Khái niệm & Định nghĩa bệnh #
Bệnh Alzheimer là một bệnh lý thoái hóa thần kinh tiến triển mạn tính, là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hội chứng sa sút trí tuệ (chiếm khoảng 60% đến 80% các trường hợp). Dưới góc nhìn lâm sàng, bệnh không chỉ đơn thuần là sự suy giảm trí nhớ do tuổi tác, mà là một quá trình bệnh lý hủy hoại dần các tế bào não, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tư duy, ngôn ngữ, định hướng và khả năng tự chăm sóc bản thân của người bệnh.
Về mặt dịch tễ học, Alzheimer thường khởi phát ở người trên 65 tuổi (giai đoạn muộn), tuy nhiên khoảng 5% số ca mắc bệnh ở độ tuổi trẻ hơn (giai đoạn sớm, từ 30 đến 60 tuổi). Bệnh tiến triển qua 3 giai đoạn chính: Giai đoạn nhẹ (đầu), Giai đoạn trung bình (giữa) và Giai đoạn nặng (cuối). Việc chẩn đoán sớm đóng vai trò vô cùng quan trọng giúp làm chậm tốc độ tiến triển của bệnh và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh cùng gia đình.
Nguyên nhân gây bệnh #
Nguyên nhân chính xác của bệnh Alzheimer vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn, nhưng các nghiên cứu khoa học đã xác định đây là sự kết hợp phức tạp giữa các yếu tố di truyền, lối sống và môi trường xung quanh tác động lên não bộ theo thời gian. Sự tích tụ bất thường của hai loại protein trong não là đặc điểm cốt lõi:
- Mảng bám Beta-Amyloid: Các mảnh protein beta-amyloid tích tụ lại với nhau tạo thành các mảng bám nằm ngoài tế bào não, cản trở sự truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh (synapse).
- Đám rối sợi Tau: Protein Tau có nhiệm vụ nâng đỡ hệ thống vận chuyển dinh dưỡng trong tế bào não. Ở người bệnh Alzheimer, protein này bị biến đổi cấu trúc, xoắn lại thành các đám rối bên trong tế bào thần kinh, làm sụp đổ hệ thống vận chuyển và gây chết tế bào.
Yếu tố di truyền: Đột biến ở các gen APP, PSEN1, hoặc PSEN2 có liên quan trực tiếp đến thể Alzheimer khởi phát sớm (mang tính gia đình). Đối với thể khởi phát muộn, việc sở hữu gen APOE ε4 làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh.
Yếu tố nguy cơ #
Các yếu tố nguy cơ của bệnh Alzheimer được chia thành hai nhóm chính:
Các yếu tố không thể thay đổi
- Tuổi tác: Là yếu tố nguy cơ lớn nhất. Sau 65 tuổi, tỷ lệ mắc bệnh tăng gấp đôi sau mỗi 5 năm.
- Tiền sử gia đình và di truyền: Có người thân trực hệ (bố, mẹ, anh chị em) mắc bệnh làm tăng nguy cơ của bản thân.
- Giới tính: Phụ nữ có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nam giới, một phần do tuổi thọ trung bình của nữ giới cao hơn.
Các yếu tố có thể thay đổi (Có thể can thiệp)
- Sức khỏe tim mạch: Tăng huyết áp, mỡ máu cao, đái tháo đường, béo phì và hút thuốc lá đều làm tổn thương mạch máu nuôi dưỡng não, gián tiếp thúc đẩy Alzheimer phát triển.
- Chấn thương đầu: Tiền sử chấn thương sọ não nghiêm trọng hoặc lặp đi lặp lại làm tăng nguy cơ sa sút trí tuệ sau này.
- Lối sống thụ động: Ít vận động thể chất, chế độ ăn uống thiếu lành mạnh, thiếu ngủ mạn tính và ít hoạt động trí não.
- Suy giảm thính lực và cô lập xã hội: Việc thiếu kích thích các giác quan và thiếu giao tiếp xã hội thúc đẩy sự thoái hóa của tế bào não nhanh hơn.
Cơ chế bệnh sinh #
Cơ chế bệnh sinh của Alzheimer diễn ra âm thầm từ hàng chục năm trước khi triệu chứng đầu tiên xuất hiện. Diễn tiến bệnh đi từ cấp độ phân tử đến tổn thương toàn bộ cấu trúc não bộ:
- Cấp độ phân tử: Sự mất cân bằng giữa quá trình sản xuất và đào thải peptide Beta-Amyloid dẫn đến tích tụ các mảng bám ngoại bào. Song song đó là quá trình phosphoryl hóa quá mức protein Tau tạo nên các đám rối nội bào.
- Cấp độ tế bào: Sự xuất hiện của mảng bám và đám rối kích hoạt các tế bào miễn dịch của não (tế bào vi bọc - microglia và tế bào sao) khởi phát phản ứng viêm mạn tính. Quá trình viêm này giải phóng các cytokine độc hại, phá hủy các khớp thần kinh (synapse) và gây chết tế bào thần kinh theo chương trình (apoptosis).
- Cấp độ hóa học thần kinh: Tổn thương hệ thống dẫn truyền thần kinh sử dụng acetylcholine (hóa chất quan trọng cho trí nhớ và học tập) tại vùng não trước, dẫn đến sự sụt giảm nghiêm trọng nồng độ acetylcholine.
- Cấp độ cơ quan: Tế bào thần kinh chết hàng loạt dẫn đến teo não nghiêm trọng, ban đầu ở vùng hải mã (trung tâm xử lý ký ức) rồi lan rộng ra toàn bộ vỏ não, gây mất chất xám và giãn rộng các não thất.
Triệu chứng lâm sàng #
Triệu chứng của bệnh Alzheimer biểu hiện khác nhau qua từng giai đoạn tiến triển, đòi hỏi người thân cần quan sát kỹ lưỡng để nhận biết sớm:
Giai đoạn sớm (Nhẹ)
- Mất trí nhớ ngắn hạn: Hay quên những sự việc vừa mới xảy ra, quên lịch hẹn, hỏi đi hỏi lại một câu hỏi.
- Gặp khó khăn trong công việc quen thuộc: Gặp trở ngại khi nấu một món ăn quen thuộc, khó quản lý chi tiêu hàng tháng.
- Thay đổi tâm trạng: Dễ lo âu, thờ ơ, rút lui khỏi các hoạt động xã hội hoặc sở thích trước đây.
Giai đoạn trung bình (Vừa)
- Mất định hướng không gian và thời gian: Quên mất mình đang ở đâu, không biết làm sao để về nhà, lẫn lộn ngày đêm.
- Khó khăn về ngôn ngữ: Khó tìm từ ngữ để diễn đạt, nói năng lộn xộn, không hiểu người khác nói gì.
- Rối loạn hành vi: Xuất hiện chứng hoang tưởng (ví dụ: nghi ngờ người thân ăn trộm đồ của mình), ảo giác, hay đi lang thang không mục đích, hội chứng "hoàng hôn" (tâm trạng kích động, lo lắng tăng dần vào chiều tối).
- Khó khăn trong sinh hoạt: Cần người hỗ trợ mặc quần áo, tắm rửa, chọn trang phục phù hợp thời tiết.
Giai đoạn nặng (Cuối)
- Mất khả năng giao tiếp: Chỉ nói được vài từ hoặc mất hoàn toàn khả năng ngôn ngữ.
- Mất kiểm soát vận động: Không thể tự đi lại, phải nằm liệt giường, cơ thể co cứng.
- Mất khả năng tự chủ: Đại tiểu tiện không tự chủ, gặp khó khăn nghiêm trọng khi nhai và nuốt (dễ bị sặc).
Phương pháp chẩn đoán #
Chẩn đoán bệnh Alzheimer là một quá trình tổng hợp nhiều phương pháp lâm sàng và cận lâm sàng, dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế như DSM-5 hoặc tiêu chuẩn của Viện Quốc gia về Lão khoa và Hiệp hội Alzheimer Hoa Kỳ (NIA-AA):
- Hỏi bệnh sử chi tiết: Thu thập thông tin từ chính người bệnh và đặc biệt là người thân sống cùng để đánh giá sự thay đổi trong trí nhớ, hành vi và khả năng hoạt động hằng ngày.
- Đánh giá chức năng nhận thức bằng thang điểm chuẩn hóa: Sử dụng các bài trắc nghiệm tâm lý thần kinh nhanh như MMSE (Mini-Mental State Examination), MoCA (Montreal Cognitive Assessment) hoặc Mini-Cog để đánh giá trí nhớ, khả năng tập trung và định hướng.
- Khám lâm sàng thần kinh: Đánh giá phản xạ, trương lực cơ, thăng bằng và cảm giác nhằm loại trừ các nguyên nhân thần kinh khác (như bệnh Parkinson, đột quỵ).
- Chẩn đoán phân biệt: Rất quan trọng để loại trừ các nguyên nhân gây suy giảm nhận thức có thể đảo ngược được như trầm cảm (giả sa sút trí tuệ), thiếu hụt Vitamin B12, suy giáp, hoặc tràn dịch não áp lực bình thường (NPH).
Xét nghiệm cận lâm sàng #
Hiện nay, các xét nghiệm cận lâm sàng chủ yếu dùng để loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự sa sút trí tuệ, hoặc để tìm kiếm các dấu ấn sinh học đặc trưng của Alzheimer:
- Xét nghiệm máu cơ bản để loại trừ: Định lượng Vitamin B12, folate, kiểm tra chức năng tuyến giáp (TSH, FT4), công thức máu, chức năng gan thận, điện giải đồ, xét nghiệm giang mai (VDRL).
- Xét nghiệm dịch não tủy (CSF): Đo nồng độ protein Beta-Amyloid 42 (Aβ42) giảm, và protein Tau hoặc Phospho-Tau tăng. Đây là công cụ hỗ trợ chẩn đoán rất có giá trị nhưng là kỹ thuật xâm lấn (chọc dò thắt lưng).
- Xét nghiệm máu tìm Biomarker (Mới): Các xét nghiệm đo p-tau217 trong máu đang mở ra triển vọng chẩn đoán sớm và ít xâm lấn hơn, hiện đang được áp dụng trong nghiên cứu và một số trung tâm chuyên sâu.
Chẩn đoán hình ảnh #
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong việc hỗ trợ xác chẩn Alzheimer và phân biệt với các thể sa sút trí tuệ khác:
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não: Là phương pháp ưu tiên. Hình ảnh điển hình ở người bệnh Alzheimer là sự teo nhỏ của thùy thái dương trong, đặc biệt là vùng hải mã (hippocampus), rộng các rãnh vỏ não và giãn rộng các não thất. MRI cũng giúp phát hiện các tổn thương mạch máu nhỏ để phân biệt với sa sút trí tuệ do mạch máu.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Được sử dụng khi không có điều kiện chụp MRI, giúp loại trừ các nguyên nhân thực thể như u não, tụ máu dưới màng cứng mạn tính, hoặc đột quỵ não.
- Chụp PET Scan (Positron Emission Tomography): FDG-PET giúp phát hiện tình trạng giảm chuyển hóa glucose ở vùng thùy đỉnh và thùy thái dương của não. Amyloid PET giúp phát hiện trực tiếp sự hiện diện của các mảng bám beta-amyloid trong não bộ khi người bệnh còn sống.
Biến chứng nguy hiểm #
Alzheimer là một căn bệnh tiến triển nặng dần, nếu người bệnh không được chăm sóc và tuân thủ điều trị tốt, các biến chứng nguy hiểm sau sẽ xuất hiện:
- Viêm phổi do sặc: Ở giai đoạn muộn, phản xạ nuốt bị suy giảm nghiêm trọng. Người bệnh dễ hít thức ăn, nước uống hoặc dịch vị vào phổi dẫn đến viêm phổi hít, đây là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở bệnh nhân Alzheimer.
- Té ngã và chấn thương: Sự suy giảm phối hợp vận động và mất định hướng không gian khiến người bệnh dễ bị ngã, dẫn đến gãy xương (đặc biệt là gãy cổ xương đùi) hoặc chấn thương sọ não.
- Loét tì đè: Việc nằm liệt giường một chỗ ở giai đoạn cuối tạo áp lực liên tục lên các vùng da xương nhô ra, gây loét, hoại tử và nhiễm trùng máu nguy hiểm.
- Suy dinh dưỡng và mất nước: Người bệnh quên ăn, quên uống, không cảm nhận được cảm giác đói/khát hoặc không thể nhai nuốt, dẫn đến sụt cân nghiêm trọng và suy kiệt cơ thể.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu: Do mất tự chủ tiểu tiện và phải đặt ống thông tiểu kéo dài.
Phác đồ điều trị chung #
Hiện nay chưa có phương pháp điều trị nào giúp chữa khỏi hoàn toàn bệnh Alzheimer. Mục tiêu điều trị chính là làm chậm sự tiến triển của các triệu chứng nhận thức, kiểm soát các rối loạn hành vi, duy trì khả năng tự lập tối đa và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cả người bệnh lẫn người chăm sóc:
Liệu pháp không dùng thuốc và thay đổi lối sống
- Liệu pháp nhận thức: Khuyến khích người bệnh tham gia các hoạt động kích thích trí não như đọc sách, chơi cờ, giải câu đố, trò chuyện xã hội.
- Liệu pháp hành vi và môi trường: Thiết lập một lịch trình sinh hoạt đều đặn hàng ngày để giảm bớt sự lo âu, bối rối cho người bệnh. Thiết kế nhà ở an toàn (đủ ánh sáng, dán nhãn các phòng, loại bỏ các vật dụng sắc nhọn, dễ trơn trượt).
- Tập thể dục thường xuyên: Đi bộ nhẹ nhàng, tập dưỡng sinh giúp duy trì sức mạnh cơ bắp, thăng bằng và cải thiện tâm trạng.
Thuốc điều trị #
Các thuốc điều trị Alzheimer hiện tại chủ yếu giúp cải thiện triệu chứng tạm thời bằng cách cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh trong não:
Các nhóm thuốc điều trị suy giảm nhận thức
- Thuốc ức chế men cholinesterase (AChEI): Gồm Donepezil, Rivastigmine, Galantamine. Cơ chế: Ngăn chặn sự phân hủy acetylcholine, giúp tăng cường tín hiệu giữa các tế bào thần kinh. Chỉ định cho giai đoạn nhẹ đến trung bình. Tác dụng phụ thường gặp: Buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn, nhịp tim chậm. Nên uống thuốc vào buổi sáng sau ăn để giảm tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.
- Thuốc kháng thụ thể NMDA: Memantine. Cơ chế: Điều hòa hoạt động của glutamate (một chất dẫn truyền thần kinh nếu quá mức sẽ gây độc cho tế bào não). Thường chỉ định cho giai đoạn trung bình đến nặng. Có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với Donepezil. Tác dụng phụ: Chóng mặt, đau đầu, táo bón.
- Liệu pháp kháng thể đơn dòng chống Beta-Amyloid (Mới): Gồm Lecanemab, Donanemab. Giúp loại bỏ mảng bám amyloid ra khỏi não ở giai đoạn rất sớm. Tuy nhiên, nhóm thuốc này đòi hỏi theo dõi sát sao do nguy cơ xảy ra biến cố hình ảnh liên quan đến amyloid (ARIA) gây phù não hoặc xuất huyết não nhỏ.
Thuốc điều trị triệu chứng tâm thần vận động
Sử dụng ngắn hạn và thận trọng các thuốc chống trầm cảm (như SSRI) nếu có lo âu, trầm cảm; hoặc thuốc chống loạn thần liều thấp (như Quetiapine, Olanzapine) chỉ khi người bệnh có biểu hiện kích động mạnh, hoang tưởng gây nguy hiểm cho bản thân và người xung quanh.
Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #
Bệnh Alzheimer không có chỉ định phẫu thuật trực tiếp. Phẫu thuật chỉ được đặt ra trong các trường hợp chẩn đoán phân biệt hoặc giải quyết biến chứng:
- Phẫu thuật dẫn lưu dịch não tủy (Shunt): Được thực hiện nếu người bệnh bị chẩn đoán nhầm hoặc mắc kèm chứng Tràn dịch não áp lực bình thường (NPH). Phương pháp này giúp đặt một ống dẫn lưu từ não thất xuống ổ bụng để giảm bớt áp lực trong sọ.
- Phẫu thuật điều trị chấn thương: Can thiệp ngoại khoa khi người bệnh Alzheimer bị ngã dẫn đến chấn thương sọ não (tụ máu dưới màng cứng) hoặc gãy cổ xương đùi cần thay khớp.
- Lưu ý: Việc gây mê phẫu thuật ở người bệnh Alzheimer cần hết sức thận trọng vì có thể làm trầm trọng thêm tình trạng lú lẫn cấp (mê sảng) sau mổ.
Phục hồi chức năng #
Phục hồi chức năng cho người bệnh Alzheimer tập trung vào việc duy trì tối đa khả năng tự chăm sóc và làm chậm sự suy giảm thể chất:
- Trị liệu hoạt động (Occupational Therapy): Chuyên gia hướng dẫn người bệnh các bài tập vận động tinh (như cài cúc áo, cầm thìa ăn) và thiết kế các bài tập giúp họ duy trì các thói quen sinh hoạt cá nhân hằng ngày một cách độc lập lâu nhất có thể.
- Vật lý trị liệu: Các bài tập thăng bằng, kéo giãn và đi bộ có người giám sát giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, giảm thiểu nguy cơ té ngã.
- Trị liệu ngôn ngữ (Speech Therapy): Hỗ trợ người bệnh tập luyện các bài tập cơ vùng miệng-họng khi có dấu hiệu khó nuốt hoặc khó phát âm, giúp phòng ngừa sặc thức ăn.
- Liệu pháp kích thích đa giác quan: Sử dụng âm nhạc trị liệu, liệu pháp mùi hương, hoặc cho người bệnh xem lại các bức ảnh kỷ niệm gia đình giúp kích thích não bộ và xoa dịu tinh thần rất tốt.
Tầm soát bệnh #
Hiện nay chưa có khuyến cáo tầm soát đại trà bệnh Alzheimer cho toàn bộ cộng đồng khi chưa có triệu chứng. Tuy nhiên, việc chủ động tầm soát được khuyến nghị cho các đối tượng nguy cơ cao:
- Đối tượng cần tầm soát: Người từ 65 tuổi trở lên có những phàn nàn chủ quan về suy giảm trí nhớ, hoặc người thân phát hiện thấy họ có sự thay đổi về hành vi, tư duy. Người có tiền sử gia đình mang gen đột biến gây Alzheimer khởi phát sớm.
- Phương pháp tầm soát: Đánh giá định kỳ hàng năm thông qua các bài test nhận thức nhanh như Mini-Cog (mất khoảng 3 phút để thực hiện vẽ đồng hồ và nhớ 3 từ) hoặc MoCA trong các buổi khám sức khỏe định kỳ.
Biện pháp phòng ngừa #
Chăm sóc và bảo vệ não bộ ngay từ khi còn trẻ là chìa khóa vàng để phòng ngừa hoặc trì hoãn sự khởi phát của bệnh Alzheimer. Dưới góc nhìn dược sĩ gia đình, tôi khuyên bạn nên áp dụng các biện pháp chủ động sau:
- Bảo vệ hệ tim mạch: Kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết và mỡ máu. Hãy nhớ rằng: "Cái gì tốt cho tim mạch thì cũng tốt cho não bộ".
- Chế độ ăn Địa Trung Hải hoặc MIND: Tăng cường ăn cá béo giàu Omega-3, rau xanh, các loại hạt, quả mọng và sử dụng dầu ô liu. Hạn chế tối đa mỡ động vật, thịt đỏ và đồ ngọt.
- Tăng cường vận động thể chất: Dành ít nhất 150 phút mỗi tuần cho các hoạt động thể thao vừa sức như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội.
- Rèn luyện trí não liên tục: Học một ngôn ngữ mới, chơi nhạc cụ, đọc sách, chơi cờ để tăng cường "dự trữ nhận thức" cho não bộ.
- Đảm bảo giấc ngủ chất lượng: Ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm vì trong lúc ngủ sâu, não bộ tiến hành cơ chế tự làm sạch, đào thải các protein độc hại bao gồm cả Beta-Amyloid.
- Hạn chế rượu bia và tuyệt đối không hút thuốc lá.
Tiên lượng bệnh #
Alzheimer là bệnh tiến triển tăng dần và không thể đảo ngược. Tiên lượng của mỗi người bệnh rất khác nhau, thời gian sống trung bình từ khi được chẩn đoán dao động từ 3 đến 11 năm, tuy nhiên một số người có thể chung sống hòa bình với bệnh lên đến 20 năm nếu được chăm sóc y tế và gia đình tốt.
Tiên lượng sẽ tốt hơn nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn rất sớm, người bệnh không có các bệnh nền tim mạch nặng kèm theo, và có một hệ thống hỗ trợ chăm sóc gia đình vững chắc. Hãy hiểu rằng, dù không thể chữa khỏi, việc đồng hành, thấu hiểu và mang lại sự an yên, thoải mái cho người bệnh trong những năm tháng cuối đời là món quà nhân văn nhất chúng ta có thể dành cho họ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bệnh Alzheimer: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #
Bệnh Alzheimer có chữa khỏi được không?
Hiện tại chưa có phương pháp nào chữa khỏi hoàn toàn bệnh Alzheimer. Các thuốc điều trị hiện nay chỉ giúp kiểm soát triệu chứng, cải thiện tạm thời chức năng nhận thức và làm chậm tốc độ tiến triển của bệnh.
Bệnh Alzheimer có di truyền không?
Hầu hết các ca Alzheimer khởi phát muộn (sau 65 tuổi) không di truyền trực tiếp, di truyền chỉ đóng vai trò là yếu tố tăng nguy cơ (như gen APOE e4). Tuy nhiên, thể Alzheimer khởi phát sớm (dưới 60 tuổi) có tính di truyền gia đình rất cao liên quan đến các đột biến gen trội.
Làm sao để phân biệt hay quên do tuổi già và bệnh Alzheimer?
Người già bình thường có thể thỉnh thoảng quên một cuộc hẹn hoặc một cái tên nhưng sau đó sẽ nhớ ra. Còn người bệnh Alzheimer sẽ quên hoàn toàn các thông tin vừa mới nhận được, lặp đi lặp lại một câu hỏi và việc quên này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày.
Người bệnh Alzheimer nên ăn uống như thế nào?
Nên áp dụng chế độ ăn MIND hoặc Địa Trung Hải: ưu tiên cá béo, rau xanh, quả mọng, các loại hạt và dầu ô liu. Cần cắt nhỏ thức ăn, chuẩn bị thức ăn mềm, dễ nuốt ở giai đoạn muộn để tránh bị sặc.
Tác dụng phụ thường gặp của thuốc trị Alzheimer là gì và xử trí thế nào?
Các thuốc nhóm ức chế men cholinesterase (như Donepezil) hay gây buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn. Để giảm thiểu, nên uống thuốc ngay sau bữa ăn hoặc chuyển sang dạng miếng dán qua da theo chỉ định của bác sĩ.
Người bệnh Alzheimer thường hay đi lang thang, làm thế nào để bảo vệ họ?
Nên trang bị cho người bệnh vòng tay hoặc đồng hồ có định vị GPS, thêu tên và số điện thoại liên lạc của người thân lên quần áo của họ. Khóa cửa cẩn thận và tạo một lối đi bộ an toàn trong khuôn viên nhà.
Hội chứng hoàng hôn ở bệnh nhân Alzheimer là gì?
Đây là tình trạng người bệnh trở nên kích động, lo âu, lú lẫn hoặc bướng bỉnh hơn vào cuối buổi chiều hoặc tối. Khắc phục bằng cách giữ nhà cửa đủ ánh sáng vào chiều tối, hạn chế tiếng ồn và thiết lập thói quen thư giãn cho người bệnh vào giờ này.
Khi nào cần đưa người bệnh Alzheimer đi cấp cứu ngay?
Cần đưa đi cấp cứu ngay khi người bệnh có biểu hiện: đột ngột lờ đờ, khó thở, sặc thức ăn/nước uống dẫn đến tím tái, sốt cao, té ngã nghi ngờ chấn thương sọ não hoặc gãy xương, hoặc xuất hiện trạng thái kích động dữ dội có nguy cơ tự gây thương tích.
