loãng xương thứ phát, xương trở nên rất giòn và cực kỳ dễ gãy dù chỉ gặp chấn thương nhẹ.
  • Viêm mống mắt (Viêm màng bồ đào): Biến chứng ngoài khớp phổ biến nhất (chiếm 30-40% ca bệnh), gây đỏ mắt, đau nhức, sợ ánh sáng. Nếu không điều trị khẩn cấp có thể dẫn đến suy giảm thị lực hoặc mù lòa.
  • Biến chứng hô hấp: Khi các khớp sườn - cột sống bị dính cứng, lồng ngực không thể giãn nở bình thường, khiến phổi bị hạn chế thể tích thở, dễ dẫn đến suy hô hấp hoặc viêm phổi định kỳ.
  • Biến chứng tim mạch: Viêm mạn tính lan tỏa có thể gây viêm gốc động mạch chủ, hở van động mạch chủ hoặc rối loạn dẫn truyền tim.

Phác đồ điều trị chung #

Mục tiêu cốt lõi trong điều trị viêm cột sống dính khớp là: Giảm đau, kháng viêm, duy trì tối đa khả năng vận động của cột sống và ngăn ngừa biến chứng dính khớp. Phác đồ điều trị luôn kết hợp giữa dùng thuốc và không dùng thuốc:

Phương pháp không dùng thuốc (Cực kỳ quan trọng)

  • Tập vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Đây là "chìa khóa vàng" bắt buộc thực hiện hàng ngày để giữ cho cột sống không bị đông cứng.
  • Ngừng hút thuốc lá tuyệt đối: Để bảo vệ nhu mô phổi và tăng hiệu quả của các liệu pháp sinh học.

Điều trị nội khoa bằng thuốc

  • Sử dụng các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) làm nền tảng ban đầu.
  • Chuyển sang các liệu pháp sinh học tiên tiến (như kháng TNF-alpha hoặc kháng IL-17) nếu cơ thể không đáp ứng với thuốc thông thường.

Can thiệp ngoại khoa

  • Phẫu thuật thay khớp háng hoặc chỉnh hình cột sống thắt lưng khi khớp bị tổn thương quá nặng gây đau đớn dữ dội hoặc biến dạng nặng nề.

Thuốc điều trị #

Là một dược sĩ lâm sàng, tôi đặc biệt lưu ý bạn về việc sử dụng thuốc trong bệnh lý này. Thuốc cần được cá thể hóa và theo dõi sát sao:

  • Nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Là lựa chọn đầu tay (ví dụ: Celecoxib, Meloxicam, Naproxen). Thuốc giúp giảm đau và kháng viêm mạnh mẽ. Lưu ý của Dược sĩ: Luôn uống thuốc sau khi ăn no. Nếu bạn có tiền sử đau dạ dày, hãy báo với bác sĩ để được kê kèm thuốc bảo vệ dạ dày (nhóm PPI như Omeprazole, Esomeprazole). Không tự ý tăng liều vì có thể gây hại cho thận và tim mạch.
  • Nhóm thuốc DMARDs cổ điển (như Sulfasalazine): Thường chỉ có tác dụng hiệu quả đối với các trường hợp có viêm kèm theo các khớp ngoại vi (khớp gối, cổ chân) chứ ít có tác dụng trên vùng cột sống cổ hay cột sống thắt lưng.
  • Nhóm thuốc sinh học (Kháng TNF-alpha như Adalimumab, Etanercept; hoặc Kháng IL-17 như Secukinumab): Đây là cuộc cách mạng trong điều trị viêm cột sống dính khớp, giúp chặn đứng các chất gây viêm ở cấp độ phân tử. Lưu ý của Dược sĩ: Trước khi bắt đầu tiêm thuốc sinh học, bạn bắt buộc phải được tầm soát lao ẩn và viêm gan B, vì thuốc có thể làm bùng phát các bệnh nhiễm trùng này.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Phẫu thuật không phải là phương pháp điều trị hàng đầu mà chỉ được chỉ định trong các trường hợp cụ thể sau:

  • Thay khớp háng toàn phần: Được chỉ định khi khớp háng bị tổn thương, hủy hoại nặng nề gây đau đớn dữ dội, hạn chế đi lại nghiêm trọng. Phẫu thuật này mang lại hiệu quả giảm đau rất tốt và giúp người bệnh khôi phục khả năng vận động độc lập.
  • Phẫu thuật chỉnh hình cột sống (Cắt hình chêm đốt sống): Áp dụng cho các bệnh nhân bị biến dạng gù cột sống quá nặng, khiến họ không thể nhìn thẳng về phía trước hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hô hấp.
  • Yêu cầu sau phẫu thuật: Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt chương trình tập vật lý trị liệu sớm ngay sau mổ dưới sự hướng dẫn của chuyên gia để tránh nguy cơ xơ cứng khớp trở lại.

Phục hồi chức năng #

Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng đóng vai trò quyết định ngang ngửa với việc dùng thuốc trong việc duy trì cuộc sống bình thường của bạn:

Các bài tập khuyên dùng tại nhà

  • Bài tập kéo giãn cột sống: Nằm ngửa trên sàn cứng, co gối nhẹ nhàng áp sát ngực để kéo giãn cơ vùng thắt lưng. Tập xoay nhẹ cổ và vai hàng ngày.
  • Bài tập thở sâu: Tập hít vào thật sâu bằng mũi cho lồng ngực nở tối đa, giữ hơi 3 giây rồi thở ra từ từ bằng miệng. Thực hiện ít nhất 15-20 lần mỗi ngày để giữ cho các khớp sườn không bị dính cứng.
  • Bơi lội: Đây là môn thể thao lý tưởng nhất cho người bệnh. Lực nâng của nước giúp giảm tải trọng lên cột sống và các khớp, đồng thời giúp kéo giãn toàn bộ cơ thể và cải thiện dung tích phổi rất tốt.

Nguyên tắc tập luyện

  • Tập đều đặn hàng ngày, mỗi ngày 20-30 phút. Tránh tập các môn thể thao đối kháng mạnh có nguy cơ va chạm cao như bóng đá, bóng rổ vì dễ gây gãy cột sống đã bị xơ cứng.

Tầm soát bệnh #

Hiện nay chưa có chương trình tầm soát diện rộng trong cộng đồng cho bệnh lý này. Tuy nhiên, việc tầm soát mục tiêu được khuyến cáo mạnh mẽ đối với các đối tượng sau:

  • Người thân thế hệ thứ nhất (bố mẹ, anh chị em, con cái) của bệnh nhân đã được chẩn đoán viêm cột sống dính khớp.
  • Bất kỳ ai dưới 45 tuổi có triệu chứng đau lưng kéo dài trên 3 tháng mà đau tăng lên khi nghỉ ngơi, đỡ khi vận động.
  • Phương pháp tầm soát: Khám lâm sàng chuyên khoa cơ xương khớp, làm xét nghiệm gen HLA-B27 và chụp X-quang hoặc MRI khớp cùng chậu để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất có thể.

Biện pháp phòng ngừa #

Vì viêm cột sống dính khớp liên quan nhiều đến yếu tố di truyền, chúng ta không thể phòng ngừa hoàn toàn việc mắc bệnh (phòng bệnh nguyên phát). Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa biến chứng dính khớp và tàn phế (phòng bệnh thứ phát và tam cấp) bằng các lời khuyên thực tế sau từ Dược sĩ:

  • Tư thế sinh hoạt đúng chuẩn: Khi ngồi làm việc, hãy luôn giữ lưng thẳng, vai mở rộng, không ngồi khòm lưng hay cúi gập cổ quá lâu. Nên chọn ghế ngồi có tựa lưng thẳng đứng.
  • Chọn đệm ngủ phù hợp: Tránh nằm đệm quá mềm hoặc võng vì sẽ làm cột sống bị cong vẹo khi ngủ. Nên nằm trên đệm phẳng có độ cứng vừa phải và sử dụng gối mỏng để nâng đỡ cổ ở tư thế tự nhiên nhất.
  • Bỏ thuốc lá ngay lập tức: Khói thuốc làm bùng phát các cơn đau viêm dữ dội và làm mất tác dụng của các thuốc điều trị đắt tiền.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân sẽ tạo thêm áp lực cơ học lên cột sống và các khớp háng, khớp gối vốn đã bị tổn thương.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của bệnh viêm cột sống dính khớp đã thay đổi một cách kỳ diệu trong những năm gần đây nhờ vào sự ra đời của các liệu pháp sinh học thế hệ mới. Hầu hết người bệnh nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ đều có thể duy trì được cuộc sống năng động, đi làm và lập gia đình bình thường.

Lời động viên từ Dược sĩ gia đình của bạn: Viêm cột sống dính khớp là một người bạn đường đồng hành khó tính nhưng hoàn toàn có thể "chung sống hòa bình". Chìa khóa quyết định nằm ở sự kiên trì của chính bạn trong việc dùng thuốc đúng liều lượng, tập thể dục kéo giãn cột sống đều đặn mỗi ngày và duy trì một tinh thần lạc quan, tích cực. Hãy nhớ rằng, bạn không cô đơn trên hành trình này!

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Viêm cột sống dính khớp: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bệnh viêm cột sống dính khớp có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Hiện nay chưa có phương pháp nào giúp chữa khỏi hoàn toàn căn bệnh này. Tuy nhiên, các loại thuốc hiện đại (đặc biệt là thuốc sinh học) kết hợp với tập vật lý trị liệu có thể kiểm soát hoàn toàn tình trạng viêm đau, ngăn ngừa tối đa biến chứng dính khớp và giúp bạn có một cuộc sống sinh hoạt như người bình thường.

Tôi có gen HLA-B27 dương tính thì chắc chắn sẽ bị bệnh đúng không?


Không hẳn như vậy. Xét nghiệm HLA-B27 dương tính chỉ có nghĩa là bạn mang gen nhạy cảm và có nguy cơ mắc bệnh cao hơn người khác, chứ không đồng nghĩa với việc bạn chắc chắn sẽ phát bệnh. Rất nhiều người mang gen này nhưng suốt đời không hề xuất hiện triệu chứng bệnh.

Người bệnh viêm cột sống dính khớp có nên nằm võng hay nệm mềm không?


Tuyệt đối không nên nằm võng hoặc các loại nệm quá mềm, lún sâu. Những bề mặt này sẽ khiến cột sống bị cong gập trong nhiều giờ ngủ, đẩy nhanh quá trình biến dạng gù lưng và gây đau nhức trầm trọng hơn vào buổi sáng. Hãy chọn một tấm đệm phẳng, có độ cứng vừa phải để nâng đỡ cột sống thẳng đứng tự nhiên.

Tại sao tôi bị đau lưng nhưng bác sĩ lại bắt tôi đi khám mắt?


Viêm cột sống dính khớp là bệnh hệ thống tự miễn. Khoảng 30% bệnh nhân sẽ gặp biến chứng ngoài khớp là viêm mống mắt (viêm màng bồ đào), biểu hiện bằng đỏ mắt, đau nhức và nhạy cảm ánh sáng. Việc khám mắt định kỳ hoặc ngay khi có dấu hiệu bất thường là cực kỳ quan trọng để bảo vệ thị lực của bạn.

Tôi có thể tự ý ngưng dùng thuốc kháng viêm (NSAIDs) khi thấy hết đau lưng không?


Bạn tuyệt đối không nên tự ý ngưng thuốc mà không có sự đồng ý của bác sĩ. Trong viêm cột sống dính khớp, một số loại thuốc kháng viêm không chỉ có tác dụng giảm đau tức thời mà còn giúp kiểm soát quá trình viêm âm ỉ để ngăn chặn sự hình thành cầu xương gây dính khớp lâu dài.

Bệnh này có di truyền cho con cái của tôi không?


Bệnh có tính chất gia đình liên quan đến gen HLA-B27. Nếu bạn bị bệnh, con cái bạn có khả năng thừa hưởng gen này từ bạn. Tuy nhiên, như đã giải thích, việc thừa hưởng gen chỉ làm tăng nguy cơ chứ con bạn không chắc chắn 100% sẽ bị bệnh. Hãy chú ý tầm soát cho con nếu trẻ có dấu hiệu đau mỏi khớp khi lớn lên.

Môn thể thao nào là tốt nhất cho người bị viêm cột sống dính khớp?


Bơi lội là môn thể thao tuyệt vời nhất. Nước giúp nâng đỡ trọng lượng cơ thể, giảm áp lực tối đa lên các khớp bị viêm, đồng thời động tác bơi giúp kéo giãn toàn bộ cột sống, các nhóm cơ lưng và cải thiện dung tích lồng ngực cực kỳ hiệu quả.

Khi nào tôi cần phải nhập viện cấp cứu ngay?


Hãy đến bệnh viện ngay lập tức nếu bạn gặp một trong các dấu hiệu sau: đau mắt đột ngột kèm nhìn mờ; khó thở dữ dội; bị ngã hoặc chấn thương nhẹ ở vùng lưng/cổ nhưng gây đau nhức dữ dội không thể cử động (nguy cơ gãy cột sống); hoặc xuất hiện cảm giác tê bì, mất cảm giác, yếu liệt ở hai chân.

Tài liệu tham khảo #

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh xương khớp - Bộ Y tế Việt Nam; Khuyến cáo điều trị của Hội Thấp khớp học Việt Nam (VRA); Guideline của Hiệp hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR) và Liên đoàn chống Thấp khớp Châu Âu (EULAR) về quản lý Viêm cột sống dính khớp; Tài liệu y khoa chuyên sâu UpToDate (Ankylosing Spondylitis).
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.