Trang chủ »Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Acid uric cao: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Acid uric cao: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: E79.0
📂 Nhóm bệnh: Bệnh rối loạn chuyển hóa / Bệnh cơ xương khớp
🫀 Cơ quan: Thận, các khớp ngoại vi (khớp ngón chân cái, cổ chân, khớp gối, cổ tay), mạch máu
🧬 Hệ cơ quan: Hệ cơ xương khớp, Hệ tiết niệu, Hệ tim mạch
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Acid uric cao (hay tăng acid uric máu) là một tình trạng rối loạn chuyển hóa xảy ra khi nồng độ acid uric trong huyết thanh vượt quá giới hạn hòa tan bình thường. Ở người trưởng thành, tình trạng này được chẩn đoán khi chỉ số acid uric vượt quá 7.0 mg/dL (420 µmol/L) ở nam giới và vượt quá 6.0 mg/dL (360 µmol/L) ở nữ giới.

Về mặt dịch tễ, tỷ lệ người có acid uric cao đang ngày càng tăng và có xu hướng trẻ hóa do lối sống hiện đại. Tình trạng này được chia thành hai thể lâm sàng: tăng acid uric máu không triệu chứng (chiếm đa số) và tăng acid uric máu có triệu chứng (biểu hiện thành bệnh Gút hoặc sỏi thận). Theo tiêu chuẩn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR), việc kiểm soát sớm chỉ số này có ý nghĩa lâm sàng cực kỳ quan trọng nhằm bảo vệ các khớp xương và ngăn ngừa suy thận mạn tính.

Nguyên nhân gây bệnh #

Tình trạng acid uric cao xuất phát từ sự mất cân bằng giữa lượng acid uric được tạo ra và lượng acid uric được đào thải qua thận. Các nguyên nhân chính bao gồm:

  • Giảm đào thải qua thận (chiếm 90% trường hợp): Do suy thận, sử dụng các thuốc làm giảm bài tiết acid uric như thuốc lợi tiểu (Thiazide, Furosemide), thuốc điều trị lao (Pyrazinamide), hoặc do yếu tố cơ địa di truyền làm giảm hoạt động của các kênh vận chuyển uric ở ống thận.
  • Tăng sản xuất quá mức (chiếm 10% trường hợp): Do chế độ ăn uống quá giàu chất purin (thịt đỏ, hải sản), lạm dụng rượu bia (đặc biệt là bia chứa nhiều guanosine - một loại purin rất dễ hấp thu), hoặc do các bệnh lý làm tăng hủy hoại tế bào như bệnh bạch cầu, vẩy nến diện rộng, hoặc hóa trị liệu ung thư.
  • Yếu tố lối sống và chuyển hóa: Thừa cân béo phì, thói quen lười vận động, và sử dụng nhiều thực phẩm chứa đường Fructose (đường Fructose thúc đẩy quá trình tổng hợp purin trong gan).

Yếu tố nguy cơ #

Nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp chúng ta chủ động phòng ngừa và kiểm soát chỉ số này một cách hiệu quả nhất:

Yếu tố không thể thay đổi

  • Giới tính và tuổi tác: Nam giới trên 30 tuổi có nguy cơ cao hơn rất nhiều so với nữ giới. Phụ nữ thường chỉ tăng acid uric sau khi bước vào giai đoạn mãn kinh do sự sụt giảm hormone estrogen (estrogen có tác dụng hỗ trợ thận thải acid uric).
  • Di truyền: Gia đình có tiền sử bị bệnh Gút hoặc các rối loạn chuyển hóa liên quan.

Yếu tố có thể thay đổi

  • Chế độ ăn uống: Thường xuyên tiêu thụ thực phẩm giàu purin, uống nhiều rượu bia và nước ngọt có ga.
  • Bệnh lý đi kèm: Hội chứng chuyển hóa, béo phì, tăng huyết áp, đái tháo đường tuýp 2, và bệnh thận mạn tính.
  • Sử dụng thuốc kéo dài: Đặc biệt là thuốc lợi tiểu điều trị tăng huyết áp hoặc Aspirin liều thấp kéo dài.

Cơ chế bệnh sinh #

Để dễ hình dung, hãy tưởng tượng acid uric giống như muối hòa tan trong một cốc nước ấm. Khi lượng muối quá nhiều hoặc nước bị bốc hơi bớt, muối sẽ không thể hòa tan thêm được nữa và bắt đầu kết tủa thành các tinh thể sắc nhọn.

Ở góc độ sinh học phân tử, purin từ thức ăn hoặc từ các tế bào già cỗi trong cơ thể sẽ được gan chuyển hóa nhờ enzyme Xanthine Oxidase (XO) để tạo thành acid uric. Khi nồng độ acid uric trong máu vượt quá ngưỡng bão hòa (khoảng 6.8 mg/dL ở nhiệt độ cơ thể bình thường), chúng sẽ kết tủa thành các tinh thể Monosodium Urate (MSU) hình kim sắc nhọn.

Các tinh thể này có xu hướng lắng đọng tại các vùng có nhiệt độ thấp hơn của cơ thể như các khớp ngón chân, ngón tay, vành tai hoặc trong nhu mô thận. Tại các khớp, sự hiện diện của tinh thể MSU được hệ miễn dịch nhận diện là vật thể lạ. Các tế bào thực bào sẽ đến "ăn" tinh thể này và kích hoạt dòng thác viêm thông qua con đường tín hiệu NF-κB, giải phóng ra các cytokine gây viêm mạnh mẽ như IL-1β (Interleukin-1 beta). Quá trình này dẫn đến các cơn đau khớp dữ dội, sưng nóng đỏ tấy mà chúng ta thường gọi là cơn Gút cấp.

Triệu chứng lâm sàng #

Acid uric cao diễn tiến qua các giai đoạn rõ rệt với những biểu hiện lâm sàng đặc trưng dưới đây:

Giai đoạn 1: Tăng acid uric máu không triệu chứng

Giai đoạn này thường kéo dài nhiều năm. Người bệnh hoàn toàn khỏe mạnh, không hề đau đớn và chỉ phát hiện tình trạng này tình cờ qua xét nghiệm máu định kỳ.

Giai đoạn 2: Cơn Gút cấp tính (Triệu chứng điển hình)

  • Đau khớp dữ dội đột ngột: Thường xảy ra vào ban đêm hoặc rạng sáng, phổ biến nhất ở khớp ngón chân cái (khớp bàn ngón I), khớp cổ chân hoặc khớp gối.
  • Sưng, nóng, đỏ, đau: Khớp bị ảnh hưởng sưng to, đỏ ửng như quả cà chua chín, sờ vào thấy rất nóng và đau buốt đến mức chỉ cần chạm nhẹ vào ga trải giường cũng không chịu nổi.
  • Sốt nhẹ và mệt mỏi: Có thể đi kèm trong các cơn viêm khớp cấp tính mạnh.

Giai đoạn 3: Xuất hiện hạt Tophi và biến chứng mạn tính

Nếu không được điều trị, các tinh thể urate tích tụ lâu ngày sẽ tạo thành các cục u cứng dưới da gọi là hạt tophi ở vành tai, khuỷu tay, ngón tay, ngón chân. Hạt tophi không đau nhưng có thể vỡ ra, chảy dịch màu trắng đục như phấn và rất dễ bị nhiễm trùng.

Phương pháp chẩn đoán #

Quy trình chẩn đoán tình trạng acid uric cao và các bệnh lý liên quan tuân thủ theo các guideline hướng dẫn hiện hành của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR) và Liên đoàn chống Thấp khớp Châu Âu (EULAR):

  • Xác định chỉ số acid uric máu: Thực hiện xét nghiệm máu lúc đói. Giá trị chẩn đoán tăng khi chỉ số > 7.0 mg/dL ở nam và > 6.0 mg/dL ở nữ.
  • Tiêu chuẩn vàng (Chọc hút dịch khớp): Hút dịch từ khớp đang bị viêm sưng để soi dưới kính hiển vi phân cực. Nếu phát hiện tinh thể Monosodium Urate (MSU) hình kim có tính lưỡng chiết âm, chẩn đoán bệnh Gút được xác định 100%.
  • Chẩn đoán phân biệt: Cần phân biệt viêm khớp do gút với viêm khớp nhiễm trùng (rất nguy hiểm), giả gút (lắng đọng pyrophosphate calci), hoặc viêm khớp dạng thấp.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Để đánh giá toàn diện tình trạng bệnh, bác sĩ thường chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng sau:

  • Acid uric huyết thanh: Chỉ số cốt lõi để theo dõi. Trong cơn gút cấp, đôi khi chỉ số này có thể bình thường do acid uric đã tập trung lắng dọng vào khớp, vì vậy cần xét nghiệm lại sau khi hết đợt cấp 2 tuần.
  • Độ thanh thải acid uric trong nước tiểu 24 giờ: Giúp phân biệt người bệnh thuộc nhóm giảm đào thải qua thận hay nhóm tăng sản xuất quá mức, từ đó lựa chọn nhóm thuốc điều trị phù hợp nhất.
  • Chức năng thận (Creatinine, Ure, chỉ số eGFR): Rất quan trọng vì thận là cơ quan đào thải chính. Thuốc điều trị acid uric cần được chỉnh liều chính xác dựa trên mức lọc cầu thận (eGFR).
  • Công thức máu và CRP/Tốc độ lắng máu (ESR): Đánh giá mức độ viêm hệ thống trong cơ thể.

Chẩn đoán hình ảnh #

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp quan sát tổn thương khớp và phát hiện lắng đọng tinh thể rất chính xác:

  • Siêu âm khớp: Đây là phương pháp đơn giản, không xâm lấn. Hình ảnh điển hình là "dấu hiệu đường đôi" (double contour sign) - thể hiện lớp tinh thể urate bám trên bề mặt sụn khớp.
  • Chụp CT năng lượng kép (DECT): Đây là công nghệ tiên tiến nhất hiện nay, có khả năng phát hiện và tô màu các mảng lắng đọng tinh thể urate ở mọi ngóc ngách trong cơ thể, ngay cả khi chưa hình thành hạt tophi nhìn thấy bằng mắt thường.
  • X-quang khớp quy ước: Thường dùng trong giai đoạn muộn để đánh giá mức độ phá hủy xương, hình ảnh khuyết xương hình hốc (gặm mòn) đặc trưng của bệnh gút mạn tính.

Biến chứng nguy hiểm #

Nhiều người bệnh thường chủ quan khi thấy acid uric cao mà chưa đau khớp. Tuy nhiên, nếu lơ là không điều trị, lượng acid uric dư thừa trong máu sẽ âm thầm tàn phá cơ thể với những biến chứng nguy hiểm:

  • Hủy hoại và tàn phế khớp: Các hạt tophi lớn dần sẽ phá hủy sụn khớp, ăn mòn xương dưới sụn gây biến dạng khớp, dính khớp và mất khả năng vận động.
  • Suy thận và sỏi thận: Tinh thể urate lắng đọng tại đường tiết niệu tạo thành sỏi urate, gây tắc nghẽn, viêm đường tiết niệu. Nghiêm trọng hơn, sự lắng đọng này trong nhu mô thận lâu ngày dẫn đến viêm thận kẽ và suy thận mạn tính tiến triển.
  • Tăng nguy cơ tim mạch và đột quỵ: Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh acid uric cao là một yếu tố nguy cơ độc lập gây xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim và tai biến mạch máu não do nó kích hoạt quá trình viêm hệ thống nội mô.
  • Rối loạn đường huyết và huyết áp: Góp phần làm trầm trọng hơn tình trạng kháng insulin ở bệnh nhân tiểu đường.

Phác đồ điều trị chung #

Phác đồ kiểm soát acid uric cao hiện nay hướng tới mục tiêu cá thể hóa, kết hợp chặt chẽ giữa thay đổi lối sống và điều trị nội khoa:

Mục tiêu điều trị chung

Đưa chỉ số acid uric máu về mức mục tiêu an toàn lâu dài: dưới 6.0 mg/dL (360 µmol/L) đối với người chưa có hạt tophi, và dưới 5.0 mg/dL (300 µmol/L) đối với người đã xuất hiện hạt tophi hoặc gút nặng.

Nguyên tắc điều trị không dùng thuốc

  • Cung cấp đủ nước: Uống từ 2 - 2.5 lít nước mỗi ngày để hỗ trợ thận tăng cường đào thải acid uric.
  • Kiểm soát cân nặng: Giảm cân khoa học (tránh giảm cân quá nhanh, đột ngột vì có thể làm tăng acid uric máu tạm thời).
  • Kiêng tuyệt đối rượu bia: Đặc biệt là bia và các loại rượu mạnh.

Thuốc điều trị #

Dưới góc độ Dược lâm sàng, thuốc điều trị acid uric cao được chia làm hai nhóm chính với các lưu ý quan trọng khi sử dụng:

1. Thuốc hạ Acid Uric máu (Điều trị lâu dài)

  • Nhóm ức chế Xanthine Oxidase (XOI): Ngăn chặn cơ thể sản xuất acid uric. Allopurinol là thuốc đầu tay, giá thành rẻ nhưng cần lưu ý phản ứng dị ứng nghiêm trọng (hội chứng Stevens-Johnson), đặc biệt ở người châu Á mang gen HLA-B*5801. Febuxostat là lựa chọn thay thế hiệu quả, an toàn hơn cho người suy thận nhẹ đến trung bình.
  • Nhóm tăng đào thải qua nước tiểu: Như Benzbromarone hoặc Probenecid. Chỉ dùng khi chức năng thận còn tốt và người bệnh không có tiền sử sỏi thận.

2. Thuốc điều trị cơn Gút cấp (Chống viêm, giảm đau)

  • Colchicine: Hiệu quả nhất khi dùng sớm trong vòng 12 - 24 giờ đầu của cơn đau. Lưu ý dùng đúng liều thấp theo hướng dẫn (thường là 1mg sau đó 0.5mg sau 1 giờ), tránh lạm dụng gây tiêu chảy cấp và độc tính trên gan, tủy xương.
  • Thuốc kháng viêm không Steroid (NSAIDs): Như Ibuprofen, Meloxicam, Celecoxib. Cần thận trọng ở người có tiền sử đau dạ dày, suy thận hoặc bệnh tim mạch.
  • Corticosteroids: Dùng đường uống hoặc tiêm trực tiếp vào khớp bị viêm khi người bệnh không dung nạp được Colchicine và NSAIDs.

Lời khuyên từ Dược sĩ: Tuyệt đối không tự ý uống các loại thuốc "gia truyền" không rõ nguồn gốc để hạ acid uric nhanh, vì chúng thường chứa Corticoid trộn liều cao, dễ gây suy tuyến thượng thận, loãng xương và xuất huyết dạ dày rất nguy hiểm.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Phẫu thuật ít khi được chỉ định đối với tình trạng acid uric cao đơn thuần, tuy nhiên sẽ được cân nhắc trong các trường hợp biến chứng nặng của bệnh Gút:

  • Chỉ định: Hạt tophi quá lớn gây chèn ép dây thần kinh, hạt tophi bị vỡ loét nghiêm trọng, hoại tử, nhiễm trùng không thể bảo tồn, hoặc các hạt tophi làm cản trở vận động khớp nghiêm trọng.
  • Kỹ thuật: Phẫu thuật nạo vét, cắt bỏ hạt tophi hoặc phẫu thuật nội soi làm sạch khớp. Trường hợp khớp bị phá hủy hoàn toàn, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật thay khớp nhân tạo để phục hồi chức năng di chuyển cho người bệnh.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn biên độ vận động của khớp sau các đợt viêm cấp:

  • Trong cơn đau cấp: Để khớp nghỉ ngơi hoàn toàn, nâng cao chi bị đau để giảm sưng nề. Có thể chườm đá lạnh (15-20 phút/lần, vài lần một ngày) để hỗ trợ giảm đau, tuyệt đối không chườm nóng hoặc đắp các loại lá thuốc dân gian lên khớp đang sưng đỏ.
  • Sau khi hết viêm: Thực hiện các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng để tránh cứng khớp. Tập thể dục nhịp điệu, đi bộ, bơi lội từ 30 phút mỗi ngày giúp kiểm soát cân nặng và cải thiện sự dẻo dai của hệ xương khớp.

Tầm soát bệnh #

Tầm soát định kỳ chỉ số acid uric máu là giải pháp chủ động để bảo vệ sức khỏe:

  • Đối tượng cần tầm soát: Người thừa cân béo phì, người bị tăng huyết áp, đái tháo đường, mỡ máu cao; nam giới trên 30 tuổi có lối sống hay sử dụng rượu bia; người có người thân trong gia đình bị bệnh Gút.
  • Tần suất khuyến cáo: Nên xét nghiệm định kỳ 6 tháng đến 1 năm một lần trong các đợt khám sức khỏe tổng quát.

Biện pháp phòng ngừa #

Để phòng ngừa chủ động tình trạng tăng acid uric máu, Dược sĩ gia đình khuyên bạn nên áp dụng các biện pháp đơn giản sau trong cuộc sống hàng ngày:

  • Thiết lập chế độ ăn lành mạnh: Hạn chế tối đa các thực phẩm chứa nhiều purin như nội tạng động vật (tim, gan, lòng), thịt đỏ (bò, bê, dê), hải sản (tôm, cua, cá trích).
  • Uống đủ nước: Đây là phương pháp tự nhiên, rẻ tiền và hiệu quả nhất. Nước giúp pha loãng nồng độ acid uric trong máu và tạo điều kiện cho thận hoạt động lọc thải tốt hơn.
  • Hạn chế nước ngọt và đồ ăn nhanh: Tránh các sản phẩm chứa syrup ngô có hàm lượng fructose cao.
  • Duy trì vận động: Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường chuyển hóa chung của cơ thể, ngăn ngừa tích tụ mỡ thừa.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của tình trạng acid uric cao phụ thuộc rất lớn vào sự tuân thủ điều trị của người bệnh:

Nếu phát hiện sớm và nghiêm túc điều chỉnh lối sống kết hợp dùng thuốc đúng chỉ định, chỉ số acid uric hoàn toàn có thể kiểm soát ổn định dưới ngưỡng mục tiêu. Người bệnh có thể "chung sống hòa bình" suốt đời mà không lo ngại xảy ra cơn gút cấp hay biến chứng suy thận.

Ngược lại, nếu lơ là bỏ trị, bệnh chắc chắn sẽ tiến triển sang thể mạn tính, xuất hiện hạt tophi gây biến dạng khớp và suy giảm nghiêm trọng chức năng lọc của thận. Hãy nhớ rằng, việc bảo vệ khớp và thận của bạn bắt đầu từ việc kiểm soát tốt chỉ số acid uric ngay hôm nay!

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Acid uric cao: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Acid uric cao bao nhiêu thì phải uống thuốc?


Thông thường, nếu chỉ số acid uric cao dưới 9.0 mg/dL và người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng đau khớp hay sỏi thận (tăng acid uric máu không triệu chứng) thì chưa cần dùng thuốc hạ acid uric. Lúc này, việc điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt và tập luyện là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, nếu chỉ số vượt quá 9.0 mg/dL hoặc đã xuất hiện cơn gút cấp, sỏi thận, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc để phòng ngừa biến chứng.

Acid uric cao có chữa khỏi dứt điểm được không?


Tăng acid uric máu là một rối loạn chuyển hóa mạn tính, do đó khó có thể nói là "chữa khỏi hoàn toàn" theo nghĩa biến mất vĩnh viễn. Tuy nhiên, bằng việc kết hợp dùng thuốc kiểm soát sản xuất/đào thải và duy trì lối sống lành mạnh, bạn hoàn toàn có thể đưa chỉ số này về mức bình thường ổn định, ngăn ngừa tuyệt đối các cơn gút tái phát và các biến chứng trên thận.

Tôi có cần kiêng hoàn toàn thịt đỏ và hải sản không?


Bạn không nhất thiết phải kiêng tuyệt đối đến mức thiếu chất, mà quan trọng là kiểm soát "lượng ăn" (portion size). Trong giai đoạn chỉ số acid uric đang cao hoặc đang có cơn đau cấp, bạn nên kiêng nghiêm ngặt. Khi chỉ số đã về ngưỡng an toàn, bạn có thể ăn một lượng nhỏ (khoảng 50-70g mỗi ngày) và nên ưu tiên các loại thịt trắng như ức gà, thịt lợn nạc.

Tại sao tôi uống thuốc hạ acid uric lại bị đau chân hơn?


Đây là hiện tượng rất phổ biến khi mới bắt đầu điều trị bằng thuốc hạ acid uric như Allopurinol. Khi nồng độ acid uric trong máu giảm đột ngột, các tinh thể urate bám ở khớp sẽ bị hòa tan một phần, di chuyển và giải phóng vào dịch khớp, kích hoạt phản ứng viêm gây đau. Do đó, trong những tháng đầu dùng thuốc hạ uric, bác sĩ thường kê kèm một liều nhỏ Colchicine hoặc NSAID để dự phòng cơn đau này.

Uống nhiều nước lọc thực sự có giúp hạ acid uric không?


Có, đây là biện pháp hỗ trợ cực kỳ hiệu quả và đơn giản. Uống từ 2 đến 2.5 lít nước mỗi ngày giúp tăng thể tích tuần hoàn, pha loãng nồng độ acid uric trong máu, đồng thời kích thích thận tạo nước tiểu để đào thải acid uric ra ngoài cơ thể một cách tự nhiên nhất.

Tình trạng acid uric cao có di truyền không?


Có yếu tố di truyền. Một số người sinh ra đã mang các gen làm giảm khả năng đào thải acid uric của thận hoặc tăng tổng hợp purin tự nhiên trong cơ thể. Nếu trong gia đình bạn có bố mẹ hoặc anh chị em ruột bị tăng acid uric máu hoặc bệnh Gút, bạn nên chủ động xét nghiệm máu định kỳ để phát hiện và kiểm soát sớm.

Vitamin C có vai trò gì đối với người có acid uric cao?


Nhiều nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng Vitamin C có tác dụng hỗ trợ nhẹ trong việc tăng đào thải acid uric qua đường tiết niệu nhờ cơ chế cạnh tranh tái hấp thu ở ống thận. Bổ sung khoảng 500mg - 1000mg Vitamin C mỗi ngày từ thực phẩm hoặc viên uống là một cách hỗ trợ tốt, tuy nhiên cần tham khảo ý kiến dược sĩ nếu bạn có tiền sử sỏi thận oxalate.

Khi nào người có acid uric cao cần phải đi bệnh viện ngay?


Bạn cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất nếu gặp các dấu hiệu cảnh báo sau: Khớp sưng to, đau buốt dữ dội kèm theo sốt cao, rét run (nguy cơ viêm khớp nhiễm trùng cực kỳ nguy hiểm); tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra máu hoặc đau quặn dữ dội vùng hông lưng (dấu hiệu của sỏi thận gây tắc nghẽn đường tiểu cấp tính).

Tài liệu tham khảo #

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh cơ xương khớp - Bộ Y tế Việt Nam; 2020 American College of Rheumatology (ACR) Guideline for the Management of Gout; European Alliance of Associations for Rheumatology (EULAR) recommendations for the management of hyperuricemia; UpToDate: Treatment of hyperuricemia and gout.
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.