Trang chủ »Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD): Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD): Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: H35.3
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý nhãn khoa / Bệnh lý võng mạc
🫀 Cơ quan: Mắt (Võng mạc, đặc biệt là vùng hoàng điểm/điểm vàng)
🧬 Hệ cơ quan: Hệ cơ quan cảm giác (Thị giác)
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD - Age-related Macular Degeneration) là một bệnh lý mạn tính của võng mạc, làm mất đi thị lực trung tâm sắc nét. Hãy tưởng tượng mắt chúng ta như một chiếc máy ảnh, hoàng điểm (hay điểm vàng) chính là phần trung tâm của cuộn phim võng mạc, chịu trách nhiệm giúp chúng ta nhìn rõ chi tiết mọi vật, đọc sách, lái xe hay nhận diện khuôn mặt. Khi vùng này bị tổn thương, thị lực trung tâm sẽ mờ đi giống như có một vết ố loang lổ ngay trước mắt.

Phân loại lâm sàng

  • Thể khô (Dry AMD): Chiếm khoảng 85-90% các trường hợp. Bệnh tiến triển rất chậm, do các chất cặn bã chuyển hóa (gọi là drusen) tích tụ dưới võng mạc, làm tế bào thị giác chết dần.
  • Thể ướt (Wet AMD): Dù chỉ chiếm 10-15% nhưng lại là thủ phạm của 90% các ca giảm thị lực nghiêm trọng. Thể này xảy ra khi các mạch máu bất thường (tân mạch) mọc lên dưới điểm vàng, dễ bị rò rỉ dịch và máu, gây sẹo hóa nhanh chóng.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân chính xác gây ra thoái hóa điểm vàng vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn, nhưng y học xác định đây là một quá trình tương tác phức tạp giữa sự lão hóa tự nhiên, yếu tố di truyền và các tác động từ môi trường sống.

Các yếu tố nguyên nhân chính bao gồm:

  • Sự lão hóa tế bào: Theo thời gian, khả năng tự làm sạch của các tế bào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) bị suy giảm, dẫn đến tích tụ các mảnh vụn tế bào.
  • Yếu tố di truyền: Nghiên cứu cho thấy có sự liên quan chặt chẽ của các gen kiểm soát hệ thống bổ thể (như yếu tố H - CFH) và các gen ARMS2/HTRA1. Nếu trong gia đình bạn có người bị AMD, nguy cơ của bạn sẽ cao hơn đáng kể.
  • Căng thẳng oxy hóa (Oxidative stress): Võng mạc là nơi tiêu thụ lượng oxy rất lớn và tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng, tạo ra nhiều gốc tự do phá hủy màng tế bào nhạy cảm của hoàng điểm.
  • Rối loạn vi tuần hoàn: Sự suy giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng vùng hắc mạc phía sau võng mạc làm thiếu hụt dinh dưỡng cục bộ.

Yếu tố nguy cơ #

Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp chúng ta có kế hoạch phòng ngừa và chủ động bảo vệ đôi mắt từ sớm.

Các yếu tố không thể thay đổi

  • Tuổi tác: Đây là yếu tố nguy cơ lớn nhất. Người trên 50 tuổi có nguy cơ bắt đầu tăng và tăng vọt sau tuổi 75.
  • Chủng tộc: Người da trắng có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn các chủng tộc khác.
  • Tiền sử gia đình: Di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định độ nhạy cảm của võng mạc với quá trình lão hóa.

Các yếu tố có thể thay đổi (Cơ hội hành động của bạn!)

  • Hút thuốc lá: Người hút thuốc có nguy cơ mắc AMD cao gấp 2 đến 4 lần. Khói thuốc tàn phá các mạch máu nhỏ nuôi mắt và làm giảm chất chống oxy hóa bảo vệ võng mạc.
  • Béo phì và bệnh tim mạch: Thừa cân, tăng huyết áp, mỡ máu cao làm xơ vữa mạch máu nuôi hoàng điểm.
  • Tiếp xúc nhiều với ánh sáng xanh và tia cực tím: Sử dụng thiết bị điện tử liên tục mà không có biện pháp bảo vệ mắt.
  • Chế độ ăn thiếu dưỡng chất: Thiếu các vitamin chống oxy hóa như C, E, kẽm, lutein và zeaxanthin.

Cơ chế bệnh sinh #

Hãy hình dung hoàng điểm như một nhà máy hoạt động liên tục 24/7 để xử lý hình ảnh. Trong quá trình vận hành, nhà máy này thải ra các "rác thải" sinh học gọi là lipofuscin. Ở mắt người trẻ, hệ thống dọn rác (tế bào biểu mô sắc tố võng mạc - RPE) hoạt động rất trơn tru.

Tiến trình từ phân tử đến triệu chứng:

  • Tích tụ rác thải (Hình thành Drusen): Khi tuổi cao, hệ thống dọn rác bị suy yếu. Các mảnh vụn tích tụ lại tạo thành các nốt màu vàng gọi là drusen nằm dưới võng mạc.
  • Phản ứng viêm mạn tính: Sự xuất hiện của drusen kích hoạt hệ thống miễn dịch (đặc biệt là con đường bổ thể), gây ra phản ứng viêm mạn tính tại chỗ, phá hủy dần các tế bào cảm quang xung quanh.
  • Sự hình thành tân mạch (Trong thể ướt): Khi các tế bào võng mạc bị tổn thương và thiếu oxy, chúng phát ra tín hiệu cầu cứu bằng cách tiết ra protein kích thích tăng trưởng mạch máu (VEGF - Vascular Endothelial Growth Factor). Protein này kích thích các mạch máu mới, yếu ớt mọc lên từ lớp hắc mạc phía dưới.
  • Rò rỉ dịch và sẹo hóa: Những mạch máu mới này rất mỏng manh, dễ bị rách và rò rỉ máu, huyết thanh vào hoàng điểm, gây phù nề, suy giảm thị lực đột ngột và cuối cùng để lại vết sẹo xơ hóa không thể phục hồi.

Triệu chứng lâm sàng #

Thoái hóa điểm vàng thường không gây đau đớn, do đó nhiều người thường chủ quan và chỉ phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn.

Triệu chứng theo từng thể bệnh:

  • Giai đoạn sớm (Thường là thể khô): Hầu như không có triệu chứng rõ rệt. Người bệnh chỉ cảm thấy hơi mờ mắt khi đọc sách hoặc cần nhiều ánh sáng hơn bình thường để nhìn rõ vật nhỏ.
  • Giai đoạn tiến triển (Nhìn hình biến dạng): Đây là dấu hiệu cực kỳ đặc trưng. Các đường thẳng (như cạnh cửa, hàng rào, dòng kẻ) bỗng nhiên trông có vẻ cong vẹo, méo mó hoặc lượn sóng (gọi là hiện tượng Metamorphopsia).
  • Giai đoạn muộn (Điểm tối trung tâm): Xuất hiện một vùng mờ đục hoặc một đốm đen (ám điểm) ngay chính giữa tầm nhìn. Khi bạn nhìn vào một khuôn mặt, bạn có thể thấy rõ tai, tóc nhưng không nhìn thấy mắt, mũi của họ.
  • Triệu chứng cảnh báo cấp cứu (Thể ướt): Mắt đột ngột mờ đi nhanh chóng chỉ sau vài ngày hoặc vài tuần, nhìn hình biến dạng nghiêm trọng. Cần đến ngay cơ sở nhãn khoa gần nhất để tránh mù lòa vĩnh viễn.

Phương pháp chẩn đoán #

Để chẩn đoán chính xác thoái hóa điểm vàng, bác sĩ nhãn khoa sẽ thực hiện một quy trình thăm khám toàn diện gồm các bước:

Các phương pháp chẩn đoán chuẩn mực:

  • Khám đáy mắt: Bác sĩ sẽ nhỏ thuốc giãn đồng tử để quan sát trực tiếp võng mạc và hoàng điểm bằng kính hiển vi chuyên dụng nhằm tìm kiếm các nốt drusen hoặc vùng xuất huyết.
  • Thử nghiệm lưới Amsler: Đây là một công cụ đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả. Người bệnh nhìn vào một bảng lưới ô vuông. Nếu thấy các đường thẳng bị cong vẹo hoặc mất góc, đó là dấu hiệu cảnh báo tổn thương hoàng điểm.
  • Chụp cắt lớp võng mạc (OCT): Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán. Thiết bị này quét và tái tạo hình ảnh cắt ngang 3D của võng mạc với độ phân giải cực cao, giúp bác sĩ phát hiện chính xác dịch tụ, độ dày võng mạc hay sự xuất hiện của tân mạch ẩn sâu.
  • Chụp mạch huỳnh quang (Fluorescein Angiography): Chất cản quang được tiêm vào tĩnh mạch tay, sau đó máy ảnh chuyên dụng sẽ chụp lại đường đi của máu trong võng mạc nhằm định vị chính xác vị trí mạch máu bị rò rỉ.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Hiện nay, không có xét nghiệm máu hay xét nghiệm nước tiểu tiêu chuẩn nào dùng để chẩn đoán xác định thoái hóa điểm vàng. Tuy nhiên, một số xét nghiệm cận lâm sàng có thể hỗ trợ đánh giá toàn diện sức khỏe người bệnh:

  • Xét nghiệm di truyền học: Phân tích các đa hình đơn nucleotide (SNPs) của gen CFH và ARMS2. Dù không dùng để chẩn đoán xác định, xét nghiệm này giúp đánh giá nguy cơ tiến triển nặng ở người có tiền sử gia đình.
  • Xét nghiệm bilan lipid máu: Kiểm tra Cholesterol toàn phần, LDL-C, Triglyceride, vì mỡ máu cao liên quan gián tiếp đến xơ vữa mạch máu nuôi dưỡng võng mạc.
  • Đo đường huyết và HbA1c: Loại trừ hoặc kiểm soát tình trạng bệnh lý võng mạc đái tháo đường đi kèm.

Chẩn đoán hình ảnh #

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại đóng vai trò quyết định trong việc phát hiện, phân loại và theo dõi đáp ứng điều trị AMD:

  • Chụp cắt lớp quang học võng mạc (OCT - Optical Coherence Tomography): Ưu điểm: Không xâm lấn, thực hiện nhanh chóng, không đau. Cho phép quan sát từng lớp cắt võng mạc chi tiết đến mức micro-mét. Đây là công cụ đắc lực nhất để theo dõi lượng dịch tụ trước và sau mỗi đợt tiêm thuốc.
  • Chụp OCT mạch máu (OCT-A): Công nghệ mới không cần tiêm thuốc cản quang nhưng vẫn dựng được bản đồ mạch máu võng mạc chi tiết, giúp phát hiện tân mạch sớm.
  • Chụp mạch huỳnh quang (FA) và Chụp mạch xanh Indocyanine (ICGA): Thường chỉ định khi nghi ngờ thể ướt phức tạp. Giúp xác định nguồn gốc rò rỉ dịch từ mạng lưới hắc mạc sâu dưới võng mạc.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, đặc biệt là đối với thể ướt, bệnh có thể dẫn đến những biến chứng nặng nề sau:

  • Mất thị lực trung tâm vĩnh viễn: Các mạch máu rò rỉ lâu ngày sẽ tạo thành sẹo xơ hóa không thể phục hồi tại hoàng điểm, khiến người bệnh vĩnh viễn không thể đọc sách, lái xe hay nhìn rõ khuôn mặt người thân.
  • Tăng nguy cơ té ngã và tai nạn sinh hoạt: Sự suy giảm thị lực nghiêm trọng làm giảm khả năng ước lượng khoảng cách và nhận diện chướng ngại vật dưới chân.
  • Rối loạn lo âu và trầm cảm: Việc mất đi khả năng tự lập trong sinh hoạt hằng ngày dễ khiến người cao tuổi rơi vào trạng thái cô đơn, mặc cảm và trầm cảm sâu sắc.
  • Suy giảm nhận thức: Nhiều nghiên cứu y khoa chỉ ra mối liên hệ giữa giảm thị lực nghiêm trọng không được hỗ trợ và tốc độ suy giảm trí tuệ nhanh hơn ở người già.

Phác đồ điều trị chung #

Mặc dù hiện nay chưa có phương pháp nào giúp chữa khỏi hoàn toàn thoái hóa điểm vàng, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể làm chậm tiến trình của bệnh, bảo tồn và đôi khi cải thiện đáng kể thị lực hiện có.

Mục tiêu kiểm soát bệnh:

Ngăn chặn sự tiến triển từ thể khô sang thể ướt, ức chế sự phát triển của các tân mạch bất thường và bảo vệ tối đa các tế bào cảm quang còn lại.

Điều trị không dùng thuốc và thay đổi lối sống:

  • Ngừng hút thuốc lá ngay lập tức: Đây là hành động quan trọng nhất để cứu lấy đôi mắt của bạn.
  • Chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa: Tăng cường rau xanh đậm (cải xoăn, súp lơ), cá béo giàu Omega-3 và các loại quả mọng.
  • Sử dụng kính râm: Bảo vệ võng mạc khỏi tác hại của tia cực tím (UV) khi đi ra ngoài trời nắng.
  • Sử dụng thiết bị hỗ trợ thị lực kém: Kính phóng đại, sách chữ lớn, đèn chiếu sáng thông minh giúp tối ưu hóa phần thị lực còn lại.

Thuốc điều trị #

Dưới góc nhìn của một dược sĩ lâm sàng, việc sử dụng thuốc trong điều trị thoái hóa điểm vàng cần được tuân thủ cực kỳ nghiêm ngặt và phân biệt rõ ràng giữa hai thể bệnh:

1. Đối với thể khô: Công thức bổ sung AREDS2

Nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn AREDS2 đã chứng minh việc bổ sung một tổ hợp vi chất dinh dưỡng đặc biệt giúp làm chậm 25% nguy cơ tiến triển thành AMD giai đoạn nặng. Công thức chuẩn hàng ngày bao gồm: Vitamin C (500mg), Vitamin E (400 IU), Kẽm (80mg dưới dạng kẽm oxit), Đồng (2mg dưới dạng đồng oxit), Lutein (10mg) và Zeaxanthin (2mg). Lưu ý: Công thức AREDS2 hiện đại đã loại bỏ Beta-carotene để tránh làm tăng nguy cơ ung thư phổi ở người có tiền sử hút thuốc lá.

2. Đối với thể ướt: Thuốc kháng VEGF đường tiêm nội nhãn

Đây là một cuộc cách mạng trong nhãn khoa. Thuốc được tiêm trực tiếp vào buồng dịch kính của mắt để khóa protein VEGF, ngăn chặn mạch máu bất thường phát triển và rò rỉ dịch.

  • Các hoạt chất phổ biến: Ranibizumab, Aflibercept, Bevacizumab (dùng off-label) và thế hệ mới Faricimab.
  • Cách dùng: Tiêm định kỳ mỗi 4 đến 16 tuần tùy thuộc vào loại thuốc và phản ứng của mắt dưới sự theo dõi sát sao bằng OCT đáy mắt.
  • Tác dụng phụ cần lưu ý: Cảm giác cộm mắt, xuất huyết dưới kết mạc nhẹ sau tiêm. Hãy liên hệ bác sĩ ngay nếu có dấu hiệu nhiễm trùng (viêm nội nhãn) như đau nhức mắt dữ dội, mắt đỏ rực, nhìn mờ đi đột ngột hoặc sợ ánh sáng.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Can thiệp ngoại khoa hoặc thủ thuật công nghệ cao thường được chỉ định trong các trường hợp thể ướt không đáp ứng tối ưu với thuốc tiêm nội nhãn hoặc có biến chứng xơ sẹo:

  • Liệu pháp quang đông bằng Laser (Laser Photocoagulation): Sử dụng luồng ánh sáng laser năng lượng cao để phá hủy trực tiếp các mạch máu bất thường đang rò rỉ dịch. Thủ thuật này có thể để lại một đốm mù nhỏ tại vị trí đốt laser nên hiện nay ít dùng, chủ yếu dùng cho tân mạch nằm xa hoàng điểm trung tâm.
  • Liệu pháp quang động học (PDT - Photodynamic Therapy): Bác sĩ tiêm thuốc nhạy sáng Verteporfin vào tĩnh mạch, sau đó chiếu tia laser lạnh vào mắt để kích hoạt thuốc hủy diệt chọn lọc các mạch máu bất thường mà không làm tổn thương các tế bào võng mạc lành xung quanh.
  • Phẫu thuật dịch kính võng mạc: Được thực hiện khi có biến chứng chảy máu ồ ạt vào buồng dịch kính (xuất huyết dịch kính) hoặc bong võng mạc để giải phóng áp lực và làm sạch môi trường trong suốt của mắt.

Phục hồi chức năng #

Khi tổn thương thị lực đã xảy ra, việc phục hồi chức năng thị giác (Low Vision Rehabilitation) là vô cùng quan trọng giúp người bệnh duy trì cuộc sống độc lập:

  • Sử dụng công cụ hỗ trợ thị lực: Kính lúp cầm tay có đèn, kính viễn vọng đeo mắt, thiết bị đọc sách điện tử có khả năng tăng kích thước chữ và điều chỉnh độ tương phản cao.
  • Tập luyện kỹ thuật nhìn lệch tâm (Eccentric Viewing): Người bệnh được hướng dẫn cách sử dụng phần võng mạc lành lặn xung quanh hoàng điểm để nhìn vật thể thay vì nhìn trực diện bằng vùng hoàng điểm đã bị tổn thương.
  • Cải thiện ánh sáng tại nhà: Lắp đặt hệ thống đèn có độ sáng cao, phân bổ đều tại các lối đi, bậc cầu thang để giảm nguy cơ té ngã. Dán băng keo màu tương phản nổi bật ở mép các bậc thềm.
  • Hỗ trợ tâm lý và kết nối cộng đồng: Tham gia các câu lạc bộ người cao tuổi, chia sẻ kinh nghiệm chung sống với bệnh để giải tỏa áp lực tinh thần.

Tầm soát bệnh #

Tầm soát sớm là chìa khóa vàng để bảo vệ đôi mắt trước khi tổn thương không thể đảo ngược xuất hiện. Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO) khuyến cáo:

  • Người từ 40 tuổi trở lên: Nên thực hiện một đợt khám mắt toàn diện để thiết lập chỉ số nền tảng cho sức khỏe mắt.
  • Người từ 50 đến 64 tuổi: Cần khám mắt định kỳ mỗi 2 - 4 năm một lần.
  • Người từ 65 tuổi trở lên: Tần suất khám tăng lên mỗi 1 - 2 năm một lần, ngay cả khi chưa có bất kỳ triệu chứng mờ mắt nào.
  • Nhóm đối tượng nguy cơ cao (Có tiền sử gia đình bị AMD, người hút thuốc lá lâu năm): Cần khám mắt định kỳ hàng năm hoặc theo chỉ định riêng của bác sĩ nhãn khoa và tự kiểm tra bằng lưới Amsler tại nhà mỗi tuần một lần.

Biện pháp phòng ngừa #

Là một dược sĩ gia đình, tôi luôn khuyên mọi người hãy bắt đầu chăm sóc đôi mắt từ khi còn trẻ thông qua những thói quen sinh hoạt và ăn uống lành mạnh:

  • Nói không với thuốc lá: Nếu đang hút thuốc, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ từ y tế để cai thuốc càng sớm càng tốt.
  • Xây dựng đĩa ăn "cầu vồng" bảo vệ mắt: Bổ sung thật nhiều rau lá xanh đậm (chứa hàm lượng cao lutein, zeaxanthin tự nhiên) và trái cây có màu sắc rực rỡ giàu vitamin C, E.
  • Duy trì cân nặng hợp lý và kiểm soát huyết áp: Tập thể dục đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày giúp tăng cường lưu thông máu đến nuôi dưỡng võng mạc.
  • Đeo kính chống tia cực tím (UV): Chọn loại kính râm có khả năng chống tia UV đạt chuẩn 99-100% khi hoạt động ngoài trời.
  • Quy tắc 20-20-20 khi làm việc: Cứ sau 20 phút làm việc với máy tính hay điện thoại, hãy nhìn xa 20 feet (khoảng 6 mét) trong vòng 20 giây để mắt được thư giãn tối đa.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của bệnh thoái hóa điểm vàng phụ thuộc rất lớn vào thể bệnh, thời điểm phát hiện và mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân:

  • Đối với thể khô: Tiến triển của bệnh thường rất chậm kéo dài hàng chục năm. Hầu hết người bệnh vẫn duy trì được thị lực đủ để tự chăm sóc bản thân nếu tuân thủ tốt chế độ dinh dưỡng chuẩn AREDS2 và lối sống lành mạnh.
  • Đối với thể ướt: Trước đây thể này đồng nghĩa with mù lòa nhanh chóng. Nhưng ngày nay, nhờ liệu pháp tiêm kháng VEGF thế hệ mới, khoảng 90% bệnh nhân giữ vững được thị lực ổn định và hơn 30% có cơ hội cải thiện rõ rệt khả năng nhìn nếu được điều trị ngay ở giai đoạn sớm chưa xơ hóa hoàng điểm.
  • Lời khuyên chân thành: Hãy luôn lạc quan và chủ động. Việc chung sống hòa bình với AMD hoàn toàn khả thi khi bạn có sự đồng hành của bác sĩ nhãn khoa và một lối sống khoa học. Đôi mắt là tài sản vô giá, hãy trân quý và chăm sóc mỗi ngày!

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD): Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bệnh thoái hóa điểm vàng có thể chữa khỏi hoàn toàn không?


Hiện tại, y học chưa có phương pháp nào giúp điều trị khỏi hoàn toàn hay đảo ngược hoàn toàn quá trình thoái hóa điểm vàng. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị hiện nay như tiêm thuốc anti-VEGF (thể ướt) và bổ sung viên uống AREDS2 (thể khô) có hiệu quả rất cao trong việc làm chậm tiến triển bệnh, bảo tồn thị lực hiện tại và ngăn ngừa nguy cơ mù lòa vĩnh viễn.

Bệnh thoái hóa điểm vàng có di truyền không?


Có, yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong bệnh lý này. Nếu bố mẹ, anh chị em ruột của bạn bị thoái hóa điểm vàng, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn gấp nhiều lần. Vì vậy, nếu gia đình có tiền sử bệnh, bạn nên chủ động tầm soát mắt định kỳ từ sau tuổi 40.

Sự khác nhau giữa thoái hóa điểm vàng thể khô và thể ướt là gì?


Thể khô tiến triển rất chậm, chiếm đa số trường hợp và chưa có thuốc đặc trị, chủ yếu kiểm soát bằng lối sống và dinh dưỡng. Thể ướt tiến triển cực nhanh, gây rò rỉ máu/dịch ở hoàng điểm dẫn đến suy giảm thị lực đột ngột, cần can thiệp cấp cứu bằng phương pháp tiêm thuốc nội nhãn anti-VEGF.

Người bị thoái hóa điểm vàng nên ăn gì và kiêng gì?


Người bệnh nên bổ sung nhiều rau lá xanh đậm (cải xoăn, rau bó xôi), quả mọng (việt quất, dâu tây) và cá béo (cá hồi, cá trích). Nên kiêng thực phẩm chứa nhiều chất béo chuyển hóa (đồ chiên rán, bánh kẹo công nghiệp), hạn chế muối và không hút thuốc lá.

Viên bổ mắt AREDS2 có thực sự hiệu quả không và ai nên uống?


Viên uống công thức AREDS2 đã được chứng minh lâm sàng giúp giảm 25% nguy cơ tiến triển thành bệnh nặng ở những người bị thoái hóa điểm vàng thể khô giai đoạn trung bình đến nặng hoặc bị một bên mắt thể ướt. Người bình thường hoặc chỉ ở giai đoạn rất nhẹ chưa cần thiết phải dùng công thức liều cao này mà chỉ cần chế độ ăn uống cân bằng.

Làm thế nào để tôi tự kiểm tra mắt tại nhà xem có bị thoái hóa điểm vàng không?


Bạn có thể sử dụng tấm lưới Amsler (bảng lưới ô vuông có chấm đen ở giữa). Hãy treo lưới ngang tầm mắt, che một mắt lại và nhìn chăm chú vào chấm đen bằng mắt còn lại từ khoảng cách 30-40cm. Nếu thấy các đường thẳng xung quanh bị cong vẹo, mờ loang lổ hoặc mất góc, hãy đi khám bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức.

Tiêm thuốc vào mắt (anti-VEGF) có đau không và phải tiêm bao nhiêu lần?


Trước khi tiêm, mắt của bạn sẽ được nhỏ thuốc tê chuyên dụng nên bạn hầu như không cảm thấy đau đớn, chỉ có cảm giác hơi cộm hoặc áp lực nhẹ trong vài giây. Số lượng mũi tiêm tùy thuộc vào đáp ứng của từng người, thông thường trong năm đầu tiên cần tiêm định kỳ mỗi 1-3 tháng, sau đó giãn cách dần khi bệnh ổn định.

Bị thoái hóa điểm vàng có dẫn đến mù lòa hoàn toàn (tối đen hoàn toàn) không?


Thoái hóa điểm vàng chỉ làm mất đi thị lực trung tâm (vùng nhìn thẳng để đọc sách, nhận diện khuôn mặt), phần thị lực ngoại vi (tầm nhìn xung quanh) thường vẫn được bảo tồn tốt. Do đó, người bệnh sẽ gặp khó khăn lớn trong sinh hoạt nhưng không bị mù lòa tối đen hoàn toàn.

Người bệnh thoái hóa điểm vàng khi nào cần đi khám cấp cứu ngay?


Bạn cần đến ngay bệnh viện mắt chuyên khoa nếu đột ngột thấy thị lực một hoặc hai bên mắt giảm sút nghiêm trọng chỉ trong vài ngày, nhìn các đường thẳng biến dạng cong vẹo rõ rệt, hoặc xuất hiện một đốm đen lớn cố định ngay chính giữa tầm nhìn.

Tài liệu tham khảo #

1. Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ (American Academy of Ophthalmology - AAO): Guideline về Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (Age-Related Macular Degeneration Preferred Practice Pattern - 2019/2022).
2. Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ (National Eye Institute - NEI): Nghiên cứu Lâm sàng AREDS và AREDS2.
3. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Báo cáo Toàn cầu về Thị lực (World Report on Vision).
4. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt - Bộ Y tế Việt Nam.
5. Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ (PubMed/UpToDate): Các cập nhật lâm sàng về thuốc kháng VEGF đường tiêm nội nhãn.

Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.