Trang chủ »Bệnh » Cảm cúm: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Cảm cúm: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: J10, J11
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý đường hô hấp / Bệnh truyền nhiễm
🫀 Cơ quan: Đường hô hấp trên (mũi, họng, thanh quản), đường hô hấp dưới (phế quản, phổi) và hệ thống miễn dịch toàn thân.
🧬 Hệ cơ quan: Hệ hô hấp, Hệ miễn dịch
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Chào bạn, là một dược sĩ gia đình, tôi thường gặp rất nhiều người nhầm lẫn giữa 'cảm cúm' và 'cảm lạnh'. Thực chất, cảm cúm (Influenza) là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do các chủng virus cúm gây ra. Bệnh có tốc độ lây lan rất nhanh và có khả năng dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, khác hẳn với cảm lạnh thông thường vốn lành tính hơn nhiều. Cúm thường bùng phát mạnh mẽ thành dịch vào mùa đông - xuân hoặc khi thời tiết chuyển mùa đột ngột. Đối tượng dễ gặp biến chứng nặng nhất là trẻ em dưới 5 tuổi, người cao tuổi trên 65 tuổi, phụ nữ đang mang thai và những người có sẵn các bệnh lý nền mạn tính.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh cảm cúm là các virus cúm (Influenza virus), chủ yếu thuộc nhóm A và B ở người. Virus này lây truyền trực tiếp từ người sang người thông qua các giọt bắn li ti khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Ngoài ra, bạn cũng có thể bị lây gián tiếp khi vô tình chạm tay vào các bề mặt có dính dịch tiết chứa virus (như tay nắm cửa, mặt bàn, đồ chơi) rồi đưa tay lên mắt, mũi, miệng. Cần lưu ý rằng, thời tiết lạnh hay việc dầm mưa chỉ là yếu tố thuận lợi làm suy giảm sức đề kháng của cơ thể chứ không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh.

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh và khiến bệnh dễ chuyển nặng bao gồm:

  • Yếu tố không thể thay đổi: Tuổi tác (trẻ nhỏ dưới 5 tuổi và người già trên 65 tuổi có hệ miễn dịch yếu hơn); phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc vừa mới sinh con; người có bệnh lý nền mạn tính như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), tiểu đường, suy tim hoặc người đang bị suy giảm miễn dịch do điều trị thuốc kéo dài.
  • Yếu tố có thể thay đổi: Chưa thực hiện tiêm phòng vắc xin cúm hàng năm; thói quen ít rửa tay sạch sẽ; thường xuyên tụ tập nơi đông người trong mùa dịch; chế độ dinh dưỡng nghèo nàn, lười vận động, thiếu ngủ và stress kéo dài khiến hàng rào phòng thủ của cơ thể suy yếu.

Cơ chế bệnh sinh #

Để bạn dễ hình dung, hãy tưởng tượng virus cúm như một kẻ trộm sở hữu chiếc chìa khóa đặc biệt mang tên Hemagglutinin (HA). Khi xâm nhập vào đường hô hấp, chiếc chìa khóa này sẽ bám chặt vào ổ khóa (thụ thể acid sialic) trên bề mặt tế bào niêm mạc mũi họng của bạn để chui vào trong. Khi đã lọt vào lòng tế bào, virus bắt đầu ép tế bào của bạn sản sinh ra hàng triệu bản sao của nó. Khi số lượng đã đủ lớn, một enzyme khác của virus là Neuraminidase (NA) sẽ hoạt động như chiếc kéo cắt đứt liên kết, giúp các virus mới giải phóng ra ngoài để tiếp tục tấn công các tế bào lành xung quanh. Sự phá hủy tế bào hàng loạt này kích hoạt hệ miễn dịch của cơ thể phản công dữ dội bằng cách giải phóng các chất trung gian hóa học (cytokine). Chính cuộc chiến tự vệ này gây ra các triệu chứng toàn thân rầm rộ như sốt cao, đau nhức cơ khớp và mệt mỏi rã rời.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của cảm cúm thường xuất hiện rất đột ngột và mạnh mẽ, khác hẳn với cảm lạnh thông thường vốn tiến triển từ từ:

  • Triệu chứng điển hình: Sốt cao đột ngột từ 38.5°C đến 40°C, thường kèm theo rét run; đau mỏi cơ bắp dữ dội toàn thân (cảm giác như bị đánh); đau đầu dữ dội; mệt mỏi, kiệt sức kéo dài; ho khan, đau họng; nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi trong.
  • Triệu chứng ở trẻ em: Trẻ thường dễ bị kèm theo buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy hơn người lớn.
  • Dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu ngay: Khó thở, thở dốc hoặc thở nhanh; đau tức ngực liên tục; môi hoặc đầu ngón tay tím tái; co giật; li bì, mê sảng hoặc rất khó đánh thức.

Phương pháp chẩn đoán #

Việc chẩn đoán cúm chủ yếu dựa vào các biểu hiện lâm sàng đột ngột trong mùa dịch. Tuy nhiên, để xác định chính xác chủng virus và phân biệt với các bệnh lý khác như COVID-19 hay sốt xuất huyết, các bác sĩ có thể chỉ định:

  • Test nhanh cúm (RIDT): Lấy dịch tỵ hầu bằng tăm bông, cho kết quả nhanh trong 15-30 phút, rất tiện lợi khi khám ngoại trú.
  • Xét nghiệm RT-PCR: Đây là tiêu chuẩn vàng có độ chính xác cực cao, giúp xác định cụ thể chủng cúm (như A/H1N1, A/H3N2, Cúm B) nhưng thường chỉ áp dụng cho bệnh nhân nặng cần nhập viện điều trị nội trú.
  • Chẩn đoán phân biệt: Cần phân biệt kỹ với cảm lạnh thông thường (chỉ sốt nhẹ hoặc không sốt, chủ yếu nghẹt mũi, chảy nước mũi) và nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn để tránh dùng nhầm thuốc kháng sinh.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Trong điều trị cảm cúm thông thường tại nhà, người bệnh thường không cần thực hiện xét nghiệm máu. Tuy nhiên, nếu có dấu hiệu chuyển nặng hoặc nghi ngờ biến chứng, dược sĩ khuyên bạn nên làm:

  • Công thức máu (CBC): Giúp đánh giá số lượng bạch cầu. Trong nhiễm virus cúm thông thường, bạch cầu thường bình thường hoặc giảm nhẹ. Nếu bạch cầu tăng cao, đó là dấu hiệu cảnh báo tình trạng bội nhiễm vi khuẩn.
  • Định lượng CRP hoặc Procalcitonin: Chỉ số này tăng cao rõ rệt là bằng chứng cho thấy có sự xuất hiện của nhiễm khuẩn thứ phát, giúp bác sĩ đưa ra quyết định có nên sử dụng kháng sinh hay không.

Chẩn đoán hình ảnh #

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến nhất là X-quang ngực thẳng. Ở người bệnh cúm nhẹ không biến chứng, kết quả X-quang phổi hoàn toàn bình thường. Chỉ định chụp X-quang phổi chỉ được đặt ra khi người bệnh có biểu hiện nghi ngờ biến chứng viêm phổi như: ho ra đờm đục hoặc lẫn máu, khó thở, thở nhanh, nghe phổi có tiếng bất thường. Hình ảnh tổn thương phổi do virus cúm trên phim thường là các nốt mờ rải rác hoặc tổn thương dạng kẽ ở cả hai bên phổi.

Biến chứng nguy hiểm #

Nhiều người có tâm lý chủ quan coi thường cảm cúm, nhưng thực tế bệnh có thể dẫn đến những biến chứng rất nguy hiểm nếu lơ là:

  • Viêm phổi nặng: Đây là biến chứng đáng sợ nhất, bao gồm viêm phổi do chính virus cúm gây ra hoặc do bội nhiễm vi khuẩn (như phế cầu, tụ cầu vàng), dễ dẫn đến suy hô hấp cấp tính đe dọa tính mạng.
  • Biến chứng tai mũi họng: Viêm tai giữa (rất hay gặp ở trẻ nhỏ), viêm xoang cấp, viêm thanh khí phế quản.
  • Biến chứng tim mạch và thần kinh: Viêm cơ tim, viêm não, hoặc hội chứng Reye cực kỳ nguy hiểm ở trẻ em tự ý dùng Aspirin khi bị cúm.
  • Làm bùng phát bệnh lý nền: Kích hoạt cơn hen phế quản cấp, đợt cấp COPD hoặc làm suy tim tiến triển nặng hơn ở người có bệnh tim mạn tính.

Phác đồ điều trị chung #

Nguyên tắc cốt lõi trong điều trị cảm cúm là chăm sóc nâng đỡ và giảm nhẹ triệu chứng, kết hợp dùng thuốc kháng virus sớm cho các trường hợp đặc biệt.

  • Chế độ chăm sóc tại nhà: Nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường trong không gian thoáng khí, ấm áp; uống nhiều nước (nước ấm, nước oresol, nước trái cây) để bù lại lượng nước mất đi do sốt; thực hiện vệ sinh mũi họng hàng ngày bằng nước muối sinh lý ấm.
  • Điều trị triệu chứng bằng thuốc: Sử dụng thuốc hạ sốt khi sốt cao trên 38.5°C, kết hợp các thuốc giảm ho, loãng đờm khi có triệu chứng.
  • Thuốc kháng virus đặc hiệu: Chỉ phát huy hiệu quả tối ưu nếu được bắt đầu dùng trong vòng 48 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng ở những đối tượng có nguy cơ cao hoặc có biểu hiện chuyển nặng rõ rệt.

Thuốc điều trị #

Với vai trò là một dược sĩ lâm sàng, tôi xin lưu ý bạn cách sử dụng các nhóm thuốc điều trị cúm an toàn như sau:

  • Thuốc hạ sốt, giảm đau: Lựa chọn ưu tiên hàng đầu là Paracetamol với liều thông thường 10-15mg/kg cân nặng cho trẻ em mỗi 4-6 giờ, tối đa 4g/ngày ở người lớn. Có thể dùng Ibuprofen để thay thế nếu không có chống chỉ định (như loét dạ dày tiến triển, xuất huyết). Lưu ý cực kỳ quan trọng: Tuyệt đối không dùng Aspirin cho trẻ em dưới 19 tuổi vì có nguy cơ gây hội chứng Reye (suy gan, não cấp tính có tỷ lệ tử vong rất cao).
  • Thuốc kháng virus: Oseltamivir (Tamiflu) là thuốc kê đơn phổ biến. Thuốc giúp rút ngắn thời gian bị bệnh và giảm biến chứng nếu uống sớm trong 48 giờ đầu. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua tích trữ hay lạm dụng để tránh hiện tượng kháng thuốc nguy hiểm.
  • Thuốc giảm triệu chứng đường hô hấp: Có thể dùng thuốc xịt mũi co mạch (như Oxymetazoline) ngắn ngày (dưới 5 ngày để tránh nghẹt mũi dội ngược); thuốc kháng histamine (Desloratadine, Cetirizine) để giảm chảy nước mũi; thuốc ho thảo dược hoặc acetylcysteine để làm loãng đờm dễ ho ra ngoài.
  • Thuốc kháng sinh: Hoàn toàn KHÔNG có tác dụng diệt virus cúm. Chỉ dùng khi có bằng chứng rõ ràng của bội nhiễm vi khuẩn và bắt buộc phải theo chỉ định của bác sĩ.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Cảm cúm thông thường là một bệnh lý nội khoa và không có chỉ định can thiệp phẫu thuật. Việc can thiệp ngoại khoa chỉ được đặt ra vô cùng hạn hữu khi người bệnh gặp phải các biến chứng ngoại khoa thứ phát rất nặng nề như: dẫn lưu mủ màng phổi khi có tràn mủ màng phổi do bội nhiễm vi khuẩn nặng, hoặc phẫu thuật xoang khi tình trạng viêm xoang biến chứng nặng nề không đáp ứng với điều trị nội khoa tối ưu.

Phục hồi chức năng #

Quá trình phục hồi sau khi hết sốt cần sự kiên nhẫn vì cơ thể thường mệt mỏi kéo dài (hội chứng hậu cúm). Dược sĩ khuyên bạn nên thực hiện:

  • Tập vận động nhẹ nhàng: Thực hiện các bài tập thở sâu bằng bụng để giúp phục hồi dung tích và chức năng của phổi, đi bộ nhẹ nhàng xung quanh nhà, tránh tập luyện thể thao cường độ cao ngay khi vừa hết sốt.
  • Chế độ dinh dưỡng hồi phục: Chia nhỏ bữa ăn thành các bữa súp, cháo ấm dễ tiêu hóa. Bổ sung các món ăn giàu dinh dưỡng, dễ hấp thu để nhanh lấy lại sức lực.
  • Liệu pháp giữ ấm và thư giãn: Xông hơi bằng các loại lá thơm tự nhiên (sả, gừng, bạc hà, vỏ bưởi) giúp thông thoáng đường thở và thư giãn tinh thần rất tốt, nhưng lưu ý tuyệt đối không xông khi đang sốt cao hoặc thực hiện ở trẻ em quá nhỏ.

Tầm soát bệnh #

Khuyến cáo của Bộ Y tế Việt Nam và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đều nhấn mạnh: Phương pháp 'tầm soát' phòng ngừa chủ động và hiệu quả nhất là tiêm phòng vắc xin cúm hàng năm. Do virus cúm có khả năng biến đổi cấu trúc kháng nguyên liên tục, vắc xin cúm được cập nhật chủng mới mỗi năm. Thời điểm tiêm phòng tốt nhất là trước mùa dịch khoảng 1-2 tháng (thường là vào tháng 9 đến tháng 11 hàng năm tại miền Bắc hoặc trước mùa mưa tại miền Nam) để cơ thể kịp sản sinh kháng thể bảo vệ tối ưu.

Biện pháp phòng ngừa #

Để bảo vệ bản thân và gia đình khỏi bệnh cúm một cách chủ động nhất, dược sĩ khuyên bạn thực hiện các biện pháp sau:

  • Tiêm vắc xin cúm hàng năm: Cho tất cả mọi người từ 6 tháng tuổi trở lên, đặc biệt là người già, trẻ nhỏ, người có bệnh nền và phụ nữ chuẩn bị mang thai.
  • Giữ vệ sinh cá nhân: Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước chảy hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay nhanh; hạn chế tối đa việc sờ tay lên mắt, mũi, miệng.
  • Hạn chế tiếp xúc nguồn bệnh: Đeo khẩu trang khi ra nơi công cộng hoặc khi tiếp xúc với người có biểu hiện ho, sốt; giữ khoảng cách an toàn.
  • Nâng cao sức đề kháng: Giữ ấm cơ thể khi thời tiết chuyển lạnh; ăn chín uống sôi; bổ sung đầy đủ nước và các loại trái cây giàu vitamin C để tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể.

Tiên lượng bệnh #

Đa phần các trường hợp cảm cúm ở người khỏe mạnh đều có tiên lượng rất tốt. Bệnh thường sẽ tự giới hạn và khỏi hoàn toàn sau 5-7 ngày nghỉ ngơi kết hợp điều trị triệu chứng đúng cách, mặc dù cảm giác mệt mỏi và ho nhẹ có thể kéo dài thêm 1-2 tuần sau đó. Tuy nhiên, đối với các nhóm đối tượng có nguy cơ cao (trẻ sơ sinh, người già yếu, người có bệnh tim phổi mạn tính), nếu không được phát hiện sớm và chăm sóc y tế kịp thời, tiên lượng có thể trở nên dè dặt do nguy cơ suy hô hấp từ biến chứng viêm phổi. Hãy yên tâm rằng nếu bạn tuân thủ đúng hướng dẫn điều trị và tiêm phòng đầy đủ hàng năm, bạn hoàn toàn có thể chủ động kiểm soát và vượt qua bệnh lý này một cách nhẹ nhàng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Cảm cúm: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Cảm cúm và cảm lạnh khác nhau như thế nào?


Trả lời: Cảm lạnh thường nhẹ, tiến triển từ từ với các triệu chứng chủ yếu tại chỗ như nghẹt mũi, chảy nước mũi, đau họng và hiếm khi gây sốt cao. Trong khi đó, cảm cúm xuất hiện rất đột ngột, sốt cao rét run, kèm theo đau nhức cơ khớp toàn thân dữ dội và cảm giác mệt mỏi kiệt sức rã rời.

Bị cảm cúm có cần uống thuốc kháng sinh không?


Trả lời: Không cần thiết. Cảm cúm do virus gây ra, trong khi thuốc kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn. Việc tự ý dùng kháng sinh không những không giúp khỏi bệnh cúm mà còn gây mệt mỏi cơ thể, lãng phí và làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc kháng sinh nguy hiểm về sau.

Thuốc Tamiflu nên uống khi nào là tốt nhất?


Trả lời: Thuốc kháng virus Tamiflu (Oseltamivir) đạt hiệu quả điều trị cao nhất khi được bắt đầu sử dụng trong vòng 48 giờ đầu tiên kể từ khi xuất hiện triệu chứng cúm đầu tiên. Sau 48 giờ, hiệu quả ngăn chặn virus của thuốc sẽ giảm đi rất nhiều.

Làm sao để hạ sốt an toàn khi bị cúm tại nhà?


Trả lời: Bạn nên dùng Paracetamol với liều lượng phù hợp (10-15mg/kg cân nặng cho mỗi lần uống, cách nhau ít nhất 4-6 tiếng). Đồng thời, hãy mặc quần áo rộng rãi thoáng mát, uống nhiều nước ấm hoặc oresol, kết hợp lau người bằng nước ấm ở vùng nách, bẹn để giúp cơ thể thoát nhiệt tốt hơn.

Tại sao trẻ em bị cúm tuyệt đối không được dùng Aspirin?


Trả lời: Khi trẻ em dưới 19 tuổi bị nhiễm virus (như cúm hoặc thủy đậu) mà sử dụng Aspirin sẽ có nguy cơ cao gặp phải Hội chứng Reye. Đây là một hội chứng cấp tính cực kỳ nguy hiểm gây tổn thương gan và phù não cấp, có tỷ lệ tử vong rất cao. Do đó, hãy luôn chọn Paracetamol hoặc Ibuprofen để hạ sốt cho trẻ.

Phụ nữ mang thai có tiêm phòng cúm được không?


Trả lời: Hoàn toàn được và rất nên tiêm phòng. Vắc xin cúm bất hoạt là an toàn cho phụ nữ mang thai ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ. Việc tiêm phòng không chỉ bảo vệ người mẹ khỏi biến chứng viêm phổi nặng do cúm mà còn giúp truyền kháng thể bảo vệ em bé trong những tháng đầu đời sau khi sinh ra.

Bị cúm rồi có cần tiêm vắc xin cúm hàng năm nữa không?


Trả lời: Vẫn rất cần thiết. Thứ nhất, virus cúm có rất nhiều chủng khác nhau (Cúm A/H1N1, A/H3N2, Cúm B...), việc bạn vừa mắc một chủng cúm không giúp bạn miễn dịch với các chủng còn lại. Thứ hai, virus cúm biến đổi chủng liên tục theo từng năm và lượng kháng thể bảo vệ cũng giảm dần theo thời gian, nên việc tiêm nhắc lại hàng năm là bắt buộc để duy trì khả năng phòng bệnh.

Khi nào người bệnh cúm cần đi bệnh viện ngay lập tức?


Trả lời: Hãy đưa người bệnh đến bệnh viện ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu nguy hiểm: Khó thở, thở dốc hoặc thở nhanh; đau tức ngực liên tục; sốt cao liên tục trên 3 ngày không hạ dù đã dùng thuốc; nôn mửa nhiều không thể uống nước hay ăn uống; mê sảng, co giật hoặc lơ mơ khó đánh thức.

Tài liệu tham khảo #

1. Bộ Y tế Việt Nam - Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh Cúm.
2. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) - Guidelines for Pharmacological Management of Pandemic Influenza.
3. Centers for Disease Control and Prevention (CDC) - Influenza (Flu) Clinical Information.
4. UpToDate - Clinical manifestations, diagnosis, and treatment of influenza in adults.

Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.