Trang chủ »Bệnh » Sa tử cung: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Sa tử cung: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: N81.4
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý Sản Phụ khoa / Sa tạng chậu
🫀 Cơ quan: Tử cung, âm đạo, bàng quang, trực tràng
🧬 Hệ cơ quan: Hệ tiết niệu - sinh dục
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Sa tử cung (hay còn gọi là sa dạ con) là tình trạng tử cung bị tụt xuống thấp hơn vị trí bình thường, lồi vào trong ống âm đạo hoặc thậm chí thoát hẳn ra ngoài âm đạo. Hãy tưởng tượng tử cung giống như một quả bóng được nâng đỡ trên cao nhờ một chiếc võng chắc chắn làm từ các cơ sàn chậu và hệ thống dây chằng. Khi chiếc võng này bị giãn, yếu đi hoặc tổn thương, quả bóng sẽ không còn điểm tựa vững chắc và dần trượt xuống dưới. Đây là bệnh lý phụ khoa rất phổ biến ở phụ nữ sau sinh và phụ nữ lớn tuổi bước vào giai đoạn mãn kinh. Theo các báo cáo dịch tễ học, có tới gần một nửa số phụ nữ trên 50 tuổi gặp phải các mức độ sa tạng chậu khác nhau, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày nhưng đa số người bệnh âm thầm chịu đựng vì tâm lý e ngại.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sa tử cung là sự suy giảm độ bền cơ học và tính đàn hồi của hệ thống mô nâng đỡ vùng chậu:

  • Quá trình mang thai và sinh nở bằng đường âm đạo: Đây là nguyên nhân hàng đầu. Việc sinh nở nhiều lần, sinh con to (trên 3.5kg), chuyển dạ kéo dài, rặn đẻ sai cách hoặc phải can thiệp bằng thủ thuật (kẹp forcep, giác hút) làm căng giãn tối đa và có thể rách các sợi cơ nâng đỡ.
  • Sự sụt giảm nội tiết tố Estrogen: Khi phụ nữ bước vào thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh, nồng độ Estrogen giảm mạnh làm cho các mô liên kết quanh vùng kín teo mỏng, mất đi tính đàn hồi tự nhiên.
  • Tăng áp lực ổ bụng kéo dài: Các yếu tố làm tăng áp lực liên tục lên vùng bụng dưới như táo bón kinh niên, ho kéo dài do viêm phế quản hoặc hút thuốc, béo phì, hay thường xuyên mang vác vật nặng.
  • Yếu tố cơ địa và lão hóa: Quá trình lão hóa tự nhiên khiến collagen trong cơ thể bị thoái hóa, giảm khả năng tự phục hồi của các dây chằng nâng giữ tử cung.

Yếu tố nguy cơ #

Việc nhận biết các yếu tố nguy cơ giúp chị em phụ nữ chủ động phòng tránh bệnh từ sớm:

Yếu tố không thể thay đổi

  • Tuổi tác: Nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi, đặc biệt cao sau tuổi mãn kinh.
  • Tiền sử gia đình: Có mẹ hoặc chị em gái bị sa tạng chậu (do yếu tố di truyền liên quan đến cấu trúc collagen).
  • Tiền sử phẫu thuật: Đã từng phẫu thuật vùng chậu trước đó như cắt tử cung bán phần hoặc khâu treo tạng.

Yếu tố có thể thay đổi và bảo vệ

  • Cân nặng: Thừa cân béo phì làm tăng tải trọng cơ học lên sàn chậu.
  • Lối sống và nghề nghiệp: Công việc đòi hỏi đứng lâu, đi lại nhiều, mang vác nặng hoặc rặn nhiều do chế độ ăn ít xơ gây táo bón.
  • Bài tập cơ sàn chậu (Kegel): Đây được xem là yếu tố bảo vệ hàng đầu, giúp tăng sức mạnh và sức chịu đựng của cơ sàn chậu.

Cơ chế bệnh sinh #

Cơ chế sinh bệnh của sa tử cung bắt nguồn từ sự mất cân bằng giữa áp lực ổ bụng hướng xuống và lực nâng đỡ hướng lên của hệ thống cơ sàn chậu (chủ yếu là cơ nâng hậu môn) cùng các dây chằng (dây chằng tử cung - cùng, dây chằng tròn, mạc chậu âm đạo):

Ở cấp độ phân tử, quá trình mang thai, sinh nở và lão hóa (đặc biệt dưới sự thiếu hụt Estrogen) làm suy giảm nghiêm trọng quá trình tổng hợp Collagen tuýp I và III, đồng thời hoạt hóa các enzyme metalloproteinase (MMPs) gây phân hủy chất nền ngoại bào. Hệ quả là cấu trúc các sợi collagen nâng đỡ bị lỏng lẻo, mỏng đi và dễ đứt gãy.

Khi áp lực ổ bụng tăng lên (do ho, rặn, béo phì), hệ thống dây chằng vốn dĩ đã suy yếu không thể chịu đựng được sức nặng, tử cung bắt đầu tụt dần dọc theo trục của âm đạo. Do cấu trúc giải phẫu âm đạo liên kết mật thiết với bàng quang ở phía trước và trực tràng ở phía sau, khi cổ tử cung di chuyển xuống dưới sẽ kéo theo các cơ quan này, tạo thành các biến dạng cấu trúc phối hợp như sa bàng quang và sa trực tràng.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng sa tử cung thường tiến triển từ từ và biểu hiện rõ ràng hơn vào cuối ngày hoặc sau khi làm việc nặng, đứng lâu:

Triệu chứng sớm và nhẹ

  • Cảm giác nặng nề, căng tức, trì trệ ở vùng bụng dưới hoặc vùng xương chậu.
  • Đau âm ỉ vùng thắt lưng, cảm giác đau thường thuyên giảm rõ rệt khi nằm nghỉ ngơi.

Triệu chứng điển hình khi bệnh tiến triển

  • Cảm giác như có một khối u tròn hoặc vật lạ nằm trong âm đạo hoặc lộ hẳn ra ngoài cửa mình.
  • Rối loạn tiểu tiện: Đi tiểu khó, tiểu rắt, cảm giác tiểu không hết bãi, tiểu són khi ho hoặc cười lớn.
  • Rối loạn đại tiện: Táo bón thường xuyên, khó đi ngoài, một số trường hợp nặng phải dùng tay đẩy khối sa vào trong mới có thể đại tiện bình thường.
  • Đau đớn, khó chịu hoặc chảy máu khi quan hệ tình dục.
  • Khí hư ra nhiều, loãng, đôi khi có màu hồng hoặc lẫn máu do khối sa cọ xát trực tiếp với quần áo gây trợt loét, viêm nhiễm.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán sa tử cung chủ yếu dựa vào khám lâm sàng phụ khoa kết hợp các nghiệm pháp gắng sức:

Khám lâm sàng phụ khoa

Bệnh nhân được khám ở tư thế nằm phụ khoa và tư thế đứng. Bác sĩ yêu cầu người bệnh thực hiện nghiệm pháp Valsalva (rặn mạnh hoặc ho) để đánh giá mức độ sa tối đa của tử cung và các thành âm đạo.

Phân độ sa tử cung theo hệ thống POP-Q (Pelvic Organ Prolapse Quantification)

  • Độ 0: Không có tình trạng sa tạng chậu.
  • Độ 1: Điểm sa thấp nhất còn cách màng trinh trên 1 cm.
  • Độ 2: Điểm sa thấp nhất nằm trong khoảng 1 cm trên hoặc dưới màng trinh (ngay sát cửa mình).
  • Độ 3: Điểm sa thấp nhất lồi ra ngoài màng trinh hơn 1 cm nhưng chưa sa hoàn toàn.
  • Độ 4: Tử cung sa hoàn toàn ra ngoài âm đạo (toàn bộ thành âm đạo bị lộn ngược ra ngoài).

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Vì sa tử cung là bệnh lý về mặt cấu trúc cơ học nên không có xét nghiệm máu đặc hiệu. Các xét nghiệm cận lâm sàng được chỉ định nhằm tầm soát biến chứng và chuẩn bị trước can thiệp:

  • Tổng phân tích nước tiểu: Giúp phát hiện sớm tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu do ứ đọng nước tiểu trong bàng quang bị sa.
  • Cấy nước tiểu làm kháng sinh đồ: Thực hiện khi nghi ngờ có nhiễm trùng tiểu để lựa chọn đúng loại kháng sinh điều trị.
  • Xét nghiệm tế bào cổ tử cung (Pap smear): Đánh giá tình trạng tế bào cổ tử cung, loại trừ các tổn thương tiền ung thư trước khi thực hiện phẫu thuật hoặc đặt vòng nâng âm đạo.

Chẩn đoán hình ảnh #

Chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ khảo sát sâu hơn về cấu trúc các tạng trong tiểu khung:

  • Siêu âm đầu dò âm đạo hoặc siêu âm vùng chậu: Phương pháp phổ biến giúp đánh giá kích thước tử cung, độ dày niêm mạc tử cung, loại trừ các khối u xơ tử cung, u nang buồng trứng phối hợp.
  • Cộng hưởng từ (MRI) vùng chậu: Chỉ định trong các trường hợp sa tạng chậu phức tạp (sa nhiều tạng cùng lúc) để nhìn rõ hệ thống cơ nâng và dây chằng, phục vụ cho việc lập kế hoạch phẫu thuật treo tử cung.
  • Đo niệu động học (Urodynamic testing): Khảo sát chức năng bàng quang và niệu đạo ở những bệnh nhân có triệu chứng tiểu không kiểm soát hoặc bí tiểu nặng đi kèm.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu không được phát hiện và hỗ trợ điều trị kịp thời, sa tử cung có thể gây ra những biến chứng ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe:

  • Loét và hoại tử cổ tử cung: Khối sa nằm ngoài âm đạo liên tục cọ xát với quần áo dẫn đến trầy xước, loét rộng, rất dễ nhiễm trùng và có thể dẫn đến hoại tử nếu không được giữ vệ sinh tốt.
  • Sa bàng quang và sa trực tràng: Gây ra các biến chứng tiết niệu như viêm bàng quang, ứ nước niệu quản, suy thận ngược dòng; hoặc các biến chứng tiêu hóa như táo bón nặng, trĩ.
  • Nghẹt khối sa: Tử cung bị sa ra ngoài và bị phù nề, không thể đẩy lại vào trong âm đạo được, gây đau đớn dữ dội và cần can thiệp cấp cứu.
  • Suy giảm chất lượng sống và tâm lý: Người bệnh luôn cảm thấy tự ti, lo âu, cản trở việc giao tiếp xã hội và ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống tình dục vợ chồng.

Phác đồ điều trị chung #

Mục tiêu điều trị sa tử cung là giảm triệu chứng, phục hồi chức năng giải phẫu vùng chậu và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh:

Điều trị bảo tồn không phẫu thuật (Dành cho độ 1, độ 2 hoặc người có chống chỉ định mổ)

  • Thay đổi lối sống: Giảm cân, tích cực điều trị táo bón (ăn nhiều chất xơ, uống đủ nước), hạn chế tối đa việc mang vác vật nặng hoặc rặn mạnh.
  • Tập vật lý trị liệu sàn chậu (Kegel): Giúp rèn luyện sức bền cho cơ nâng hậu môn.
  • Sử dụng vòng nâng âm đạo (Pessary): Một dụng cụ bằng silicone được đặt vào âm đạo giúp nâng đỡ tử cung tại chỗ. Phương pháp này rất an toàn, thích hợp cho phụ nữ lớn tuổi hoặc không muốn phẫu thuật.

Điều trị ngoại khoa (Áp dụng cho độ 3, độ 4 hoặc khi điều trị bảo tồn thất bại)

Phẫu thuật nhằm mục đích sửa chữa các khiếm khuyết giải phẫu sàn chậu, có thể bảo tồn tử cung hoặc cắt tử cung tùy thuộc vào độ tuổi và nhu cầu sinh sản của bệnh nhân.

Thuốc điều trị #

Thuốc không thể làm tử cung co lên vị trí cũ nhưng đóng vai trò hỗ trợ điều trị triệu chứng, chống viêm nhiễm và hỗ trợ phục hồi mô nâng đỡ hiệu quả:

  • Estrogen dùng tại chỗ (Kem bôi âm đạo hoặc viên đặt âm đạo): Chứa estrogen liều thấp (như estriol) giúp cải thiện độ dày, tăng cường lưu lượng máu nuôi dưỡng và khôi phục độ đàn hồi của niêm mạc âm đạo. Thuốc rất hữu ích cho phụ nữ sau mãn kinh trước khi phẫu thuật hoặc đặt vòng nâng để tránh trầy xước loét. Lưu ý: Cần sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ sản phụ khoa.
  • Thuốc làm mềm phân và nhuận tràng (Sorbitol, Lactulose, Macrogol): Sử dụng ngắn hạn để hỗ trợ người bệnh tránh tình trạng rặn mạnh khi đi ngoài, giảm áp lực đột ngột lên sàn chậu đang bị suy yếu.
  • Kháng sinh và thuốc kháng nấm đặt âm đạo: Được chỉ định khi có tình trạng loét trợt cổ tử cung bị nhiễm khuẩn hoặc viêm nhiễm âm đạo phối hợp.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Phẫu thuật là phương pháp can thiệp triệt để cho các trường hợp sa tử cung mức độ nặng:

Các kỹ thuật phẫu thuật phổ biến

  • Cắt tử cung ngả âm đạo kết hợp khâu treo sàn chậu: Bác sĩ sẽ cắt bỏ tử cung qua đường âm đạo (không để lại vết mổ trên bụng), đồng thời thực hiện khâu phục hồi các thành âm đạo bị sa (khâu nâng bàng quang, trực tràng). Thích hợp cho phụ nữ lớn tuổi, không còn nhu cầu sinh con.
  • Phẫu thuật nội soi treo tử cung (Sacrocolpopexy): Sử dụng một mảnh lưới tổng hợp để treo tử cung hoặc mỏm cắt âm đạo vào xương cùng. Đây là phương pháp giúp bảo tồn tử cung cho những phụ nữ trẻ tuổi.
  • Phẫu thuật khâu bít âm đạo (Colpocleisis): Chỉ định cho phụ nữ rất lớn tuổi, sức khỏe yếu không thể chịu đựng cuộc mổ kéo dài và không còn quan hệ tình dục.

Lưu ý sau phẫu thuật

Bệnh nhân cần nghỉ ngơi hoàn toàn, tuyệt đối tránh mang vác vật nặng (trên 5kg), không ngồi xổm trong vòng ít nhất 6-8 tuần đầu sau mổ. Kiêng quan hệ tình dục theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi chức năng sàn chậu sau điều trị đóng vai trò quyết định giúp nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế tối đa nguy cơ tái phát:

Hướng dẫn bài tập Kegel tại nhà

Bản chất của bài tập là tập trung co thắt nhóm cơ mu cụt (PC) - nhóm cơ bạn dùng để nín tiểu giữa chừng:

  • Tư thế tập: Nằm ngửa thả lỏng cơ thể, đầu gối hơi co.
  • Bước 1 (Co cơ): Siết chặt cơ sàn chậu (giống như đang nín tiểu) và giữ nguyên tư thế trong vòng 5 giây. Không gồng cơ bụng, cơ đùi hay mông, hãy thở đều đặn.
  • Bước 2 (Thả lỏng): Thả lỏng hoàn toàn các cơ trong vòng 5 giây tiếp theo.
  • Thực hiện liên tục từ 10 - 15 lần cho mỗi hiệp tập. Mỗi ngày nên tập từ 3 - 4 hiệp ở các tư thế nằm, ngồi hoặc đứng.

Vật lý trị liệu chuyên sâu

Sử dụng phương pháp phản hồi sinh học (Biofeedback) hoặc kích thích điện cơ tại các bệnh viện chuyên khoa giúp người bệnh nhận biết chính xác nhóm cơ cần tập luyện và tăng tốc độ phục hồi cơ sàn chậu.

Tầm soát bệnh #

Hiện nay chưa có chương trình tầm soát diện rộng cho sa tử cung, các chuyên gia khuyến nghị phương pháp chủ động sau:

  • Đối tượng cần tầm soát: Phụ nữ sau sinh (đặc biệt là sinh thường con to), phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh/mãn kinh, người bị béo phì hoặc táo bón mãn tính.
  • Tần suất và phương pháp: Thực hiện khám phụ khoa định kỳ 1 lần/năm. Trong quá trình khám, phụ nữ nên chủ động chia sẻ với bác sĩ về các triệu chứng khó chịu vùng kín như nặng bụng dưới hay són tiểu để bác sĩ thực hiện nghiệm pháp Valsalva kiểm tra độ nâng đỡ của cơ sàn chậu.

Biện pháp phòng ngừa #

Là một dược sĩ gia đình, tôi khuyên các chị em nên chủ động bảo vệ sức khỏe sàn chậu của mình ngay từ sớm bằng những thói quen đơn giản hàng ngày:

  • Tập Kegel chủ động: Hãy hình thành thói quen tập các bài tập cơ sàn chậu từ khi mang thai (sau 3 tháng đầu) và duy trì đều đặn sau khi sinh để giúp phục hồi cơ nhanh chóng.
  • Chế độ ăn phòng ngừa táo bón: Bổ sung nhiều rau xanh, trái cây tươi giàu chất xơ, uống đủ 2 lít nước mỗi ngày để việc đi ngoài luôn nhẹ nhàng, không phải rặn mạnh.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nếu có tình trạng thừa cân, béo phì để giảm áp lực mỡ thừa đè nặng lên vùng tiểu khung.
  • Tránh các thói quen xấu: Hạn chế ngồi xổm, tránh mang vác vật nặng quá sức. Khi nâng vật nặng, hãy gập đầu gối xuống và giữ lưng thẳng, tránh dùng lực rặn của cơ bụng.
  • Điều trị triệt để các bệnh đường hô hấp: Nếu bị ho kéo dài, hen suyễn hay viêm phế quản, cần điều trị tích cực để tránh các cơn ho dai dẳng làm tăng áp lực lên vùng chậu.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của sa tử cung nhìn chung là rất tốt nếu người bệnh được phát hiện sớm và can thiệp đúng cách:

Ở các giai đoạn nhẹ (độ 1, độ 2), việc kiên trì luyện tập Kegel kết hợp thay đổi lối sống khoa học có thể giúp cải thiện rõ rệt triệu chứng, ngăn chặn bệnh tiến triển nặng hơn và giúp người bệnh hoàn toàn chung sống hòa bình với tình trạng này. Với những trường hợp nặng cần can thiệp phẫu thuật, tỷ lệ thành công giải phẫu và cải thiện triệu chứng đạt trên 85-90%. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát vẫn có thể xảy ra nếu người bệnh không duy trì lối sống lành mạnh, tiếp tục để xảy ra táo bón hoặc mang vác nặng sau mổ. Hãy luôn giữ tinh thần lạc quan và chủ động lắng nghe cơ thể mình.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Sa tử cung: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bệnh sa tử cung có tự khỏi được không?


Sa tử cung là một tổn thương về mặt cấu trúc giải phẫu do cơ và dây chằng bị kéo giãn, rách nên không thể tự co lại hay tự khỏi hoàn toàn nếu không có sự can thiệp. Tuy nhiên, ở mức độ nhẹ, tập luyện Kegel đúng cách giúp phục hồi đáng kể cơ sàn chậu và kiểm soát tốt triệu chứng mà không cần can thiệp y khoa sâu hơn.

Tôi có thể mang thai lại sau khi bị sa tử cung không?


Nếu bị sa tử cung mức độ nhẹ, bạn vẫn có thể mang thai nhưng cần có sự theo dõi sát sao của bác sĩ sản khoa vì thai kỳ sẽ làm tăng áp lực lên sàn chậu, khiến tình trạng sa nặng hơn. Nếu sa nặng và đã phẫu thuật cắt tử cung, bạn sẽ không thể mang thai nữa.

Đặt vòng nâng cổ tử cung (Pessary) có đau không và dùng được bao lâu?


Đặt vòng nâng hoàn toàn không gây đau đớn nếu chọn đúng kích cỡ. Bạn chỉ cảm thấy hơi lạ lẫm trong vài ngày đầu. Vòng nâng silicone có độ bền rất cao, có thể dùng nhiều năm nhưng cần tháo ra vệ sinh định kỳ (thường là từ 3 - 6 tháng một lần theo hướng dẫn của bác sĩ).

Bài tập Kegel tập bao lâu thì có hiệu quả?


Thông thường, nếu bạn tập luyện đều đặn, đúng kỹ thuật 3-4 lần mỗi ngày, bạn sẽ bắt đầu cảm nhận thấy sự cải thiện rõ rệt về cơ lực và giảm các triệu chứng tiểu són, nặng bụng sau khoảng 4 đến 12 tuần.

Sa tử cung có nguy hiểm đến tính mạng không?


Sa tử cung không phải là căn bệnh cấp tính đe dọa tính mạng ngay lập tức. Tuy nhiên, nếu để kéo dài không điều trị, khối sa bị loét, nhiễm trùng hoặc chèn ép gây ứ nước tiểu ở thận, suy thận thì sẽ cực kỳ nguy hiểm và khó điều trị.

Quan hệ vợ chồng có làm bệnh sa tử cung nặng hơn không?


Ở mức độ nhẹ, quan hệ tình dục nhẹ nhàng không làm bệnh nặng hơn. Tuy nhiên, khi khối sa đã lộ hẳn ra ngoài, việc quan hệ sẽ gây đau đớn, chảy máu và tăng nguy cơ nhiễm trùng cho cả hai vợ chồng.

Tôi bị sa tử cung thì có nên đi bộ nhiều không?


Khi đang bị sa tử cung (nhất là từ độ 2 trở lên), việc đi bộ quá nhiều hoặc đứng lâu sẽ tạo áp lực liên tục lên sàn chậu do tác động của trọng lực, khiến khối sa dễ tụt xuống sâu hơn. Bạn nên thay thế bằng các môn thể thao nhẹ nhàng hơn như bơi lội hoặc tập yoga sàn chậu ở tư thế nằm.

Mổ sa tử cung sau bao lâu thì hồi phục hoàn toàn?


Thời gian hồi phục trung bình sau phẫu thuật sa tử cung là từ 6 đến 8 tuần. Trong thời gian này, bạn cần nghỉ ngơi, tuyệt đối không làm việc nặng, không rặn khi đi vệ sinh và kiêng quan hệ tình dục.

Tài liệu tham khảo #

1. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh sản phụ khoa - Bộ Y tế Việt Nam.
2. American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG) - Practice Bulletin on Pelvic Organ Prolapse.
3. International Urogynecological Association (IUGA) Patient Information Leaflet on Uterine Prolapse.
4. UpToDate: Pelvic organ prolapse in women: Epidemiology, risk factors, clinical manifestations, and role of pelvic floor muscle training.

Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.