Trang chủ »Bệnh » Bỏng: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Bỏng: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: T20-T32
📂 Nhóm bệnh: Chấn thương và tổn thương da
🫀 Cơ quan: Da, mô dưới da, niêm mạc đường hô hấp
🧬 Hệ cơ quan: Hệ vỏ bọc, hệ tuần hoàn, hệ miễn dịch
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Bỏng là tình trạng tổn thương da hoặc các mô sống khác do nhiệt, điện, hóa chất, bức xạ hoặc ma sát gây ra. Dưới góc nhìn dược sĩ gia đình, da không chỉ là lớp màng bao bọc mà còn là hàng rào bảo vệ cơ thể chống lại vi khuẩn và giữ nước. Khi bị bỏng, hàng rào này bị phá vỡ, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng và mất nước nhanh chóng. Phân loại bỏng lâm sàng chia thành 3 mức độ chính: Bỏng độ 1 (chỉ tổn thương lớp biểu bì ngoài cùng), Bỏng độ 2 (tổn thương đến lớp chân bì, xuất hiện bọng nước) và Bỏng độ 3 (tổn thương toàn bộ các lớp của da, thậm chí đến cơ và xương).

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân gây bỏng rất đa dạng và thường gặp trong sinh hoạt hàng ngày lẫn môi trường lao động: Nhiệt độ (Bỏng nhiệt): Tiếp xúc với nước sôi, hơi nước nóng, lửa, hoặc các bề mặt nóng như bô xe máy, bàn là. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất tại gia đình. Hóa chất (Bỏng hóa chất): Tiếp xúc với axit (như axit sulfuric) hoặc bazơ mạnh (như chất tẩy rửa, vôi tôi). Điện (Bỏng điện): Do dòng điện sinh hoạt hoặc công nghiệp đi qua cơ thể, thường gây tổn thương sâu bên trong cơ và các cơ quan nội tạng. Bức xạ: Phổ biến nhất là cháy nắng do tia cực tím từ ánh mặt trời hoặc do xạ trị ung thư.

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng bị bỏng và mức độ nghiêm trọng bao gồm: Độ tuổi: Trẻ em dưới 5 tuổi (tò mò, da mỏng dễ tổn thương sâu) và người cao tuổi (phản xạ chậm, giảm cảm giác đau). Nghề nghiệp: Công nhân xây dựng, đầu bếp, thợ điện, người làm việc trong nhà máy hóa chất. Môi trường sống: Nhà bếp không an toàn, hệ thống điện hở, không có thiết bị phòng cháy chữa cháy. Tình trạng sức khỏe nền: Bệnh nhân động kinh, suy giảm trí tuệ, hoặc đái tháo đường bị mất cảm giác ở chân tay dễ bị bỏng mà không biết.

Cơ chế bệnh sinh #

Khi da tiếp xúc với tác nhân gây bỏng, nhiệt lượng vượt quá khả năng tự điều hòa của mô sẽ gây ra quá trình biến tính protein tế bào. Ở mức độ tế bào, màng tế bào bị phá hủy giải phóng các hóa chất trung gian gây viêm như histamine, prostaglandin và các cytokine (IL-1, TNF-alpha). Sự giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch nhanh chóng xảy ra, dẫn đến hiện tượng thoát dịch từ lòng mạch ra khoảng kẽ, tạo nên các nốt phồng rộp (bọng nước) và gây phù nề cục bộ. Trong bỏng diện rộng (trên 20% diện tích cơ thể), hiện tượng này xảy ra trên toàn thân, dẫn đến giảm thể tích tuần hoàn hiệu dụng, có thể gây sốc bỏng. Đồng thời, mất đi lớp da bảo vệ khiến vi khuẩn dễ dàng xâm nhập và phát triển gây nhiễm trùng.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của bỏng thay đổi tùy theo mức độ tổn thương: Bỏng độ 1 (Nhẹ): Da đỏ, khô, đau rát và sưng nhẹ, không có bọng nước. Vết bỏng lành sau 3-6 ngày và không để lại sẹo. Bỏng độ 2 (Trung bình): Da đỏ sẫm hoặc hồng, xuất hiện các bọng nước chứa dịch trong, đau rát dữ dội khi chạm vào. Thời gian lành từ 2-3 tuần, có thể để lại sẹo nhẹ hoặc thay đổi sắc tố da. Bỏng độ 3 (Nặng): Da có màu trắng, xám, vàng hoặc đen sạm như than, bề mặt khô ráp, không còn bọng nước. Đặc biệt, người bệnh thường không cảm thấy đau tại vùng bỏng nặng nhất do các đầu dây thần kinh cảm giác đã bị phá hủy hoàn toàn. Dấu hiệu nguy kịch cần cấp cứu ngay: Bỏng kèm theo khó thở, khàn tiếng, bỏng vùng mặt, tay, chân, vùng sinh dục, hoặc bỏng do điện/hóa chất.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán bỏng chủ yếu dựa trên thăm khám lâm sàng để đánh giá hai yếu tố quan trọng: Độ sâu của bỏng (Độ 1, 2, 3 hoặc 4) và Diện tích bỏng so với tổng diện tích cơ thể (TBSA). Quy tắc 'Con số 9' (Rule of Nines) của Wallace thường được áp dụng ở người lớn để ước tính nhanh diện tích bỏng: đầu cổ 9%, mỗi tay 9%, mỗi chân 18%, thân trước 18%, thân sau 18%, vùng sinh dục 1%. Ở trẻ em, bảng Lund-Browder được ưu tiên sử dụng để tính diện tích chính xác hơn do tỷ lệ cơ thể trẻ khác biệt. Chẩn đoán phân biệt cần xác định rõ nguồn gốc bỏng để có hướng xử trí đặc hiệu.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Đối với bỏng nhẹ, xét nghiệm cận lâm sàng thường không cần thiết. Tuy nhiên, với bỏng trung bình đến nặng hoặc bỏng diện rộng, cần thực hiện: Công thức máu toàn bộ (CBC): Đánh giá tình trạng cô đặc máu và theo dõi bạch cầu phát hiện nhiễm trùng. Điện giải đồ (Natri, Kali, Clo): Theo dõi sát sao vì rối loạn điện giải (đặc biệt là tăng kali máu do hủy tế bào) rất dễ xảy ra. Chức năng thận (Urea, Creatinine): Đánh giá nguy cơ suy thận cấp do thiếu dịch tưới máu hoặc do tiêu cơ vân (trong bỏng điện). Khí máu động mạch và nồng độ Carboxyhemoglobin (COHb): Bắt buộc đối với bệnh nhân nghi ngờ bỏng đường hô hấp do hít phải khói độc.

Chẩn đoán hình ảnh #

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh được chỉ định cụ thể tùy trường hợp: X-quang ngực thẳng: Chỉ định cho bệnh nhân bỏng đường hô hấp hoặc hít phải khói để đánh giá tổn thương phổi, xẹp phổi hoặc phù phổi cấp. Nội soi phế quản ống mềm: Là 'tiêu chuẩn vàng' để chẩn đoán xác định bỏng đường hô hấp, giúp quan sát trực tiếp niêm mạc đường thở bị phù nề, xung huyết hoặc bám muội than. Điện tâm đồ (ECG): Bắt buộc đối với tất cả các trường hợp bỏng điện để tầm soát các rối loạn nhịp tim nguy hiểm do dòng điện chạy qua tim.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu không được xử trí đúng cách và kịp thời, bỏng có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm: Nhiễm trùng và Sốc nhiễm trùng: Vết thương hở là cửa ngõ cho vi khuẩn xâm nhập vào máu. Sốc giảm thể tích: Mất một lượng lớn dịch qua da gây tụt huyết áp, suy đa tạng. Hội chứng chèn ép khoang: Gặp trong bỏng sâu vòng tròn quanh chi thể, vết bỏng co cứng cản trở lưu thông máu gây hoại tử chi. Biến chứng lâu dài: Sẹo lồi, sẹo co rút gây hạn chế vận động khớp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ và tâm lý người bệnh.

Phác đồ điều trị chung #

Phác đồ điều trị bỏng toàn diện bao gồm: Sơ cứu ban đầu (Cực kỳ quan trọng): Ngay lập tức ngâm hoặc xả vùng bị bỏng dưới nguồn nước mát sạch trong 15-20 phút để giảm nhiệt độ mô, tuyệt đối không dùng đá lạnh hoặc bôi các chất lạ. Bù dịch (Hồi sức thể tích): Sử dụng dung dịch Lactated Ringer's theo công thức Parkland đối với bỏng diện rộng (>15% ở người lớn). Chăm sóc vết thương: Làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ mô chết, sử dụng băng gạc vô trùng giữ ẩm. Thay băng định kỳ để tránh nhiễm trùng. Kiểm soát đau: Đau do bỏng rất dữ dội, cần kết hợp thuốc giảm đau bậc thang.

Thuốc điều trị #

Dưới góc độ dược lâm sàng, việc dùng thuốc trong điều trị bỏng cần lưu ý: Thuốc giảm đau: Paracetamol hoặc NSAID (như Ibuprofen) cho bỏng nhẹ. Với bỏng nặng, cần dùng thuốc giảm đau nhóm Opioid (như Morphine, Fentanyl) tiêm tĩnh mạch. Kháng sinh và kháng khuẩn dùng ngoài: Kem Bạc Sulfadiazine 1% (Silvadene) rất phổ biến nhờ phổ kháng khuẩn rộng, nhưng tránh dùng cho mặt hoặc người dị ứng sulfa. Thay thế bằng mỡ Bacitracin hoặc Neomycin. Thuốc phòng ngừa uốn ván: Tiêm phòng uốn ván (SAT) bắt buộc nếu người bệnh chưa được tiêm phòng đầy đủ trong vòng 5-10 năm qua. Kháng sinh toàn thân: Chỉ sử dụng khi có bằng chứng nhiễm trùng rõ ràng, không dùng dự phòng tràn lan để tránh đề kháng kháng sinh.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Chỉ định ngoại khoa trong điều trị bỏng bao gồm: Rạch giải áp (Escharotomy): Thực hiện khẩn cấp đối với bỏng sâu vòng tròn ở chi hoặc ngực để giải phóng chèn ép, phục hồi tưới máu và hô hấp. Cắt lọc mô hoại tử (Debridement): Loại bỏ sớm các mô chết để hạn chế nguồn nhiễm khuẩn và kích thích quá trình tự chữa lành. Ghép da (Skin Grafting): Sử dụng da tự thân hoặc da nhân tạo, da đồng loại để che phủ các vết bỏng độ 3 hoặc bỏng diện rộng không thể tự liền.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi chức năng sau bỏng cần được thực hiện sớm ngay khi ổn định: Vật lý trị liệu: Thực hiện các bài tập vận động thụ động và chủ động nhằm ngăn ngừa co rút khớp và teo cơ. Sử dụng băng ép áp lực: Đeo băng thun co giãn liên tục từ 6-12 tháng giúp làm phẳng sẹo và hạn chế sự phát triển của sẹo lồi. Hỗ trợ tâm lý: Bệnh nhân bỏng nặng thường bị trầm cảm, rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) do thay đổi ngoại hình, cần sự đồng hành của chuyên gia tâm lý và gia đình. Chăm sóc da sau lành: Thoa kem dưỡng ẩm dịu nhẹ, không mùi và bôi kem chống nắng bảo vệ vùng da non yếu khỏi tia UV.

Tầm soát bệnh #

Không có quy trình tầm soát bỏng định kỳ như các bệnh lý mãn tính. Tuy nhiên, việc đánh giá nguy cơ cháy nổ tại hộ gia đình và nơi làm việc là vô cùng cần thiết. Khuyến cáo kiểm tra định kỳ các thiết bị điện, bình chữa cháy, hệ thống báo khói trong nhà, đặc biệt ở những gia đình có người già và trẻ nhỏ để loại bỏ các mối nguy cơ gây bỏng tiềm ẩn.

Biện pháp phòng ngừa #

Lời khuyên từ dược sĩ để chủ động phòng tránh bỏng tại nhà:

  • An toàn nhà bếp: Luôn quay quai xoong, chảo vào phía trong bếp khi nấu nướng. Để phích nước sôi, đồ ăn nóng tránh xa tầm tay trẻ em.
  • Kiểm soát nhiệt độ nước tắm: Luôn kiểm tra nhiệt độ nước bằng khuỷu tay trước khi tắm cho trẻ, điều chỉnh bình nóng lạnh gia đình không quá 49 độ C.
  • An toàn nguồn điện: Sử dụng nắp che ổ cắm điện, đi dây điện âm tường hoặc bọc kín dây điện bị hở.
  • Sử dụng đồ bảo hộ: Luôn đeo găng tay, kính bảo hộ khi tiếp xúc với hóa chất tẩy rửa mạnh hoặc axit.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của bệnh nhân bỏng phụ thuộc vào tuổi tác, diện tích và độ sâu của vết bỏng, cũng như sự hiện diện của bỏng đường hô hấp. Nhìn chung, bỏng độ 1 và độ 2 diện tích nhỏ có tiên lượng rất tốt, hồi phục hoàn toàn không để lại di chứng. Bỏng diện rộng hoặc có kèm tổn thương hô hấp có tỷ lệ tử vong cao và cần hồi sức tích cực. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học hiện đại và việc chăm sóc đúng cách, hầu hết bệnh nhân bỏng đều có thể hồi phục tốt và tái hòa nhập cộng đồng thành công.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bỏng: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bị bỏng có nên bôi kem đánh răng không?


Tuyệt đối không nên bôi kem đánh răng lên vết bỏng. Kem đánh răng chứa chất kiềm và chất mài mòn, khi bôi lên vết thương hở sẽ gây kích ứng, tăng cảm giác bỏng rát và tăng nguy cơ nhiễm trùng, khiến vết bỏng sâu hơn.

Khi bị bỏng nước sôi, việc đầu tiên cần làm là gì?


Việc đầu tiên và quan trọng nhất là nhanh chóng đưa vùng bị bỏng dưới vòi nước mát chảy nhẹ (15-25 độ C) trong khoảng 15-20 phút. Việc này giúp hạ nhiệt độ mô, giảm đau, giảm sưng và hạn chế tổn thương lan sâu vào da.

Có nên tự ý chọc vỡ các bọng nước khi bị bỏng không?


Không nên tự ý chọc vỡ các bọng nước. Lớp da của bọng nước đóng vai trò như một màng bảo vệ tự nhiên, ngăn không cho vi khuẩn xâm nhập. Nếu bọng nước quá to hoặc tự vỡ, bạn nên dùng bông gạc sạch thấm khô và sát trùng nhẹ nhàng bằng dung dịch chuyên dụng.

Vết bỏng bắt đầu lên da non bị ngứa thì phải làm sao?


Ngứa là biểu hiện bình thường khi các sợi thần kinh tái tạo trong quá trình lên da non. Bạn tuyệt đối không được gãi vì dễ gây trầy xước và nhiễm trùng. Thay vào đó, hãy bôi kem dưỡng ẩm dịu nhẹ lành tính (như dưỡng ẩm chứa Panthenol, rau má) hoặc chườm mát nhẹ để giảm cảm giác ngứa.

Bị bỏng nên kiêng ăn gì để tránh sẹo lồi?


Trong giai đoạn vết thương đang lành và lên da non, bạn nên hạn chế ăn rau muống (dễ kích thích tạo sẹo lồi), thịt gà, đồ nếp (dễ gây mưng mủ), lòng trắng trứng (có thể làm loang màu da) và các thực phẩm dễ gây dị ứng, ngứa ngáy.

Làm sao để phân biệt bỏng cần điều trị tại nhà và bỏng phải đi bệnh viện?


Bạn có thể tự điều trị tại nhà nếu là bỏng độ 1 hoặc bỏng độ 2 có diện tích nhỏ hơn lòng bàn tay của bạn. Cần đi bệnh viện ngay nếu vết bỏng có diện tích lớn, bỏng ở các vị trí nhạy cảm (mặt, tay, chân, bộ phận sinh dục), bỏng do điện, hóa chất hoặc người bị bỏng là trẻ em, người cao tuổi.

Bôi nghệ tươi trực tiếp lên vết bỏng có tốt không?


Không nên bôi nghệ tươi trực tiếp lên vết thương hở hoặc vết bỏng mới vì axit trong nghệ tươi có thể gây kích ứng, làm thâm đen vùng da bị bỏng. Bạn chỉ nên dùng các loại kem bôi chiết xuất từ nghệ (đã được bào chế loại bỏ tạp chất) khi vết bỏng đã khô và bắt đầu lên da non.

Thời gian phục hồi của một vết bỏng thường mất bao lâu?


Thời gian phục hồi phụ thuộc vào độ sâu vết bỏng. Bỏng nhẹ độ 1 thường tự lành sau 3-6 ngày không để lại sẹo. Bỏng độ 2 cần từ 2-3 tuần để phục hồi và có thể thay đổi sắc tố da nhẹ. Bỏng độ 3 là bỏng sâu, cần can thiệp y tế (như ghép da) và có thể mất nhiều tháng để hồi phục, thường để lại sẹo co rút.

Tài liệu tham khảo #

Bộ Y tế Việt Nam (Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bỏng); World Health Organization (WHO - Burns); American Burn Association (ABA Guidelines); UpToDate (Overview of burn management).
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.